Chương 60: Chiến Tuyến Bạch Linh
Sau nhiều ngày hành quân ròng rã, vượt qua những cánh rừng rậm rạp và những con đường núi gập ghềnh, cuối cùng, đội quân của Chỉ huy sứ Thượng Quan Hùng cũng đã đặt chân đến Thành Bạch Linh. Khi cả đội quân dần tiến gần, không gian xung quanh dần trở nên yên tĩnh hơn, một sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm.
Không còn tiếng không còn tiếng giáp trụ va chạm ồn ào. Chỉ còn tiếng gió rít qua những ngọn cờ Hoàng Triều tàn tạ trên tường thành, và một thứ mùi tanh nồng, hòa lẫn với mùi máu và sự mục rữa, xộc thẳng vào mũi Hải Long, khiến lồng ngực hắn nặng trĩu.
Quả thật, Thành Bạch Linh chỉ có mỗi tường thành, nhưng đó là một hệ thống phòng thủ kiên cố với hai lớp tường thành cao sừng sững cả chục mét. Lớp tường thành thứ nhất được xây bằng những khối đá xám khổng lồ, xếp chồng lên nhau một cách vững chãi, trên bề mặt còn hằn rõ những vết chém, vết nứt sâu hoắm do thời gian và vô số trận chiến để lại.
Phía sau lớp tường thành này, một lớp tường thành thứ hai cũng kiên cố không kém, cao vút, tạo thành một lá chắn thép kiên cố. Phía sau bức tường thành là một không gian rộng lớn, nơi tập trung một đội quân khổng lồ. Hải Long ước lượng, cả đội quân của hắn cùng với số binh lính đã có mặt từ trước, phải lên đến 20 đến 30 vạn quân, một biển người mênh mông trải dài đến tận chân trời.
Trong không gian rộng lớn đó, tiếng la hét, tiếng kêu cứu, tiếng rên rỉ của những người bị thương hòa lẫn vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng của sự chết chóc. Những ánh mắt mệt mỏi, tuyệt vọng của các binh lính đã chiến đấu lâu ngày nhìn về phía đội quân của Thượng Quan Hùng như có thêm hi vọng mới, một tia sáng mong manh trong màn đêm u tối. Họ đã chiến đấu đến kiệt sức, và sự xuất hiện của viện binh là điều họ mong chờ nhất.
Trên đỉnh tường thành, Thành chủ Bạch Linh, một người đàn ông trung niên với khuôn mặt hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, và Tri Phủ của Phủ Thiên Quan, cũng với vẻ mặt đầy lo lắng, ánh mắt trũng sâu, đang đứng chờ đợi. Cả hai đều toát lên vẻ mệt mỏi cùng cực, nhưng vẫn cố gắng giữ vững phong thái của những người đứng đầu, dù cho gánh nặng trên vai họ đang ngày càng đè nặng.
Chỉ huy sứ Thượng Quan Hùng bước đến, cúi đầu tạ lỗi: “Thượng Quan Hùng đến trễ, xin Thành chủ và Tri Phủ đại nhân thứ lỗi.” Giọng hắn ta trầm ấm, khiêm tốn nhưng vẫn đầy uy lực.
Thành chủ Bạch Linh và Tri Phủ Thiên Quan vội vàng đáp lời, không dám trách móc. “Đại nhân nói gì vậy? Đại nhân đến được đây đã là một sự may mắn lớn cho Thành Bạch Linh rồi!”
Sau vài lời chào hỏi, Thượng Quan Hùng chỉ dẫn mấy vị tướng quân của mình bảo binh lính tự dựng lều xung quanh khu vực đã được chỉ định. “Bốn tiếng sau, toàn bộ quân lính tập hợp tại quảng trường trung tâm thành. Ta có việc cần bàn bạc.”
Các quan chức cấp cao, bao gồm Thành chủ Bạch Linh, Tri Phủ Thiên Quan, và các tướng quân của Thượng Quan Hùng, cùng nhau đi vào một nơi họp kín đáo, nằm sâu bên trong tòa thành.
Trong nơi họp đó, không khí vô cùng căng thẳng. Trên bàn là một tấm bản đồ lớn, đánh dấu những điểm nóng trên chiến trường. Ở giữa là một thế trận phức tạp, với những mũi tên chỉ hướng tấn công và phòng thủ, thể hiện rõ sự khốc liệt của cuộc chiến. Một số chính sách quân sự và đối phó với tình hình hiện tại cũng được đề ra, được các quan chức cấp cao thảo luận sôi nổi.
“Tình hình ở đây đã trải qua hơn hai tháng rồi, thưa Chỉ huy sứ đại nhân,” Tri Phủ Thiên Quan nói, giọng điệu đầy sự mệt mỏi. “Chúng ta đã trải qua ba đợt đổ bộ quy mô lớn của các quái vật, và vô số những đợt tấn công nhỏ lẻ. Mỗi đợt tấn công đều khiến quân số của chúng ta hao tổn đáng kể, và binh sĩ đã phải chiến đấu liên tục không ngừng nghỉ.”
“Lương thực may mắn có đủ,” Thành chủ Bạch Linh tiếp lời, “nhờ sự trợ ứng liên tục từ các thành xung quanh và việc tiếp quân từ Hoàng Triều. Nhưng cái sợ lớn nhất ngay lúc này không phải là lương thực hay quân số, mà là lòng quân và sự quyết tâm của binh sĩ. Họ đã chiến đấu quá lâu, và tinh thần đang dần suy sụp.”
Một vị tướng quân khác lên tiếng: “Đúng vậy. Mới khi đội quân của Chỉ huy sứ đại nhân tới đây là một trong những đợt tiến công nhỏ lẻ của bọn chúng. Chúng ta đã cố gắng hết sức để giữ vững trận địa, nhưng binh sĩ đã quá mệt mỏi và hoảng loạn. Nhiều người đã mất đi ý chí chiến đấu, chỉ còn lại sự sợ hãi.”
