Chương 180: Tha hương giả (2).
Trong tầng phế tích chôn vùi sâu dưới lòng đất, một thiếu nữ khẽ mở mắt. Tiếng thì thầm run rẩy bật ra từ đôi môi nứt nẻ:
“Đây… là đâu?”
Nàng gắng cử động, lập tức toàn thân vang lên những âm thanh lách tách, như pha lê rạn nứt. Khi cúi nhìn, nàng thấy trên da thịt mình phủ đầy những vết nứt khô cằn như mảnh đất bỏ hoang trong mùa hạn. Từ trong khe nứt ấy, ánh sáng vàng vẫn còn le lói, nhưng đã yếu ớt đến mức dường như sắp vụt tắt.
Sau lưng nàng, ba mươi ba cánh trắng từng sáng rực như thánh quang, biểu tượng cho thân phận Seraphim, hàng ngũ tối cao dưới quyền Thượng Đế, nay đã mục nát và thoái hóa gần hết. Chúng chỉ còn là những tàn ảnh mờ nhạt, run rẩy như sắp tan biến trong hư vô.
Thế nhưng, trên gương mặt nàng không hề có hoảng sợ. Dù đang đánh mất bản chất thần thánh, đôi mắt chỉ còn ánh lên sự yên bình dịu nhẹ, như đã chấp nhận tất cả.
Nàng gắng đảo mắt nhìn quanh, nhưng nơi đây chỉ còn hoang tàn tịch mịch, không một bóng sinh linh. Một hơi thở mỏng manh thoát ra, mang theo nụ cười nhẹ nhòa:
“Xem ra… cuối cùng ta vẫn là thành công. Tất cả… đều đã được cứu.”
Nàng cảm nhận rất rõ, sinh mệnh của mình đang đến hồi kết thúc. Trước đó, để dâng lời cầu nguyện cuối cùng, ma lực vốn có trong cơ thể không đủ, nàng đã buộc phải đem bản nguyên sinh mệnh của chính mình làm vật thay thế.
Nếu giờ đây còn chút ma lực, có lẽ nàng vẫn còn cơ hội hồi phục. Nhưng tất cả đã quá muộn.
Dẫu vậy, trong lòng nàng không hề có nuối tiếc. Một kiếp sống dài, chứng kiến bao đổi thay, hưng vong, nàng đã trải qua đủ. Quan trọng hơn hết, nàng đã tìm được ý nghĩa cho sự tồn tại của chính mình.
Giờ phút này, khi ánh sáng sự sống chỉ còn như ngọn nến leo lét trước gió, nàng vẫn mỉm cười.
Bởi với nàng, ra đi cũng chẳng còn gì để hối hận.
Trong giây phút thân thể đang rạn vỡ từng mảnh, thiếu nữ nhắm mắt lại, để mặc ý thức trôi ngược về quá khứ xa xăm. Những ký ức mơ hồ, giờ đây hiện ra từng chút một.
Nàng vốn không phải nhân loại, cũng chẳng phải thần linh. Ban sơ, nàng chỉ là một linh hồn vỡ vụn, trôi lạc trong hư vô mênh mông, không căn nguyên, không chốn nương tựa.
Nàng đã phiêu bạt qua vô số vùng đất, chứng kiến sinh linh sinh ra rồi diệt đi, nhìn thấy bao câu chuyện hạnh phúc lẫn bi thương. Nhưng tất cả chỉ như những hình ảnh xa lạ, lướt qua mắt mà chẳng thể để lại chút dấu ấn nào trong tâm hồn nàng.
Cho đến một ngày, giữa khoảng không tăm tối ấy, một thanh âm thánh khiết vang vọng, tựa như đến từ tận cùng bầu trời:
“Đáng thương linh hồn… Giờ phút này Ta chưa thể mang ngươi đi. Vậy ngươi hãy ở lại đây, tạm nghỉ ngơi trong chốn này.”
Nàng còn chưa kịp hiểu thì toàn thân đã bị một lực lượng dịu dàng nhưng bất khả kháng hút vào. Khi mở mắt lần nữa, nàng thấy mình đang chìm trong một không gian hẹp, bốn phía là thành chén bằng bạc, sáng lạnh, khiêm nhường mà thiêng liêng.
Đó chính là chén rượu trong bữa Tiệc Thánh của Chúa Jesus.
Lúc ấy, nàng chưa thể nhìn thấy rõ thế giới, cũng không thể giao tiếp với bất kỳ ai. Nhưng nàng cảm nhận được. Từng giọt rượu trong chén bao phủ lấy linh hồn nàng, ấm áp như nước ối ôm lấy bào thai.
Trong chất rượu thấm đẫm lời nguyện ấy, nàng cảm nhận được tình yêu cứu rỗi, sự hy sinh và lòng từ ái vô tận của Chúa.
