Chương 183: Tha hương giả (5).
Không gian chao đảo rồi chợt lặng im. Biển máu, oán hồn, tà phong tất cả tan biến, chỉ còn lại căn nhà gỗ nhỏ ven thác nước, khói trà phảng phất trong không khí.
Ông lão thong thả trở về chỗ cũ, ngồi xuống ghế tre quen thuộc, nhấc chén trà lên nhấp một ngụm, bình thản như thể chưa từng có một trận đấu kinh thiên động địa nào vừa diễn ra.
Trái lại, nam nhân đã quỳ rạp trên nền đất, toàn thân run rẩy không ngừng. Hai mắt hắn lật trắng, máu trong miệng không ngừng trào ra, hô hấp dồn dập như sắp ngừng hẳn.
Thế nhưng, trong tay hắn, Trảm Tu La Huyết Ngục vẫn bị nắm chặt đến mức các khớp ngón tay bật máu. Dường như nếu buông ra, sinh mệnh của hắn cũng chấm dứt theo.
Ông lão hơi nghiêng đầu liếc nhìn, ánh mắt vẫn thản nhiên nhưng trong đáy mắt lóe một tia sắc bén. Ông nhàn nhạt đánh giá:
“Ý chí ngược lại là không tồi.”
Ngự Kiếm Giả vốn dĩ không phải con đường cho kẻ yếu đuối. Nhất là đối với những thần kiếm đã trải qua nhiều đời Kiếm Chủ, truyền thừa trong chúng ngày một dày, tầng tầng lớp lớp ý chí anh tài khắc sâu, khiến chúng càng khó chịu nhận thêm chủ nhân. Người tầm thường, cho dù có cơ duyên cầm đến, cũng chỉ trở thành Kiếm Nô, sống chết dưới bóng kiếm.
Vậy mà nam nhân này rõ ràng chỉ mới chạm vào kiếm không bao lâu, thậm chí trước đó chưa từng tập luyện kiếm thuật tử tế lại có thể mượn lực từ những “Kỹ” mà sáu mươi sáu đời Kiếm Chủ lưu lại trong Trảm Tu La Huyết Ngục để chiến đấu. Việc ấy chẳng những hiếm thấy, mà còn chứng tỏ hắn sở hữu một loại ý chí cực đoan, có thể chạm tới tận gốc rễ mà thần kiếm tôn trọng.
Ông lão đặt chén trà xuống, bàn tay khô gầy khẽ gõ lên mặt bàn một tiếng “cộc” giọng bình thản nhưng hàm chứa uy nghiêm:
“Nếu người còn sống sót thêm một đoạn thời gian nữa. Rất có thể, Trảm Tu La Huyết Ngục sẽ lại chào đón một Kiếm Chủ mới.”
Thực ra, sống chết của nam nhân trước mặt, với Kiếm Thánh chẳng phải điều quá quan trọng. Thứ ông quan tâm, lại chính là thanh kiếm trong tay hắn.
Ông lão khẽ vươn tay. Chỉ một động tác đơn giản, Trảm Tu La Huyết Ngục đã rời khỏi bàn tay run rẩy của nam nhân. Bản năng hắn muốn phản kháng, nhưng toàn thân đã kiệt quệ, chẳng thể nhúc nhích, chỉ có thể trơ mắt nhìn bảo kiếm bị lấy đi.
Ông lão chậm rãi nâng thanh kiếm đỏ thẫm lên. Ánh mắt ông không còn dửng dưng, mà biến thành sự chuyên chú của một bậc thợ rèn lão luyện.
Bàn tay gầy gò lướt nhẹ trên thân kiếm, từng đường vân đen khắc sâu, từng vết xước ẩn giấu, từng luồng sát khí ngấm ngầm… tất cả đều hiện rõ trong ánh nhìn ấy.
“Dù là thần kiếm, cũng chỉ là vũ khí. Mà vũ khí thì cần phải được mài giũa, rèn đúc, gột sạch bụi máu.” Ông lão khẽ thở dài, giọng như chuông ngân
Ông khép mắt, hơi thở tỏa ra khiến căn nhà gỗ nhỏ trong nháy mắt biến thành một lò rèn hư vô. Không có lửa, không có búa, nhưng từng nhát gõ vô hình vang vọng, ngân dài như từ tầng trời cao rơi xuống.
