Chương 169: Chuyện ngày mưa.
Akito nhìn trời mưa ròng rã, khẽ thở dài. Cậu cũng không biết vì sao hôm nay mưa lại lớn đến vậy.
Trong không gian mơ, mưa vẫn thường xuất hiện, nhưng đó là những cơn mưa nhẹ nhàng do hệ thống điều hòa khí hậu và tưới tiêu tự nhiên của thành phố tạo ra. Còn kiểu giông bão dữ dội như thế này, cậu chưa từng gặp.
Nhìn bầu trời xám xịt, Akito thầm nghĩ hôm nay chắc sẽ chẳng có vị khách nào ghé qua nhà hàng.
Trong làn gió ẩm lạnh, cảm giác bi thương như một lớp sương nặng nề phủ lên tâm trí, khiến cậu càng thêm chán nản.
Bất chợt, đôi tai Akito khẽ rung lên.
Cậu nghe thấy một âm thanh nổi bật xuyên qua tiếng mưa rơi – tiếng đàn violin. Âm sắc vừa du dương, vừa mạnh mẽ, đến mức cả bầu trời ảm đạm kia cũng không thể lấn át được.
Hứng thú bừng lên, Akito vội cầm theo chiếc dù, bước ra ngoài tìm kiếm.
Trong nhóm của cậu, hiếm ai biết chơi nhạc cụ. Nanami thổi sáo lá rất giỏi, Hajime biết đàn hát cơ bản nhưng hiếm khi biểu diễn, còn những người khác thì chỉ đôi khi thử cho vui chứ không hề chuyên nghiệp.
Tiếng violin này lại khác hẳn, chỉ cần nghe, cậu đã cảm nhận được sự điêu luyện và niềm say mê của người chơi, một phong cách hoàn toàn xa lạ với tất cả những gì cậu từng biết.
Dẫm chân lên lớp bùn trơn trượt của ngọn đồi, Akito vừa chống dù vừa khe khẽ ngâm nga theo giai điệu đang vang lên, men theo âm thanh mà tìm kiếm người nhạc sĩ kia.
Trong lòng cậu dấy lên một dự cảm mơ hồ nếu đoán không lầm, đó có thể là một phần linh hồn mới đến.
Chuyện này vốn không hiếm. Dù không nhận được Thư Mời, vẫn có những phần linh hồn khác tìm được đường tới nơi này. Chỉ là, phần lớn họ đều tỏ ra rất cẩn trọng hoặc cũng có thể những người từng gặp họ quên mất hay không thể giải thích về nơi này cho họ biết.
Tính ra, trừ những người chưa từng lộ diện, Akito đã từng nghe nhóm bàn tán về bốn phần linh hồn mới.
Không phải tất cả người trong nhóm đều gặp qua, đa phần là qua lời kể của người khác.
Như tháng trước, Altheris từng tình cờ gặp một vị tướng quân lớn tuổi trong thư viện. Thế giới của hai người đều tồn tại ma lực và ma pháp, lại thêm cả hai bên đều có những sửa đổi và kiến giải riêng về phép thuật, nên câu chuyện giữa họ khá hợp gu.
Đến một lúc, vị tướng quân già bảo rằng mình phải rời đi để đón cháu gái tan học, hẹn lúc khác sẽ vô lại để trò chuyện tiếp.
Altheris lúc ấy nghĩ rằng đối phương chắc chắn sẽ quay lại, nên cũng không giới thiệu kỹ về nơi này. Nhưng kết quả là suốt cả tháng qua, bóng dáng lão tướng quân chưa từng xuất hiện thêm lần nào.
Cũng tầm nửa tháng trước, trong một lần ra khơi bắt cá, Freeman bất ngờ chạm mặt một kẻ trông hết sức kỳ lạ – một người đầu dê đang lặn hụp giữa sóng. Cả hai đứng trên mạn thuyền trò chuyện chốc lát.
Người đầu dê kể rằng trong công hội của mình có một thành viên lớn tuổi đang sắp qua đời. Nguyện vọng cuối cùng của ông lão ấy là được ăn lại món cháo cá mà người đầu dê từng nấu năm xưa. Vì thế, hắn mới ra biển bắt cá, nhưng không hiểu bằng cách nào lại bơi lạc tới nơi này.
Freeman, vốn hiếu kỳ về thế giới của đối phương, định hỏi thêm, nhưng thấy người đầu dê có vẻ vội vã, cậu cũng không nỡ giữ lại.
Thay vào đó, Freeman tặng cho hắn con cá ngon nhất mà mình vừa bắt được. Người đầu dê cảm kích, hứa sẽ quay lại để cảm ơn.
Thế nhưng, cũng như câu chuyện trước, hắn biến mất không để lại dấu vết.
Qua đoạn trò chuyện ngắn ngủi ấy, Freeman chỉ kịp biết rằng thế giới của người đầu dê dường như cũng tồn tại sức mạnh ma pháp, nhưng không rõ thuộc về nơi nào.