Cũng từ nơi đó, nàng bắt đầu lớn lên. Nàng cảm nhận được cả cảm xúc của các Tông Đồ đang ngồi quanh bàn tiệc. Có người trong lòng bừng sáng niềm tin tưởng tuyệt đối. Có người lại run rẩy trong lo âu sợ hãi. Có kẻ hối hận khôn nguôi, có kẻ lại mù quáng hoài nghi.
Tất cả những cảm xúc phức tạp ấy hòa quyện vào nhau, len lỏi qua từng giọt rượu, trở thành dinh dưỡng nuôi dưỡng nhân cách của nàng.
Đúng vậy. Nàng chính là Chén Thánh (Holy Grail) trong truyền thuyết, được thai nghén từ niềm tin, sự hy sinh và cả khát vọng cứu rỗi nhân loại.
Trong im lặng, nàng chứng kiến Chúa bị phản bội bởi một trong các môn đồ thân cận nhất.
Nàng chứng kiến Ngài bị bắt đi, chịu những đòn roi, sự sỉ nhục, bị ép mang thập giá trên vai gầy yếu ớt.
Nàng tận mắt thấy Ngài bị đóng đinh, máu loang đỏ đất.
Khi dòng máu ấy rơi xuống, chính nàng là kẻ đã hứng lấy những giọt máu cuối cùng.
Trong khoảnh khắc ấy, khi thân xác Chúa gục ngã, rượu trong nàng hòa cùng máu Ngài, mang theo đức tin bất diệt và khát vọng cứu rỗi tất cả nhân loại.
Nàng cảm nhận tận cùng nỗi bi thương khi Ngài nhắm mắt. Và nàng cũng run rẩy, tận mắt chứng kiến giây phút kỳ tích khi Ngài phục sinh, rồi thăng thiên.
Từ khoảnh khắc đó, linh hồn mong manh trong chén đã không còn là một mảnh hồn vô danh nữa, mà trở thành một thực thể có ký ức và có niềm tin.
Đó chính là khởi nguyên của nàng.
Thuở ban đầu, nàng vẫn chưa có ý thức thật sự. Chỉ biết bị động lắng nghe, đắm chìm trong những âm thanh vang vọng quanh mình.
Lời cầu nguyện tha thiết, tiếng khóc nức nở và cả tiếng hát thánh ca run rẩy mà sáng ngời.
Nàng đã nghe Simon Peter, khi bị giam trong ngục tối, cầu xin Chúa tha thứ cho sự yếu đuối của chính mình. Trong khoảnh khắc ấy, trái tim chưa thành hình của nàng như được thắp sáng bởi ngọn lửa hối hận và lòng trung thành.
Nàng đã nghe Paul, trong những ngày bị đánh đập vì truyền đạo, vẫn cất tiếng ca ngợi danh Chúa. Tiếng ca ấy như khắc sâu vào tâm trí nàng, để lại dư âm vĩnh cửu.
Nàng đã nghe những tín đồ Kitô giáo sơ khai, khi bị quẳng vào đấu trường, đứng trước nanh vuốt sư tử, vẫn kêu gào:
“Lạy Chúa, xin cứu rỗi linh hồn chúng con!”
Nàng không thể cứu ai cả. Không thể dang tay, cũng chẳng thể trao đi phép màu. Tất cả những gì nàng làm được, chỉ là lắng nghe và ghi nhớ. Nhưng từng lời cầu khẩn, từng tiếng ca, từng giọt máu đổ xuống đều hóa thành những mảnh ghép đầu tiên của linh hồn nàng.
Qua nhiều năm tháng, chiếc chén bạc nhỏ bé được chuyền tay từ cộng đồng tín đồ ngầm này sang cộng đồng khác, rồi bị giấu kín trong những hầm mộ u ám để tránh sự truy đuổi khốc liệt từ Đế chế La Mã.
Trong bóng tối ấy, nàng nghe được những khúc thánh ca khe khẽ, run rẩy nhưng kiên định, cất lên từ những đôi môi ướt đẫm nước mắt.
Và rồi nàng nhận ra, càng nhiều máu đổ xuống vì đức tin, ý thức của nàng càng trở nên sâu sắc. Nàng bắt đầu hiểu: bản thân không tồn tại để ban phát sức mạnh, mà là để chứa đựng và giữ gìn niềm tin của con người.
Rồi đến một ngày, lịch sử xoay chuyển. Khi Constantine ban Chiếu chỉ Milan, cho phép Kitô giáo được hợp pháp hóa, lần đầu tiên nàng không còn phải nghe tiếng khóc than trong bóng tối. Thay vào đó, là tiếng hát thánh ca vang vọng trong thánh đường sáng rực ánh nến.
Trong không gian tràn ngập ánh sáng ấy, lần đầu tiên nàng cảm thấy một sự ấm áp chưa từng có.
