Chương 97: Tái Thiết Đất Nước.
Xuyên Về Thời Tự Đức.
Tác giả: Lưu Huỳnh Phát.
Năm 1863, sau khi hoàn tất việc khẳng định chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa, Nguyễn Hải tiếp tục gánh vác trọng trách lớn lao của mình là tái thiết và phát triển Đại Nam. Cuộc chiến tranh kéo dài đã để lại những vết thương không thể xóa nhòa trên đất nước. Mặc dù Đại Nam đã kiên cường bảo vệ nền độc lập, nhưng sự tàn phá của chiến tranh là điều không thể phủ nhận. Ruộng đồng bỏ hoang, làng mạc vắng vẻ, kinh tế kiệt quệ, và hệ thống hành chính, xã hội gần như sụp đổ hoàn toàn.
Nguyễn Hải hiểu rõ rằng, để đất nước có thể phục hồi, cậu phải bắt tay ngay vào công cuộc khôi phục nền kinh tế, nhất là nông nghiệp, bởi vì đó chính là xương sống của quốc gia. Cậu không thể ngồi yên trong cung điện, nhìn đất nước lụi tàn. Những làng mạc xưa kia từng là nơi tạo ra sinh kế cho bao nhiêu con người giờ đây lại chỉ còn lại đống đổ nát. Các cánh đồng lúa, ruộng vườn ngập tràn bùn đất, cỏ mọc um tùm như thể đất trời đã quên đi sự sống. Dù biết rằng những khó khăn ấy là không nhỏ, Nguyễn Hải vẫn tin rằng, dù gian nan đến đâu, đất nước chỉ có thể đứng dậy từ chính những hạt lúa, những vườn cây.
Những quyết định của cậu đã được đưa ra một cách mạnh mẽ và kiên quyết. Lệnh ban ra yêu cầu tất cả những vùng đất bị bỏ hoang phải được khai phá lại. Cậu không chỉ nói mà còn hành động, và lời của cậu vang lên đầy sức nặng trong buổi lễ tại triều đình:
– Quê hương ta đã chịu đủ tổn thương rồi. Đất đai đã bỏ hoang, ruộng đồng thiếu thốn, mọi thứ đều cần phải làm lại từ đầu. Các ngươi hãy trở về, cùng nhau dựng lại quê hương. Những cánh đồng sẽ lại xanh tươi, những ngôi làng sẽ lại rộn ràng tiếng cười.
Cậu không để người dân phải đơn độc trong cuộc sống khó khăn đó. Chính sách miễn thuế nông nghiệp trong ba năm đối với những hộ tham gia khai hoang được ban hành ngay lập tức. Điều này giúp khuyến khích những người dân nghèo, mất nhà cửa vì chiến tranh, trở về quê cũ, bắt tay vào công việc sản xuất.
Cùng lúc, Nguyễn Hải chỉ đạo việc xây dựng các công trình thủy lợi, vốn là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự sinh tồn của nông nghiệp. Kênh mương được đào xới lại, những đê điều được xây dựng vững chắc để ngăn ngừa lũ lụt, bảo vệ mùa màng. Mỗi gia đình nghèo khó được cấp phát giống lúa, nông cụ, và cả trâu bò để khôi phục sản xuất. Những bước đi của Nguyễn Hải không chỉ là hành động khôi phục mà còn là một thông điệp mạnh mẽ gửi đến nhân dân: đất nước này sẽ không bao giờ bỏ cuộc, và mỗi người dân là một phần quan trọng trong công cuộc tái thiết.
Ngày qua ngày, những thửa ruộng, từng mảnh đất dần dần được khai phá. Cây lúa, cây ngô bắt đầu mọc lên, khắp nơi là những màu xanh mướt của mùa màng. Từng cánh đồng lại được phủ xanh, báo hiệu một tương lai tươi sáng, một mùa màng bội thu. Những người nông dân không còn nhìn thấy chỉ có đổ nát và tan hoang, mà họ nhìn thấy một tương lai đầy hy vọng, một tương lai mà họ là những người chủ động xây dựng.
Nguyễn Hải không chỉ dừng lại ở việc khôi phục nông nghiệp. Cậu hiểu rằng, để đất nước thực sự phát triển, cần phải có một nền công nghiệp vững mạnh, một nền thương mại phát triển. Vì vậy, cậu khuyến khích phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống như dệt vải, làm gốm, chế tác kim loại, và đồng thời khuyến khích các nghề mới, hiện đại. Các làng nghề được đầu tư mạnh mẽ về vật chất và kỹ thuật, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các xưởng sản xuất vũ khí, tàu thuyền cũng được xây dựng để củng cố quốc phòng và tạo công ăn việc làm cho người dân.