Từng nhát gõ tưởng chừng nhẹ nhàng, nhưng lại khiến tiếng thét oán hồn vọng ra từ thân kiếm tan biến dần. Từng luồng “Kỹ” của các đời Kiếm Chủ vốn hỗn loạn chồng chéo, cũng được ông gạn lọc, rèn luyện lại, hòa quyện vào bản nguyên của thanh kiếm.
Khi quá trình kết thúc, nhìn bề ngoài, Trảm Tu La Huyết Ngục dường như không có gì thay đổi. Nhưng khi đưa tay chạm vào, người ta sẽ ngay lập tức cảm nhận được sự khác biệt như trời và vực.
Nếu như trước đây Trảm Tu La Huyết Ngục là một lưỡi kiếm đồ sát, bị máu tươi và oán khí phủ kín, thì giờ đây, nó như đã được tái sinh. Sát khí vẫn còn, nhưng không còn mù quáng; thay vào đó là sự uy nghiêm lạnh lẽo của một A Tu La chấp chưởng địa ngục chuyên đi trừng trị những kẻ ác độc đáng phải sa vào vạc dầu máu lửa.
Trước kia, nó chỉ là một cùn khí khát máu. Còn giờ đây, nó đã thực sự trở lại bản chất vốn có – một thanh vô song kiếm.
Kiếm Thánh khẽ gật đầu, đôi mắt hiếm hoi lộ ra một tia hài lòng. Trảm Tu La Huyết Ngục lúc này mới mang bộ dạng mà một thần kiếm nên có. Lúc trước, nó chẳng khác gì một lưỡi kiếm bị vứt lẫn trong đống rác.
Chỉ cần nhìn vào cái tên, người ta cũng hiểu được ba năng lực bản nguyên mà thanh kiếm này nắm giữ.
“Trảm” tượng trưng cho độ sắc bén tuyệt đối, đến mức có thể chém xuyên cả không gian, chứ không chỉ những vật liệu phàm tục.
“Tu La” là khả năng không ngừng mạnh lên thông qua chiến đấu cùng cường địch, trừng phạt kẻ ác độc, lấy oán hồn làm chất liệu tôi luyện bản thân.
Còn “Huyết Ngục” là quyền năng thao túng máu, không chỉ máu của chính chủ nhân, mà còn cả máu của kẻ địch, dùng nó như sợi xích giam cầm hoặc vũ khí giết chóc.
Tất cả những “Kỹ” mà các đời Kiếm Chủ để lại, cũng chỉ là mở rộng từ ba trụ cột này. Có kẻ bổ sung thêm hiệu quả, có kẻ cường hóa một mặt, cũng có kẻ đặt thêm ràng buộc để kiếm dễ dung hòa với bản thân. Nhưng đối với tất cả, Kiếm Thánh chỉ khinh miệt đánh giá lòe loẹt. Chúng khiến thanh kiếm đánh mất sự thuần túy vốn có của mình.
Điển hình như không gian biển máu vừa rồi, đó chính là “Kỹ” mà đời Kiếm Chủ thứ hai mươi ba để lại. Nó cho phép thần kiếm hấp thu máu của kẻ địch, tích trữ trong thân kiếm, từ đó giảm bớt việc tiêu hao máu của chủ nhân khi chiến đấu.
Nhưng đổi lại, độ sắc bén bị giảm sút, lưỡi kiếm buộc phải gia cố sự bền chắc để chịu đựng sức nặng không gian và máu tích tụ. Một sự đánh đổi khiến kiếm trở thành công cụ nặng nề thay vì lưỡi dao tuyệt đối.
Kiếm Thánh vốn định mang Trảm Tu La Huyết Ngục đi cất giữ, nhưng thanh kiếm bất ngờ rung động, phát ra tiếng ngâm dài khẩn thiết. Lưỡi kiếm đen kịt sáng lên từng tia máu đỏ, như muốn cản bước chân ông.
Thứ mà nó truyền đạt không chỉ là phản kháng, mà còn là một lời cầu xin. Nó không muốn rời khỏi nam nhân kia, thậm chí còn nguyện ý nhận hắn làm đời Kiếm Chủ tiếp theo.