Nàng bắt đầu biết rung động, biết cười, biết khóc, dù khi ấy nàng vẫn chưa có gương mặt, chưa có hình dáng.
Khi Đế chế La Mã sụp đổ, chiến tranh và cướp bóc bùng nổ, chiếc chén lại rơi vào vòng lưu lạc.
Có khi nó bị nhốt trong hầm ngục lạnh lẽo, bụi phủ dày qua hàng thế kỷ không ai chạm đến. Có khi lại rơi vào tay những kẻ tham lam, coi nó chỉ là một bảo vật thần bí để đem đổi lấy vàng bạc.
Dù ở đâu, nàng vẫn nghe được tiếng thì thầm của con người. Có tiếng thở dài của những kẻ cầu nguyện, có tiếng thét gào vì chiến tranh, có tham vọng, khát khao, cũng có cả nguyền rủa độc địa.
Trong bóng tối bất lực và cô độc ấy, dần dần trong nàng nảy sinh một khát vọng mãnh liệt:
“Ta muốn có đôi tay để chạm vào thế giới.
Ta muốn có đôi chân để bước đi.
Ta muốn có giọng nói để đáp lại những tiếng gọi này…”
Trải qua bốn thế kỷ, nàng hấp thụ tình yêu và đức tin, hứng lấy cả đau khổ, máu và nước mắt của bao thế hệ.
Tất cả ký ức ấy từng mảnh từng mảnh khảm lại, cuối cùng tạo thành một linh hồn hoàn chỉnh. Nó vẫn non trẻ, nhưng lại vô cùng sâu sắc.
Khi bước sang thế kỷ thứ năm, nàng không còn chỉ là một tiếng vọng mơ hồ nữa, mà đã trở thành một nhân cách thực thụ, dù vẫn bị giam hãm trong thân xác bất động của Chén Thánh.
Lúc ấy, nàng đã có tên của riêng mình: Rosaria Calix.
Ban đầu, Rosaria nghĩ rằng bản thân sẽ bị giam cầm mãi mãi. Nhưng thời gian trôi đi, con người ngày càng thêu dệt thêm những truyền thuyết quanh chiếc chén bạc.
Chén Thánh không chỉ còn là biểu tượng đức tin, mà bị đồn đại thành thánh vật có thể thực hiện mọi điều ước.
Thứ quyền năng ấy vốn không tồn tại. Nhưng càng ngày càng nhiều người tin tưởng, càng nhiều lời cầu xin được gửi gắm, thì quyền năng đó thật sự hình thành trong nàng.
Rosaria nhận ra mình đã có thể ban điều ước. Nhưng có một giới hạn, nàng không thể tự cầu nguyện cho bản thân, chỉ có thể đáp lại ước nguyện của kẻ khác.
Để rồi, định mệnh đưa nàng gặp gỡ Galahad, hiệp sĩ thuần khiết nhất trong đoàn tìm kiếm Chén Thánh. Khi hắn đặt tay lên chén, cả không gian bỗng rung động.
Các hiệp sĩ khác đứng sững, không tin nổi vào mắt mình. Họ không chỉ thấy một chiếc chén, mà còn nghe rõ giọng nói của một linh hồn vang vọng từ trong nó.
Đó là lần đầu tiên Rosaria lên tiếng. Nàng không che giấu, không kiêu ngạo, chỉ dịu dàng trò chuyện với Galahad. Trong khoảnh khắc, nàng thốt lên lời cầu xin thiết tha:
“Xin hãy ước… để ta có thể trở thành con người.”
Galahad đặt tay lên chén bạc, gật đầu trước lời cầu xin của Rosaria. Hắn không do dự, cũng chẳng sợ hãi, mà dâng lên một điều ước: biến linh hồn trong chén trở thành con người thật sự.
Lời cầu nguyện vừa dứt, Chén Thánh run rẩy, ánh sáng bùng lên chói lòa. Suốt năm trăm năm qua, biết bao lời khẩn thiết, biết bao máu và đức tin đã tích tụ trong lòng nó.
Nhưng tất cả vẫn không đủ.
Sức mạnh này vốn chưa từng là chân thực tuyệt đối, nó được nuôi dưỡng từ niềm tin và ảo vọng, nên không thể gánh nổi ước nguyện vĩ đại ấy.
Ánh sáng vụt tắt. Chén bạc vẫn chỉ là chén bạc. Rosaria không thể thoát khỏi xiềng xích.
Nàng bật khóc. Lần đầu tiên, nàng không phải rơi nước mắt vì nỗi đau của nhân loại, mà là vì chính bản thân mình.
Sau hàng thế kỷ chỉ biết lắng nghe và cưu mang những lời nguyện ước của kẻ khác, nàng mới thấu hiểu nỗi đau thật sự của không thể.
