Chương 7: The Witcher (Mistle)
Nhưng câu trả lời của lão trưởng làng khiến nụ cười trên môi Linh cứng lại.
“Ở đây không có chỗ chứa người dư thừa đâu cô gái,” lão già rít một hơi thuốc, ánh mắt đục ngầu nhìn Linh đầy ái ngại xen lẫn toan tính. “Thời buổi loạn lạc, gạo châu củi quế. Chỉ có hai nơi nhận đám con gái này thôi.”
Lão giơ hai ngón tay gầy guộc lên.
“Một là cái nhà thổ ở cuối làng. Bà chủ ở đó luôn cần hàng mới, nhất là mấy đứa trẻ trung, sạch sẽ.”
Linh nhíu mày, sự ghê tởm dâng lên trong cổ họng. “Còn nơi thứ hai?”
“Nơi thứ hai…” lão già cười khẩy, một nụ cười méo mó, “…là ‘Mái nhà chung’.”
Cái tên nghe có vẻ nhân văn, gợi lên hình ảnh của sự đùm bọc, nhưng ký ức và sự hiểu biết của Linh về cái thế giới đen tối này lập tức phủ nhận sự ngây thơ đó. “Mái nhà chung” trong thế giới của Witcher không phải là trại trẻ mồ côi hay nhà tình thương. Đó là một cái bẫy ngọt ngào và tàn độc dành cho những cô gái không gia đình, không nơi nương tựa.
Linh rùng mình khi bản chất của cái gọi là “Mái nhà chung” hiện rõ trong tâm trí. Đó là nơi các cô gái được “cưu mang” được cho ăn, cho ở. Nhưng cái giá phải trả không phải là tiền, mà là chính cơ thể họ. Họ sẽ trở thành tài sản công cộng của cả ngôi làng, hoặc của bất cứ gã đàn ông nào đi ngang qua và ném lại vài đồng lẻ hay chút thức ăn. Họ phải đền ơn sự “bao bọc” đó bằng vốn tự có của mình, không có quyền từ chối, không có quyền lựa chọn. Họ là những nô lệ tình dục dưới danh nghĩa được làm từ thiện.
Và tương lai của những cô gái trong “Mái nhà chung” còn tăm tối hơn cả cái chết. Nếu may mắn sống sót qua mùa đông khắc nghiệt và sự chà đạp của đám đàn ông, sang năm sau, họ sẽ sinh ra những đứa trẻ. Những đứa trẻ không bao giờ biết cha mình là ai trong số hàng chục, hàng trăm gã đàn ông đã ghé qua. Những đứa trẻ ấy lớn lên, lại tiếp tục cái vòng luẩn quẩn của nghèo đói, nhục nhã và vô thừa nhận.
Dưới ánh mắt đục ngầu đầy toan tính của lão trưởng làng, Linh không hề tỏ ra sợ hãi hay ghê tởm. Trái lại, cô nở một nụ cười rạng rỡ, đôi mắt cong lên như vầng trăng khuyết, bàn tay trắng trẻo nhẹ nhàng đặt lên mặt bàn gỗ sần sùi một túi tiền nhỏ. Tiếng kim loại va chạm leng keng nghe thật vui tai, nhưng nội dung lời nói của cô lại khiến lão già khựng lại.
“Cháu cảm ơn ý tốt của bác,” giọng Linh ngọt ngào như đang tâm tình với người thân, “nhưng cháu nghĩ tụi nhỏ này còn vụng về lắm, vào mấy chỗ đó chỉ làm phiền người ta thôi. Cháu thấy cuối làng, sát bìa rừng có cái nhà kho bỏ hoang và mảnh đất đầy cỏ dại. Bác để lại cho cháu nhé? Coi như chút tiền trà nước cho bác vất vả lo toan.”
Số tiền Linh đưa ra thực chất chỉ là vài đồng bạc lẻ, một con số mang tính tượng trưng đến nực cười nếu so với giá trị bất động sản ở thời bình. Nhưng đây là thời chiến, và cái “nhà kho” kia thực chất chỉ là một đống gạch vụn không ai thèm ngó ngàng, còn mảnh đất thì cằn cỗi sỏi đá. Lão trưởng làng liếc nhìn túi tiền, rồi nhìn nụ cười “ngây thơ” của Linh, gật đầu cái rụp. Lão nghĩ mình vừa lừa được một cô ả ngốc nghếch ngoại lai, tống khứ được đống rác rưởi mà lại có tiền uống rượu.
Nhưng với Linh, đó là một món hời. Cô không cần tiện nghi, cô cần một căn cứ địa.
Những ngày sau đó, ngôi nhà hoang lột xác. Không có phép thuật nào cả, chỉ có bàn tay của kỷ luật và khoa học. Linh, với kinh nghiệm của người hiện đại tốt nghiệp khóa huấn luyện đặc biệt, biết cách biến cái không thể thành có thể. Cô hướng dẫn các cô gái cách trộn bùn với rơm để trát lại những bức tường nứt toác, cách lợp lại mái nhà bằng những cành cây dẻo dai đan khít.
