Chương 2: Áp tải hàng hóa
Chiều hôm ấy, một người làm công của thương gia Phan Nghĩa tìm đến. Trước kia, khi thầy Hiến rời Hoan Châu để tránh nạn quyền thần Trương Phúc Loan và theo lời thiền sư Trí Viễn vào thành Quy Nhơn – vùng đất có thể dụng võ – thầy từng làm môn khách tại nhà Phan Nghĩa, được ông chủ rất quý trọng.
Người làm công truyền lời:
“Ba ngày tới, chủ tôi có một chuyến hàng lớn. Dù đã có toán võ sĩ áp tải, nhưng để phòng bất trắc và nhờ tài học của thầy, kính mong thầy cùng vài đệ tử hỗ trợ áp tải và thẩm định hàng.”
Thầy Hiến đáp:
“Phan huynh là người có ân với ta, đã mở lời thì há ta nỡ từ chối. Về nói lại với chủ ngươi, ta sẽ đúng hẹn.”
Sau đó, thầy gọi Lân lại:
“Trò hãy chọn vài huynh đệ lanh lợi, võ công khá, cùng ta đi áp tải hàng ba ngày nữa.”
Lân đáp:
“Vâng thưa thầy, trò sẽ sắp xếp.”
Ngay sau đó, Lân tập hợp huynh đệ và thông báo nhiệm vụ. Dũng, Long, Thung, Thuận, Tiệp đều đồng ý tham gia. Nghe tin, Hồ Nhạc cũng muốn đi, nhưng do mới nhập môn nên Lân không cho phép.
Nhạc nài nỉ:
“Gia đình đệ làm nghề buôn bán, từng theo phụ thân đi đường nhiều nên có ít kinh nghiệm. Lại từng học võ từ bé với nghĩa phụ Chảng (thầy Đinh Văn Nhưng) đủ sức phòng thân. Cho đệ theo sẽ thêm người hỗ trợ.”
Lân suy nghĩ, thấy cũng là cơ hội rèn luyện, bèn gật đầu:
“Nếu đi, đệ phải nghe lệnh ta, không được lỗ mãng.”
Nhạc vui vẻ đáp:
“Sư huynh yên tâm, đệ sẽ tuân lệnh sư huynh và sư phụ.”
Mọi người trở về thu xếp hành trang. Lân báo với cha mẹ, được mẹ chuẩn bị thêm ít đồ và lương khô – món cá khô quen thuộc – dù đoàn thương gia cũng có sẵn lương ăn đường.
Ba ngày sau
Điểm tập kết là bến sông An Thái. Phía Phan Nghĩa có võ sư Đặng Quan dẫn hơn 30 người. Hai bên mạn thuyền do người của Đặng Quan trấn giữ; phía sau là nhóm Lân, mũi thuyền do thầy Hiến đảm nhiệm.
Võ sư Quan đến chào:
“Nghe danh huynh đã lâu, nay mới được diện kiến. Trước kia huynh cũng là môn khách của Phan gia?”
Thầy Hiến đáp:
“Đúng vậy. Không rõ chuyến này mất bao lâu?”
Quan nói:
“Đi về sáu ngày đường. Chuyến hàng là đồ gốm sứ quý của người Hoa. Huynh văn võ song toàn, lại đọc được chữ ghi trên hàng hóa, nên nói thật, huynh là người quan trọng nhất.”
Hai người vừa uống trà vừa bàn chuyện võ học. Kiến thức và phong thái của thầy Hiến khiến Đặng Quan rất khâm phục.
Phía sau, nhóm Lân vừa canh gác vừa trò chuyện. Sông lăn tăn sóng, gió mát, hai bờ um tùm xanh mát.
Nhạc nói:
“Thỉnh thoảng đệ cũng đi thuyền cùng phụ thân, nhưng thuyền lớn thế này thì lần đầu.”
Lân cười:
“Ta cũng vậy, trước giờ toàn ghe nhỏ.”