Manh mối duy nhất mà cậu nhớ được là hình xăm trên cổ đối phương, một biểu tượng có phần đầu mơ hồ giống đầu chim, kèm theo đôi cánh và cái đuôi. Tiếc rằng, lúc đó lông và tóc của hắn ướt sũng, rối bết lại, nên hình xăm kia bị che mất một phần, khiến Freeman không thể thấy rõ toàn bộ.
Cách đây gần một tuần, Yuichiro, trên đường trở về sau khi ghé chỗ Kagerou, đã tình cờ trông thấy một ác linh mang dáng vẻ hiệp khách phiêu bạc.
Ban đầu, anh tưởng rằng đó là một yêu quái hoặc tà ma từ thế giới của mình, do an đưa vào đây để nghiên cứu, vô tình thoát ra ngoài. Nhưng khi quan sát kỹ, Yuichiro nhận ra mình lầm, cấu tạo của kẻ đó hoàn toàn khác biệt so với ác linh hay oán linh nơi anh sinh ra.
Hoặc nói đúng hơn, nó giống như một thứ được chắp vá từ nhiều nguồn sức mạnh khác nhau: sức mạnh từ thần linh, sự trói buộc của âm dương sư, phúc lành của anh linh và cả niềm tín ngưỡng của nhân loại… Tất cả hòa trộn một cách kỳ quái, không theo quy tắc nào.
Chỉ thoáng nhìn, Yuichiro đã cảm thấy nó là một tồn tại không nên có mặt ở trên đời.
Đáng nói hơn, đối phương dường như cũng nhận ra bản chất thần thánh ẩn sâu trong Yuichiro. Ngay khoảnh khắc ánh mắt hai bên chạm nhau, ác linh ấy lập tức biến mất, không để lại bất kỳ dấu vết nào, cứ như nó chỉ là một ảo ảnh được gió mưa khắc lên rồi cuốn đi.
Cho đến tận bây giờ, Yuichiro vẫn chưa hiểu rốt cuộc đó là thứ gì, hay đến từ thế giới nào.
Lần gần đây nhất là ba ngày trước.
Nanami phát hiện mấy chiếc bánh ngọt đặt làm ở chỗ Akito để trong phòng cứ… không cánh mà bay. Ban đầu, cô nghi Ame trêu mình, lén ăn vụng. Nhưng nghĩ kỹ lại, với tính cách nghiêm túc của Ame, cộng thêm việc cô ấy vốn không hảo ngọt, thì chuyện ăn nhiều bánh như vậy rõ ràng là vô lý.
Quyết tâm tìm hiểu, Nanami lén quan sát.
Không lâu sau, cô chứng kiến một cảnh khó tin: trên bàn, hộp bánh đột nhiên biến thành một khối chất lỏng tím lam, giống như… slime. Nó bắt đầu lén lút ăn vụng từng miếng bánh, hành động vừa cẩn thận vừa rụt rè.
Nanami ngẩn người, băn khoăn không biết đây là vật thí nghiệm thất lạc hay thú cưng của ai đó. Cô hỏi thăm khắp nơi nhưng không ai biết.
Nghĩ một hồi, Nanami quay lại phòng để bắt quả tang.
Kết quả, khi vừa thấy cô bước vào, khối slime tím lam lập tức trừng to đôi mắt tròn xoe như hạt đậu, rồi khẽ rung người một cái và biến thành một con rồng mập màu cam.
Nhìn Nanami nghi hoặc nhìn, nó lại biến thành một con mèo trắng hồng. Thấy Nanami vẫn chưa phản ứng gì, nó lập tức tan biến, chẳng để lại dấu vết nào.
Lúc đó, Nanami vẫn còn ngơ ngác chưa hiểu chuyện gì.
Nhưng bây giờ nghĩ lại, con rồng cam kia chẳng phải chính là Dragonite, còn con mèo trắng hồng chính là Mew sao? Vậy thì phần linh hồn mới này hẳn là một con Ditto đến từ thế giới Pokémon, chỉ có điều màu sắc của nó hơi lạ.
Sau một hồi bàn bạc về những phần linh hồn mới và lý do họ xuất hiện rồi biến mất, Hajime đưa ra một kết luận rằng rất có thể nguyên nhân nằm ở chức năng Cửa của không gian trong mơ.
Trước đây, nhóm chỉ có thể tiến vào nơi này khi ngủ, nhưng giờ, Cửa xuất hiện mang đến thay đổi, cho phép cả nhóm ra vào bất cứ lúc nào.
Điều đó khiến các phần linh hồn mới có thể vô tình bước vào đây mà không hề hay biết. Và khi đã rời đi, họ lại không tìm được cách quay lại, dẫn đến tình trạng như bây giờ.
Những người khác cũng đưa ra giả thiết riêng.
