Chương 77: Quân Pháp Rút Lui.
Xuyên Về Thời Tự Đức.
Tác giả: Lưu Huỳnh Phát.
Sau thất bại nặng nề tại Udong, quân Pháp dưới sự chỉ huy của Rigault de Genouilly không còn đủ sức để tiếp tục chiến đấu. Những tổn thất về nhân lực, vũ khí và tàu chiến đã khiến cho quân xâm lược không còn khả năng duy trì được thế trận. Quá nửa quân đội Pháp đã ngã xuống, nhiều tàu chiến chìm dưới dòng sông, và các kho lương, đạn dược của chúng bị phá hủy hoàn toàn. Những chiếc tàu chiến từng mang lại niềm tự hào cho quân Pháp giờ chỉ còn là đống đổ nát. Không chỉ vậy, việc bị cắt đứt hoàn toàn nguồn tiếp tế từ phía sông Mekong đã đẩy quân Pháp vào tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng, không còn lương thực, nước uống, và đạn dược. Cuối cùng, Rigault de Genouilly buộc phải ra lệnh cho quân đội rút lui, dù trong lòng hắn biết rằng, việc đó không dễ dàng chút nào.
Giữa những lúc chiến tranh tàn khốc, quyết định của Rigault de Genouilly như một dấu chấm hết cho một cuộc xâm lược thất bại. Hắn nhìn ra ngoài cửa sổ, đôi mắt mờ đục vì mệt mỏi và thất vọng. Mỗi lần hắn nghĩ về những tàu chiến của mình, những chiến binh trẻ tuổi bị chôn vùi dưới làn đạn, lại càng khiến hắn thêm ngao ngán. Cảm giác mình đã thất bại đến mức không thể cứu vãn được nữa khiến Rigault de Genouilly suy sụp. Lúc này, hắn không chỉ là người chỉ huy một quân đội thua trận mà còn là kẻ mang nặng gánh nặng của chính quyền Pháp. Những ngày này, hắn đã quen với việc thức khuya, mắt nhòe đi vì mải mê đọc những bản báo cáo đẫm máu, những bản tình báo không còn niềm hy vọng. Tất cả điều đó không làm dịu đi nỗi đau mà hắn cảm nhận được từ trong tâm can.
Ngay sau chiến thắng tại Udong, Nguyễn Tri Phương không cho phép quân địch có thời gian nghỉ ngơi hay tái tổ chức. Cùng với các đồng minh dân quân Nam Vang, ông đã nhanh chóng chỉ đạo các toán quân Đại Nam truy kích gắt gao, không để quân Pháp có cơ hội thoát thân. Đối với ông, mỗi giây phút, mỗi khoảnh khắc đều quan trọng. Nguyễn Tri Phương hiểu rõ rằng, chỉ cần một chút sơ hở, quân Pháp sẽ có cơ hội phục hồi lực lượng và quay lại, vì thế không thể để chúng có cơ hội nào. Ông chỉ huy các đội quân Đại Nam một cách kiên quyết và khôn khéo, từng bước dồn ép quân địch vào thế không thể phản kháng.
Họ tiến hành các chiến dịch tấn công linh hoạt, từng bước chặn đường rút lui của kẻ thù, dồn ép chúng vào thế không thể phản kháng. Những đội quân nhỏ nhưng linh hoạt của Đại Nam phát huy được sức mạnh của mình. Từng bước di chuyển của quân Pháp, từ những con đường đất mòn đầy bùn lầy đến những khúc cua hiểm trở, đều không thể thoát khỏi tầm kiểm soát của quân Đại Nam. Những chiến binh của Đại Nam dù thiếu thốn vũ khí, nhưng họ lại có một thứ mà quân Pháp không thể dễ dàng có được là tinh thần chiến đấu kiên cường, sự đoàn kết và lòng yêu nước mãnh liệt.