Long chen vào:
“Ta thì quen sông nước vì mê đánh cá.”
Lân bày:
“Vậy khi về, ta bắt vài cân cá sông nướng nhắm rượu, ngàn chén không say!”
Long hưởng ứng:
“Nhất định!”
Thấy Thung trầm tư, Lân hỏi:
“Sao vậy, Thung huynh?”
Thung đáp:
“Ta đang nghĩ nếu là cướp, sẽ phục kích ở đâu. Đoạn sông này yên tĩnh, nhiều nơi không bóng người, ra tay thì chẳng ai hay.”
Cả nhóm chợt căng thẳng. Lân thầm nghĩ: “Thằng cha này mà sống thời hiện đại chắc làm công an hoặc chuyên gia tâm lý tội phạm, vì giỏi đặt mình vào vị trí kẻ xấu để suy đoán.”
Thung tiếp lời:
“Nếu là cướp, để thuyền khó khăn di chuyển, chúng sẽ nhắm vào bánh lái trước. Khi đó, chẳng khác gì bắt ba ba trong rọ.”
Trong vùng này, giặc cướp xuất hiện từng toán, chuyên cướp bóc hàng hóa của các phú thương. Chúng rất hung hãn, sẵn sàng giết người đoạt của. Vì vậy, các đoàn thương nhân thường thuê đội áp tiêu bảo vệ, hoặc cho gia đinh theo phòng cướp.
Thực tế, chuyến đi thường không quá lo ngại. Nguy hiểm nhất là chuyến về, vì lúc ấy trên thuyền toàn là hàng hóa đắt tiền. Mọi người ăn uống đầy đủ, giữ sức để chuẩn bị thật tốt cho chặng trở về.
Như dự kiến, sau ba ngày, đoàn đến nơi nhận hàng. Thầy Hiến cùng đội của võ sư Quan tiến hành nhận và kiểm tra hàng. Phần lớn hàng hóa được vận chuyển lên thuyền, chỉ một số ít không đạt yêu cầu.
Ngày đầu của chuyến trở về rất thuận lợi. Nhưng đến ngày thứ ba, khi gần tới một khu chợ, bánh lái thuyền bất ngờ hỏng.
Võ sư Quan nói với một số đệ tử:
“Bánh lái đã hỏng. Trong lúc chờ phu thuyền sửa, vài người hãy vào chợ mua thêm thức ăn.”
Gần khu chợ đông đúc, nên phía võ sư Quan cũng giảm bớt cảnh giác. Lúc này, Thung ở đuôi thuyền lên tiếng:
“Các huynh đệ đề cao cảnh giác! Ta có dự cảm không lành. Nếu ta là cướp, đây là cơ hội hoàn hảo để tấn công.”
Phía trước, thầy Hiến cũng chau mày. Với kinh nghiệm và giác quan nhạy bén, thầy đã cảm nhận được sát khí đang tới gần. Nhóm của võ sư Quan đã lên bờ, nhóm của thầy Hiến ở lại dưới thuyền bảo vệ hàng.
Bất ngờ, một toán người cầm binh khí lao đến. Võ sư Quan hét:
“Có cướp! Chuẩn bị ứng chiến!”
Người cầm đầu cao lớn, cơ bắp cuồn cuộn, mình trần, râu quai nón, ánh mắt dữ tợn. Hắn là Nguyễn Lâm, biệt danh Lâm Báo — nhanh nhẹn, tàn độc như báo săn.
Lâm Báo quát lớn:
“Muốn sống thì bỏ hết hàng lại. Chống cự là chết!”
Võ sư Quan đáp:
“Đạo tặc chớ làm càn! Giữa ban ngày mà dám cướp bóc, giết người!”
Lâm Báo lập tức chia quân: khoảng 30 tên tấn công nhóm của võ sư Quan, còn 10 tên lên thuyền cướp hàng. Giao chiến bùng nổ. Dù quân số ít hơn, nhưng nhóm của võ sư Quan toàn cao thủ nên chưa bị áp đảo.
