Chương 8: 101 chó đốm ( Cách Mạng Chó )
Trở về từ Ai Cập, một cuộc cách mạng thầm lặng đang được nhen nhóm, không phải bằng súng đạn hay những bài diễn văn chính trị, mà bằng mùi thơm ngào ngạt của nước dùng và tiếng lách tách của những thỏi vàng Ai Cập cổ đại được chuyển hóa thành tiền tệ hiện đại. Minh, trong lốt một con chó Chihuahua nhỏ bé nhưng mang tâm thế của một kẻ thống trị, hiểu rằng muốn nắm giữ linh hồn của một thành phố, trước hết phải nắm giữ dạ dày của nó. Và không chỉ dạ dày của con người, mà quan trọng hơn là dạ dày của hàng triệu sinh vật bốn chân đang lang thang khắp các ngõ ngách của kinh đô ánh sáng này.
Địa điểm được Minh nhắm tới không đâu khác ngoài Smithfield Market – khu chợ thịt lâu đời và lớn nhất London, nơi máu và mỡ đã thấm nhuần vào từng kẽ đá hàng thế kỷ qua.
Jonathan Carnahan bước xuống từ chiếc Rolls-Royce màu kem với vẻ ngoài của một quý ông thượng lưu: áo khoác dạ dài, mũ phớt đội lệch và đôi giày da bóng lộn. Tuy nhiên, đôi chân gã đang run bần bật. Trên vai gã, Minh ngồi chễm chệ, đôi móng vuốt nhỏ xíu bám chặt vào lớp vải dạ đắt tiền, cái đầu to lồi đôi mắt ra quan sát mọi thứ.
“Đù móa mày, Jonathan! Ngẩng cái mặt lên! Mày đi mua cả cái chợ chứ không phải đi ăn xin, run cái quần què gì!” Minh nghiến răng, giọng nói the thé chỉ đủ cho một mình Jonathan nghe thấy.
“Nhưng ngài Minh… đây là Smithfield! Bọn chủ lò mổ ở đây toàn là lũ đồ tể thứ thiệt, chúng có thể băm tôi ra làm xúc xích đấy!” Jonathan thì thầm, mồ hôi hột bắt đầu lăn trên trán dù trời đang lạnh.
“Con bà nó, mày nghe nè: Mày có vàng trong túi, mày là bố đời! Thằng nào dám băm mày thì tao cho Kitler cào nát mặt nó. Giờ tiến vào cái lò mổ đầu tiên cho tao. Nhớ, làm đúng như tao bảo, không tao cắn đứt tai mày!”.
Mục tiêu đầu tiên là một cơ sở xập xệ nằm ngay rìa phía Đông của khu chợ. Chủ của nó là lão Barney, một gã người Ireland nồng nặc mùi rượu gin.
“Chào lão Barney,” Jonathan nói, cố gắng bắt chước giọng điệu trịch thượng mà Minh đã dạy. “Tôi nghe nói cơ sở của lão đang nợ thuế đến mức sắp bị niêm phong?”
Lão Barney trừng mắt, tay lăm lăm con dao bầu: “Thằng cha ăn diện này là ai? Cút đi trước khi tao biến mày thành thịt bò phi-lê!”
Minh cào mạnh vào vai Jonathan: “Rồi, giờ mày nói với nó: ‘Tao không có thời gian để đùa. Đây là 500 bảng tiền mặt, và tao sẽ trả hết nợ cho mày nếu mày ký vào tờ giấy nhượng quyền này ngay lập tức. Bằng không, ngày mai mày ra đường mà ngủ’.”
Jonathan lặp lại y hệt, giọng gã run run nhưng con số 500 bảng tiền mặt khiến lão Barney khựng lại. Ở London năm 1963, đó là một gia tài nhỏ.
“Thêm một điều nữa,” Jonathan tiếp lời theo lời nhắc của Minh. “Lão sẽ tiếp tục làm quản lý ở đây, nhưng lão sẽ phải ưu tiên giết mổ theo đơn hàng của công ty tôi. Hiểu chưa?”
Lão Barney nhìn xấp tiền, rồi nhìn con Chihuahua trên vai Jonathan đang nhe răng cười một cách quái dị. Lão rùng mình, hạ con dao xuống: “Được rồi… cậu thắng.”
“Đù móa mày ngu quá, suýt nữa là nói hớ đoạn quản lý rồi!” Minh mắng thầm vào tai Jonathan khi họ bước ra ngoài. “Nhưng thôi, một căn cứ đã xong. Tiếp theo, cái lò mổ to hơn ở giữa chợ.”
Cơ sở của Mario không phải hạng xoàng; đó là một nhà máy chế biến thịt hiện đại tại vùng ven London, cung cấp nguồn hàng cho phần lớn các khu chợ phía Đông. Mario là một người gốc Ý, nổi tiếng với sự thực dụng và cái đầu lạnh.