Trong thoáng chốc, ánh mắt Kiếm Thánh lóe lên một tia kinh ngạc. Bởi ông biết rõ thần kiếm sau hàng chục thế hệ đã có linh trí cực cao, nhưng càng cao minh, tiêu chuẩn chọn chủ nhân lại càng khắc nghiệt.
Vậy mà giờ đây, Trảm Tu La Huyết Ngục lại chủ động lựa chọn một kẻ trọng thương, chỉ mới ở cấp bậc Kiếm Nô. Điều này đồng nghĩa nam nhân kia phải hội tụ những phẩm chất mà phần lớn Kiếm Chủ đời trước còn chưa từng đạt được.
Bằng nhãn lực của mình, ông cảm nhận rõ đó là một ý chí kiên định nhưng không mù quáng, một tinh thần chính nghĩa nhưng không ngây thơ, một khát vọng hiếu chiến nhưng vẫn biết hi sinh khi cần. Tất cả hòa thành một mảnh phù hợp hiếm thấy.
Kiếm Thánh khẽ gật đầu, ánh nhìn chuyển sang nam nhân đang hấp hối dưới đất, như thầm thừa nhận:
“Không ngờ lại là hắn.”
Nếu thần kiếm đã có sự lựa chọn, ông cũng không cần cưỡng cầu. Kiếm Thánh chậm rãi nâng chén trà trong tay, khẽ hất lên người nam nhân.
Dưới cảnh giới hợp đạo của ông, thứ nước tưởng chừng tầm thường ấy có thể biến thành đòn chém xuyên không gian, mà cũng có thể trở thành thần dược phục sinh. Những giọt nước rơi xuống da thịt nát bấy, tỏa ra ánh sáng nhàn nhạt, từng vết thương khép lại, từng hơi thở yếu ớt hồi phục, từ từ đưa nam nhân trở lại từ ranh giới tử vong.
Sau khi cứu sống nam nhân, Kiếm Thánh không nói thêm một lời. Ông đặt Trảm Tu La Huyết Ngục trở lại trong tay hắn, rồi thản nhiên đá cả hai ra ngoài, cánh cửa gỗ khép lại cạch một tiếng. Không một lời giải thích, không một ánh mắt lưu luyến.
Nam nhân sững sờ, thần trí mơ hồ, chỉ thấy bàn tay run rẩy vẫn nắm chặt lấy thần kiếm. Trong tim hắn cuồn cuộn cảm xúc. Ngạc nhiên vì bản thân được cứu, run sợ vì vừa đối mặt tồn tại khủng khiếp và mơ hồ trước con đường phía trước.
Một lúc sau, ánh mắt hắn dần ngưng tụ, biến thành ngọn lửa kiên định. Hắn quỳ xuống, dập đầu thật mạnh mấy cái, không nói một lời, để máu hòa trong đất như lời hứa. Rồi mới tập tễnh đứng dậy, mang theo thanh kiếm nặng tựa số mệnh, rời đi trong bóng chiều chạng vạng.
Bên trong, Kiếm Thánh chậm rãi nâng chén trà, nhấp một ngụm, khóe môi thoáng hiện một nụ cười nhàn nhạt. Trong ánh mắt ông lóe lên chút vui mừng hiếm hoi.
Nam nhân kia, dù chỉ là một mảnh nhỏ trong biển người, lại khiến ông nhớ đến bản thân thuở xưa. Một ý chí bất khuất, một sự kiên định đến mức điên dại và cả một nguyện ước khắc sâu hơn cả cái chết. Không cần nói ra, nhưng sự lựa chọn của Trảm Tu La Huyết Ngục cũng chính là sự công nhận của ông.
Ông đứng dậy, thong thả thu dọn. Thần kiếm đã tìm được chủ mới, chuyện ngoài ý muốn cũng đã kết thúc. Lắc đầu một cái, Kiếm Thánh quay trở lại với công việc quen thuộc như rèn sắt, mài kiếm, chăm chút khu vườn và thác nước như một lão già ẩn dật. Cho đến khi bóng hoàng hôn nhuộm đỏ núi rừng, ông mới buông búa xuống, ngẩng đầu nhìn bầu trời đầy sao.