Không chỉ dừng lại ở chỗ ở, Linh bắt đầu dạy họ cách sinh tồn. Cô chỉ cho họ cách nhận biết các loại rau dại ăn được mọc ven suối, cách cuốc đất để trồng những loại củ ngắn ngày. Quan trọng hơn, cô dạy họ cách đặt bẫy. Những chiếc bẫy dây đơn giản nhưng hiệu quả đến đáng sợ, được bố trí khéo léo quanh bìa rừng. Ban đầu, các cô gái rú lên sợ hãi khi thấy những con thỏ hay gà rừng bị siết cổ, nhưng cái đói và sự thực tế lạnh lùng mà Linh truyền đạt đã giúp họ quen dần. “Thương cảm không làm đầy dạ dày,” Linh thủ thỉ khi hướng dẫn một cô bé cách lột da thỏ sao cho nhanh nhất, giọng cô vẫn êm ái như đang hát ru.
Một tháng trôi qua, nhịp sống dần đi vào quỹ đạo. Những khuôn mặt hốc hác ngày nào giờ đã có chút sắc hồng. Các cô gái bắt đầu cười đùa khi làm việc, họ tìm thấy sự an toàn trong lao động và sự che chở của Linh. Họ dần hài lòng với cuộc sống bình dị, tránh xa lưỡi gươm của quân Nilfgaard.
Nhưng có một người thì không.
Mistle.
Trong khi những cô gái khác vui vẻ với việc thu hoạch được một giỏ nấm, Mistle thường ngồi lặng lẽ mài một thanh sắt gỉ mà cô bé tìm được. Ánh mắt của tiểu thư dòng họ Thurn không nhìn vào luống rau, mà nhìn chằm chằm vào khu rừng đen thẫm, nơi ẩn chứa những nguy hiểm và cả những kẻ thù đã tước đoạt gia đình cô.
Một đêm nọ, khi mọi người đã say giấc, Linh đang ngồi bên đống lửa nhỏ kiểm tra lại dây giày, Mistle bước đến. Bóng lửa nhảy múa trong đôi mắt kiên định của cô bé.
“Chị Linh,” Mistle gọi, giọng khàn nhưng dứt khoát. “Em không muốn trồng rau. Em muốn chị dạy em cách làm những gì chị đã làm đêm đó. Cách giết bọn chúng.”
Linh không ngẩng đầu lên, ngón tay vẫn thắt lại nút dây. “Giết chóc không giống như nhổ cỏ đâu, Mistle. Cỏ nhổ rồi còn mọc lại, người chết rồi là hết. Và cái giá phải trả là những cơn ác mộng sẽ bám theo em cả đời.”
“Em đang sống trong ác mộng rồi,” Mistle đáp trả ngay lập tức, sự uất hận nén chặt trong từng câu chữ. “Em muốn bọn chúng phải chịu đựng cơn ác mộng của em.”
Linh lúc này mới ngước lên, đôi mắt to tròn, trong veo thường ngày giờ đây sâu thẳm như vực nước, soi rọi thẳng vào tâm can cô bé đối diện. Cô đứng dậy, ra hiệu cho Mistle đi theo mình ra bờ suối, xa khỏi tai mắt của những người khác.
Cuộc nói chuyện diễn ra trong tiếng nước chảy róc rách. Linh không dùng những lời lẽ đao to búa lớn, cô dùng sự dịu dàng chết người của mình để bóc tách tâm lý Mistle. Cô đặt ra những tình huống giả định, những câu hỏi tàn nhẫn về đạo đức, về sự sợ hãi, về cảm giác khi lưỡi dao xuyên qua da thịt nóng hổi. Cô quan sát từng cái nhíu mày, từng nhịp thở của Mistle.
Linh nhận ra, trong số những cô gái này, chỉ có Mistle là mang trong mình “dòng máu của sói”. Những người khác chỉ muốn sống sót, còn Mistle muốn chiến đấu. Sự thù hận đã tôi luyện cô bé thành một lưỡi dao, nếu không được mài giũa đúng cách, nó sẽ gãy nát hoặc làm đứt tay người cầm. Nhưng nếu được huấn luyện, nó sẽ trở thành vũ khí sắc bén.
“Được rồi,” Linh mỉm cười, một nụ cười khác hẳn mọi khi – nụ cười của một người thầy chấp nhận thu nhận đệ tử vào con đường tà đạo. “Chị sẽ dạy em. Nhưng không phải để trả thù, mà để sinh tồn theo cách của kẻ mạnh.”
Từ hôm đó, giáo án của Mistle tách biệt hoàn toàn.
Trong khi các cô gái khác ra đồng, Mistle phải ngồi thiền hàng giờ dưới thác nước lạnh buốt hoặc giữa nắng trưa gay gắt. Linh dạy cô bé kỹ năng quan trọng nhất của một trinh sát: kiểm soát hệ thần kinh thực vật.