“Nghe này Jonathan,” Minh thì thầm từ trong túi xách, đôi mắt lồi quan sát gã bảo vệ to lớn đứng ngoài cửa văn phòng. “Thằng này không ăn bánh vẽ đâu. Nó là dân làm ăn thực thụ. Mày phải đánh vào cái túi tiền đang bị đe dọa của nó.”
Jonathan chỉnh lại bộ vest, hít một hơi sâu rồi bước vào. Mario ngồi sau chiếc bàn gỗ lớn, tay cầm dao gọt một quả táo, ánh mắt đầy sự nghi ngờ.
“Jonathan Carnahan,” Mario khà giọng. “Tôi biết anh. Kẻ chuyên kể chuyện cổ tích ở Soho. Anh định đến đây bán xác ướp cho tôi làm xúc xích à?”
Jonathan không hề nao núng, gã đặt một tập hồ sơ (do Evelyn chuẩn bị giúp) xuống bàn. “Anh Mario, chúng ta đừng lãng phí thời gian. Tôi biết cơ sở của anh đang bị thanh tra y tế ‘hỏi thăm’ vì vụ bê bối thịt ôi ở khu cảng tuần trước. Và tôi cũng biết anh đang nợ ngân hàng một khoản không nhỏ cho đống máy móc mới này.”
Mario dừng dao, mắt nheo lại: “Thì sao? Anh định báo cảnh sát à?”
“Không, tôi đến để cứu anh,” Jonathan diễn rất sâu, gã vung vẩy chiếc gậy ba toong. “Gia đình O’Connell của tôi có quan hệ rất tốt với Hội đồng Thành phố. Một cú điện thoại của Evelyn có thể khiến tờ đơn thanh tra kia bay vào sọt rác.”
“Và đổi lại?” Mario lạnh lùng hỏi.
Minh khẽ cào vào chân Jonathan. Gã hiểu ý ngay: “Đổi lại, chúng tôi muốn mua 51% cổ phần cơ sở này. Anh vẫn điều hành, nhưng nguồn cung phải ưu tiên cho công ty của tôi. Chúng tôi không mua bằng tiền giấy đang mất giá. Chúng tôi mua bằng thứ này.”
Jonathan chậm rãi đặt một thỏi vàng Hamunaptra nặng trịch lên bàn. Ánh vàng ròng nguyên chất dưới đèn phòng làm việc tỏa ra một thứ ma lực khiến Mario phải nín thở.
“Đây là tiền đặt cọc để giải quyết khoản nợ ngân hàng của anh ngay lập tức,” Jonathan nói thêm, giọng đầy sức nặng. “Số còn lại sẽ được thanh toán bằng vàng tương đương sau khi hợp đồng ký kết. Anh có sự bảo hộ của nhà O’Connell, có vốn để mở rộng, và chúng tôi có nguồn hàng thịt chất lượng cho ‘hoạt động’ của mình.”
Mario cầm thỏi vàng lên, cắn thử một miếng theo thói quen cũ. Vàng thật. Sự cứng rắn trong ánh mắt gã bắt đầu tan chảy. Giữa một đống rắc rối pháp lý và một đề nghị bằng vàng ròng, một kẻ khôn ngoan như Mario biết rõ cán cân nghiêng về đâu.
“Anh bạn,” Mario nở một nụ cười đầy sương gió, cất thỏi vàng vào ngăn kéo. “Tôi luôn thích cách làm việc của người Mỹ… và cả những con chó biết chọn chủ nữa.” Gã liếc nhìn Minh đang thò đầu ra.
Hợp đồng được ký kết ngay sau đó với những điều khoản chặt chẽ về pháp lý, thay vì chỉ là một tờ giấy lộn.
Sau cuộc thu mua rầm rộ tại Smithfield Market, con Chihuahua Minh hiểu rằng có nguyên liệu tốt thôi là chưa đủ. Muốn xoay chuyển cả xã hội London năm 1963 bằng cái dạ dày, hắn cần một đôi bàn tay có thể biến đống thịt xương đó thành “ma thuật”. Và thế là, dưới sự chỉ đạo thầm thì của “Giáo chủ” Minh trên vai, Jonathan Carnahan lại lạch bạch vác cái thân xác quý tộc nửa mùa tiến vào những con hẻm nhỏ hôi hám của khu Soho, nơi khói thuốc và mùi dầu mỡ của các tiệm ăn Trung Hoa đang vây hãm không gian.
Tiệm ăn “Long Môn” nằm khuất sau đường Gerrard, không gian chật hẹp, ám đầy muội than. Chủ tiệm kiêm đầu bếp chính là lão Trần – một người Quảng Đông di cư với gương mặt nhăn nheo như quả táo tàu và đôi mắt sắc lẹm chỉ chực chờ đuổi khách.
Jonathan đẩy cửa bước vào, tay cầm gậy ba toong vẽ một vòng đầy kiêu hãnh. Minh bám chặt lấy vai áo gã, rít nhẹ vào tai: “Đù móa mày, bớt làm màu lại! Nhìn lão già kia kìa, lão sắp cầm dao phay đuổi mày rồi đó. Lại gần, đưa thỏi vàng ra trước rồi mới nói chuyện!”.
