Chương 61: Paris Toan Tính.
Xuyên Về Thời Tự Đức.
Tác giả: Lưu Huỳnh Phát.
Sau thất bại ê chề tại Đà Nẵng, không chỉ người dân mà ngay cả nội bộ quân đội Pháp cũng phải đối mặt với một làn sóng phẫn nộ và thất vọng lớn. Các phương tiện truyền thông, nhất là các tờ báo trong nước, không ngừng chỉ trích sự thiếu chuẩn bị kỹ càng và chiến lược thiếu sáng suốt của giới lãnh đạo quân sự. Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào Napoléon III và những quyết định của hắn trong chiến dịch này. Một số tướng lĩnh quân đội cũng không ngần ngại đưa ra những đánh giá khắc nghiệt về cách thức chiến đấu, cho rằng cuộc xâm lược quá vội vàng và không có sự nghiên cứu kỹ lưỡng về địa hình cũng như phản ứng của đối phương. Chúng cho rằng quân đội Pháp đã quá tự mãn và không lường trước được sự kháng cự mạnh mẽ từ quân Đại Nam. Trong khi đó, người dân Paris vốn đã quen với hình ảnh của một quốc gia hùng mạnh, bắt đầu hoài nghi về khả năng thành công của chiến dịch ở phương Đông.
Những lời chỉ trích không ngừng dội về Napoléon III, nhưng ngay cả trong tình cảnh khó khăn đó, hắn cùng các quan chức của mình vẫn giữ vững niềm tin rằng Đại Nam, dù khó khăn và bất trắc, vẫn là một mắt xích quan trọng trong chiến lược mở rộng ảnh hưởng của Pháp tại Đông Nam Á. Từ những phân tích sắc bén của các cố vấn, chúng nhận định rằng Nam Kỳ với tài nguyên phong phú và vị trí chiến lược đặc biệt chính là chìa khóa để mở rộng quyền lực không chỉ dọc theo sông Mê Kông mà còn giúp Pháp làm chủ một khu vực giàu tiềm năng.
Một cuộc họp kín đã được tổ chức tại Điện Tuileries, nơi Napoléon III cùng các cố vấn quân sự, dân sự, và các quan chức cấp cao thảo luận về tình hình. Trong đó, một nhân vật quen thuộc đã xuất hiện, đó là giám mục Pellerin, người từ lâu đã nhiệt thành vận động cho cuộc xâm lược Đại Nam, với lý do là văn minh hóa khu vực này. Pellerin mặc dù không phải là một nhà quân sự, nhưng lại có ảnh hưởng nhất định trong giới lãnh đạo Pháp nhờ vào những mối quan hệ sâu rộng trong giới tôn giáo và chính trị. Hắn là một trong những người đầu tiên thúc đẩy việc đưa quân Pháp đến các khu vực thuộc Đông Dương để thực hiện sứ mệnh cao cả mà hắn cho là mang lại lợi ích cho toàn bộ khu vực.
Khi cuộc họp bắt đầu, Pellerin được mời phát biểu. Hắn đứng lên với một phong thái đầy quyết đoán, ánh mắt sáng rực lộ rõ vẻ tự tin và niềm tin mãnh liệt vào chiến lược của mình. Hắn nói:
– Đà Nẵng là bài học, nhưng không phải là thất bại. Chúng ta không thể để mình bị cuốn vào sự thất bại đó. Nam Kỳ là cơ hội của chúng ta. Đừng chỉ nhìn vào những khó khăn trước mắt, mà hãy nhìn vào những gì chúng ta có thể đạt được. Đó là cơ hội không chỉ về tài nguyên mà còn là một bước đệm để Pháp khẳng định sự vượt trội của mình, để khai sáng Đông Dương. Chúng ta phải tiếp tục chiến đấu, và Nam Kỳ chính là cửa ngõ của chúng ta.
