Chương 23: Quất Lâm
Trong khi ba người kia đang đối mặt với đao kiếm, thì ở một hướng khác, Nguyễn Tài đang dắt hai con ngựa, cùng Thanh Hà và Tiểu Yến len lỏi qua những con đường làng vắng vẻ. Mục tiêu là chùa Trăm Gian, một ngôi cổ tự nổi tiếng linh thiêng, nơi Nguyễn Minh An đã sắp đặt từ trước.
Nhưng kẻ địch còn ranh ma hơn họ tưởng. Một toán sát thủ nhỏ nhưng tinh nhuệ, không dùng chó săn mà dựa vào những do thám địa phương, đã lần theo dấu vết.
Khi ngôi chùa đã hiện ra ở phía xa, toán sát thủ bất ngờ xuất hiện, chặn đường họ ở một cây cầu đá. Tên cầm đầu, một gã mặt sẹo, cười gằn, ánh mắt dâm đãng quét qua người Thanh Hà và Tiểu Yến:
“Hai vị cô nương và tiểu huynh đệ, đêm hôm khuya khoắt định đi đâu vậy?”
Nguyễn Tài lập tức rút kiếm, chắn trước mặt hai người:
“Các ngươi muốn gì?”
Gã mặt sẹo nói:
“Bọn ta chỉ muốn ‘hỏi thăm’ xem các ngươi có thấy một kẻ khả nghi nào chạy qua đây không thôi,”
Nhưng ánh mắt và những tên sát thủ xung quanh đang từ từ siết chặt vòng vây.
Thanh Hà, thay vì hoảng sợ, lại bước lên, chắp tay niệm một câu Phật hiệu. Nàng vẫn mặc y phục thường dân, nhưng khí chất thanh cao, thoát tục của một tiểu thư khuê các không hề bị che lấp.
“A Di Đà Phật, các vị thí chủ, bần ni là người của chùa Trăm Gian. Đêm nay, sư phụ trụ trì của chúng tôi viên tịch, chúng tôi vâng lệnh sư thúc xuống núi để đón các huynh đệ đồng môn về chịu tang. Xin các vị thí chủ hoan hỷ cho qua.”
Gã mặt sẹo nheo mắt. Lời nói của nàng không một chút sơ hở, phong thái lại rất giống người tu hành. Nhưng hắn là kẻ đa nghi:
“Người của chùa Trăm Gian? Sao ta chưa từng thấy cô?”
Thanh Hà không nao núng. Nàng đã từng cùng mẹ hành hương đến ngôi chùa này nhiều lần, am hiểu Phật học và thuộc lòng tên các vị sư trong chùa. Nàng bình thản đáp:
“Bần ni pháp danh Tịnh Tâm, mới xuống tóc quy y chưa lâu, chủ yếu ở trong nội viện tụng kinh, thí chủ chưa gặp cũng là lẽ thường. Vị sư huynh đây pháp danh Tịnh Khang, là người chuyên lo việc trần trong chùa.”
Nàng nói, mắt nhìn thẳng vào gã mặt sẹo, không một chút sợ hãi. Sự bình tĩnh và kiến thức Phật học uyên thâm của nàng khiến gã có phần tin tưởng. Nhưng nhiệm vụ là trên hết. Gã gằn giọng:
“Ta không cần biết các ngươi là ai. Hôm nay, không ai được phép qua cây cầu này!”
Thấy tình hình căng thẳng, Thanh Hà thở dài một tiếng. Nàng ra hiệu cho Tiểu Yến, rồi từ trong tay nải, cẩn thận lấy ra một chiếc hộp gỗ lim nhỏ. Nàng mở hộp, bên trong là một chiếc ấn ngọc nhỏ, được bọc trong lụa vàng.
Nàng đưa chiếc ấn ra trước mặt gã mặt sẹo. Dưới ánh trăng, bốn chữ triện “Minh Mạng sắc tứ” hiện ra uy nghiêm. Thanh Hà nói, giọng nói đã mang theo một sự uy nghiêm.
“Thí chủ có biết đây là gì không? Đây là ngọc ấn của tiên đế Minh Mạng, ban cho chùa Trăm Gian năm xưa để ghi nhận công lao hộ quốc an dân của chùa. Thấy ấn như thấy vua. Các ngươi dám cản đường người mang thánh vật của tiên đế sao? Tội này, các ngươi gánh nổi không?”
