Chương 98: Công Nghiệp Hóa Và Hiện Đại Hóa.
Xuyên Về Thời Tự Đức.
Tác giả: Lưu Huỳnh Phát.
Năm 1865, trong bối cảnh Đại Nam đang dần hồi phục từ những cuộc chiến tranh tàn phá, nền kinh tế đất nước đã có những dấu hiệu ổn định rõ rệt. Tuy nhiên, đối với Nguyễn Hải việc duy trì thành quả này không phải là điều dễ dàng. Cậu nhận ra rằng để bảo vệ và phát triển vững mạnh những gì đã đạt được, đất nước không thể chỉ dựa vào nền nông nghiệp truyền thống mà cần phải có một cuộc cách mạng trong công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Đây không chỉ là đòi hỏi của thời đại mà còn là con đường sống còn nếu Đại Nam muốn đứng vững trong thế giới đang thay đổi từng ngày.
Với suy nghĩ ấy, Nguyễn Hải quyết định thực hiện một chiến lược toàn diện, một kế hoạch dài hạn nhằm xây dựng nền công nghiệp vững mạnh, từ đó tạo ra một nền kinh tế độc lập, tự chủ và không còn phụ thuộc vào ngoại lực. Cậu không chỉ nhìn thấy tiềm năng trong việc phát triển nông nghiệp, mà còn nhận ra rằng công nghiệp hóa là yếu tố quyết định để đưa đất nước này vào cuộc chơi toàn cầu. Nhưng để thực hiện điều này, cần có những bước đi mạnh mẽ và quyết liệt, không chỉ trong việc phát triển các ngành công nghiệp mà còn trong việc thay đổi tư duy, xây dựng một hệ thống cơ sở hạ tầng và giáo dục phù hợp.
Cậu bắt tay vào thực hiện kế hoạch với một niềm tin mãnh liệt. Đầu tiên, cậu đặt ra mục tiêu xây dựng một hệ thống nhà máy công nghiệp hiện đại, không chỉ tập trung ở các khu vực trọng điểm mà còn phân bổ rộng rãi trên khắp đất nước, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn tài nguyên dồi dào và lực lượng lao động phong phú. Câu chuyện bắt đầu từ những vùng đất có sản lượng nông nghiệp cao, nơi mà cậu khởi động các nhà máy chế biến lương thực. Các sản phẩm nông sản như gạo, ngô, đậu… được chế biến và đóng gói, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn được xuất khẩu ra thế giới. Đây là một bước đi chiến lược, không chỉ nâng cao giá trị nông sản trong nước mà còn tạo dựng thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, Nguyễn Hải cũng hiểu rằng công nghiệp hóa không thể chỉ dựa vào việc chế biến nông sản hay sản xuất các mặt hàng đơn giản. Để nền công nghiệp vững mạnh và bền vững, cậu nhận thức rằng cần phải phát triển những ngành công nghiệp nặng, những ngành đòi hỏi kỹ thuật và công nghệ cao. Vì vậy, cậu tập trung vào việc xây dựng các nhà máy đóng tàu hiện đại ở những cảng biển lớn như Hải Phòng và Đà Nẵng. Những con tàu này không chỉ phục vụ cho việc vận tải hàng hóa mà còn là công cụ chiến lược, phục vụ cho quốc phòng trong một thế giới đầy biến động.
Một trong những bước đi quan trọng khác của Nguyễn Hải là việc khai thác tài nguyên thiên nhiên của đất nước. Các mỏ than ở miền Bắc và mỏ sắt ở các khu vực khác được khai thác mạnh mẽ, phục vụ cho các ngành công nghiệp nặng. Tài nguyên này không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn trở thành một mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Đại Nam. Tuy nhiên, cậu cũng rất chú trọng đến việc bảo vệ tài nguyên, tránh tình trạng khai thác bừa bãi và lãng phí. Những mỏ khoáng sản được điều hành bởi các công ty nhà nước, với các biện pháp bảo vệ môi trường và đảm bảo lợi ích lâu dài cho đất nước.
