Chương 51: Chào em Mực (Qua 50 chương, xin đánh giá 5*)
Bài học về gánh nặng chung đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong doanh trại. Tinh thần đoàn kết lên cao, các tiểu đội không chỉ giúp đỡ nhau trong huấn luyện, mà còn san sẻ cho nhau từng miếng ăn, ngụm nước. Họ đã thực sự coi nhau như anh em.
Nguyễn Minh An thấy tất cả, và hắn hài lòng. Nhưng hắn biết, tình anh em không thôi thì chưa đủ để tạo nên một đội quân. Một đội quân cần một thứ còn quan trọng hơn: kỷ luật mù quáng.
Sáng hôm sau, không khí trong doanh trại có phần phấn khởi. Nhưng sự phấn khởi đó nhanh chóng bị dập tắt.
Sau buổi chạy bộ, Nguyễn Minh An cho gọi tất cả lại. Trước mặt họ, là một con chó mực nhỏ, gầy gò, trông có vẻ là một con chó hoang vừa đi lạc vào doanh trại, đang sợ sệt vẫy đuôi. Nguyễn Minh An tuyên bố, giọng nói không một chút cảm xúc:
“Từ hôm nay đây là một thành viên mới của chúng ta. Nó tên là ‘Mực’.”
Cả đám ngơ ngác nhìn nhau, rồi vài tiếng cười khúc khích vang lên. Một người mạnh dạn hỏi.
“Chủ công… ngài định nuôi chó để giữ trại ạ?”
Nguyễn Minh An đáp:
“Không nó không phải chó giữ trại. Nó là ‘sĩ quan giám sát’ của các ngươi. Mỗi buổi sáng, trước khi tập luyện, mỗi người phải đi qua trước mặt nó, đứng nghiêm, và chào một cách rõ ràng: ‘Chào em Mực!’. Ai không làm, làm không nghiêm túc, hoặc dám cười cợt, cả tiểu đội sẽ bị phạt.”
Sự im lặng bao trùm cả bãi tập. Rồi một tràng cười ồ lên, còn to hơn cả những lần tập quay trái quay phải.
“Cái gì? Chào một con chó?”
“Chủ công chắc là đang đùa rồi!”
Nguyễn Tùng, người vừa mới có chút cảm tình với vị chủ công này, lại là người phản đối. Anh ta bước ra khỏi hàng, cất giọng oang oang:
“Chủ công! Ngài đang sỉ nhục chúng tôi! Chúng tôi là quân nhân, không phải phường hề! Bắt chúng tôi chào một con chó, thà ngài cứ phạt chúng tôi chạy thêm mười vòng còn hơn!”
Cả đám đồng loạt hưởng ứng:
“Đúng vậy! Không thể chấp nhận được!”
Nhưng Phan Kế, sau trận cười, lại lên tiếng, giọng có phần tò mò:
“Khoan đã các huynh. Ta lại thấy… có chút thú vị. Ta đọc trong binh thư, chưa từng thấy kế sách nào như vậy. Biết đâu đây là một cao kiến gì đó của chủ công thì sao?”
Nguyễn Tùng gắt:
“Cao kiến gì cái thằng thư sinh nhà ngươi! Chào chó mà là cao kiến à?”
Nguyễn Minh An không hề tức giận. Hắn chỉ lặng lẽ nhìn họ, đợi cho tiếng ồn ào lắng xuống, cười lạnh:
“Sỉ nhục? Ta đang dạy cho các ngươi bài học quan trọng nhất trên chiến trường: sự vứt bỏ lòng tự tôn cá nhân vô nghĩa.”
Hắn bước tới, đi một vòng quanh đội quân;
“Các ngươi nghĩ rằng các ngươi là ai? Là võ sư? Là thư sinh? Là anh hùng? Sai hết! Ở đây, các ngươi chỉ là những quân nhân! Mà quân nhân thì phải làm gì?”