“Hít vào… giữ lại… thở ra…” giọng Linh êm như nhung lụa dẫn dắt Mistle. “Khi nỗi sợ ập đến, tim em sẽ đập nhanh, tay em sẽ run. Em phải ép nhịp tim chậm lại. Chỉ khi cái đầu lạnh, tay mới vững.” Linh dạy Mistle cách tách rời cảm xúc ra khỏi hành động, một kỹ thuật tâm lý mà cô gọi là “đóng hộp”.
“Hãy tưởng tượng nỗi đau, sự giận dữ, nỗi nhớ nhà của em là những món đồ,” Linh thì thầm vào tai Mistle khi cô bé đang run rẩy vì kiệt sức. “Gói ghém chúng lại, bỏ vào một cái hộp trong đầu, khóa chặt lại. Khi chiến đấu, cái hộp đó phải đóng kín. Em không phải là Mistle đau khổ, em là một cỗ máy, một công cụ thực thi nhiệm vụ.”
Bên cạnh rèn luyện tâm trí là sự hành xác về thể xác. Linh không dạy Mistle múa kiếm hoa mỹ như các hiệp sĩ. Cô dạy những thứ thực dụng đến tàn nhẫn. Những bài tập chạy bộ đường dài với bao cát trên vai để tăng sức bền phổi và tim mạch. Những buổi tập bơi ngược dòng suối để rèn luyện ý chí.
Đặc biệt, Linh đưa vào những bài tập mà người ở thế giới này chưa từng thấy: Yoga và Stretching nâng cao. Cô uốn nắn cơ thể Mistle, ép dẻo các khớp xương, gân cốt đến mức cực hạn.
“Sức mạnh của phụ nữ chúng ta không nằm ở cơ bắp cuồn cuộn như bọn đàn ông,” Linh giải thích khi chỉnh lại tư thế xoạc chân cho Mistle. “Sức mạnh của chúng ta nằm ở sự dẻo dai, linh hoạt và bất ngờ. Em phải mềm như nước, luồn lách qua mọi kẽ hở, và khi cần thiết, nước sẽ trở thành băng nhọn xuyên thủng kẻ thù.”
Mistle cắn răng chịu đựng những cơn đau xé cơ, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, nhưng ánh mắt cô bé ngày càng sáng, sắc lạnh và kiên định hơn. Dưới bàn tay nhào nặn ngọt ngào nhưng nghiêm khắc của Linh, một “con chuột” của băng Rats tương lai đang dần hình thành, nguy hiểm và sắc bén hơn bất kỳ phiên bản nào trong sách vở.
Ba tháng tiếp theo trôi qua như một cái chớp mắt, nhưng với Mistle, đó là khoảng thời gian dài đằng đẵng của sự lột xác đau đớn và tái sinh. Mùa thu bắt đầu nhuộm vàng khu rừng, những cơn mưa rào nặng hạt biến khoảng sân đất nện sau nhà kho thành một vũng bùn lầy lội. Chính tại nơi đó, Linh đã truyền dạy cho Mistle thứ võ thuật mà cô gọi là “nghệ thuật của sự sống còn”.
Linh không dạy Mistle múa may quay cuồng. Cô dạy những đòn thế hiểm hóc, ngắn gọn và tàn độc đặc trưng của lực lượng đặc biệt – thứ võ thuật được đúc kết từ máu lửa chiến trường, nơi ranh giới sinh tử chỉ cách nhau một tích tắc. Mistle học cách biến cơ thể nhỏ bé của mình thành vũ khí. Cô bé không còn cố đấm mạnh vào cơ bắp đối phương, mà nhắm vào những điểm yếu chí mạng: yết hầu, háng, mắt, và các khớp xương.
“Đừng dùng sức đối chọi với sức, Mistle à,” Linh nhẹ nhàng nhắc nhở khi Mistle đang thở hồng hộc, lấm lem bùn đất sau một cú quật ngã. Linh đứng đó, tà áo vẫn phẳng phiu, giọng nói ngọt ngào như mật ong nhưng nội dung lại lạnh lẽo. “Hãy tưởng tượng em là nước. Khi họ đấm tới, em trôi đi, mượn lực của họ để bẻ gãy tay họ. Giống như thế này…”
Dứt lời, Linh khẽ xoay người khi Mistle lao tới, một cái gạt tay nhẹ nhàng kết hợp với cú ngáng chân điệu nghệ khiến cô bé ngã sấp mặt xuống bùn. Đó là sự kết hợp giữa nhu thuật và những đòn triệt hạ nhanh gọn – tương tự như Systema hay Krav Maga của thế giới hiện đại, nhưng được Linh tinh chỉnh để phù hợp với thể trạng của một cô gái trẻ. Mistle học được cách dùng cùi chỏ và đầu gối – những phần cứng nhất của cơ thể – để tạo ra sát thương lớn nhất ở cự ly gần.