Cậu tổ chức các hội chợ nông nghiệp tại các địa phương, nơi mà người dân không chỉ trao đổi sản phẩm mà còn chia sẻ kinh nghiệm canh tác, thử nghiệm giống cây trồng mới. Cậu ra lệnh cho các quan lại địa phương tạo điều kiện cho các nhà nông học hỏi những kỹ thuật canh tác tiên tiến, áp dụng các biện pháp khoa học để nâng cao hiệu quả sản xuất. Những nông dân có thành tích cao trong sản xuất không chỉ được triều đình khen thưởng, mà những phần thưởng này còn là động lực, là niềm tự hào, giúp họ tin tưởng hơn vào công cuộc tái thiết.
Bên cạnh việc tái thiết nền kinh tế, Nguyễn Hải cũng không quên cải cách hành chính. Cậu biết rằng, chỉ khi bộ máy hành chính hoạt động hiệu quả, trong sạch, đất nước mới có thể phát triển bền vững. Cậu quyết định tổ chức các kỳ thi tuyển chọn quan lại, và không còn chỗ cho những kẻ tham nhũng hay những quan lại chỉ biết dựa vào thân thế, quan hệ. Những kỳ thi này đòi hỏi ứng viên không chỉ thông thạo kinh điển Nho giáo mà còn phải có kiến thức về quản lý, kinh tế và pháp luật. Cậu muốn tìm ra những người tài năng, có năng lực thực sự để phục vụ đất nước.
Ngoài ra, Nguyễn Hải cũng đưa ra các biện pháp kiểm soát ngân sách địa phương. Cậu yêu cầu các quan lại không được phép lạm dụng quyền lực, tự tiện tiêu xài ngân sách của nhà nước. Nếu phát hiện ra hành vi tham nhũng, bất kể người đó có thân thế hay địa vị như thế nào, đều sẽ bị xử lý nghiêm minh. Điều này không chỉ giúp củng cố nền hành chính, mà còn khôi phục niềm tin của nhân dân vào chính quyền. Người dân nhìn thấy sự công bằng, nhìn thấy những người có tài thực sự cống hiến cho đất nước, và họ bắt đầu tham gia vào công cuộc tái thiết, đóng góp ý tưởng, sức lực, và tinh thần.
Nguyễn Hải biết rằng quá trình tái thiết đất nước là một hành trình dài, đầy gian nan và thử thách. Cậu không thể giải quyết mọi vấn đề trong một sớm một chiều, nhưng cậu cũng hiểu rằng mỗi bước đi của mình, mỗi quyết định đưa ra đều là những viên gạch đầu tiên xây dựng lại Đại Nam. Cậu không bao giờ từ bỏ, không bao giờ mệt mỏi. Cậu đặt tất cả niềm tin vào nhân dân, và vào chính bản thân mình. Từng bước, từng bước, Đại Nam ngày càng mạnh mẽ, và người dân cũng ngày càng tự hào về những gì họ đã cùng nhau xây dựng.
Từng cánh đồng lúa nở hoa, từng ngôi làng được hồi sinh, từng con đường nối liền các vùng miền xa xôi. Dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Hải, Đại Nam không chỉ khôi phục được nền kinh tế mà còn xây dựng một xã hội công bằng, nơi mà mỗi người dân đều có thể tìm thấy cơ hội để vươn lên, để cống hiến cho đất nước. Những dấu ấn của cậu sẽ mãi mãi được ghi nhớ trong lòng mỗi người dân, không chỉ vì những gì đã đạt được, mà còn vì niềm hy vọng và niềm tin vào một tương lai tươi sáng mà cậu đã khơi dậy trong trái tim của mọi người.
Sau chiến tranh, khi đất nước đã dần ổn định và những cánh đồng lúa đã bắt đầu xanh tươi trở lại, Nguyễn Hải nhận ra rằng không chỉ nông nghiệp, công nghiệp hay hành chính là yếu tố quan trọng để đất nước vững mạnh, mà còn là tri thức và giáo dục. Cậu hiểu rằng một quốc gia muốn phát triển phải có những con người có tri thức, có khả năng sáng tạo và thích ứng với thời cuộc. Chính vì thế, cậu quyết định đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và khoa học kỹ thuật.
Nguyễn Hải không chỉ muốn phục hồi Đại Nam từ đống tro tàn của chiến tranh mà còn muốn nâng tầm dân trí, giúp cho người dân có thể nhận thức rõ ràng hơn về giá trị của học vấn, sự sáng tạo và công nghệ. Cậu đặt ra mục tiêu lớn lao là xây dựng một nền giáo dục hiện đại, phục vụ cho sự phát triển toàn diện của đất nước. Trong những năm đầu sau chiến tranh, cậu đã cho mở rộng hệ thống trường học trên khắp các tỉnh thành, không chỉ dạy Nho học mà còn đưa vào các môn học thực tế như nông nghiệp, kỹ thuật chế tạo, thủ công nghiệp, thương mại và các môn học phương Tây, như toán học, khoa học tự nhiên.