“Tuân lệnh!” vài giọng nói yếu ớt đáp lại.
Nguyễn Minh An gầm lên:
“Đúng! Tuân lệnh! Tuân lệnh một cách tuyệt đối, không thắc mắc, không do dự! Trên chiến trường, mệnh lệnh của cấp trên, dù có vô lý đến đâu, các ngươi cũng phải tuân thủ. Vì chỉ có người ra lệnh mới nhìn thấy toàn bộ bàn cờ. Các ngươi chỉ là một quân cờ. Quân cờ thì không được có ý kiến!”
Xong chỉ tay vào con chó:
“Hôm nay, ta bảo các ngươi chào một con chó, các ngươi còn thắc mắc, còn cho rằng đó là sỉ nhục. Ngày mai, ta bảo các ngươi lao vào biển lửa, liệu các ngươi có tuân lệnh không? Hay các ngươi cũng sẽ nói ‘thưa chủ công, làm vậy là tự sát, xin ngài nghĩ lại’?”
Sự im lặng bao trùm. Lời nói của hắn như một nhát búa tạ nện vào lòng tự tôn của mỗi người.
“Chào nó, không phải là sỉ nhục,” hắn nói, giọng nói đã dịu lại, nhưng vẫn đầy uy quyền. “Mà là để rèn luyện cho các ngươi một phản xạ: tuân lệnh không cần suy nghĩ! Ta lặp lại, ai không làm, cả tiểu đội chịu phạt! Và hình phạt lần này, sẽ không phải là nhịn đói.” Hắn mỉm cười, một nụ cười khiến tất cả phải rùng mình. “Mà là dọn dẹp chuồng lợn trong một tuần.”
*
Ngày hôm sau, một cảnh tượng bi hài nhất trong lịch sử quân đội đã diễn ra. Hàng trăm tráng sĩ, những con người rắn rỏi vừa trải qua những bài tập địa ngục, giờ đây mặt mày nghiêm trọng, lần lượt đi qua một con chó nhỏ, đứng nghiêm. Người đầu tiên, hít một hơi thật sâu, rồi cúi đầu, hô to một cách cứng nhắc:
“Chào… em… Mực!”
Người thứ hai, cố nín cười, mặt đỏ bừng:
“Chào em Mực!”
Đến lượt Nguyễn Tùng, anh ta nghiến răng, nhắm mắt lại, gầm lên như đang hét vào mặt kẻ thù:
“CHÀO EM MỰC!”
Tiếng hô của anh ta to đến mức con chó nhỏ giật bắn mình, co rúm người lại, vẫy vẫy cái đuôi một cách bối rối. Phan Kế, đi ngay sau, không nhịn được, bật cười thành tiếng.
“Tiểu đội 3!” giọng của Hoàng Kha lạnh như băng vang lên. “Tốt lắm. Chúc mừng các ngươi đã có một tuần trải nghiệm thú vị cùng bầy lợn.”
Cả tiểu đội 3, bao gồm cả Nguyễn Tùng, mặt mày xám ngoét.
Từ đó, không một ai dám cười nữa. Bài học “Chào em Mực” đã trở thành một giai thoại, một nỗi ám ảnh kinh hoàng. Họ đã hiểu ra, trong đội quân này, mệnh lệnh của chủ công, dù có kỳ quặc đến đâu, cũng là tuyệt đối.
*
“Bản án” được thi hành ngay lập tức. Tiểu đội 3, gồm hai mươi con người mặt mày xám ngoét, được Hoàng Kha “áp giải” đến khu chuồng lợn ở cuối doanh trại. Nơi đây nuôi vài chục con lợn để cải thiện bữa ăn cho binh lính, và mùi “thơm” đặc trưng của nó có thể ngửi thấy từ xa. Hoàng Kha nói, tay bịt mũi:
“Nhiệm vụ của các ngươi trong một tuần tới, là ăn, ngủ, và sống cùng những người bạn mới này. Các ngươi phải đảm bảo chúng được ăn no, tắm sạch, và chuồng trại không còn một cọng rác. Nếu ta kiểm tra, phát hiện một con lợn bị đói, hoặc sàn chuồng còn bẩn, cả đội sẽ tiếp tục ‘ân huệ’ này thêm một tuần nữa. Rõ chưa?”