Galahad run rẩy ôm lấy chén, thì thầm an ủi. Trong đôi mắt hiệp sĩ, không có thất vọng, chỉ có thương cảm và niềm tin bất diệt. Nhưng với Rosaria, khoảnh khắc ấy là vực sâu tuyệt vọng.
Rồi đột nhiên…
Ánh sáng chói lòa từ trời cao giáng xuống giáo đường. Không phải là ánh sáng thường tục, mà là sự hiện diện không thể nhầm lẫn: Thiên Chúa.
Ngài không trách mắng, cũng chẳng ban mệnh lệnh. Ngài chỉ lặng lẽ nhìn Rosaria, ánh mắt chan chứa một sự cảm thông vô hạn. Giọng Ngài vang vọng như ngân lên từ mọi ngóc ngách của vũ trụ:
“Ngươi đã chịu đựng nhiều thế kỷ trong cô độc… nhưng vẫn ôm giữ hy vọng và khát vọng cứu rỗi. Vậy hãy đứng lên…
Không như một chiếc chén.
Không chỉ là một con người.
Mà là một Seraphim của Ta.”
Ngay lập tức, chén bạc vỡ tan thành hàng vạn mảnh ánh sáng, bay khắp giáo đường.
Từ quầng sáng ấy, một thiếu nữ nhỏ bé hiện ra với mái tóc bạc dài thướt tha, gương mặt non nớt nhưng thanh khiết, hàng lông mày trắng dày như vệt bút họa. Đôi mắt bị che lại bởi một đối cánh nhỏ như mặt nạ, để nàng càng thêm thần thánh.
Sau lưng nàng, ba mươi ba cánh trắng xếp chồng, từng chiếc lông vũ rực rỡ phát sáng, tỏa ra uy nghiêm và ấm áp vô tận.
Nàng chính là Rosaria Calix – Seraphim of Hope, Salvation and Wish (Luyến Thần của Hy Vọng, Cứu Rỗi và Ước Nguyện).
Các hiệp sĩ quỳ rạp xuống, trái tim run rẩy vì tin chắc mình đang chứng kiến một phép màu chân thật. Galahad ngẩng đầu, ánh mắt ngập tràn kính ngưỡng.
Sau sự kiện ấy, Holy Grail được Galahad mang về, nhưng chén bạc thật đã biến mất. Thay vào đó, chỉ còn lại huyền thoại lưu truyền khắp thế gian.
Rosaria, giờ đã có hình dạng riêng, không còn là công cụ cứu rỗi bị giam cầm, mà là một Seraphim tự do.
Nhưng Thiên Chúa không ban cho nàng nhiệm vụ, cũng chẳng đặt lên vai sức mạnh toàn năng. Ngài chỉ để nàng tự do sống, lựa chọn con đường của chính mình.
Đó là khởi đầu của hành trình Rosaria giữa nhân loại, nơi nàng sẽ gặp gỡ tận anh hào thế gian, học đủ loại kiến thức từ mỗi người nàng gặp, ghi nhớ từng giọt máu và nước mắt, từng niềm tin và tuyệt vọng.
Tất cả, sẽ khắc nên một Seraphim không chỉ thuộc về thiên giới, mà còn thấu hiểu nhân gian.
Điểm dừng chân đầu tiên trong hành trình của Rosaria chính là Camelot, kinh đô của lý tưởng và vinh quang.
Nơi đây, nàng không còn bị giam trong chiếc chén bạc, cũng không còn là thánh vật xa vời, mà sống giữa con người như một thiếu nữ bình thường, lần đầu thật sự bước đi bằng đôi chân của chính mình.
Tại Camelot, Rosaria nhanh chóng kết giao với Artoria. Vị vua trẻ tuổi ấy dạy nàng kiếm thuật và kỵ thuật, không chỉ là cách cầm kiếm, thúc ngựa, mà còn là tinh thần công bằng, khí chất cứng cỏi của một quân vương.
Từ Artoria, nàng lần đầu hiểu ra thế nào là trách nhiệm và lý tưởng, những gánh nặng mà một người dám đứng trên vạn dân phải gánh chịu.
Cạnh bên, Galahad – người hiệp sĩ thuần khiết, kiên nhẫn chỉ dạy nàng cách sử dụng khiên. Với Rosaria, mỗi nhát chặn, mỗi bước phòng thủ của Galahad không chỉ là kỹ thuật, mà còn toát ra sự trong sạch của tâm hồn, tựa tấm lá chắn không chỉ bảo vệ thân thể, mà cả niềm tin.
Trái lại, Lancelot truyền cho nàng một góc nhìn hoàn toàn khác: “Vũ khí không giới hạn ở kiếm và khiên. Thứ gì nằm trong tay ngươi cũng có thể thành đòn kết liễu.”
Rosaria đã nhiều lần ngẩn ngơ khi thấy hắn biến chiếc ghế, bình rượu, thậm chí cành cây gãy thành sát khí. Nàng học từ hắn sự sáng tạo và dám phá bỏ khuôn phép.