Trong khoảnh khắc ấy, Kiếm Thánh biết rõ thời điểm lên đường một lần nữa đã đến. Ông lại muốn tìm một đối thủ xứng đáng để thử kiếm.
Ngay khi ông bước đi, toàn bộ căn nhà, khu vườn, thác nước, và rừng rậm xung quanh đều run rẩy. Chúng mờ nhạt dần, rồi tan biến thành từng sợi kiếm khí cuồn cuộn.
Hóa ra nơi này vốn chỉ là một thung lũng hoang vu, tất cả cảnh sắc đẹp đẽ kia đều do một hơi thở kiếm ý của Kiếm Thánh dựng nên. Khi ông rời đi, ảo cảnh cũng tán loạn, chỉ để lại đất đá trơ trọi và gió núi thổi dài.
Kiếm Thánh bước đi trong bóng đêm, hộp gỗ khổng lồ sau lưng nặng tựa như giam hãm cả bầu trời. Nhưng đối với ông, sức nặng ấy chẳng phải ở vật chất, mà ở ký ức, ở trách nhiệm, ở nỗi cô độc vô biên mà hơn ba mươi năm qua đã khắc sâu vào xương tủy.
Trong hộp gỗ ấy, ngoài vài vật dụng thô sơ cho cuộc sống hằng ngày, còn xếp ngay ngắn hai mươi thanh thần kiếm, những kẻ từng cùng Kiếm Chủ của chúng thách thức ông trong vô số trận sinh tử.
Khác với Trảm Tu La Huyết Ngục, vẫn còn khát vọng chọn lấy một đời Kiếm Chủ mới, thì những thanh kiếm này, sau khi Kiếm Chủ của chúng thất bại, đều tự khép lại linh trí, từ chối lựa chọn đời tiếp theo.
Bởi trong mắt chúng, vị Kiếm Chủ cuối cùng kia đã là duy nhất, không còn ai có thể xứng đáng. Vì vậy, Kiếm Thánh chỉ có thể mang chúng theo bên mình, nếu có duyên, ông cũng không ngại giúp chúng tìm được một người mới hoặc thậm chí là để chúng gặp lại Kiếm Chủ cũ.
Tính đến hiện tại, Kiếm Thánh đã rèn ra hơn trăm thanh thần kiếm, mỗi thanh đều mang trong mình một đạo lý, một mảnh của kiếm đạo mà ông muốn lưu lại cho hậu thế.
Ông dùng thần kiếm để tản đi kiếm đạo, để con người nhận ra rằng kiếm không chỉ là vũ khí, mà là con đường. Ông cũng hy vọng từ trong đó sẽ sinh ra những đối thủ thật sự, có thể cùng ông đi đến tận cùng của kiếm.
Nhưng càng rèn nhiều, càng lưu truyền rộng, ông lại càng nhận ra chưa một ai có thể thật sự chạm đến cảnh giới của mình.
Đã hơn ba mươi năm kể từ ngày ông bước vào cảnh giới hợp đạo, thân và kiếm, đạo và đời hòa làm một. Ba mươi năm ấy, Kiếm Thánh ngày càng cảm thấy cô độc.
Ông từng cùng thời với những kẻ vĩ đại như Isaac Netero – vị chủ tịch Hiệp Hội Thợ Săn, hay Maha Zoldyck – sát thủ bất bại của gia tộc Zoldyck. Khi ấy, họ còn có thể đứng ngang hàng với ông, dù ngắn ngủi. Nhưng giờ đây, tất cả đã bị ông bỏ xa lại phía sau.
Càng đi xa, ông càng thấy mình dần mất đi nhân tính. Những thứ vui buồn giận ghét của con người bình thường, ông chẳng còn cảm nhận rõ ràng nữa. Những thứ gọi là đối thủ, gọi là thử thách, đều hóa thành hư vô khi ông chỉ cần một kiếm là chấm dứt. Thậm chí đến cả ý nghĩa sống, ông cũng cảm thấy mờ nhạt.