Để duy trì sự phát triển của nền công nghiệp, Nguyễn Hải hiểu rằng cần phải xây dựng một hệ thống giao thông hiện đại và đồng bộ. Việc di chuyển hàng hóa nhanh chóng và thuận tiện sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Cậu quyết định phát triển một mạng lưới giao thông kết nối giữa các vùng trong cả nước và mở rộng ra các quốc gia lân cận. Tuyến đường bộ từ Hà Nội đến Gia Định được mở rộng, không chỉ phục vụ việc vận chuyển hàng hóa mà còn giúp di chuyển nhanh chóng giữa các trung tâm kinh tế trọng yếu của đất nước. Các con sông lớn như sông Hồng, sông Cửu Long cũng được nạo vét và gia cố, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông thủy, nối liền các vùng nông thôn và thành thị.
Ngoài ra, việc phát triển các cảng biển cũng là một trong những ưu tiên quan trọng của Nguyễn Hải. Những cảng lớn như Hải Phòng, Đà Nẵng, Gia Định được cải tạo và xây dựng thành các trung tâm thương mại quốc tế. Cảng Đà Nẵng, với vị trí chiến lược trên Biển Đông, nhanh chóng trở thành một trong những cảng lớn nhất trong khu vực, thu hút tàu buôn từ phương Tây, Trung Hoa và các quốc gia khác. Cảng không chỉ là nơi tiếp nhận hàng hóa mà còn trở thành biểu tượng của sự giao thoa giữa Đại Nam và thế giới.
Tuy nhiên, Nguyễn Hải hiểu rằng công nghiệp hóa không thể thành công nếu thiếu một đội ngũ nhân lực có trình độ cao, có khả năng sáng tạo và phát triển công nghệ. Cậu biết rằng để phát triển nền công nghiệp, đất nước phải có những người tài giỏi, có tầm nhìn và khả năng đổi mới sáng tạo. Vì vậy, cậu đặc biệt chú trọng đến việc cải cách và phát triển hệ thống giáo dục của Đại Nam.
Nguyễn Hải đã chỉ đạo xây dựng các trường học, học viện kỹ thuật và trung tâm nghiên cứu ở khắp mọi nơi. Những học viện này không chỉ dạy các môn học cơ bản như toán học, văn học mà còn mở rộng ra các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật cơ khí, vật lý và hóa học. Cậu còn gửi những học sinh xuất sắc đi du học ở phương Tây để học hỏi và đem về những kiến thức tiên tiến, ứng dụng vào công nghiệp và quản trị kinh doanh. Huế, với truyền thống học vấn lâu đời, được chọn làm trung tâm đào tạo khoa học và kỹ thuật của quốc gia.
Một buổi sáng, tại học viện kỹ thuật ở Huế, Nguyễn Hải ngồi cùng một nhóm học sinh xuất sắc, những người sắp lên đường ra nước ngoài. Cậu nói, giọng điệu bình thản nhưng đầy quyết đoán:
– Các ngươi sẽ là những người mang lại sự thay đổi cho Đại Nam. Đất nước này cần những con người tài giỏi, có khả năng sáng tạo và nhìn xa trông rộng. Các ngươi sẽ học tập, nghiên cứu và mang về những tri thức quý giá. Những gì các ngươi học không chỉ là kiến thức, mà là công cụ để xây dựng lại đất nước. Các ngươi phải là những người tiên phong trong công cuộc đổi mới.
Những lời nói của Nguyễn Hải không chỉ là động viên mà còn là lời nhắc nhở, là kim chỉ nam cho cả một thế hệ học trò. Cậu hiểu rằng nếu không có một đội ngũ lao động trí thức có trình độ cao, không có một nền giáo dục tiên tiến, thì công cuộc công nghiệp hóa sẽ không thể thành công.