Còn Merlin, kẻ vừa khôn ngoan vừa lập dị, lại dạy nàng những bài học quái lạ. Từ hắn, nàng học ma thuật ảo ảnh, nghệ thuật che mắt và đánh lừa, đồng thời cũng học cách chấp nhận rằng đôi khi trí tuệ và trò đùa có thể hòa làm một.
Mỗi lần trò chuyện với Merlin, Rosaria vừa cau mày vừa bật cười, nhưng chưa bao giờ thấy chán.
Song, điều khiến Rosaria rung động sâu sắc không chỉ đến từ các anh hùng huyền thoại. Nàng còn hòa mình vào đời sống của dân thường.
Nàng học nấu ăn từ những bà mẹ trong bếp lửa, tập xắt rau, nêm muối, thổi lửa.
Nàng theo chân thợ săn ra rừng, học dựng bẫy, rình thú, giăng lưới bắt cá, hái quả rừng.
Nàng đến ruộng đồng, cùng nông dân học gieo hạt, chăm đất, chăn cừu, thu hoạch lúa mạch.
Nàng đến lò rèn, quan sát thợ thuyền đập búa, học cách tôi thép, mài gươm, bảo quản vũ khí.
Nàng lắng nghe những bà lão kể chuyện về dược thảo, thuốc mỡ, cách chăm trẻ nhỏ.
Với người đời, tất cả chỉ là sinh hoạt thường nhật, chẳng có gì đáng kể. Nhưng với Rosaria, từng chi tiết ấy lại mới mẻ đến mức kỳ diệu. Đôi mắt nàng sáng rực mỗi khi tiếp thu điều gì mới, nàng chẳng hề chê bai việc nào là thấp kém.
Thậm chí, chính sự chăm chỉ gom nhặt ấy đã dần biến thành một năng lực bẩm sinh: Rosaria có thể học hỏi từ bất cứ ai, bất cứ điều gì và biến kiến thức ấy thành một phần của bản thân.
Dù là kiếm pháp, ma thuật, hay chỉ là cách đan rổ, nhóm lửa, tất cả đều trở thành sức mạnh trong nàng.
Rosaria ở lại giúp đỡ Artoria và các Hiệp sĩ Bàn Tròn vài năm. Sau đó, nàng quyết định rời Camelot với tư cách là một tu nữ:
“Ở đây có Artoria bảo hộ, nhưng ngoài kia có những con người cần ta hơn.”
Từ thế kỷ 6 đến thế kỷ 8, Rosaria du hành qua nhiều vùng đất, đặc biệt là các nơi bị cướp phá sau sự sụp đổ của La Mã.
Ở Ý, nàng lặng lẽ chứng kiến Thánh Benedict sáng lập Dòng Biển Đức, từ đó học tinh thần khổ hạnh, kỷ luật và sức mạnh của cộng đồng tín ngưỡng.
Ở vùng Gaul (Pháp ngày nay) nàng gặp Clovis và vương quốc Frank đang mở rộng, học được nghệ thuật chính trị, cải đạo và sức mạnh của niềm tin khi biến thành quyền lực thực tế.
Ở thời Nhà Đường của Trung Quốc, nàng bắt gặp Đường Tăng, cùng đối phương đi thỉnh kinh, lắng nghe kinh Phật và chợt nhận ra, cứu rỗi không chỉ đến từ Thiên Chúa.
Từ thế kỷ 9 đến 10, Rosaria đến các vùng đất Scandinavia. Tại đây, nàng gặp những chiến binh Viking và thần thoại Bắc Âu còn sống động.
Nàng từng chạm mặt Sigurd (Siegfried) trong hình thái Anh Linh được triệu hồi ngắn ngủi, học được tinh thần anh hùng và sự bi thương khi chiến thắng không cứu được bản thân.
Từ các skald (thi sĩ Bắc Âu) nàng học cách ca hát và kể chuyện, biến ký ức thành sức mạnh ngôn từ.
Tại thế kỷ 11 – 12 trong thời kỳ Thập Tự Chinh. Rosaria đi theo những đoàn quân Thập Tự Chinh tiến vào Đất Thánh.
Nàng chứng kiến sự cuồng tín, đau khổ và mâu thuẫn: chiến tranh nhân danh niềm tin lại gây ra máu đổ nhiều hơn.
Tại Jerusalem, nàng gặp một Anh Linh đặc biệt, có thể là Richard the Lionheart (Richard I) người mang khí chất vương giả nhưng cũng bị bi kịch thời đại nghiền nát.
Rosaria học cách phân biệt giữa đức tin thuần khiết và lòng tham khoác áo thánh.
