Chương 18: 101 Chó Đốm ( Kết Cục Cho Cruella )
“Mọi chuyện coi như đã ổn thỏa cho bầy chó,” Rick nói, “nhưng tôi vẫn băn khoăn về mụ phù thủy tóc trắng đen đó. Jonathan, Anita, với tư cách là những người hiểu rõ sự việc, mọi người nghĩ mụ Cruella và hai tên tay sai kia sẽ phải đối mặt với điều gì trước pháp luật? Anh chị biết đấy, chúng ta đang ở năm 1960, luật pháp Anh quốc đôi khi rất khắt khe nhưng cũng có những kẽ hở.”
Anita, với chuyên môn ngành luật của mình, bắt đầu phân tích tình hình một cách rành rọt, như thể đang tóm tắt một bản cáo trạng đanh thép.
Cô giải thích rằng tại London vào năm 1960 này, các tội danh sẽ được xét xử dựa trên hai trụ cột chính là Đạo luật Trộm cắp 1916 (Larceny Act 1916) và Đạo luật Bảo vệ Động vật 1911 (Protection of Animals Act 1911). Đối với hai tên Jasper và Horace, số phận của chúng đã được định đoạt khá rõ ràng dựa trên những chứng cứ tại hiện trường.
Theo Anita, tội danh đầu tiên và trực diện nhất mà Jasper và Horace phải đối mặt là Larceny in a dwelling (Trộm cắp tại nơi cư trú). Việc chúng đột nhập vào nhà cô và Roger để trộm đi 15 chú chó con là một hành vi xâm phạm gia cư bất hợp pháp và chiếm đoạt tài sản cá nhân. Với mức độ nghiêm trọng của vụ án, mức án giả định cho tội danh này thường rơi vào khoảng 5 đến 7 năm tù. Tuy nhiên, đó mới chỉ là khởi đầu.
Tội danh thứ hai, có phần thâm độc hơn, chính là Conspiracy to commit a felony (Âm mưu phạm tội nặng). Hành động bàn bạc, chuẩn bị hung khí và lên kế hoạch giết hại hàng loạt 99 con chó để lột da lấy lông không chỉ là một ý định điên rồ mà là một âm mưu tội phạm có tổ chức. Theo luật pháp hiện hành, tội danh này có thể khiến hai gã tay sai phải ngồi tù thêm từ 2 đến 3 năm nữa.
Anita thở dài khi nhắc đến tội danh cuối cùng: Animal Cruelty (Ngược đãi động vật). Cô cho rằng việc giam cầm gần một trăm sinh linh trong điều kiện khắc nghiệt, bẩn thỉu tại Hell Hall là một tội ác chống lại tự nhiên. Tuy nhiên, cô cũng chua chát thừa nhận rằng theo Đạo luật Bảo vệ Động vật 1911 thời bấy giờ, mức án trần cho hành vi này thường chỉ là 6 tháng tù giam. Tổng cộng, hai tên Jasper và Horace đang đối mặt với mức án ước tính từ 7.5 đến 10.5 năm tù.
Nói đến đây, ánh mắt Anita trở nên sắc lạnh hơn khi nhắc tới kẻ chủ mưu. “Nhưng Cruella mới là kẻ phải trả giá đắt nhất,” cô khẳng định.
Mụ ta sẽ không thể chối cãi tội danh Receiving Stolen Goods (Tiêu thụ đồ gian). Cảnh sát đã bắt quả tang mụ cùng với 99 con chó tại dinh thự của chính mình. Đây là tội danh cực nặng trong mắt các thẩm phán Anh quốc. Theo Mục 33 của Đạo luật Trộm cắp 1916, hành vi tiêu thụ tài sản do trộm cắp mà có, đặc biệt là với số lượng lớn như thế này, có mức án tối đa lên tới 14 năm tù. Cruella không chỉ là người nhận, mụ còn là người điều khiển toàn bộ đường dây.
Chưa dừng lại ở đó, Anita phân tích thêm về tội danh Accessory Before the Fact (Đồng phạm trước khi phạm tội). Nếu cảnh sát có thể khai thác được lời khai từ Jasper, Horace hoặc tìm thấy những ghi chép, sổ sách kế toán trong căn hộ sang trọng của mụ ở London chứng minh việc mụ đã chi tiền và ra lệnh cho cuộc bắt cóc, Cruella sẽ bị coi là kẻ đồng phạm chính. Theo luật, mụ sẽ phải nhận mức án tương đương với kẻ thực hiện hành vi trộm cắp, tức là thêm khoảng 5 đến 7 năm nữa.