Gã mặt sẹo và đám sát thủ sững sờ. Chúng có thể không sợ quan lại, nhưng tội “khi quân” xúc phạm đến tiên đế là tội tru di cửu tộc. Gã mặt sẹo trán lấm tấm mồ hôi, hắn không thể xác thực được thật giả, nhưng cũng không dám mạo hiểm.
Đúng lúc hắn đang do dự, thì một tên thuộc hạ hớt hải chạy tới, ghé vào tai hắn thì thầm:
“Đại ca, không hay rồi! Cả ba hướng truy đuổi đều gặp chuyện! Hướng chính bị một đám người lạ mặt cản đường, hướng Tây thì gặp hổ dữ tấn công. Người của chúng ta… tổn thất nặng!”
Gã mặt sẹo nghe xong, mặt biến sắc. Hắn hiểu rằng, con mồi đêm nay không phải là những con thỏ dễ xơi. Lệnh của Đề đốc là phải bắt bằng được những kẻ chủ mưu. Hắn không thể lãng phí thời gian và nhân lực ở đây với những “nhà sư” này được.
Hắn nghiến răng, liếc nhìn Thanh Hà đầy cay cú, rồi phất tay:
“Coi như các ngươi gặp may! Rút!”
Toán sát thủ nhanh chóng biến mất vào bóng tối.
Khi không còn ai, Thanh Hà mới thở phào nhẹ nhõm, cả người mềm nhũn, suýt chút nữa đã ngã quỵ. Nguyễn Tài vội vàng đỡ lấy nàng.
*
Gần sáng, sương muối phủ trắng cả vùng ven biển Quất Lâm. Những người lính gác ở tiền đồn bỗng thấy một cảnh tượng kỳ lạ: một con mãnh hổ to lớn, mình đầy thương tích, đang lầm lũi đi ra từ phía khu rừng ngập mặn. Và trên lưng nó, là một người đàn ông đang bất tỉnh, y phục rách nát, vai áo đẫm máu.
“Báo động! Có mãnh hổ!”
“Khoan đã! Nhìn kìa, trên lưng nó có người!”
Nguyễn Đình Thế và các tướng lĩnh hốt hoảng chạy ra. Khi đến gần, kinh hoàng nhận ra người đang bất tỉnh chính là Nguyễn Minh An. Con hổ, khi thấy có người đến, không hề tỏ ra hung dữ. Nó chỉ gầm nhẹ một tiếng, rồi cẩn thận cúi mình xuống, để cho binh lính đỡ Nguyễn Minh An xuống. Xong xuôi, nó không quay về rừng, mà chỉ lặng lẽ nằm xuống một góc sân, đôi mắt hổ phách không rời khỏi căn phòng nơi ân nhân của nó vừa được đưa vào.
Chỉ một lát sau, cỗ xe ngựa tả tơi của Nguyễn Đình Chương cũng về đến nơi, theo sau là những người hộ vệ mình đầy thương tích. Rồi không lâu sau đó, Cao Bá Quát và Lê Duy Cự cũng xuất hiện ở cổng trại.
Cuộc hội ngộ diễn ra trong một doanh trướng lớn, nồng nặc mùi thuốc trị thương.
Nguyễn Minh An vừa được lang trung băng bó vết thương, đã tỉnh lại. Vết thương tuy sâu nhưng may mắn không phạm vào xương cốt. Hắn ngồi tựa trên giường, nhìn những gương mặt quen thuộc vừa cùng mình trải qua một đêm sinh tử, lòng không khỏi cảm khái. Nguyễn Đình Chương, mặt mày cũng có vài vết xước, lo lắng hỏi:
“Nhị ca, huynh không sao chứ?”
Nguyễn Minh An đáp, rồi ánh mắt hắn dừng lại ở chàng trai trẻ lạ mặt đang đứng cạnh Cao Bá Quát:
“Không chết được, Vị này là…?”
Cao Bá Quát, lúc này đã lấy lại phong thái của một bậc danh sĩ, vuốt chòm râu, cười lớn giới thiệu:
“Nhị đệ, tam đệ, để ta giới thiệu. Đây là Lê Duy Cự, ân nhân cứu mạng của ta. Và quan trọng hơn, cậu ấy chính là con cháu dòng dõi nhà Lê.”
Cả Nguyễn Minh An và Nguyễn Đình Chương đều sững sờ. Họ nhìn Lê Duy Cự, rồi lại nhìn Cao Bá Quát.