Đầu tiên, quân Pháp phải đối mặt với chốt chặn trên sông Tonle Sap. Trần Trí được giao nhiệm vụ bảo vệ tuyến sông quan trọng này, đã khéo léo sử dụng địa hình sông nước để đặt các chốt chặn. Những chiếc tàu chiến Pháp vốn đã bị tổn thất nặng nề từ trước, khi tìm cách vượt qua các khu vực có địa hình hẹp đã bị bắn phá dữ dội. Hai tàu chiến của Pháp không thể vượt qua được, bị đánh chìm dưới làn đạn dày đặc. Những chiếc tàu còn lại đang cố gắng rút lui, đã mắc cạn và bị quân Đại Nam đốt cháy. Hàng trăm binh lính Pháp bị bắt làm tù binh, trong khi đó, những chiến sĩ Đại Nam không ngừng tấn công, không để quân địch có thể phản kháng hay tìm lối thoát.
Võ Duy Ninh tiếp tục bám sát quân Pháp, không cho chúng một phút giây yên tĩnh. Ông chỉ huy các đội quân Đại Nam triển khai các cuộc phục kích bất ngờ dọc theo những con đường mòn trong rừng, làm cho quân Pháp hoàn toàn mất phương hướng. Mỗi đêm, quân Pháp lại bị tập kích dữ dội, tổn thất thêm hàng trăm binh lính, hàng loạt trang bị bị phá hủy, khiến quân Pháp hoang mang. Chúng không còn biết đường rút lui, không thể liên lạc với các đơn vị còn lại, và dần mất đi sự phối hợp nhịp nhàng. Những cuộc tấn công bất ngờ đã khiến quân Pháp rối loạn, không còn đủ sức để duy trì chiến đấu. Khi không còn giữ được đội hình, những kẻ xâm lược chỉ biết chạy trốn, vô định giữa những khu rừng già thâm u.
Sáng sớm ngày 3 tháng 1 năm 1860, quân Đại Nam đã tổ chức một cuộc tấn công quy mô lớn tại một khu vực gần biên giới Đại Nam – Nam Kỳ. Mục tiêu là tiêu diệt hoàn toàn quân Pháp, chặn đứng mọi sự hy vọng của chúng. Nguyễn Tri Phương chỉ đạo các đội quân tấn công từ đường bộ và đường thủy. Lê Từ chỉ huy lực lượng thủy quân Đại Nam phối hợp cùng dân quân Nam Vang, đã chặn đứng đường rút lui của những tàu chiến Pháp còn lại. Từng đoàn tàu của Pháp, vốn đang hy vọng vào đường thoát ra khỏi vùng chiến sự, đã bị tiêu diệt hoặc đánh chìm dưới làn đạn từ quân Đại Nam. Những chiếc tàu chiến Pháp giờ đây chẳng khác nào những chiếc thuyền giấy trôi dạt, dễ dàng bị đốt cháy và chìm dưới dòng nước đục.
Cuộc tấn công này là một đòn chí mạng với quân Pháp. Hai tàu chiến cuối cùng của quân xâm lược vốn đang chật vật cố gắng thoát khỏi sự bao vây, đã bị phá hủy hoàn toàn. Không còn phương tiện vận chuyển, không còn khả năng liên lạc với các đơn vị khác, quân Pháp đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, buộc phải bỏ chạy tán loạn. Khoảng 800 lính Pháp đã bị tiêu diệt hoặc bắt làm tù binh trong cuộc tấn công này. Những tên lính còn lại thân tàn ma dại, không còn sức lực để chiến đấu, chỉ biết lẩn trốn vào những khu rừng rậm hoặc dọc theo những bờ sông. Chúng không còn chỗ để chạy, không còn nơi để trốn.