Lâm Báo xông tới võ sư Quan. Hắn biết chỉ cần hạ được đối phương là nắm chắc phần thắng. Đại đao của hắn bổ thẳng xuống đầu, nhưng võ sư Quan lách người né, chém ngược vào hạ bàn đối thủ. Cả hai nhận ra sức lực nhau đều không kém.
Lâm Báo có kình lực mạnh mẽ, còn võ sư Quan khéo léo, uyển chuyển. Đao kiếm giao nhau tóe lửa, vang tiếng chát chúa. Đao pháp của Lâm Báo là Long Đao Thảo Pháp: ban đầu dùng chiêu Xuân Lôi Bạo Tức để bộc phát, sau thấy không thắng nhanh được thì chuyển sang “tá lực đả lực”.
Hắn hét:
“Thiên Toàn Đao Quyết!”
Rồi xoay đao luân chuyển, mượn lực tiếp lực.
Võ sư Quan đáp lại bằng chiêu “Mãn Thiên Hoa Vũ” — nhẹ nhàng như cánh hoa, hóa giải mọi thế công liên miên của đối thủ.
Trong khi đó, toán cướp xuống thuyền đụng ngay thầy Hiến và các đồ đệ. Tên đầu tiên vừa nhảy lên đã bị thầy đá bay xuống sông, máu đỏ loang nước. Những tên còn lại chùn bước. Lâm Báo quát:
“Đánh nhanh! Thêm người xuống thuyền! Giết!”
Lân cùng huynh đệ hỗ trợ thầy Hiến chống trả. So với thầy, bọn cướp yếu hơn hẳn. Đây là lần đầu Lân tận mắt thấy cảnh giết người thật sự. Ngoài mặt bình tĩnh, nhưng trong lòng chấn động — thời loạn, mạnh được yếu thua, mạng người như cỏ rác.
Bọn cướp nối tiếp nhau nhảy xuống thuyền. Thầy Hiến như ngọn núi chắn ở đầu thuyền. Ba tên xuống thì hai tên bị đánh bay. Quyền kình của thầy mạnh đến mức người bị đánh khó toàn mạng.
Vượt qua được thầy Hiến, chúng phải đối mặt nhóm của Lân. Thung ra tay dứt khoát, đại đao trong tay vung sát chiêu nhanh gọn, nhiều tên mất mạng chỉ sau một chiêu. Đao pháp của Văn Dũng thì uy mãnh nhưng vẫn tinh tế, kết hợp nhu cương. Lân thầm nghĩ: Nếu mình đấu với Dũng, chưa chắc đã chiếm được thế thượng phong.
Tình thế lúc ấy, Lâm Báo đã nhận ra: nếu còn dây dưa cùng võ sư Quan, ắt sẽ rơi vào thế bất lợi. Hắn quyết định liều lĩnh, lập tức lui về thuyền cướp, nhờ vào ưu thế nhân số để kìm chân đối thủ, cướp được chút lợi rồi rút lui. Hắn quát lớn như sấm:
“Lão tam! Lão tứ! Lão lục! Lại đây!”
Ba tên thuộc hạ lập tức xông tới, hợp lực bao vây võ sư Quan. Thừa cơ, Lâm Báo nhảy phắt khỏi vòng chiến, lao vút về phía thuyền, kéo theo sau năm tên cướp thân tín.
Chưa kịp đứng vững trên boong, một bóng người đã như tia chớp xẹt đến — chính là thầy Hiến. Chỉ thấy song thủ như kìm sắt, chộp thẳng vào mạch môn Lâm Báo. Hắn phản ứng cực nhanh, buông đao, mượn thế “Thiên Cân Trụy” làm thuyền rung lắc, rồi tung cước hiểm đá thẳng vào hạ bộ đối phương.