Cậu luôn trăn trở về việc làm sao để những học sinh, dù ở những vùng sâu vùng xa hay các thành phố lớn, có thể tiếp cận với kiến thức hiện đại, để không chỉ có kiến thức sách vở mà còn có những kỹ năng cần thiết cho cuộc sống. Cậu mời các thầy cô giỏi từ các vùng đất khác nhau, từ những học giả nổi tiếng trong nước đến những chuyên gia quốc tế để truyền đạt tri thức. Những buổi học không chỉ đơn thuần là về lý thuyết, mà còn kết hợp thực hành, giúp học sinh có thể hiểu sâu hơn và áp dụng vào thực tế. Nguyễn Hải nhớ lại lần đầu tiên cậu gặp một nhóm học sinh ở vùng cao, những đứa trẻ với ánh mắt sáng ngời, háo hức chờ đợi cơ hội học hỏi.
Cậu đã có một cuộc trò chuyện với một trong những học sinh đó, một cô bé người dân tộc thiểu số. Cô bé nói:
– Thưa bệ hạ, con chưa từng được học những thứ như thế này. Mẹ con bảo con chỉ nên học cách trồng lúa và dệt vải, nhưng con muốn biết về những thứ lớn hơn, con muốn hiểu những gì đang xảy ra trên thế giới. Liệu con có thể học được không?
Nguyễn Hải mỉm cười, vỗ vai cô bé:
– Học không có giới hạn. Những gì con muốn học, Đại Nam này sẽ tạo ra cơ hội cho con. Con không chỉ học để trồng lúa hay dệt vải, mà còn học để hiểu thế giới xung quanh mình, để giúp đỡ những người khác, để xây dựng Đại Nam vĩ đại. Hãy luôn nhớ rằng, con chính là người có thể thay đổi tương lai.
Câu nói đó như một nguồn động viên lớn lao, không chỉ với cô bé, mà còn với tất cả những học sinh đang tìm kiếm con đường mới, con đường của tri thức và sự phát triển.
Một trong những quyết định quan trọng mà Nguyễn Hải đưa ra là việc thành lập các viện nghiên cứu. Những viện này không chỉ đơn thuần là nơi để học sinh học hỏi mà còn là nơi quy tụ những học giả, những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, y học để nghiên cứu, sáng tạo và tìm ra những giải pháp thiết thực cho các vấn đề cấp bách mà đất nước đang đối mặt. Các viện nghiên cứu này được trang bị những phương tiện tiên tiến, các công cụ khoa học và các thư viện tài liệu phong phú từ khắp nơi trên thế giới.
Cậu nhớ một buổi sáng, khi cậu đến thăm một viện nghiên cứu nông nghiệp mới được thành lập, nơi các học giả phương Tây và Trung Hoa đang làm việc với các chuyên gia trong nước. Trong không gian tràn ngập ánh sáng và những thiết bị hiện đại, Nguyễn Hải đã có một cuộc trò chuyện sâu sắc với một trong những nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực nông nghiệp, người Pháp tên là Pierre.
Nguyễn Hải cười, nhìn ông với ánh mắt đầy sự kỳ vọng:
– Các ngươi đến đây không chỉ để truyền đạt kiến thức, mà còn để giúp chúng ta vươn lên. Đại Nam không thiếu đất đai, không thiếu nhân lực, nhưng điều quan trọng nhất là chúng ta phải học hỏi và áp dụng những điều tốt nhất từ khắp nơi trên thế giới. Chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể thực sự xây dựng lại đất nước này.
Pierre mỉm cười đáp lại:
– Đúng vậy thưa bệ hạ. Chính những tinh thần cởi mở và ham học hỏi của các ngài đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Hạ nhân tin rằng, với những điều kiện này, Đại Nam sẽ không chỉ mạnh mẽ về nông nghiệp mà còn về nhiều lĩnh vực khác.
Nguyễn Hải cũng rất coi trọng việc đưa những người giỏi từ các quốc gia khác đến chia sẻ kiến thức. Cậu mời các chuyên gia từ phương Tây, Trung Hoa và các quốc gia khác, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật canh tác, chế tạo máy móc và y học, để giảng dạy cho các học viên trong nước. Những cuộc hội thảo, lớp học đặc biệt đã mở ra, nơi mà người dân được tiếp cận với những phương pháp canh tác mới, những thiết bị máy móc hiện đại mà trước đây họ chỉ có thể nghe qua. Những buổi giảng dạy về y học cũng giúp người dân hiểu rõ hơn về cách chăm sóc sức khỏe, phòng tránh dịch bệnh, và quan trọng hơn, là tạo ra niềm tin vào khoa học và công nghệ.