Rigault de Genouilly dù cố gắng dẫn đầu một nhóm binh lính còn lại tìm đường tháo chạy, nhưng tình thế lúc này đã quá rõ ràng. Lực lượng của hắn đã bị đè bẹp, quân đội đại bại, còn hắn trong lúc tuyệt vọng chỉ có thể dẫn quân chạy về phía vùng biển, hy vọng tìm được sự cứu viện từ tàu chiến Pháp ngoài khơi. Tuy nhiên, việc đó cũng không còn là điều dễ dàng. Cả quân Pháp giờ như những con thú bị thương, không còn đủ sức để chống lại những đợt tấn công mãnh liệt của quân Đại Nam và dân quân Nam Vang. Quân Pháp đã hoàn toàn bị đánh bại, và không còn gì ngoài sự sợ hãi bao trùm.
Khi trở về căn cứ tại Madagascar, Rigault de Genouilly lập tức đệ trình báo cáo chi tiết về chiến dịch thất bại tại Nam Vang lên chính phủ Pháp. Hắn không thể che giấu được thất bại toàn diện của mình. Trong bản báo cáo, hắn thừa nhận rằng chiến dịch tại Nam Vang đã không chỉ không đạt được mục tiêu mà còn gây tổn thất lớn về quân số, tàu chiến, và uy tín của Pháp. Hắn miêu tả sự kháng cự mạnh mẽ từ phía quân đội Đại Nam và Nam Vang như một yếu tố chủ yếu dẫn đến sự thất bại này. Những người lính của Đại Nam, được huấn luyện kỹ càng và trang bị với ít vũ khí nhưng có tinh thần chiến đấu kiên cường, cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa Đại Nam và Nam Vang, đã khiến quân Pháp không thể giành được chiến thắng.
Rigault cũng cảnh báo trong báo cáo rằng, với tình hình hiện tại, việc thực hiện thêm các chiến dịch tại khu vực Đông Dương là không khả thi, trừ khi có sự hỗ trợ quân sự lớn hơn từ chính quyền Pháp. Sự thất bại này không chỉ là một đòn giáng mạnh vào danh tiếng của hắn mà còn làm suy yếu sự tin tưởng của chính phủ Pháp vào khả năng chiến thắng tại Đông Dương. Những chỉ trích về chiến lược của hắn bắt đầu gia tăng, và cuộc chiến tại khu vực này trở thành một dấu hỏi lớn cho tương lai của quân đội Pháp trong khu vực.
Ở một nơi xa xôi, nơi mà chiến trường còn đầy khói lửa, Nguyễn Tri Phương và các chiến sĩ Đại Nam không hề biết đến những gì đang diễn ra ở nơi xa. Họ chỉ biết, với mỗi bước tiến, mỗi lần tấn công, họ đang tiến gần hơn đến sự tự do của đất nước, và càng ngày, họ càng thấy rõ được sức mạnh của lòng đoàn kết, của sự kháng cự kiên cường trong cuộc chiến chống lại kẻ thù xâm lược. Tất cả họ, từ những tướng lĩnh cao cấp cho đến những chiến sĩ bình thường, đều chung một mục tiêu bảo vệ tổ quốc, bảo vệ sự tự do và độc lập của dân tộc mình.
Tại Paris, tin tức về thất bại của quân đội Pháp tại Nam Vang đã nhanh chóng lan rộng và gây ra một cú sốc lớn. Những ngày tháng cuối cùng của năm 1859, khi mà các nguồn lực của Pháp đang dồn vào chiến dịch Đông Dương, những tin đồn xung quanh việc quân Pháp thất bại tại Nam Vang như một lời nhắc nhở đau đớn về những mơ ước viển vông của đế quốc. Chính quyền của Napoléon III vốn đang đối mặt với những khó khăn nội bộ trầm trọng, từ tình trạng tài chính khủng hoảng, những áp lực chính trị gay gắt cho đến sự phê phán mạnh mẽ từ công luận. Sự bùng nổ của cuộc chiến tranh tại những vùng đất xa xôi, như Đông Dương, càng làm cho tình hình trở nên căng thẳng.