Với người đời, ông là vô địch. Nhưng trong chính tâm ông, vô địch chỉ đồng nghĩa với cô độc. Không có ai hiểu được cảnh giới của ông, không có ai đủ để buộc ông phải toàn lực vung kiếm, không có ai còn có thể khiến máu ông sôi trào như thuở ban đầu.
Tất cả những kẻ đến thách đấu, dù mạnh đến đâu, cuối cùng cũng chỉ để chứng minh khoảng cách giữa ông và thế gian đã rộng đến mức không thể bắc cầu.
Kiếm Thánh từng vượt qua cả Đại Lục Hắc Ám, để tìm một kẻ có thể trở thành đối thủ của mình. Ông từng đặt chân lên những vùng đất mà ngay cả thợ săn mạnh nhất cũng không dám tiến tới, chém giết những sinh vật dị hình mà thân thể chúng đã vượt quá quy tắc tự nhiên.
Nhưng kết quả lại khiến ông thất vọng, đó không phải là đối thủ, mà chỉ là nguồn vật liệu để ông tiếp tục rèn ra thần kiếm mới.
Không phải ông chưa từng thấy được kẻ xứng tầm, thậm chí đã có vài lần trong bóng tối xa xăm, khí tức của một tồn tại nào đó khiến lòng ông xao động, sát khí và kiếm ý dâng trào. Nhưng khi ông bước đến gần, khi ánh mắt ấy chạm vào ông, chúng đều chọn bỏ chạy, thậm chí không dám quay đầu.
Chính trong những khoảnh khắc ấy, Kiếm Thánh mới cảm thấy nỗi cô độc của kẻ đứng trên đỉnh.
Có lúc, ông thoáng nghĩ đến việc buông bỏ tất cả, tìm một nơi gọi là “quê hương” để an nghỉ. Nhưng rồi ông lại giật mình, quê hương ở đâu? Ông không nhớ. Ông không chỉ quên đi quê quán, mà ngay cả tên thật của bản thân, ông cũng không còn.
Người đời chỉ biết ông là Vô Song Kiếm Thánh, Kiếm Đạo Chi Chủ. Nhưng trước khi trở thành Kiếm Thánh, ông là ai? Con người tên gì? Từng sinh ra ở đâu? Từng có ai bên cạnh? Tất cả đều trống rỗng.
Điều này không phải do tuổi tác hay ký ức phai mờ theo năm tháng. Sau khi bước vào cảnh giới hợp đạo, ông vốn gần như bất hủ. Thời gian không còn in dấu trên thân thể ông, nên ký ức cũng không nên tan biến.
Căn nguyên thật sự nằm ở Niệm năng lực của ông, thứ được gọi là Thiên Xứng Chi Thần. Đó là một loại năng lực vượt quá khuôn khổ thông thường, có thể coi là phiên bản tối thượng của Thệ Ước và Giới Hạn. Nguyên lý của nó đơn giản mà khủng khiếp: thông qua việc vĩnh viễn hy sinh một phương diện nào đó, để vĩnh viễn cường hóa một phương diện khác.
Ông muốn vô địch trong kiếm đạo, muốn trở thành một thanh kiếm tuyệt đối, vậy thì Thiên Xứng Chi Thần đòi hỏi cái giá tương xứng. Và một trong những thứ ông đã trao đi chính là ký ức bản thân.
Nhưng vấn đề không dừng lại ở đó. Kiếm Thánh đã sống quá lâu, rèn ra quá nhiều thần kiếm, chiến đấu quá nhiều lần, đến mức ông không còn nhớ nổi chính mình đã từng trao đổi những gì khác với Thiên Xứng Chi Thần.
Niệm năng lực này có bản chất tự do, nó không bị ông kiểm soát hoàn toàn, mà như một vị thần đi theo, mơ hồ luôn ẩn hiện quanh ông.
Có lúc, ông bỗng thấy mình mất đi ngủ giác nhưng kiếm ý lại thêm phần sắc bén. Có lúc, ông quên đi một gương mặt mơ hồ trong mộng nhưng thanh kiếm trong tay lại cứng rắn hơn hẳn. Có lúc, ông đứng giữa một trận chiến, bỗng cảm thấy tim mình đã ngừng đập từ lâu nhưng thân thể lại mạnh mẽ hơn bất kỳ ai.