Nguyễn Minh An quan sát chàng trai trẻ trước mặt. Y phục giản dị, nhưng khí chất bất phàm, ánh mắt sáng và kiên định. Trong đầu hắn lập tức hiện lên một suy nghĩ: Đây chẳng phải là ngọn cờ mà mình đang tìm kiếm sao? Quẻ Đại Hung, ‘long chiến vu dã’ hóa ra không chỉ có huyết quang, mà còn là cơ hội để rồng thật gặp nhau.
Lê Duy Cự cũng đang quan sát Nguyễn Minh An. Chàng không ngờ “kỳ nhân” mà mình sắp gặp lại là một người trẻ tuổi như vậy, trông có phần thư sinh, nhưng ánh mắt lại sâu không thấy đáy, và trên người toát ra một khí thế khiến người khác phải nể sợ, thầm nghĩ: Người này, dù bị thương nặng, nhưng vẫn giữ được phong thái ung dung. Lại có thể kết giao với Chu Thần tiên sinh và cháu của Tổng đốc. Chắc chắn không phải người tầm thường.
Cuộc gặp gỡ đầu tiên của hai con người có thể làm thay đổi cả thời cuộc diễn ra trong sự im lặng, chỉ có những ánh mắt đánh giá và toan tính.
Cuối cùng, Cao Bá Quát là người phá vỡ sự im lặng, kể lại toàn bộ câu chuyện mình bị truy sát và được Lê Duy Cự cứu mạng, không quên thêm thắt vài lời khen ngợi chí khí “cứu dân, cứu nước” của chàng.
Nguyễn Đình Chương nghe xong, là người phản ứng đầu tiên, bước tới, trịnh trọng chắp tay trước mặt Lê Duy Cự:
“Tại hạ là Nguyễn Đình Chương. Đa tạ công tử đã cứu mạng đại ca của tại hạ. Ân tình này, tại hạ xin ghi lòng tạc dạ.”
Hành động vừa thể hiện sự tôn trọng, vừa ngầm khẳng định mối quan hệ huynh đệ thân thiết của ba người.
Nguyễn Minh An lúc này cũng lên tiếng, giọng nói tuy có phần yếu ớt nhưng lại vô cùng rõ ràng:
“Tại hạ là Nguyễn Minh An. Lê công tử, người có đảm lược, có chí lớn, lại có duyên cứu mạng Cao đại ca. Xem ra, tất cả đều là ý trời.”
Xong nhìn cả ba người, rồi nói tiếp:
“Đêm qua, chúng ta bốn người, mỗi người một ngả, nhưng đều chung một kẻ địch, chung một mục tiêu. Ta nghĩ, đây không phải là sự trùng hợp. Đây là duyên phận để bốn con rồng gặp nhau trong cơn bão táp.”
Lê Duy Cự, sau khi nghe câu chuyện của ba người, cũng hiểu ra mình đã vô tình bước vào một ván cờ lớn. Nhưng thay vì sợ hãi, chàng lại cảm thấy hưng phấn. Chàng đã tìm thấy những người đồng chí mà mình mong ước.
Chàng nhìn Nguyễn Minh An, Cao Bá Quát, Nguyễn Đình Chương, rồi trịnh trọng quỳ một gối xuống, chắp tay:
“Kính thưa ba vị huynh trưởng. Duy Cự này tuy mang dòng máu nhà Lê, nhưng tài hèn sức mọn. Nay may mắn gặp được các huynh, những bậc kỳ tài đương thời. Nếu các huynh không chê, xin nhận Duy Cự này làm tứ đệ, nguyện cùng các huynh chung một con đường, một lòng một dạ, khôi phục xã tắc, an định dân chúng!”
Nguyễn Minh An, Cao Bá Quát và Nguyễn Đình Chương nhìn nhau, rồi cùng cười lớn. Nguyễn Đình Chương bước tới, đỡ Lê Duy Cự dậy:
“Tứ đệ, nói gì vậy! Có đệ tham gia, đại nghiệp của chúng ta như hổ mọc thêm cánh!”
Trong doanh trướng nhỏ bé ở vùng ven biển Quất Lâm, bốn con người, bốn số phận, bốn tài năng khác biệt, đã chính thức kết làm huynh đệ. Một lời thề không cần rượu, không cần hương án, nhưng lại được gắn kết bằng máu, bằng lý tưởng và bằng một đêm sinh tử.