Triều đình Pháp vốn đang bị bao vây bởi những vấn đề nội bộ khó giải quyết, không thể không nhận thấy rằng chiến dịch Đông Dương đang khiến nguồn lực của đất nước bị xé nát. Những cuộc biểu tình phản đối chiến tranh diễn ra ngày càng nhiều, và công luận bắt đầu lộ rõ sự bất mãn với một chiến tranh tốn kém mà kết quả vẫn còn mịt mờ. Chính quyền Pháp sau khi nhận báo cáo từ Rigault de Genouilly về thất bại thảm hại tại Nam Vang, càng thêm lo ngại về việc tiếp tục cuộc chiến này. Cuộc chiến không chỉ gây tổn thất lớn về sinh mạng và tài chính, mà còn làm tăng sự phản đối mạnh mẽ trong chính nội bộ Pháp.
Vì vậy, trong một quyết định mang tính bước ngoặt, chính phủ Pháp đã quyết định tạm dừng chiến dịch Đông Dương. Điều này không chỉ là một quyết định quân sự, mà còn là một động thái chính trị sâu sắc, nhằm giảm bớt áp lực và tìm cách giải quyết những vấn đề trong lòng đất nước. Pháp thay vì tiếp tục rót nguồn lực vào một chiến dịch không thể đạt được kết quả rõ ràng, quyết định điều chỉnh chiến lược. Một trong những mục tiêu chính là làm sao duy trì và củng cố vị thế của mình ở những khu vực khác, nơi mà tình hình còn dễ dàng kiểm soát hơn, đồng thời đối phó với những vấn đề ngày càng phức tạp trong chính nội bộ.
Tại Nam Vang, sau khi quân Pháp rút lui, tình hình lại thay đổi hoàn toàn. Vua Ang Duong đã nhanh chóng tận dụng tình thế để củng cố quyền lực. Đối với ông, đây chính là thời điểm quan trọng để vươn lên và khẳng định vị thế của mình trong khu vực. Ông biết rằng trong lúc này, việc duy trì và củng cố mối quan hệ với triều đình nhà Nguyễn của Đại Nam sẽ mang lại lợi ích to lớn cho cả hai nước. Những cuộc gặp gỡ, trao đổi, và ký kết các hiệp định hợp tác ngày càng diễn ra dày đặc giữa Nam Vang và Đại Nam. Các hiệp định hỗ trợ quân sự và chính trị giữa hai quốc gia được ký kết một cách nhanh chóng, nhằm tạo thành một liên minh vững mạnh trong việc bảo vệ độc lập và chủ quyền của Nam Vang trước những mối đe dọa từ bên ngoài.
Cùng lúc đó tại Đại Nam, chiến thắng của quân đội đã làm thay đổi cả cục diện chiến lược quốc gia. Không chỉ bảo vệ được lãnh thổ, Đại Nam còn giành được sự tôn trọng và kính nể từ các quốc gia láng giềng. Triều đình Nguyễn trước đây vẫn bị coi là yếu kém và dễ bị tổn thương trước các thế lực bên ngoài, giờ đây đã khẳng định được sức mạnh quân sự và khả năng bảo vệ chủ quyền quốc gia. Các quốc gia như Xiêm La và nhà Thanh bắt đầu nhìn Đại Nam bằng một ánh mắt khác, và điều này khiến cho triều đình Nguyễn càng thêm tự tin.
Nguyễn Hải đã không chỉ bảo vệ được nền độc lập của Đại Nam mà còn từng bước đưa đất nước trở thành một đối tác quan trọng trong khu vực. Chính phủ Pháp sau thất bại tại Nam Vang phải đối mặt với sự chững lại trong chiến lược quân sự của mình. Những tổn thất về người và của ở chiến trường Đông Dương khiến họ phải chuyển hướng chiến lược. Dù không từ bỏ hoàn toàn tham vọng, Pháp quyết định tạm ngừng các hoạt động quân sự trực tiếp và thay vào đó, chuyển sang chiến thuật ngoại giao khôn ngoan hơn.
