Chương 74: Đại sảnh
Dương Long nghe vậy, lòng càng thêm chấn động. Hắn nhìn Mộc Mộc bằng ánh mắt hoàn toàn khác. Hóa ra, Mộc Mộc còn là một người sở hữu thể chất đặc biệt.
Đúng lúc đó, “ầm…”
Cánh cửa đá nặng nề mở ra một khe hở, bên trong tối đen như mực, từng luồng khí lạnh từ thời viễn cổ tràn ra, cuốn theo mùi hương của tro tàn và thời gian đã bị chôn vùi.
Dương Long siết chặt nắm tay, ánh mắt trầm tĩnh, rồi gật đầu nói nhỏ:
“Đi thôi. Chúng ta không thể quay lại nữa rồi.”
Mộc Mộc khẽ gật đầu, bước vào không gian tối tăm ấy, theo sau là Dương Long. Cả hai tiến vào trong, và cánh cửa chậm rãi đóng lại phía sau, để lại phía sau một không gian bí ẩn mà họ chưa thể lường hết được những gì đang chờ đợi.
Không gian sau cánh cửa đá chậm rãi mở ra, một làn khí âm hàn từ bên trong ào ra, lạnh lẽo đến mức khiến hai người vô thức rùng mình. Một hành lang dài u tối hiện ra, lặng như tờ, ánh sáng mờ nhạt từ linh thạch âm quang cắm rải rác trên vách đá khiến nơi đây chỉ vừa đủ nhìn thấy lối đi, nhưng cũng khiến bóng tối xung quanh càng thêm dày đặc.
Hai bên tường đá là những phù văn cổ ngữ chằng chịt, được khắc sâu vào lớp nham thạch cứng rắn. Dù đã trải qua năm tháng ăn mòn, các nét chạm vẫn hiện rõ sự tinh xảo vượt thời đại – từng đường cong uốn lượn như sóng, từng ký hiệu như đang thì thầm chuyện xưa của một kẻ cô độc miệt mài với lửa lò và kim thiết.
Mỗi bước chân dội lại âm thanh khô khốc, sắc lạnh như kim loại va chạm đá tảng, tạo thành một điệp khúc u ám trong không gian như bị chôn vùi khỏi thế gian nhiều năm. Không khí nặng nề, đặc quánh như sương mù mà lại mang theo mùi khét rất nhạt của tro tàn, luyện khí, và thứ gì đó…
Dương Long và Mộc Mộc đi xuyên qua lớp khí lạnh đặc quánh, đến khi hành lang mở ra một không gian rộng lớn: đại sảnh hình tròn, rộng lớn vô cùng, mái vòm cao đến mức gần như không thể thấy rõ đỉnh. Cột đá chống đỡ khắp nơi, mỗi cột đều được khắc hình các pháp khí thần bí – có đỉnh lô ba chân, có đại chùy vạn cân, có trường kiếm ngạo thị thiên hạ – tất cả đều hướng về tâm sảnh, nơi đặt một vật duy nhất.
Chính giữa sảnh là một lò luyện khí bằng hắc thiết, nó cao hơn người thường một trượng, thân lò hình trụ, bốn chân đặt trên bệ đá khắc hình long quy trấn trạch. Bề mặt lò đã rạn nứt, lớp vỏ ngoài mục lở bởi thời gian, nhưng từ sâu trong thân lò vẫn tỏa ra một tia khí tức nóng rực, như thể ngọn lửa của quá khứ chưa bao giờ tắt hẳn. Chỉ cần lại gần, người ta liền cảm thấy máu trong người sôi trào, linh hồn run rẩy – đó là áp lực đến từ một vật từng được linh hỏa ngàn năm nung đúc, không thể giả mạo.
Xung quanh là các kệ đá xếp thành vòng tròn, bày đầy những vật phẩm đã vỡ nát: linh thạch đã khô, ngọc giản vỡ vụn, cả những khối khoáng thạch lấp lánh ánh bạc nằm im như chờ ai đánh thức.
Ở một góc đại sảnh, nép sau cột đá vỡ nát, là một pho tượng đá nửa thân, thân người đã nứt toác, chỉ còn lại phần đầu và một cánh tay. Tuy nhiên, khuôn mặt pho tượng vẫn hiện rõ đường nét – ánh mắt nhắm hờ, sống mũi cao thẳng, đôi môi mím chặt mang theo vẻ ngạo nghễ và cô độc, tựa như cả cuộc đời này chỉ biết có hỏa lò và kim thiết, không cần ai thấu hiểu, không cần ai tiễn đưa.
Ngay dưới chân pho tượng là một bệ đá nhỏ, trên đó khắc tám chữ bằng cổ văn, đã phai mờ:
“Nhân tận đạo vong, khí tồn tâm truyền.”
Dưới nền đại sảnh, một pháp trận khắc sâu vào đá, từng trận văn trải ra như mạch máu của lòng đất, lan tỏa từ lò luyện khí ra tám hướng khác nhau, mỗi hướng là một hành lang nhỏ, bị màn sương đen mơ hồ che khuất, không biết dẫn đến nơi nào. Pháp trận này vẫn còn khí vận chảy nhẹ, như một trái tim già nua vẫn cố gắng đập để chờ đợi điều gì đó.
Trên vòm đá cao nhất, bảy chữ cổ đại dần dần hiện ra trong ánh sáng âm quang:
“Hữu đạo giả, đắc truyền chi tâm.”
(Người có đạo, sẽ nhận được truyền thừa.)
Ánh sáng mờ ảo từ các viên linh thạch âm quang gắn trên vách đá, không đủ chiếu sáng hết căn phòng, nhưng đủ để tạo nên một khung cảnh kỳ bí mà trang nghiêm, giống như bước vào thánh địa luyện khí của một thời đại đã lụi tàn.