Cậu tiếp tục đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề, mở rộng các trường dạy nghề trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như cơ khí, chế tạo máy móc và đóng tàu. Những người lao động có tay nghề cao, có thể vận hành các máy móc hiện đại và đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa sẽ trở thành nhân tố quan trọng để xây dựng nền công nghiệp vững mạnh.
Nguyễn Hải không chỉ xây dựng một hệ thống công nghiệp mạnh mẽ mà còn không ngừng cải cách hành chính, đẩy mạnh tính minh bạch và hiệu quả trong công việc. Cậu hiểu rằng một đất nước phát triển không thể thiếu một bộ máy hành chính công bằng, nơi mà những người có tài được trọng dụng và phục vụ nhân dân mà không phải lo sợ bị tham nhũng hay kìm hãm. Các quan lại và những người đứng đầu các tỉnh thành phải làm gương mẫu trong công việc, thực thi các chính sách vì lợi ích của người dân.
Những năm tháng sau đó, Đại Nam dần trở thành một cường quốc công nghiệp trong khu vực. Những nhà máy sản xuất, những con tàu hiện đại, những cây cầu bắc qua các con sông lớn và những trường học sáng ngời hy vọng đã thay đổi diện mạo đất nước. Công nghiệp hóa và hiện đại hóa không chỉ giúp Đại Nam vững vàng trong thế giới đầy biến động mà còn tạo ra một xã hội công bằng, nơi mà mọi người đều có cơ hội vươn lên và đóng góp vào sự phát triển chung của quốc gia.
Nguyễn Hải. sau khi đã ổn định nền kinh tế Đại Nam, không chỉ dừng lại ở việc phát triển công nghiệp trong nước mà còn nhận thức được rằng sự vững mạnh của quốc gia cần phải được xây dựng trên nền tảng hợp tác quốc tế. Cậu hiểu rằng một đất nước có thể mạnh về quân sự, về kinh tế, nhưng nếu không có sự kết nối với các quốc gia xung quanh, sự phát triển ấy cũng chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn. Vì vậy, cậu quyết định phải gắn kết với các quốc gia trong khu vực Đông Dương, không chỉ vì lợi ích kinh tế mà còn để bảo vệ đất nước khỏi những mối đe dọa từ bên ngoài. Cậu tin rằng liên minh này không chỉ giúp các quốc gia vươn lên mạnh mẽ mà còn tạo dựng được một nền tảng vững chắc, giúp bảo vệ an ninh và thịnh vượng chung.
Nguyễn Hải bắt đầu đưa ra những kế hoạch lớn để thúc đẩy sự hợp tác giữa Đại Nam và các quốc gia láng giềng như Lào, Nam Vang, và Xiêm La. Cậu không chỉ dừng lại ở những cuộc hội đàm, mà thực sự muốn tạo ra những thay đổi mang tính chất bền vững. Những dự án mà cậu khởi xướng không chỉ nhằm phát triển cơ sở hạ tầng mà còn là những mối liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia, từ kinh tế cho đến thương mại, công nghiệp và quân sự. Cậu nhận thức rằng chỉ khi các quốc gia trong khu vực đoàn kết, họ mới có thể cùng nhau phát triển mạnh mẽ hơn, không bị rơi vào sự lệ thuộc vào các thế lực phương Tây.