Thế kỷ 13, tại Châu á – Đế quốc Mông Cổ. Nàng theo đoàn thương nhân dọc Con đường Tơ Lụa, tận mắt thấy vó ngựa Mông Cổ cuồn cuộn.
Gặp Thành Cát Tư Hãn hoặc đúng hơn, Anh Linh ông được triệu hồi thoáng qua bởi một pháp sư phương Đông. Từ đây, Rosaria học được sức mạnh của ý chí thống nhất: một con người cũng có thể lay động cả đại lục.
Nàng cũng học nghề thuốc từ các lương y Ba Tư và võ nghệ từ các tăng nhân chùa Thiếu Lâm ở Trung Hoa.
Ở Ấn Độ, gặp các tăng lữ Phật giáo, học hỏi về từ bi và thiền định.
Thế kỷ 14 cùng 15. Châu Âu Trung Cổ muộn, dịch bệnh và Phục Hưng.
Rosaria tận mắt chứng kiến Cái Chết Đen càn quét khắp châu Âu. Hàng triệu người chết, nàng lần đầu hiểu rõ sự nhỏ bé của nhân loại trước thiên tai dịch bệnh.
Giữa bi thương, nàng gặp những y sĩ, tu sĩ liều mình cứu người. Từ họ, nàng học được lòng dũng cảm không cần thanh gươm, mà bằng sự kiên nhẫn và lòng nhân ái.
Sang thế kỷ 15, trong giai đoạn Phục Hưng ở Ý, nàng tiếp xúc với các họa sĩ, kiến trúc sư, học cách nghệ thuật khắc họa cái đẹp cũng có thể cứu rỗi tâm hồn. Nàng từng gặp Leonardo da Vinci khi ông còn trẻ và từ ông học tinh thần sáng tạo không giới hạn.
Cũng tại cuộc chiến giữa Pháp với Anh. Rosaria nhìn thấy Jeanne d’Arc dẫn quân, sau đó gặp nàng trong đêm trước khi ra trận.
Về sau Rosaria từng cứu nàng thoát khỏi hình phạt thiêu sống, sau đó đối phương cùng nàng đi du hành một thời gian rồi biến mất.
Thế kỷ 16 – 17 là thời kỳ khám phá và cải cách tôn giáo. Rosaria theo chân những con tàu vượt Đại Tây Dương, đến châu Mỹ, chứng kiến sự sụp đổ của văn minh Aztec và Inca.
Từ các shaman và pháp sư bản địa, nàng học cách giao hòa với thiên nhiên, lắng nghe tiếng nói của đất trời.
Ở châu Âu, nàng chứng kiến phong trào Cải cách Tôn giáo của Martin Luther, tận mắt thấy sự chia rẽ của niềm tin, nhưng cũng thấy sức mạnh của khát vọng tự do tâm linh.
Ở Nhật Bản gặp Oda Nobunaga, học sự quyết liệt của cải cách. Từ Sen no Rikyū, học tinh thần trà đạo.
Thế kỷ 18 – 19, học về cách mạng và Khoa học.
Rosaria có mặt ở Pháp thời Cách mạng 1789, chứng kiến cả ánh sáng tự do và bóng tối của bạo lực.
Ở Pháp, nghe Voltaire và các triết gia Khai sáng, học sức mạnh của lý trí và tự do.
Ở Mỹ chứng kiến George Washington khởi nghĩa giành độc lập, học ý chí của một dân tộc mới.
Ở Đức, gặp Johann Sebastian Bach, học cách âm nhạc là lời cầu nguyện vĩnh cửu.
Sang thế kỷ 19, nàng học từ các nhà khoa học, triết gia, rằng chân lý không chỉ đến từ niềm tin mà còn từ lý trí.
Ở Nga, Rosaria kết bạn với Anastasia Romanov, công chúa cuối cùng của triều đại. Nàng tận mắt chứng kiến Cách mạng Nga, sự sụp đổ của đế chế và cái chết bi thương của những người bạn mình.
Ở Đức, gặp Beethoven, học cách biến đau đớn thành âm nhạc bất diệt.
Ở Pháp chứng kiến Napoleon (dưới dạng Anh Linh trong một lần triệu hồi) và hiểu được tham vọng có thể vừa xây dựng vừa hủy diệt.
Ở Nhật Bản thời Minh Trị, nàng học cách con người kết hợp truyền thống và hiện đại, Đông và Tây.
…
Trong hành trình dài bất tận của mình, Rosaria từng lưu lại nơi băng tuyết lạnh lẽo, trong thành trì cổ kính của gia tộc Einzbern.
Tại đó, nàng học được ma thuật tạo người nhân tạo (Homunculus) cùng nghệ thuật điều khiển rối, thứ ma pháp tinh vi biến vô tri thành công cụ biết nghe lệnh.
Nàng cũng tham gia một phần trong kế hoạch Chén Thánh nhân tạo, một nỗ lực nhằm dùng ước nguyện để mang hòa bình cho nhân loại.