Dương Long im lặng quan sát không gian cổ xưa, ánh mắt dừng lại thật lâu nơi trận pháp phủ bụi dày dưới chân lò luyện khí. Hắn cảm nhận được nơi đây từng chứng kiến vô số năm tháng tu luyện, nung luyện, sinh – tử, tịch – nhiệt. Đúng lúc ấy, phía sau lưng hắn, giọng Mộc Mộc khe khẽ vang lên phía sau.
“Huynh có thấy… nơi này rất giống một nơi để ở, chứ không chỉ là mộ phần không?” – Nàng hỏi nhỏ, giọng có chút xao động.
Dương Long khẽ gật đầu: “Có lẽ đây từng là nơi vị tiền bối kia sống cả đời, không phải chỉ là nơi an nghỉ.”
Mộc Mộc tiến lên vài bước, chạm tay vào bệ đá bên cạnh lò luyện khí. Ngón tay nàng lướt nhẹ qua lớp bụi phủ đầy niên đại, ánh mắt thoáng buồn.
“…Từ nhỏ muội đã thích những thứ như thế này,” nàng nói khẽ, không nhìn Dương Long, “Linh khoáng, luyện khí, lò lửa… không ai dạy, cũng không ai hiểu tại sao muội cứ thích ôm mấy khối đá lạnh ngắt cả ngày.”
Dương Long nghiêng đầu: “Không ai dạy? Chẳng phải người nhà…”
“Muội… không có nhà.” Mộc Mộc ngắt lời, nụ cười nhạt nở trên môi, như một vết sẹo cũ lâu ngày vẫn rớm máu khi chạm đến. Nàng không quay đầu, ánh mắt vẫn dõi theo pho tượng đá đã nứt vỡ kia.
“Muội được người ta tìm thấy vào một đêm mùa đông, nằm trong một cái rổ tre, trước cửa một tiệm rèn nghèo ở Trấn Bắc. Khi ấy còn đỏ hỏn, trên người không một tấm vải lành lặn, chỉ có một mảnh ngọc vỡ treo bên cổ. Người chủ tiệm là một lão già thô lỗ, hay mắng chửi và ghét trẻ con. Nhưng ông ấy vẫn đưa muội vào, đặt bên cạnh lò rèn như thể… lửa nơi đó có thể giữ được một sinh mệnh nhỏ bé sống sót qua đêm đông.”
Giọng nàng hạ thấp, gần như là thì thầm:
“Muội và ông sống nương tựa vào nhau. Không hiểu sao mỗi lần ông đập búa xuống sắt, lửa tóe ra, trong lòng muội lại thấy ấm. Mỗi khi ông gõ ra được một món binh khí, muội lại thấy vui. Dù không ai nói, muội biết… những thứ ấy sống, và muội hiểu được tiếng của chúng.”
Dương Long lặng người. Đây là lần đầu tiên hắn cảm nhận được bóng dáng thật sự phía sau dáng vẻ vui vẻ, hoạt bát thường ngày của Mộc Mộc – một cô gái từng sống trong bóng tối của lò lửa, bị bỏ rơi nhưng chưa bao giờ đánh mất trái tim biết rung động.
Lúc này, trên bức tường đá phía sau pho tượng, một dòng chữ cổ hiện lên ánh sáng mờ nhạt, tựa như cảm ứng với thể chất của nàng:
“Luyện giả bất tại tông môn, đạo tồn nhất tâm.”
(Người luyện khí không cần danh phận, chỉ cần một trái tim không dao động.)
Ánh sáng mờ chiếu lên khuôn mặt nghiêng nghiêng của Mộc Mộc. Nàng ngước nhìn dòng chữ, ánh mắt không ngạc nhiên, cũng không vui sướng. Chỉ có một nụ cười thật khẽ, như xác nhận điều gì đó vốn đã chắc chắn trong lòng.
Nàng quay đầu lại nhìn Dương Long, ánh mắt mang theo ánh sáng từ hàng chữ kia, ấm áp mà sáng rực:
“Có lẽ… muội sinh ra, là để luyện khí.”
Bên Ngoài.
Khung cảnh hiện ra là một vùng đất hoang tàn sau cơn bão năng lượng. Cây cối gãy đổ ngổn ngang, đất đá bị xới tung, tạo thành những hố sâu nham nhở. Lưu Cường lảo đảo đứng dậy, phủi lớp bụi đất bám đầy trên y phục. Hắn cau mày nhìn xung quanh, cố gắng định hướng trong cảnh tượng hỗn loạn này.
“Khụ khụ…” Tiếng ho khan của Vương Béo vang lên gần đó. Đang cố gắng ngồi dậy từ một đống cây đổ, vẻ mặt đầy đau đớn. Hồng Liên cũng chật vật bò ra từ một khe đá, mái tóc rối bù, trên người lấm lem bùn đất. Triệu Phong cũng lảo đảo đứng dậy, người toàn thân phủi bụi.
“Đây… đây là đâu?” Hồng Liên lắp bắp hỏi, giọng vẫn còn run rẩy.
Lưu Cường lắc đầu, ánh mắt đầy lo lắng quét qua khu vực xung quanh. “Không biết… cơn lốc xoáy kia quá mạnh. Chúng ta bị cuốn đi mất rồi.”
Điều khiến hắn lo lắng nhất không phải là sự hoang tàn của cảnh vật, mà là sự vắng mặt của Dương Long và Mộc Mộc. “Dương Long… Mộc Mộc đâu?” Hắn cất giọng khàn đặc hỏi, cố gắng tìm kiếm bóng dáng quen thuộc giữa đống đổ nát.