Càng nhiều lần như vậy, ông càng không còn là một con người, mà giống như một thanh kiếm sống, một tồn tại chỉ biết tiến về phía trước, không có quá khứ, không có ký ức, không có ràng buộc.
Và thế là, mỗi lần nghĩ đến quê hương, ông lại lặng lẽ bật cười. Bởi ông không còn biết quê hương nghĩa là gì nữa.
Ánh mắt Kiếm Thánh nhìn về phía chân trời, nơi sao trời rải bạc. Trong lòng ông vang lên một câu hỏi chưa từng có lời đáp: “Liệu có ngày nào đó ta gặp được một đối thủ thật sự?”
Tưởng chừng vẫn như tháng ngày cũ, vẫn không có một câu trả lời. Thì trước mặt ông, mây mù tụ sương trắng, từ bên trong một lá thư rớt xuống trước mặt ông.
. . .
“Thưa bà, chúng ta đến nơi rồi, tiền xe của bà hết ba mươi đô.” Người tài xế da đen lên tiếng, mắt vẫn nhìn gương chiếu hậu như mọi lần. Nhưng vừa dứt lời, hắn lại thoáng nghi hoặc, mình đang nói chuyện với ai vậy?
Hắn chậm rãi quay đầu ra phía sau. Ở đó, người khách vẫn ngồi nguyên chỗ, một quý bà xinh đẹp và cao quý.
Nàng có làn da trắng đến tinh khiết như bạch tạng, mái tóc cũng trắng như sợi sương mai, buông nhẹ xuống vai. Môi nàng điểm chút hồng đào dịu, đôi mắt khép hờ, lông mày cong mềm mại như mây trắng trôi ngang trời.
Cả thân hình nàng như phát sáng mơ hồ trong bóng tối của khoang xe, khiến tài xế thoáng giật mình, cứ ngỡ bản thân đang nhìn thấy một thiên sứ từ thiên đường hạ thế.
Thoạt nhìn, dung nhan nàng chỉ độ đôi mươi, cùng lắm chưa quá hai lăm. Nhưng chẳng hiểu sao, khi mở miệng, hắn lại gọi nàng là “quý bà”.
Không phải vì giọng nói nàng từng cất lên, nàng vốn chưa từng nói câu nào trong suốt chuyến đi. Cũng chẳng phải vì nàng ăn mặc quá sang trọng, trang phục nàng mang có vẻ hơi phục cổ, lớp áo dài ôm gọn cơ thể, vừa tinh khiết vừa lạ lẫm.
Hắn tự hỏi phải chăng chính khí chất kia, thứ vừa cao quý vừa xa vời, đã thôi thúc hắn dùng từ xưng hô ấy?
Trong một thoáng, người tài xế thấy khó hiểu với chính mình. Hắn nhớ rõ suốt chặng đường vừa rồi, hắn nói chuyện không ngừng, từ gia đình, công việc, cho đến những chuyện nhỏ nhặt đời thường. Hắn tưởng như đang có một người bạn đồng hành lắng nghe.
Nhưng giờ đây nhìn lại, quý bà ấy từ đầu đến cuối chỉ ngồi im lặng, khép mắt, như thể tất cả lời hắn nói chỉ là tiếng vọng rơi vào khoảng trống mịt mùng.
Trong lúc đầu óc người tài xế quay cuồng như có gió lốc, tim đập loạn xạ vì sợ hãi mình vừa gặp phải một hiện tượng siêu nhiên, nữ nhân kia bất ngờ khẽ mở miệng. Giọng nàng trong trẻo, mềm mại nhưng mang theo một sức nặng khó tả, như tiếng thì thầm vọng ra từ một nơi vừa xa xăm vừa gần gũi:
“Đây đã là lần thứ ba trong chuyến đi, ngươi lại nói lời tương tự.”
Người tài xế giật mình, bàn tay run run siết chặt vô lăng. Nữ nhân tiếp tục, ánh mắt hờ hững lướt qua hắn qua gương chiếu hậu, tựa như xuyên thấu tận linh hồn:
“Hơn nữa, chúng ta đã chạy vòng quanh một vòng lớn mà vẫn chưa đến nơi ta yêu cầu.”