Lời nói của Pellerin đã chạm đến trái tim của Napoléon III. Hắn lắng nghe chăm chú, ánh mắt đầy quyết tâm, và gật đầu đồng tình. Trong lòng Napoléon III, Đại Nam chính là bước khởi đầu cho tham vọng lớn hơn của Pháp ở khu vực Đông Nam Á, đối trọng với ảnh hưởng ngày càng mạnh mẽ của Anh tại Ấn Độ và Miến Điện. Hắn nhận thấy rằng, nếu Pháp kiểm soát được Nam Kỳ, thì sẽ có cơ sở vững chắc để tiến vào các khu vực khác của Đại Nam, đặc biệt là miền Trung và miền Bắc. Đặc biệt Nam Kỳ có vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng đối với tham vọng thương mại của Pháp tại Đông Nam Á. Điều này có thể tạo ra một tiền đề để Pháp thiết lập sự kiểm soát hoàn toàn tại khu vực sông Mekong, vốn là con đường huyết mạch cho các hoạt động thương mại.
Với tầm nhìn của Pellerin, Napoléon III không ngần ngại ra lệnh triệu hồi Charles Rigault de Genouilly, người đã chỉ huy cuộc xâm lược Đà Nẵng, để bàn bạc kế hoạch chiến lược mới. Mặc dù Rigault không thể tránh khỏi chỉ trích sau thất bại tại Đà Nẵng, nhưng các quan chức quân sự vẫn đánh giá cao hắn vì kinh nghiệm chiến trường phong phú và sự quyết đoán trong việc đưa ra quyết định. Dù rằng tên tuổi của Rigault đã bị hoen ố bởi thất bại đầu tiên, nhưng những phẩm chất mà hắn sở hữu vẫn là yếu tố quan trọng để Pháp có thể tiếp tục thực hiện tham vọng của mình.
Khi Rigault trở lại Paris, hắn lập tức trình bày báo cáo chi tiết về những sai lầm trong chiến dịch trước đó. Trong một cuộc họp với Napoléon III và các quan chức, Rigault thẳng thắn phân tích:
– Quân Đại Nam mặc dù không mạnh về trang bị, nhưng chúng rất kiên cường. Chúng ta không thể mạo hiểm như vậy nữa. Chúng ta cần phải chọn lựa một mục tiêu thật sự dễ dàng, nơi có thể gây ra sự ảnh hưởng lớn nhất mà không gặp phải quá nhiều kháng cự. Nam Kỳ chính là một lựa chọn hợp lý. Các tỉnh tại đây không được bảo vệ quá chặt chẽ và nếu chúng ta kiểm soát được, chúng ta sẽ có thể ngăn chặn mọi đường tiếp tế và giao thông của Đại Nam từ miền Trung ra phía Bắc.
Kế hoạch mà Rigault đưa ra không phải là một cuộc tấn công dài hơi. Hắn đề xuất chiến lược tấn công nhanh chóng, tập trung vào việc chiếm các tỉnh trọng yếu như Gia Định, Định Tường và Biên Hòa, nơi ít được bảo vệ và có vị trí thuận lợi để cắt đứt các tuyến đường cung cấp cho Đại Nam. Mặc dù đã thất bại tại Đà Nẵng, nhưng Rigault tin rằng với chiến lược này, quân đội Pháp sẽ dễ dàng đạt được mục tiêu.
Napoléon III rất đồng tình với kế hoạch này. Tuy nhiên, hắn nhấn mạnh một điều kiện rất quan trọng:
– Chúng ta không thể để thất bại xảy ra lần nữa. Cần phải đảm bảo rằng chiến dịch này sẽ thành công, nhưng phải nhanh chóng, không được kéo dài chiến tranh quá lâu. Chúng ta cần phải thu về lợi ích không chỉ trên chiến trường mà còn trong lĩnh vực kinh tế. Và một yếu tố không thể thiếu là sự hỗ trợ của hải quân và các nhà đầu tư.