Những kiến thức mới này đã khiến người dân Đại Nam thay đổi cách nhìn nhận về thế giới và về khả năng của chính mình. Nguyễn Hải nhìn thấy niềm tin đó trong ánh mắt của những người dân nông thôn khi họ áp dụng những kỹ thuật mới vào công việc hàng ngày. Những cánh đồng lúa xanh mướt không chỉ là minh chứng cho sự cần cù mà còn là kết quả của một quá trình học hỏi, sáng tạo không ngừng.
Bên cạnh giáo dục, một vấn đề khác mà Nguyễn Hải không thể bỏ qua chính là sự đoàn kết dân tộc. Sau chiến tranh, đất nước vẫn còn nhiều phân hóa, nhiều mâu thuẫn về chính trị, tôn giáo và các vấn đề dân tộc. Những bất đồng này không chỉ làm suy yếu đất nước mà còn khiến cho công cuộc tái thiết trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Cậu hiểu rằng, muốn xây dựng lại Đại Nam, phải có sự đồng lòng của mọi tầng lớp nhân dân, không phân biệt sắc tộc, tôn giáo hay đẳng cấp xã hội.
Vì vậy, Nguyễn Hải quyết định tổ chức các lễ hội văn hóa và tôn giáo nhằm tạo cơ hội để các dân tộc, các tôn giáo khác nhau cùng tham gia, hòa nhập và hiểu nhau hơn. Những lễ hội này không chỉ là dịp để mọi người thể hiện sự kính trọng đối với văn hóa và tôn giáo của nhau mà còn là cơ hội để khôi phục lại tinh thần đoàn kết trong cộng đồng. Cậu cũng tổ chức các buổi gặp mặt, các hội nghị, nơi mà đại diện của các tôn giáo, các dân tộc có thể ngồi lại, đối thoại, lắng nghe và hiểu nhau hơn.
Trong một buổi lễ hội lớn tại Huế, khi cậu đứng trước đám đông, Nguyễn Hải nói:
– Chúng ta dù là ai, dù đến từ đâu, dù có tín ngưỡng gì, tất cả đều là con dân của Đại Nam. Tổ quốc này không phân biệt ai hơn ai, mà chỉ có một mục tiêu duy nhất là xây dựng lại một Đại Nam vĩ đại, để con cháu chúng ta có thể tự hào về đất nước này. Mỗi người chúng ta đều có trách nhiệm đóng góp cho sự phát triển chung.
Lời nói của cậu như một ngọn lửa cháy sáng trong lòng mọi người, khơi dậy niềm tin vào sự đồng lòng và tình yêu đối với đất nước. Những nỗ lực đó đã giúp xoa dịu những bất đồng, nối liền những vết thương của chiến tranh và tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của Đại Nam.
Để thực hiện được những mục tiêu đó, Nguyễn Hải đưa ra các chính sách hòa hợp dân tộc rất rõ ràng. Các dân tộc thiểu số được bảo vệ quyền lợi, được khuyến khích tham gia vào các dự án phát triển kinh tế và xã hội. Cậu yêu cầu các lãnh đạo địa phương xây dựng các chương trình giáo dục và hỗ trợ kinh tế cho những khu vực khó khăn, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền, đặc biệt là những khu vực miền núi, nơi còn nhiều khó khăn.
Những chính sách này đã bắt đầu mang lại kết quả khi không chỉ các dân tộc thiểu số mà cả những người dân thành thị và nông thôn đều cảm nhận được sự công bằng và tôn trọng mà chính quyền mang lại. Những buổi họp mặt, những cuộc đối thoại giữa các dân tộc, tôn giáo khác nhau đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình xây dựng đất nước.
Nguyễn Hải biết rằng để đạt được những thành tựu đó, không chỉ có sự phát triển của nền kinh tế, mà còn cần một bộ máy hành chính trong sạch, hiệu quả. Cậu tiếp tục đẩy mạnh các cải cách hành chính, khôi phục niềm tin của nhân dân vào chính quyền. Các quan lại, những người tham nhũng đều bị xử lý nghiêm khắc, và thay vào đó là những người có tài, có đức, thực sự phục vụ cho lợi ích của nhân dân.
Chính những nỗ lực không ngừng nghỉ của Nguyễn Hải đã mang lại những kết quả tích cực. Đại Nam, từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá, dần dần tái sinh, sẵn sàng bước vào một kỷ nguyên mới của thịnh vượng và phát triển bền vững. Cậu không chỉ khôi phục đất nước về mặt kinh tế mà còn xây dựng một xã hội công bằng, nơi mỗi người dân đều có thể tìm thấy cơ hội để vươn lên, để cống hiến cho đất nước. Và trên hết, cậu đã khơi dậy trong lòng người dân một niềm tin vững chắc vào tương lai.