Jonathan gật đầu, tiếp lời với một vẻ mặt đầy suy tư: “Anita nói đúng. Nhưng có một hình phạt còn khủng khiếp hơn cả những song sắt nhà tù đang chờ đợi mụ ta. Việc âm mưu giết hại gần một trăm con chó con để phục vụ cho ngành kinh doanh thời trang xa xỉ là một cú sốc cực lớn đối với dư luận. Anh quốc là một quốc gia có truyền thống yêu động vật sâu sắc. Một khi câu chuyện này được đưa lên trang nhất của các tờ báo lớn vào sáng mai, cái tên Cruella de Vil sẽ trở thành biểu tượng của sự tàn độc.”
Ông nhìn ra xa, nơi những chú chó đang nô đùa: “Sau khi ra tù, với một tiền án nhơ nhuốc như thế này, Cruella chắc chắn sẽ bị giới thời trang London – nơi vốn coi trọng danh tiếng và sự thanh lịch – tẩy chay hoàn toàn. Không một nhà thiết kế nào dám làm việc với mụ, không một quý bà nào dám khoác lên mình những bộ đồ mang nhãn hiệu của mụ. Mụ sẽ chết trong sự cô độc và nghèo túng, bị khinh rẻ bởi chính thế giới thượng lưu mà mụ luôn khao khát thuộc về.”
===
Kitler duỗi người, ngáp một cái dài, cảm giác mệt mỏi sau cuộc rượt đuổi nghẹt thở tại Hell Hall vẫn còn vương vấn. “Này Minh,” Kitler lên tiếng, “Ngươi nghĩ câu chuyện của chúng ta đến đây là kết thúc sao?”
Minh vẫy đuôi, hắt xì một cái: “Cruella bị bắt, Jasper và Horace vào tù, Roger và Anita có một trang trại chó đốm trong mơ. Kịch bản của ‘101 con chó đốm’ đến đây là hạ màn rồi còn gì?”
Kitler không đáp ngay. Nó chậm rãi liếm láp bàn chân, rồi quay sang nhìn Minh bằng ánh mắt đầy ẩn ý, một nụ cười nhếch mép thoáng qua trên khuôn mặt mèo của nó.
“Ngươi nghĩ quá đơn giản rồi,” Kitler nói. “Đến thời điểm hiện tại, ta nghĩ ta đã biết năng lực và nhiệm vụ của ta, một con quỷ – mèo, rồi”
“Đó là cái gì?” Minh tò mò hỏi, tai dựng đứng lên.
Trước khi Minh kịp phản ứng, Kitler vung móng vuốt vào không trung. Không gian xung quanh họ vặn xoắn, ánh sáng trắng xanh từ những năm 1960 vụt tắt, thay vào đó là một cơn lốc thời gian xám xịt. Tiếng còi xe cảnh sát những năm 60 lùi xa, nhường chỗ cho những âm thanh chát chúa, hỗn loạn và mùi khói công nghiệp nồng nặc hơn.
Họ đứng đó, lơ lửng như những bóng ma trước cổng nhà tù Holloway dành cho nữ giới. Nhưng đây không phải là London của năm 1960 thanh lịch với những chiếc xe Rover tròn trịa.
“Chúng ta đang ở năm 1981,” Kitler tuyên bố. “Mười tám năm đã trôi qua kể từ cái đêm tại Suffolk.”
Minh nhìn quanh, kinh ngạc trước sự thay đổi của cảnh vật. Kitler bắt đầu giảng giải bằng giọng điệu của một kẻ phán xét, lật lại hồ sơ vụ án mà mụ Cruella đã phải gánh chịu:
“Ngươi thấy đấy, luật pháp Anh quốc không hề nương tay với kẻ dám thách thức tình yêu động vật của quốc gia này. Sau khi bị bắt, Cruella đã trải qua một phiên tòa chấn động. Dưới Đạo luật Trộm cắp 1916 và Đạo luật Bảo vệ Động vật 1911, mụ đã bị khép vào khung hình phạt nặng nhất. Các luật sư của mụ đã cố gắng lập luận rằng tội ‘Đồng phạm trộm cắp’ (Accessory) nên được gộp vào tội ‘Tiêu thụ đồ gian’ (Receiving) vì chúng cùng một bản chất hành vi. Thẩm phán đã đồng ý điều đó, nhưng bấy nhiêu đó không cứu nổi mụ.”
Kitler bước đi trên những thanh sắt của hàng rào nhà tù, đuôi quất nhẹ vào không khí. “Tội ‘Âm mưu giết hại’ và ‘Ngược đãi động vật’ được tính riêng biệt vì tính chất tàn bạo vượt xa một vụ trộm thông thường. Việc âm mưu giết gần 100 sinh linh để phục vụ sở thích cá nhân bị coi là tình tiết tăng nặng cực độ. 14 năm cho tội tiêu thụ đồ gian và trộm cắp có tổ chức, cộng thêm 4 năm cho âm mưu sát hại và ngược đãi… Tổng cộng là 18 năm tù giam.”