Rigault rời khỏi cuộc họp với quyết tâm cao. Hắn bắt tay vào việc chuẩn bị lực lượng, xây dựng một đội quân mạnh mẽ với khoảng 14 tàu chiến và 3.500 binh sĩ tinh nhuệ, bao gồm lính Lê dương từ các thuộc địa châu Phi. Những kế hoạch chuẩn bị đã được triển khai rất kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, các điệp viên cũng được gửi tới Nam Kỳ, đóng vai trò là các thương nhân để thăm dò tình hình và tìm hiểu các điểm yếu của đối phương. Các điệp viên này có nhiệm vụ không chỉ thu thập thông tin về cấu trúc phòng thủ mà còn khai thác tâm lý của quan lại địa phương, đồng thời tìm cách khơi gợi sự bất mãn trong dân chúng đối với triều đình Huế.
Trong khi đó, Giám mục Pellerin vẫn không ngừng vận động và tạo dựng mạng lưới hỗ trợ trong khu vực. Hắn tin rằng với sự hậu thuẫn của các giáo sĩ và tín đồ, quân Pháp sẽ dễ dàng chiếm được Nam Kỳ và củng cố quyền lực tại đây. Với tầm nhìn của mình, Pellerin rất lạc quan về việc quân Pháp có thể nhanh chóng giành được sự chấp nhận của người dân địa phương, những người không mấy gắn bó với triều đình Huế.
Trong những báo cáo đầu tiên từ các điệp viên gửi về, một trong những thông tin đáng chú ý là sự khác biệt trong tính cách và phong tục của người dân Nam Kỳ so với miền Trung. Các điệp viên nhận định rằng, người dân ở đây sống chủ yếu dựa vào hệ thống kênh rạch và ít gắn bó với triều đình hơn so với các vùng miền khác. Họ cho rằng nếu quân Pháp chiếm được Gia Định, thì người dân ở đây sẽ dễ dàng chấp nhận sự cai trị của Pháp, bởi họ không có sự liên kết chặt chẽ với chính quyền Huế.
Napoléon III đã rất hài lòng với những thông tin này, nhưng hắn vẫn yêu cầu chuẩn bị một kịch bản dự phòng trong trường hợp kế hoạch không thành công. Cậu chỉ đạo phải duy trì sự chuẩn bị chu đáo cho mọi tình huống, bao gồm việc tăng cường các tàu chiến và thiết lập một căn cứ tạm thời tại Philippines nhờ vào Tây Ban Nha để làm điểm tựa hậu cần. Cùng lúc đó, Rigault cũng nhận được một lệnh nghiêm khắc:
– Chiến dịch này phải thành công.
Mọi thứ đang dần dần được sắp xếp lại, nhưng con đường phía trước vẫn còn đầy thử thách.
Tại Nam Kỳ, sự xuất hiện ngày càng nhiều của các tàu buôn Pháp và Tây Ban Nha đã khiến quan lại địa phương không khỏi nghi ngờ. Những chiếc tàu với cờ Pháp bay phấp phới trên ngọn, không chỉ đơn thuần mang theo hàng hóa mà còn chứa đựng những hoạt động kỳ lạ mà không ai có thể lý giải. Các báo cáo từ Gia Định, Biên Hòa và Định Tường liên tục gửi về triều đình Huế, cho thấy người ngoại quốc không chỉ đến giao thương mà còn âm thầm thu thập thông tin về các vùng đất này. Những cuộc trao đổi bí mật giữa các nhà buôn Pháp và một số viên chức địa phương đã dấy lên những nghi ngờ sâu sắc trong giới quan lại, khiến họ không thể lơ là. Những nhà buôn bản địa, vì lợi ích trước mắt, đã bị phát hiện hợp tác với người Pháp, tạo thành những mối quan hệ ngầm đầy nguy hiểm.
Sự việc này không thể lọt qua mắt của Nguyễn Hải, người luôn dõi theo tình hình đất nước không chút lơi là. Vào một buổi chiều mưa rả rích tại kinh thành Huế, khi những cơn gió mạnh từ biển thổi vào làm lay động cành cây ngoài hiên, cậu ngồi im lặng đọc những báo cáo dày đặc từ các tỉnh miền Nam. Bên ngoài những đám mây đen giăng kín bầu trời, như thể đang báo hiệu một điều gì đó không lành. Cậu khép lại những tờ giấy, đôi mắt ánh lên sự nghiêm nghị, rồi lên tiếng:
– Đà Nẵng đã là một bài học đắt giá. Pháp không dễ dàng từ bỏ tham vọng của chúng. Nếu lần này chúng đánh vào Nam Kỳ, thì ta đã chuẩn bị những gì?