Nhưng Rosaria không hoàn toàn đồng thuận. Bởi nàng đã thử qua, đã chứng kiến hàng ngàn điều ước trong lịch sử và hiểu rõ không một ước nguyện nào đủ sức thay thế cho lựa chọn và trách nhiệm của con người. Hòa bình chỉ có giá trị khi được chính nhân loại tạo dựng.
Thứ duy nhất khiến nàng hứng thú trong kế hoạch này chính là hệ thống triệu hồi Servant. Nàng khao khát gặp lại những người bạn đã đi qua đời mình.
Artoria với lý tưởng cao vời, Galahad với tâm hồn thánh khiết, Jeanne với đức tin kiên cường, Richard, Sigurd… và biết bao anh hùng cùng vĩ nhân từng một lần soi sáng hành trình nàng.
Rosaria đã thử. Nàng đã chờ đợi. Nhưng hết lần này đến lần khác, kết quả vẫn chỉ là thất bại. Đến cuối cùng, nàng đành từ bỏ, quay lại con đường phiêu lưu.
Thế nhưng, không lâu sau, nàng nhận ra một sự thay đổi.
Trong sâu thẳm linh hồn, xuất hiện một quyền năng mới, cho phép nàng tiếp xúc với Căn Nguyên. Điều này chứng minh rằng, ở một mức độ nào đó, kế hoạch ấy đã thành công.
Và dấu ấn của nó, giờ đây khắc vào chính bản thân nàng.
Khi bước vào thế kỷ 20, Rosaria tận mắt chứng kiến hai cuộc Đại chiến Thế giới tàn khốc. Lần này, nàng không còn chỉ đứng ở rìa ngoài. Nàng chọn tổ chức một tổ chức nhân đạo quốc tế, đi khắp chiến trường để cứu lấy dân thường không quản là quốc gia nào.
Trên những cánh đồng nát vụn bởi đạn pháo, trong các phố thị bị bom dội nát, nàng đặt bàn tay mình lên từng vết thương, dìu dắt từng sinh mạng mong manh.
Không chỉ lúc này, mà đã nhiều lần trong quá khứ, Rosaria muốn ngăn lại toàn bộ chiến tranh, dùng quyền năng của mình để chặn máu lửa.
Nhưng rồi, nàng thấu hiểu một sự thật rằng làm vậy chỉ khiến mâu thuẫn bị dồn nén, rồi bùng phát khủng khiếp hơn. Nàng thấy rõ có những cuộc chiến phi nghĩa, nảy sinh từ lòng tham của một nhóm nhỏ. Nhưng cũng có những cuộc chiến chính nghĩa, nơi con người vùng dậy vì dân tộc, vì độc lập, vì tự do.
Tất cả điều đó chứng minh cho Rosaria một điều cay đắng, chiến tranh là vòng luân hồi của nhân loại, là kết quả tất yếu của lịch sử. Nó không thể bị xóa bỏ chỉ bởi một bàn tay.
Thứ duy nhất nàng có thể làm, là giảm bớt hy sinh, xoa dịu đau thương, nâng đỡ niềm tin cho những kẻ yếu đuối. Nàng trở thành tiếng thì thầm trong bóng tối, ban cho con người hy vọng giữa tuyệt vọng, lời cảnh báo giữa máu lửa và ánh sáng nhỏ bé để họ biết vẫn có thể bước tiếp.
Trạng thái kiệt quệ hiện tại của Rosaria chính là cái giá phải trả cho việc cứu lấy nước Nhật khỏi hai quả bom nguyên tử.
Nếu chỉ đơn thuần giang cánh che chở, nàng sẽ không đến mức này. Nhưng Rosaria không chỉ muốn cứu, nàng còn muốn để lại một bài học cho nhân loại rằng cái giá của chiến tranh và lòng tham sẽ không bao giờ nhỏ bé.
Để thực hiện điều đó, nàng đã dùng đến một điều ước: tạo ra người rối nhân tạo thay thế cho những sinh mạng lẽ ra phải biến mất. Người rối mang hình hài của con người thật, thay thế vào vị trí của cả người sống lẫn người chết, để lịch sử bề ngoài vẫn ghi lại “thảm kịch Hiroshima và Nagasaki” nhưng trong bóng tối, dân tộc Nhật vẫn được cứu.
Để điều ước phát huy tối đa, Rosaria buộc phải đi đến tâm chấn của hủy diệt. Và khi ánh chớp đầu tiên lóe lên, nàng mới nhận ra mình đã sai lầm.
Rosaria vốn từng kết bạn với những trí tuệ lớn của thời đại như Einstein, Tesla,… và với vốn tri thức khoa học tích lũy qua nhiều thế kỷ, nàng đã mơ hồ hình dung ra uy lực của vũ khí hạt nhân. Nàng đã chuẩn bị. Nhưng chuẩn bị bao nhiêu vẫn không đủ.