Một trong những dự án trọng điểm mà Nguyễn Hải đưa ra là xây dựng các xưởng cơ khí tại các quốc gia trong khu vực Đông Dương. Đây là những cơ sở sản xuất không chỉ cung cấp máy móc, thiết bị cho các ngành công nghiệp trong khu vực mà còn giúp các quốc gia này tự chủ hơn về công nghệ, giảm bớt sự phụ thuộc vào những quốc gia phương Tây, vốn luôn tìm cách kiểm soát các quốc gia nhỏ bé qua việc cung cấp các sản phẩm công nghệ. Những xưởng cơ khí này sẽ trở thành nền tảng để phát triển những ngành công nghiệp khác, từ chế tạo máy móc đến sản xuất vật liệu xây dựng, đồng thời cũng thúc đẩy việc tạo ra những sản phẩm xuất khẩu phục vụ cho các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Nguyễn Hải không ngừng trao đổi và hợp tác chặt chẽ với các lãnh đạo của Lào, Nam Vang, và Xiêm La để đảm bảo rằng mọi kế hoạch hợp tác sẽ mang lại lợi ích không chỉ cho Đại Nam mà cho tất cả các quốc gia trong khu vực. Cậu biết rằng sự thành công của một quốc gia chỉ có thể được đảm bảo khi tất cả các quốc gia trong liên minh đều phát triển, không có ai bị bỏ lại phía sau.
Một ngày nọ, khi đang tổ chức một cuộc họp quan trọng với các đối tác từ Xiêm La, Nguyễn Hải đứng lên, ánh mắt cậu sáng rực đầy quyết tâm. Lời nói của cậu vang lên mạnh mẽ, lan tỏa không khí hội nghị:
– Các vị có thấy rằng chúng ta đang đứng trước một cơ hội lớn không? Đây không chỉ là cơ hội để chúng ta phát triển nền kinh tế của mỗi quốc gia mà còn là cơ hội để chúng ta xây dựng một liên minh mạnh mẽ. Sự hợp tác này không chỉ về kinh tế mà còn là nền tảng bảo vệ chúng ta khỏi những thế lực bên ngoài. Chúng ta sẽ cùng nhau phát triển, cùng nhau bảo vệ và cùng nhau thịnh vượng.
Những lời nói của Nguyễn Hải như một ngọn lửa cháy rực trong lòng mỗi lãnh đạo tại cuộc họp. Cậu biết rằng chỉ khi các quốc gia trong khu vực thực sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ, họ mới có thể tạo ra một thế lực đủ mạnh để đứng vững trước những thách thức từ bên ngoài. Lúc này, các lãnh đạo của Lào, Nam Vang và Xiêm La bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của liên minh Đông Dương, không chỉ là một sự kết nối về thương mại mà là một sự bảo vệ, bảo vệ tất cả những gì mà mỗi quốc gia đã vất vả xây dựng.
Bên cạnh việc phát triển công nghiệp, Nguyễn Hải đặc biệt chú trọng đến việc mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác thương mại. Cậu hiểu rằng chỉ có thế giới rộng lớn mới có thể cung cấp cho Đại Nam những cơ hội phát triển không giới hạn. Cậu không chỉ nghĩ đến việc giao thương với các quốc gia trong khu vực mà còn muốn mở rộng quan hệ với các quốc gia phương Tây, những nơi mà thị trường tiêu thụ hàng hóa của Đại Nam có thể phát triển mạnh mẽ. Nguyễn Hải quyết định ký kết hàng loạt các hiệp định thương mại với những cường quốc như Anh, Pháp, và các quốc gia láng giềng trong Đông Nam Á.
Những hiệp định này không chỉ mang lại những cơ hội lớn trong việc thu hút đầu tư mà còn giúp Đại Nam giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn cung cấp từ phương Tây. Cậu đặc biệt chú trọng vào việc đàm phán sao cho các điều khoản trong những hiệp định này có lợi cho Đại Nam, từ việc giảm thuế nhập khẩu cho đến việc đảm bảo cơ hội cho các sản phẩm của Đại Nam xuất khẩu ra thế giới. Cậu nhìn nhận rằng một nền kinh tế mạnh không thể chỉ dựa vào các sản phẩm trong nước mà cần phải mở rộng giao thương, tìm kiếm thị trường mới để phát triển.