Nguyễn Tri Phương, người tướng quân lão luyện, khẽ cau mày, đầu óc lập tức xoay chuyển để đánh giá tình hình. Sau một lát im lặng, ông đáp, giọng nghiêm nghị:
– Nam Kỳ là vùng trọng yếu, nhưng phòng ngự ở đây vẫn chưa đủ mạnh. Các đồn bốt dọc theo sông, ven biển còn thưa thớt, chưa có sự liên kết chặt chẽ. Chúng ta vẫn còn có thể kịp thời cải thiện tình hình nếu hành động ngay lập tức.
Nguyễn Hải gật đầu, ánh mắt vẫn không rời khỏi bản đồ Đại Nam được trải rộng trên bàn. Cậu thở dài, khẽ lắc đầu, rồi ra lệnh:
– Hãy tăng cường phòng thủ ở Gia Định và các tỉnh lân cận. Đặc biệt phải chú ý đến hệ thống đường thủy. Vì đó sẽ là con đường chúng dùng để tiến sâu vào đất liền. Và bất kỳ ai có dấu hiệu thông đồng với giặc, phải xử lý nghiêm khắc. Ta không thể để bất kỳ sơ xuất nào xảy ra.
Nguyễn Tri Phương ghi lại các chỉ thị của Nguyễn Hải vào cuốn sổ tay, sau đó nhanh chóng đứng dậy, cúi đầu chào và ra ngoài để triển khai công việc. Trong lúc đó, Nguyễn Hải không thể chỉ dừng lại ở việc chuẩn bị phòng thủ. Cậu quyết định cử thêm một đội quân tinh nhuệ cùng các chỉ huy giàu kinh nghiệm, như Võ Duy Ninh và Vũ Thực, xuống Gia Định để chuẩn bị cho tình huống xấu nhất. Quân Pháp có thể tấn công bất cứ lúc nào, và cậu không thể chờ đợi thêm.
Mặc dù triều đình Huế đang ráo riết tăng cường phòng thủ, tin tức về các hoạt động quân sự của Pháp ở Nam Kỳ vẫn không ngừng được đưa về. Những chiếc tàu chiến Pháp, với cánh buồm trắng phấp phới, ngày càng xuất hiện dày đặc ở các cửa biển, khiến cho người dân địa phương không khỏi lo sợ. Tại một căn cứ nhỏ ở Gia Định, nơi Võ Duy Ninh và Vũ Thực đang đóng quân, bầu không khí căng thẳng như sợi dây đàn chờ đợi một nhịp đàn. Võ Duy Ninh, tướng quân lão luyện với nhiều năm kinh nghiệm chiến trận, đứng lặng trên bờ sông Sài Gòn, ánh mắt xa xăm hướng về biển khơi mênh mông, nơi những chiếc tàu buôn Pháp đang lặng lẽ cập bến. Vũ Thực, người đồng đội sát cánh cùng Võ Duy Ninh trong nhiều trận chiến, đứng bên cạnh, nhận ra sự nghiêm nghị trong ánh mắt của người đàn anh. Cả hai không nói gì, nhưng tất cả đều hiểu rõ, một trận chiến sắp sửa bùng nổ.
Trong khi đó tại Paris, viên tướng Pháp Rigault de Genouilly đã hoàn tất kế hoạch tấn công Nam Kỳ. Hắn hiểu rằng để thành công, Pháp không chỉ cần sức mạnh quân sự vượt trội mà còn phải làm suy yếu tinh thần kháng chiến của người dân Nam Kỳ. Những chiến lược của hắn không chỉ đơn giản là một cuộc xâm lược quân sự, mà là một cuộc chiến lâu dài, nhằm thay đổi hoàn toàn cục diện của Đại Nam. Hắn đã nghiên cứu kỹ lưỡng về địa lý, về con người, và về những mối quan hệ phức tạp trong xã hội Nam Kỳ. Đối với hắn, việc chiếm được Nam Kỳ không chỉ là một mục tiêu quân sự, mà là một bước đi quan trọng trong chiến lược mở rộng lãnh thổ của đế quốc Pháp ở Đông Dương.