Thứ nhất, đây là vũ khí đỉnh phong của nhân loại, không chỉ là công cụ chiến tranh, mà còn là điềm báo tận thế. Nó đánh dấu kết thúc của thời đại ma pháp, là cú đánh chí tử vào những gì còn sót lại của kỷ nguyên thần linh. Chính vì thế, thân phận Seraphim của Rosaria bị hạn chế, ma lực tiêu hao nhanh chóng trên phạm vi rộng lớn.
Thứ hai, Rosaria không chỉ phải gánh chịu một quả bom, mà là hai quả bom nguyên tử, hai lần thảm họa liên tiếp, hai lần hủy diệt tuyệt đối. Mỗi lần đều buộc nàng dùng thân thể mình chặn lại làn sóng hủy diệt.
Thứ ba, điều ước của nàng không dừng lại ở cứu mạng. Rosaria chọn thay đổi hoàn toàn lịch sử, để người rối giả dạng thành cả người chết lẫn người sống, hòa nhập vào xã hội, để Nhật Bản bước đi trên một con đường khác. Nhưng chính sự giả mạo quy mô này đã khiến tiêu hao tăng vọt, vượt ngoài khả năng bù đắp.
Thứ tư, người rối không hoàn toàn vô tri. Chúng mang trong mình nỗi đau và tuyệt vọng của những nạn nhân mà chúng thay thế. Tất cả những cảm xúc ấy, sau cùng đều dồn ngược lại vào Rosaria, xé rách linh hồn nàng từng mảnh.
Đến cuối cùng, nàng đã thành công. Dân tộc Nhật tránh khỏi diệt vong hoàn toàn, lịch sử được “sửa chữa” trong một hình thức khác. Nhưng cái giá là Rosaria kiệt quệ, thân thể Seraphim rạn nứt, sinh mệnh treo trên sợi chỉ mong manh.
Nàng biết, đây không chỉ là một cuộc chiến để cứu một dân tộc, mà còn là trận chiến của chính mình với thời đại mới – thời đại nơi thần linh bị gạt sang lề và nhân loại tự bước vào kỷ nguyên của chính họ.
Hồi tưởng khép lại, Rosaria cảm thấy thân thể Seraphim đã đi đến tận cùng. Những vết nứt trên da đã không thể liền lại, những chiếc cánh từng tỏa sáng giờ chỉ còn là những mảnh tàn tro. Thế nhưng, nàng không hề sợ hãi.
Đối với Rosaria, cái chết không phải là kết thúc. Với những công tích nàng đã gây dựn việc thăng hoa vào Throne of Heroes, trở thành một Anh Linh bất hủ chỉ là điều tất yếu. Nơi đó, nàng có thể gặp lại những người bạn đã từng song hành.
Nhưng trong lòng Rosaria, điều nàng mong mỏi hơn cả không phải là vinh quang của Anh Linh, mà là trở về bên Chúa.
Nàng muốn gặp lại Ngài. Suốt hành trình, nàng luôn cầu nguyện, thì thầm lời cảm ơn. Đối với nhân loại, Ngài có thể là Đấng tối cao, là niềm kính sợ, là đối tượng thờ phụng hoặc thậm chí bị lãng quên.
Nhưng trong mắt Rosaria, Ngài mãi là người cha, người đã ban cho nàng sự sống, lắng nghe từng lời nàng nói, dõi theo từng bước nàng đi.
Trong giây phút cuối cùng, Rosaria khẽ mỉm cười. Nàng tựa hồ nghe thấy, từ nơi xa xăm không thể chạm tới, một tiếng thở dài. Thân thể nàng bỗng nhẹ nhàng bay lên, như có một bàn tay vô hình nâng đỡ. Tầng mây xoay chuyển, ánh sáng thiên đường hé lộ, con đường trở về đang mở ra trước mắt nàng.
Nhưng ngay trước khi Rosaria kịp bước qua ngưỡng cửa, một làn sương trắng đột nhiên ùa đến. Nó xoắn lại thành hình một phong thư, trôi nổi trong không trung.
Ánh sáng thiên đường lập tức khựng lại, nhạt dần, còn phong thư kia tỏa ra luồng lực kéo khủng khiếp, quấn chặt lấy Rosaria.
Nàng ngơ ngác mở mắt, đôi môi run rẩy thì thầm: “Lạy Cha…?”
Rồi chỉ trong một nhịp thở, toàn bộ thân thể Rosaria bị cuốn phăng vào hư vô.
Đằng sau, dường như còn vương lại tiếng thì thầm giận dữ lẫn trách móc, không rõ đến từ thiên đường, hay từ mặt đất, chỉ như một lời nhắc rằng số phận của Rosaria vẫn chưa thể kết thúc.