Trước khi người tài xế kịp lắp bắp hỏi lại, nàng nhẹ nhàng mở cửa xe, giọng vẫn bình thản:
“Được rồi, đoạn đường tiếp theo để ta tự đi vậy. Tiền ta đã trả, ngươi có thể kiểm tra trong ví.”
Nói dứt, nàng bưng lấy hành lý xuống xe, từng bước sải trên nền đường ẩm ướt dưới ánh đèn đường vàng nhạt. Không quay đầu, không lưu lại bất cứ lời giải thích nào.
Mãi đến lúc thân ảnh nàng khuất dần trong màn mưa lất phất, người tài xế mới như thoát khỏi trạng thái thôi miên.
Hắn lập tức rút ví ra xem, quả nhiên bên trong đã có thêm ba tờ tiền mới cứng, hơn hẳn số cước phải trả, thậm chí còn có tiền típ.
Mồ hôi lạnh rịn ra trên trán, hắn cố gắng ghép nối lại ký ức. Như nàng đã nói… hắn quả thật đã lặp lại ba lần đoạn đường này.
Lần đầu, hắn nhớ mang máng cả hai trò chuyện khá nhiều. Nhưng càng nghĩ, chi tiết càng rối loạn: nàng nói mình là giáo viên? Hay là bác sĩ? Không, có thể là nhà thiết kế thời trang mới đúng… Tất cả ký ức lẫn lộn như một giấc mơ không mạch lạc.
“Lần thứ hai… lần thứ hai gì cơ…?” Người tài xế thì thầm, nhưng trong đầu chỉ là một khoảng trống mơ hồ, không thể nhớ nổi mình dừng xe ở đây làm gì.
Hắn đột nhiên rùng mình, vội vàng khởi động xe, nhấn ga rời khỏi chỗ đó thật nhanh.
Trên con phố vắng thưa người, tiếng mưa rơi lộp độp trên mái hiên, trong ánh đèn vàng trải loang loáng mặt đường, nhưng tuyệt nhiên không một giọt nào chạm đến bóng dáng của nữ nhân kia. Cứ như cả cơn mưa đều quên mất sự tồn tại của nàng.
Nàng bước chậm rãi, dáng vẻ nhàn nhã, chẳng để lộ ra mục đích, cũng chẳng cho thấy điểm đến.
Ở trên cao, bầu trời New York vốn u ám nay lại bị một đường rách sáng bạc xé toạc. Từ trong khe hở ấy, một phong thư lặng lẽ bay ra. Bề mặt khắc hiện hoa văn bàn tròn huyền bí, ánh sáng như trăng bạc quấn quanh. Nó lượn qua những tòa cao ốc, bay ngang qua những con phố sáng đèn, như đang tìm kiếm điều gì đó.
Ngay khi phong thư vừa xuất hiện, không gian lập tức chấn động. Từ những góc tối, mơ hồ nổi lên các bóng mờ vươn tay ra muốn đoạt lấy lá thư.
Có kẻ mang theo hắc khí lạnh lẽo, có người toát ra hơi thở thần thánh, thậm chí có cả những bóng hình không giống sinh vật. Nhưng tất cả chưa kịp chạm đến, phong thư chợt lóe sáng, vung mình như roi bạc. Một quất thôi, cả đám bóng mờ liền rít gào trong câm lặng, tan biến vào hư vô, để lại dư âm như bị ép buộc rút lui.
Phong thư tiếp tục hành trình, bay mãi, bay mãi như không tìm thấy điểm dừng. Nó lượn ngang qua cầu Brooklyn, vượt lên tầng mây mù, lại hạ xuống những con hẻm hun hút, nhưng vẫn trôi nổi, vô phương.
Cho đến khi, giữa cơn mưa nặng hạt, nữ nhân kia dừng bước. Nàng khẽ ngẩng đầu, đôi mắt trắng trong như lưu ly thoáng phản chiếu ánh sáng của phong thư.
Khoảnh khắc ấy, phong thư đột ngột dừng lại. Như thể cuối cùng cũng tìm thấy mục tiêu, nó rung mạnh một cái, rồi lao thẳng xuống. Xung quanh, mưa dường như bị gạt sang hai bên, để lại một khoảng trống tròn xoay.