Những mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Đại Nam, như gạo, vải vóc, đồ gốm sứ, hải sản và các sản phẩm nông sản, bắt đầu có mặt tại các quốc gia phương Tây. Các sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn được tiêu thụ rộng rãi ở các thị trường quốc tế. Các cảng biển lớn như Hải Phòng, Đà Nẵng và Gia Định trở thành những trung tâm thương mại quốc tế, nơi các tàu buôn từ khắp nơi trên thế giới cập bến, mang theo hàng hóa, công nghệ và những cơ hội mới cho Đại Nam.
Một trong những dự án lớn mà Nguyễn Hải đặc biệt chú trọng là xây dựng tuyến đường bộ Đông Dương. Tuyến đường này sẽ kết nối Gia Định với Bangkok, đi qua Lào và Nam Vang. Đây không chỉ là một công trình giao thông quan trọng mà còn mang lại ý nghĩa chính trị và kinh tế sâu sắc. Tuyến đường này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương giữa các quốc gia trong khu vực, thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị và đoàn kết giữa các quốc gia trong liên minh Đông Dương.
Một buổi sáng đẹp trời, khi công trình đang thi công, Nguyễn Hải đứng trên một chiếc cầu gần Gia Định, nhìn về phía xa xăm, nơi tuyến đường bộ sẽ chạy qua. Cậu nói với những người đồng sự, ánh mắt đầy hy vọng:
– Đây là một công trình không chỉ dành cho chúng ta, mà là dành cho con cháu của chúng ta. Khi tuyến đường này hoàn thành, không chỉ là việc giao thương giữa các quốc gia được thuận lợi hơn, mà chúng ta sẽ thực sự tạo dựng được một nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng lâu dài.
Lời nói của Nguyễn Hải như truyền thêm sức mạnh cho những người thợ đang làm việc miệt mài dưới cái nắng oi ả. Cả một vùng đất rộng lớn dường như bừng tỉnh, vì họ biết rằng công việc họ đang làm không chỉ là xây dựng cơ sở hạ tầng mà còn là xây dựng tương lai cho chính họ và cho đất nước.
Trong suốt những năm tháng lãnh đạo, Nguyễn Hải đã chứng kiến những thay đổi đáng kinh ngạc tại Đại Nam. Cậu nhìn thấy những cột mốc quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Các sản phẩm công nghiệp của Đại Nam, từ vải vóc đến gốm sứ, tàu thuyền, giờ đây không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu sang các quốc gia trong khu vực và phương Tây. Những sản phẩm này đã trở thành niềm tự hào của người dân Đại Nam, là minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của đất nước dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Hải.
Cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại đã giúp giảm chi phí vận chuyển, thúc đẩy giao lưu kinh tế và văn hóa giữa các vùng miền. Các cảng thương mại lớn như Đà Nẵng và Hải Phòng không chỉ trở thành trung tâm thương mại quốc tế mà còn là những biểu tượng của sự phát triển thịnh vượng mà Nguyễn Hải đã dày công xây dựng. Những con tàu từ phương Tây và các quốc gia láng giềng đã không ngừng cập bến, mang theo hàng hóa, công nghệ và những cơ hội mới cho Đại Nam.
Một trong những yếu tố quan trọng trong sự phát triển của Đại Nam chính là đầu tư vào giáo dục và khoa học kỹ thuật. Những học viện, trường kỹ thuật đã trở thành những trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng kế thừa và phát triển những thành tựu mà Nguyễn Hải đã xây dựng. Những thế hệ trẻ này sẽ tiếp bước, mang Đại Nam ngày càng vươn xa hơn, trở thành một cường quốc thực sự trong khu vực Đông Nam Á.
Dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Hải, Đại Nam không chỉ phục hồi sau chiến tranh mà còn vươn lên mạnh mẽ, trở thành một biểu tượng của sự phát triển vượt bậc. Những gì cậu đã làm cho Đại Nam sẽ là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử đất nước, khẳng định vị thế của Đại Nam trên trường quốc tế, và tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng lâu dài.