Giữa lúc đó, Đại Nam với những chính sách ngoại giao tinh tế, tiếp tục tìm cách mở rộng quan hệ quốc tế và tận dụng mọi cơ hội để củng cố sức mạnh. Những chiến thắng nhỏ nhưng đầy ý nghĩa tại Nam Vang, dù không phải là một chiến thắng tuyệt đối, đã làm dấy lên niềm tự hào dân tộc trong lòng người dân Đại Nam. Người dân không chỉ cảm thấy tự hào vì bảo vệ được độc lập mà còn nhìn thấy những hy vọng mới về một tương lai tươi sáng hơn dưới sự lãnh đạo của triều đình nhà Nguyễn.
Trong khi đó, Pháp bắt đầu nhận ra rằng cuộc chiến tranh tại Đông Dương không phải là một con đường dễ dàng, như chúng từng nghĩ. Quân đội Pháp không thể chiếm lĩnh được Nam Vang và những kế hoạch mở rộng ảnh hưởng tại Đông Dương đang gặp phải những khó khăn vô cùng lớn. Chúng buộc phải điều chỉnh chiến lược, tìm cách đàm phán và chia rẽ các quốc gia trong khu vực để làm suy yếu các đồng minh của Đại Nam.
Tuy nhiên, ngay cả trong những giai đoạn khó khăn nhất, Đại Nam vẫn giữ vững được lập trường của mình. Các cuộc đối thoại giữa Đại Nam và Pháp, dù không phải lúc nào cũng suôn sẻ, vẫn cho thấy một điều rõ ràng: Đại Nam không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự mà còn có khả năng sử dụng tài ngoại giao để bảo vệ đất nước. Triều đình Nguyễn hiểu rằng, chiến lược quân sự không thể làm tất cả, mà sự kết hợp với ngoại giao mới chính là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định và độc lập lâu dài.
Trận chiến tại Nam Vang dù không phải là một thắng lợi hoàn toàn đỉnh cao, nhưng nó đã để lại bài học quan trọng về sức mạnh tiềm tàng của Đại Nam. Đó là sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự và tài ngoại giao, giữa ý chí kiên cường bảo vệ lãnh thổ và sự khéo léo trong việc sử dụng các mối quan hệ quốc tế. Đại Nam, dù đối mặt với những khó khăn và thách thức lớn, nhưng đã cho thấy rằng, khi đoàn kết, tinh thần chiến đấu của người dân Đại Nam có thể vượt qua bất cứ thử thách nào. Đó là một bài học không chỉ cho những thế hệ đương thời mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ mai sau trong công cuộc bảo vệ độc lập và chủ quyền của đất nước.
Cuộc chiến tại Nam Vang là một minh chứng sống động cho sự kiên cường và tài trí của quân và dân Đại Nam dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Tri Phương. Sau khi quân Pháp thất bại, không chỉ lãnh thổ Đại Nam được bảo vệ vững chắc mà còn tạo ra bước ngoặt quan trọng trong chiến lược quốc gia. Cùng lúc đó, sự đoàn kết và lòng yêu nước mãnh liệt của người dân Đại Nam đã giúp họ đứng vững trước các thế lực xâm lược, đồng thời mở rộng tầm ảnh hưởng trong khu vực.
Trong khi đó, Pháp phải đối mặt với thất bại thảm hại, không chỉ về quân sự mà còn về uy tín. Sự thất bại này không chỉ khiến quân đội Pháp phải thay đổi chiến lược, mà còn làm rung chuyển niềm tin của chính phủ Pháp vào khả năng chiếm đóng Đông Dương. Quân đội Pháp buộc phải thừa nhận rằng cuộc chiến tại đây không dễ dàng như chúng tưởng, và chúng phải điều chỉnh chiến lược để giảm thiểu tổn thất.
Dù vậy, Đại Nam không chỉ bảo vệ được độc lập mà còn thể hiện được vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định trong khu vực. Những chiến thắng tại Nam Vang đã tạo ra nền tảng vững chắc để Đại Nam có thể xây dựng mối quan hệ ngoại giao tốt đẹp với các quốc gia láng giềng, đồng thời củng cố quyền lực và vị thế của mình.