Rigault de Genouilly biết rằng để có thể xâm lược và duy trì quyền lực lâu dài ở đây, ngoài việc sử dụng quân lực, hắn còn cần phải làm cho người dân nơi này mất niềm tin vào khả năng bảo vệ đất nước của triều đình Huế. Vì thế ngoài chiến tranh vũ trang, Pháp cũng âm thầm tác động vào tình hình chính trị và xã hội địa phương. Họ lợi dụng những mâu thuẫn nội bộ, những bất ổn trong xã hội để thực hiện chiến lược chia để trị, khéo léo làm suy yếu sự đoàn kết của người dân Đại Nam. Đây là một chiến lược dài hơi, không phải là những trận đánh nhanh chóng, mà là sự chuẩn bị cho một cuộc xâm lược lâu dài và ổn định.
Tại triều đình Huế, Nguyễn Hải và các đại thần tiếp tục bàn luận về kế hoạch bảo vệ Nam Kỳ. Các đại thần như Nguyễn Tri Phương, Phan Thanh Giản, và Lê Văn Duyệt đều tham gia thảo luận, không chỉ về các chiến lược quân sự mà còn về những phương án kinh tế và xã hội để ứng phó với những mối đe dọa tiềm tàng từ người Pháp. Các tỉnh miền Nam, với vị trí chiến lược đặc biệt, có thể trở thành mục tiêu dễ dàng của bất kỳ thế lực ngoại xâm nào. Hơn nữa, những lợi ích kinh tế lớn lao từ cây lúa, cây mía, và những mặt hàng khác ở đây là nguồn tài nguyên quý giá mà không một đế quốc nào có thể bỏ qua.
Nguyễn Hải trong lúc lắng nghe các cuộc tranh luận, dường như đã hiểu được sự phức tạp của tình thế. Cậu nhận thức rằng một cuộc chiến với Pháp là điều khó tránh khỏi, nhưng liệu Đại Nam có đủ sức để chiến thắng hay không, đó là câu hỏi mà cậu không thể trả lời. Trong lòng, cậu vẫn quyết tâm sẽ làm tất cả những gì có thể để bảo vệ đất nước này, nhưng liệu những nỗ lực của cậu có đủ để ngăn chặn cuộc xâm lược của người Pháp? Đó là câu hỏi mà không ai có thể đoán trước được.
Một ngày nọ, trong lúc triều đình đang bàn bạc về các phương án đối phó, một bức thư từ Rigault de Genouilly gửi đến đã khiến không khí tại kinh thành Huế trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Bức thư này không phải là một lời cảnh báo trực tiếp, mà chỉ là một yêu cầu được gặp đại diện của Đại Nam để thảo luận về các vấn đề giao thương và an ninh. Tuy nhiên, trong bối cảnh tình hình ngày càng nghiêm trọng, đây rõ ràng là một động thái gây sức ép từ phía Pháp, nhằm tạo ra những điều kiện thuận lợi cho việc xâm lược. Trong những buổi họp tại triều đình, Nguyễn Hải không thể làm gì hơn ngoài việc thầm lặng nhìn nhận các mối nguy cơ đang rình rập và chuẩn bị tinh thần cho một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi.
Giữa lúc mọi chuyện vẫn còn mơ hồ, triều đình Huế hiểu rằng, nếu không sớm hành động, có thể sẽ không kịp chuẩn bị cho một cuộc chiến mà họ đã biết sẽ đến. Và một khi chiến tranh bắt đầu, liệu Đại Nam có thể đứng vững trước sức mạnh của một đế quốc như Pháp lần nữa không?