Từ trên cao nhìn xuống, qua một khe hở nhỏ trên tường thành, Hải Long có thể thấy được sự tàn khốc của chiến trường như thế nào. Phía trước thành là những ngọn núi cao ngất, bị bao phủ bởi mây mù dày đặc, tạo nên một khung cảnh u ám, âm u, như một cánh cửa địa ngục đang mở ra.
Dưới chân núi là những đầm lầy rộng lớn, nước đen ngòm, bốc lên mùi hôi thối nồng nặc, nơi những xác chết của binh sĩ và quái vật nổi lềnh bềnh, bị phân hủy dở dang, tạo thành một cảnh tượng ghê rợn. Khắp nơi là những cái bẫy được đặt sẵn, những cọc nhọn được ngụy trang khéo léo, những hố sâu được che đậy bằng lá cây, chờ đợi những kẻ xấu số. Tất cả tạo nên một khung cảnh đáng sợ, một vùng đất chết chóc, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc, nơi mà mỗi bước chân đều có thể dẫn đến cái chết.
Mê Vụ Chi Cốc, theo những gì Hải Long đã đọc trong quyển “Đại Việt Hoàng Triều – Thông Lục” nằm ở phía Nam, và trải dài sang cả phía Tây Nam và Đông Nam. Điều này có nghĩa là Thành Bạch Linh đang nằm ngay trên tuyến đường tiến công của những sinh vật quỷ dị từ Mê Vụ Chi Cốc, biến nơi đây thành tiền tuyến quan trọng nhất trong cuộc chiến này.
Trong phòng họp, vị tướng quân già dặn kinh nghiệm, Tướng quân Lưu, đứng ra báo cáo: “Bẩm báo Chỉ huy sứ và Tri Phủ đại nhân, chúng ta cố thủ thành này là một trong những điều kiện tất yếu để xem cái lũ quái vật này có thể xâm nhập vào lãnh thổ Đại Việt chúng ta hay không. Thành Bạch Linh là một bức tường thành sống, là nơi thử nghiệm khả năng phòng thủ của chúng ta trước mối đe dọa mới này. Nếu Thành Bạch Linh thất thủ, toàn bộ phía Nam của Đại Việt sẽ bị uy hiếp nghiêm trọng.”
“Nhưng cứ tiếp tục 5 đến 6 tháng nữa, khả năng sẽ có nhiều đợt tấn công và dồn dập hơn, đồng thời cũng khiến cho tâm lí binh sĩ rơi vào hoảng loạn, không thể chống đỡ được nữa,” Thành chủ Bạch Linh lo lắng nói. “Chúng ta đã phong tỏa tin tức xung quanh, không cho thông tin lọt vào tai dân chúng, khiến lòng dân an tâm giả tạo. Nhưng nếu tình hình này kéo dài, sớm muộn gì sự thật cũng sẽ bị phơi bày, và khi đó, hậu quả sẽ khôn lường, có thể gây ra sự bất ổn trong toàn bộ Hoàng Triều.”
Trong khi đó, ở trung tâm kinh đô Long Thành, một người mặc áo thêu rồng vàng rực, khuôn mặt uy nghiêm nhưng ánh mắt lại lộ rõ vẻ lo lắng, đang đứng trên ngai vàng.
Hắn ta nhìn lên bầu trời đêm qua ô cửa sổ lớn, ánh mắt xa xăm. “Rốt cục nó cũng có thật. Bốn ngàn năm trăm năm… lịch sử cả một Đại Việt này, nhưng quyển tịch cổ này lại ghi chép về những điều còn xa xưa hơn, về những mối đe dọa đã bị lãng quên. Bốn ngàn năm nó chưa đủ để thể hiện hết cái lịch sử Đại Việt này.” Giọng hắn ta trầm lắng, đầy sự ưu tư. Hắn biết, mối nguy hiểm này không chỉ là lời tiên tri, mà là một sự thật đang dần trở thành hiện thực, đe dọa sự tồn vong của cả Hoàng Triều.
Trở lại với Hải Long, sau cùng đội của mình dựng lều xong xuôi trong khu vực được chỉ định. Lão Cẩu, với vẻ mặt cau có thường ngày, nhưng ánh mắt lại ánh lên một tia lo lắng hiếm thấy, khuyên nhủ mọi người: “Các ngươi là những tân binh mới, kỹ năng còn chưa có. Nếu có gì bất trắc, đừng cố gắng chống cự vô ích. Cứ chạy đi, tìm chỗ ẩn nấp. Mọi việc để ta lo. Ta đã sống đủ lâu rồi, không sợ chết.”
Lời nói của Lão Cẩu tuy thô lỗ, nhưng lại chứa đựng một sự quan tâm chân thành, khiến những tân binh cảm thấy ấm lòng hơn một chút.
Hải Long nhìn Lão Cẩu, lòng hắn thầm cảm kích. Hắn biết, Lão Cẩu không phải là một kẻ xấu xa, hắn ta chỉ là một người lính già đã trải qua quá nhiều trận mạc, quá quen với sự khắc nghiệt của chiến tranh. Hắn kiểm tra lại giáp trụ, mài sắc dao găm, và sắp xếp lại các loại dược liệu. Hắn biết, đây sẽ là một cuộc chiến không khoan nhượng, và hắn cần phải tận dụng mọi lợi thế có thể.
“Sắp tới sẽ là khoảng thời gian khó khăn nhất mà chúng ta từng trải qua,” Hải Long lẩm bẩm, ánh mắt hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi màn đêm đang buông xuống.