Thầy Hiến buộc phải buông tay, vận kình chém xuống. Nghe một tiếng “rắc” khô khốc, chân của Lâm Báo gãy lìa. Vậy mà ánh mắt hắn vẫn bừng lửa hung hãn, miệng gầm lên, rút trủy thủ dài, lao tới thi triển một chiêu liều mạng — quyết kéo đối thủ cùng chết.
Trong khoảnh khắc sinh tử chỉ một sợi tơ, thân hình thầy Hiến chợt nhẹ như chim én, vọt qua đầu hắn. Song Lâm Báo chẳng hề chậm trễ, lập tức đổi chiêu, ngã người ra sau, định dùng “Thiên Địa Đồng Thọ” — lấy lưng va vào đối phương, đồng thời đâm ngược trủy thủ xuyên bụng mình, hòng cùng tận mạng.
Thầy Hiến thoáng cau mày: “Quả là kẻ hung đồ ngoan độc!” Lách mình tránh sang một bên, song Lâm Báo đã tính sẵn, định mượn thế nhảy lên bờ tìm đường sống. Nhưng ý đồ ấy sao lọt khỏi mắt thầy? Ngay khi hắn vừa đặt chân, một cú “Song Phi Cước” đã giáng thẳng vào cổ. Lại nghe “rắc” một tiếng, đầu hắn ngoẹo hẳn sang một bên, đôi mắt trợn trừng như không tin được mình lại vong mạng trong tay người này.
Thủ lĩnh chết, bọn cướp lập tức rối loạn. Huynh đệ Phan Văn Lân cũng từ thuyền nhảy lên, cùng võ sư Quan áp đảo. Chỉ chốc lát, toàn bộ bọn cướp đã bị tiêu diệt.
Mọi người ngồi lại, kiểm tra quân số, băng bó thương tích. May mắn, chỉ một người trọng thương, mười người bị thương nhẹ, còn nhóm của Lân thì nguyên vẹn. Sau khi an trí người bị thương trong khoang, những ai còn khỏe liền đào một hố lớn, đem xác bọn cướp chôn xuống.
Nửa ngày sau, bánh lái đã sửa xong, đoàn người tiếp tục lên đường. Hôm sau, khi thuyền cập bến, phú thương Phan Nghĩa đã chờ sẵn. Võ sư Quan bước lên bờ, ôm quyền thi lễ:
“Không phụ lòng Phan lão gia, đoàn thuyền đã bình an trở về. Trên đường gặp chút trở ngại, may nhờ Trương huynh tương trợ, mới thoát khỏi sóng dữ.”
Phan gia trông thấy đám thương binh thì ngạc nhiên:
“Chúng ta… gặp cướp sao?”
Võ sư Quan đáp gọn: “Thưa, đúng vậy.”
Thầy Hiến cùng các học trò cũng bước lên bờ, vái chào. Phan Nghĩa đáp lễ, lập tức phân phó:
“Người bị thương, đưa hết vào nội trạch, mời thầy thuốc đến trị liệu. Đồng thời phát thưởng cho toàn đội.”
Rồi ông quay sang:
“Trương huynh, Đặng huynh, tại hạ đã chuẩn bị một bàn tẩy trần, xin mời chư vị.”
Trong tiệc, Phan gia, võ sư Quan, thầy Hiến, hai đệ tử thân tín và nhóm Lân cùng ngồi. Thức ăn rượu ngon đưa lên liên tục, câu chuyện giữa chén rượu càng thêm hứng khởi. Võ sư Quan kể lại trận chiến, không quên tán dương võ nghệ của thầy Hiến, khiến Phan gia chắp tay cảm tạ.
Tiệc tan, mỗi người nhận tiền công ba quan; riêng thầy Hiến và võ sư Quan được năm quan cùng một cuộn vải quý. Thương binh nhận thêm mười tiền cùng thuốc than. Tính ra, một quan bằng mười tiền, tương đương sáu trăm đồng — mức thưởng này quả là hậu hĩnh. Từ đó, danh tiếng thầy Hiến lại càng vang xa khắp vùng.