“Rõ…” hai mươi giọng nói đáp lại một cách yếu ớt, thảm thiết.
Cuộc hành xác bắt đầu. Phan Kế, chàng thư sinh cả đời chỉ biết đến bút nghiên, lần đầu tiên phải cầm lấy chiếc xẻng nặng trịch, mặt mày xanh lè, cố gắng hót đống phân lợn. Mùi hôi thối xộc lên tận óc khiến cậu ta chỉ muốn nôn ọe.
Công tử họ Trần thì còn thảm hơn. Anh ta vừa đưa được miếng cơm lên miệng đã phải quay mặt đi, nôn thốc nôn tháo.
Nguyễn Tùng, gã võ sư, là người tức giận nhất. Anh ta đường đường là một bậc thầy võ học, nay lại phải đi tắm cho lợn. Anh ta tức tối dùng vòi nước xịt thẳng vào một con lợn đang nằm ườn. Con lợn giật mình, kêu eng éc inh ỏi, rồi vẫy vùng, làm cho bùn đất bắn tung tóe, dính đầy cả mặt mũi Nguyễn Tùng.
“Mẹ kiếp! Ngay cả mày cũng dám khinh thường ông à?” anh ta gầm lên, định giơ chân đá con lợn.
“Khoan đã, Tùng huynh!” Phan Kế vội cản lại. “Nếu nó bị thương, chúng ta sẽ phải ở lại đây thêm một tuần đấy!”
Nguyễn Tùng nghiến răng, đành phải hạ chân xuống.
Những ngày đầu tiên là một địa ngục. Họ cãi nhau, đổ lỗi cho nhau. Bữa ăn trở thành một cực hình. Giấc ngủ thì chập chờn vì tiếng lợn kêu và mùi hôi thối.
Nhưng rồi, một sự thay đổi kỳ lạ bắt đầu diễn ra.
Họ nhận ra rằng, nếu cứ tiếp tục cãi vã, họ sẽ chỉ làm cho công việc thêm phần tồi tệ. Họ bắt đầu phân công công việc. Nguyễn Tùng, người khỏe nhất, phụ trách những việc nặng như khuân vác cám, dọn dẹp. Phan Kế, người có đầu óc, lại nghĩ ra cách xây một hệ thống mương nhỏ để thoát nước cho chuồng lợn dễ dàng hơn. Công tử họ Trần, dù yếu ớt, cũng cố gắng phụ giúp những việc lặt vặt.
Họ bắt đầu nói chuyện với nhau nhiều hơn, không phải để cãi vã, mà là để phối hợp. Họ cùng nhau ăn, cùng nhau làm, cùng nhau chửi thề, và cùng nhau… ngửi mùi phân lợn.
Một buổi tối, khi đang ngồi ăn bên cạnh chuồng lợn, Phan Kế bỗng bật cười.
“Có gì vui mà cười?” Nguyễn Tùng càu nhàu.
“Ta chỉ nghĩ,” Phan Kế nói, “đám huynh đệ ở các tiểu đội khác, giờ này chắc đang ăn thịt gà nướng, uống rượu ngon, còn chúng ta thì ngồi đây ăn cơm với ‘hương lợn’. Đúng là bi hài.”
Cả tiểu đội cũng bật cười. Nhưng trong tiếng cười đó, không còn là sự cay đắng, mà là một sự chấp nhận, một sự tự trào. Họ đã cùng nhau trải qua một trải nghiệm kinh khủng nhất, và chính điều đó đã gắn kết họ lại với nhau theo một cách không thể ngờ tới.