Jonathan giật mình, vội vàng lấy lại vẻ nghiêm túc, đặt một thỏi vàng Hamunaptra nhỏ lên bàn bếp bẩn thỉu. Lão Trần đang thái hành, con dao khựng lại giữa chừng. Đôi mắt già nua nhìn chằm chằm vào thỏi vàng, rồi ngước lên nhìn Jonathan và… con Chihuahua đeo kính râm trên vai gã.
“Ông muốn gì?” Lão Trần hỏi bằng thứ tiếng Anh bồi sứt sẹo.
“Nghe nè Jonathan, mày nói với lão là: ‘Tôi cần ông nghiên cứu hai món quốc hồn quốc túy của Viễn Đông: Phở và Bún Bò’. Sau đó mô tả cái vị cho lão,” Minh ra lệnh.
Jonathan lặp lại lời Minh, vừa nói vừa múa may quay cuồng mô tả về nước dùng thanh ngọt, sợi bánh dẻo dai và mùi thơm của thảo mộc. Lão Trần lắng nghe, đôi lông mày bạc trắng nhíu lại. Sau một hồi suy nghĩ, lão chép miệng: “London năm 63 này không có mấy thứ đó đâu. Muốn làm giống, phải dùng đồ thay thế. Ông có tiền, nhưng tôi không có phép thuật.”
Trên vai Jonathan, Minh – con Chihuahua nhỏ bé – khẽ hếch cái mũi lồi, rít vào tai gã cộng sự:
“Đứng đần ra đó làm gì. Lão đang chờ mày mô tả đấy. Mày nói với nó về sợi bánh trước, không có bánh thì Phở với chả Bún cái nỗi gì!”
Jonathan giật mình, vội vàng hắng giọng, cố lấy vẻ đĩnh đạc của một quý ông: “E hèm, thưa ông Trần, điều đầu tiên tôi cần là một loại sợi bằng gạo. Nó phải trắng, dẻo nhưng không được bở. Ở xứ sương mù này, tôi chẳng thấy bóng dáng cánh đồng lúa nào cả.”
Lão Trần khịt mũi, tiện tay chỉ con dao ra phía cửa sổ hướng về đầu phố Gerrard: “Mỳ gạo khô! Loại đó gọi là Rice Sticks hay Ho Fun. Ông cứ đến tiệm tạp hóa của lão Lâm mà hốt. Sợi to thì làm cái món ‘Phở’ gì đó của ông, sợi nhỏ thì dùng cho ‘Bún’. Nó khô khốc như rơm vậy, nhưng nghe nè, chỉ cần ngâm nước lạnh cho mềm rồi trụng nhanh qua nước sôi, tôi cam đoan nó đạt được bảy phần công lực của bánh tươi.”
“Tạm được,” Minh thầm thì, “giờ đến phần khoai nhất này. Chà chà chà, cái mùi nước mắm. Mày bảo lão là tao cần cái vị mặn nồng từ biển cả, thứ mà ngửi thì muốn xỉu nhưng ăn thì muốn lên thiên đường ấy.”
Jonathan lúng túng lặp lại ý của Minh, tay múa may minh họa. Lão Trần nghe xong cười khẩy: “Nước mắm? Ở London năm 1963 này ông tìm nước mắm thì chẳng khác gì tìm dấu chân chúa trên sa mạc. Nhưng…” lão khựng lại, đôi mắt già nua lóe lên sự tinh quái, “nếu ông không chê, tôi có ‘bí thuật’. Dùng xì dầu nhạt (Light Soy Sauce) pha với muối để lấy độ mặn, sau đó – đây mới là chìa khóa này – trộn thêm nước cốt từ mấy hộp cá thu đóng hộp của bọn Anh. Nó sẽ tạo ra cái mùi tanh, nồng đặc trưng. Fck, nghe thì kinh nhưng pha đúng tỷ lệ, tôi thề là lừa được cả cái mũi nhạy nhất của dân London này ngay!”
Minh nghe vậy thì gật gù, dù trong lòng hơi rùng mình vì sự sáng tạo “bẩn bựa” này. Hắn rít tiếp: “Lão già này khá. Giờ mày hỏi lão về mắm ruốc cho bát Bún Bò. Không có nó thì bát bún chỉ là nước lèo nhạt nhẽo thôi.”
“Mắm ruốc hả?” Lão Trần cười khẩy khi nghe Jonathan hỏi. “Cái đó thì dễ hơn một chút. Ông chịu khó mò đến các cửa hàng bán đồ cho người nhập cư từ Malaysia hay Indonesia ở phía East End. Tìm loại Belacan hoặc Terasi. Nó vốn là mắm tôm khô đóng thành bánh cứng như gạch vậy. Trước khi nấu, cứ đem nướng trên than hồng cho nó dậy mùi khắm, rồi hòa vào nước dùng. Mùi vị của nó ‘đậm đà’ không kém gì mắm ruốc thứ thiệt ở cái xứ Viễn Đông kia đâu!”