“Mười tám năm…” Minh thì thầm. “Đó là một quãng đời.”
“Đúng,” Kitler tiếp tục, ánh mắt lóe lên sự giễu cợt. “Và mụ đã có thể ra tù sớm hơn nếu mụ biết giả vờ hối lỗi. Nhưng Cruella là ai? Mụ là kẻ không bao giờ cúi đầu. Trong môi trường khắc nghiệt của Holloway những năm 60 và 70, mụ tiếp tục gây rối, nhổ nước bọt vào mặt quản ngục, và tổ chức những buổi ‘trình diễn thời trang’ bằng giẻ rách trong phòng biệt giam để sỉ nhục các tù nhân khác. Quyền được giảm án (Remission) bị tước bỏ hoàn toàn. Mụ đã trả giá từng ngày, từng giờ cho sự ngạo mạn của mình.”
Tiếng xích sắt rên rỉ vang lên. Cánh cửa sắt nặng nề của nhà tù Holloway từ từ mở ra. Một bóng người gầy guộc bước ra ngoài.
Minh và Kitler nấp sau một cột đèn đường, quan sát.
Cruella de Vil của năm 1981 không còn là người phụ nữ quyền lực với áo lông thú lộng lẫy ngày nào. Mụ mặc một bộ đồ cũ kỹ, rộng thùng thình mà nhà tù cấp phát – một chiếc áo khoác màu xám xỉn màu và đôi giày bệt mòn vẹt. Mái tóc của mụ – một nửa trắng, một nửa đen – giờ đây không còn được chải chuốt, nó xơ xác như cỏ dại, xõa xuống khuôn mặt đầy những nếp nhăn sâu hoắm của sự thù hận.
Mụ dừng lại trước cổng nhà tù, hít một hơi thật sâu cái không khí đầy mùi xăng chì và bụi bặm của London những năm 80. Ánh mắt mụ đảo quanh, và ngay lập tức, một sự kinh hoàng thoáng qua trong đôi mắt điên dại đó.
London đã thay đổi đến mức không thể nhận ra.
“Mày ngó mà coi,” Minh thì thầm với Kitler. “Mụ ta đang lạc lối.”
Trước mắt Cruella là một thế giới mà mụ không hề thuộc về. Thập niên 60 của mụ là thời đại của sự lịch lãm, của những chuẩn mực giai cấp cứng nhắc. Nhưng London 1981 là thời đại của Margaret Thatcher, của sự suy thoái kinh tế và sự bùng nổ của văn hóa Punk.
Phía bên kia đường, một nhóm thanh niên Punk với mái tóc nhuộm màu neon dựng đứng, mặc áo da đính đinh tán và quần jean rách rưới đang nhảy múa quanh một chiếc đài cassette khổng lồ đang phát nhạc của The Clash. Tiếng guitar điện chát chúa và giọng hát gào thét như xé nát bầu không khí tĩnh lặng mà Cruella hằng ghi nhớ. Những bức tường gạch đỏ của khu Islington giờ đây đầy rẫy những hình vẽ Graffiti đầy màu sắc và những khẩu hiệu chống đối chính phủ.
Cruella lảo đảo bước đi. Mỗi tiếng nện gót giày của mụ trên vỉa hè giờ đây không còn âm vang quyền lực, mà lạc lõng giữa tiếng động cơ gầm rú của những chiếc xe Mini đời mới và những chiếc xe buýt hai tầng đỏ rực mang kiểu dáng hiện đại hơn. Mụ đi ngang qua một cửa hàng đồ điện tử, nơi những chiếc tivi màu đang chiếu cảnh đám cưới của Thái tử Charles và Công nương Diana.
Mụ đứng khựng lại trước tấm kính trưng bày. Mụ nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình: một mụ già điên, tóc tai bù xù, trông giống một con quạ đen bị trụi lông hơn là một biểu tượng thời trang. Mụ nhìn vào những bộ váy cưới lộng lẫy trên tivi, rồi nhìn xuống đôi bàn tay gầy gộc, run rẩy của mình.
“Ngươi nghĩ mụ ta sẽ hối cải sao?” Kitler hỏi.
Minh quan sát kỹ khuôn mặt của Cruella. Ban đầu là sự sợ hãi, sau đó là sự ngơ ngác, nhưng rồi, một thứ gì đó khác bắt đầu trỗi dậy. Đôi môi mụ run rẩy, rồi dần dần kéo xếch lên thành một nụ cười vặn vẹo.
“Không,” Minh nhận xét. “Mụ ta không hối cải. Đó là một con mụ điên.”