Có giả thuyết rằng họ có thể đã tiến vào nhưng xuất hiện ở một nơi quá xa so với nhóm. Dù vị trí của nhóm được coi là trung tâm, nhưng không gian trong mơ có diện tích vô hạn. Biết đâu, ở đâu đó trong khoảng mênh mông ấy, cũng có những phần linh hồn khác đang tụ tập thành một nhóm tương tự.
Kể trên là Akito góp ý, song ý của cậu thực ra là kết luận bởi trong tay tấm gương nhỏ hiện đã có tới hai mươi mảnh gương vỡ khác nhau.
Thông qua tấm gương nhỏ chia sẻ, Akito còn biết ở một khu vực khá xa nhóm, thực sự tồn tại một tập hợp khác. Nhóm đó tuy chỉ mới có năm, sáu người, nhưng đã dựng được một căn cứ cơ bản và bắt đầu sinh hoạt ổn định.
Suy nghĩ vừa khép lại, Akito ngẩng đầu nhìn lên và khựng người, cảm giác như nhịp tim mình cũng ngừng lại một khắc.
Cậu đột nhiên nhận ra, việc đi tìm chủ nhân tiếng nhạc là thừa… bởi cảnh tượng trước mắt đã trả lời tất cả.
Không xa, mưa bão vẫn đang giăng xối xả, nhưng hình thái của nó đã hoàn toàn biến đổi.
Từng giọt mưa rơi xuống không còn màu trong suốt lạnh lẽo, mà hóa thành sắc đỏ rực, sáng lấp lánh như vô số viên ruby đang tung mình từ bầu trời. Chúng kết thành những màn rèm đỏ mềm mại, buông dài từ không trung, mờ ảo như ảo ảnh sân khấu khổng lồ.
Trên cao, ánh chớp rạch nát bầu trời, nhưng không còn là sấm chớp dữ dội, mà như những ngọn đèn rọi xoáy vòng, lia xuống nơi sân khấu ấy.
Tiếng gió gào thét lại trở thành bàn tay vô hình, mạnh mẽ kéo tấm màn mưa sang hai bên, để lộ hình bóng của kẻ đang biểu diễn.
Và rồi, Akito thấy nàng.
Một thiếu nữ.
Mái tóc vàng óng trải dài đến tận eo, từng sợi mảnh như tơ, nặng trĩu nước mưa, bám sát vào đường cong bờ vai và tấm lưng, nhưng vẫn tung mình theo từng nhịp xoay của cơ thể. Những tia chớp quét qua, bắt lấy từng sợi tóc ướt, khiến nó lóe sáng như sợi kim tuyến vàng giữa khung trời đỏ rực.
Trên người nàng là một bộ váy dạ hội đỏ rực, phần chân váy xòe rộng như đám mây lửa, chất lụa óng ánh trượt theo từng chuyển động. Khi nàng xoay người, lớp lụa ấy đổi màu, từ đỏ tươi bừng sáng sang đỏ sẫm như máu rượu vang lâu năm, sóng sánh trong màn mưa. Những hạt mưa ruby rơi xuống chạm vào vạt váy, đọng lại thành vô số giọt pha lê rung rinh dưới ánh chớp.
Gương mặt nàng nhỏ nhắn, đường nét mềm mại, tuổi chừng đôi mươi. Đôi mắt xanh lam sâu thẳm, ánh lên sắc u buồn như ôm trọn một bầu trời sắp lụi tắt. Mỗi lần nàng mở mắt, ánh nhìn ấy xuyên thấu qua lớp mưa, tựa như chạm thẳng vào tâm trí Akito.
Nàng nhảy múa giữa cơn mưa đỏ. Bước chân giày cao gót đen gõ xuống mặt đất nhịp nhàng, như một tay trống đang đệm nền cho bản nhạc.
Trên cổ tay nàng, những chiếc vòng đá quý nhỏ khẽ va vào nhau, phát ra tiếng leng keng mảnh mai, xen vào giữa những nốt violin như những viên pha lê rơi.
Trên đôi tay trắng mảnh mai là một cây violin tuyệt đẹp, gỗ óng ánh như hổ phách, khảm đá quý đỏ và xanh phản chiếu ánh chớp.
Mỗi đường vĩ kéo, một luồng sáng nhỏ lóe ra, như tia lửa bị bắn khỏi lưỡi kiếm khi va chạm. Âm thanh tràn ra vừa du dương như nước suối chảy, vừa mạnh mẽ như sóng thần xô bờ, quấn lấy nhau, nâng đỡ từng chuyển động của nàng.
Akito đứng đó, dù toàn thân ướt đẫm, vẫn không thể rời mắt. Cậu cảm giác như thế giới xung quanh đã bị biến thành một nhà hát khổng lồ, mà mình là khán giả duy nhất của buổi biểu diễn này.
Mưa dần ngớt.
Từ những đám mây xám, những tia nắng đầu tiên len qua, sắc vàng rực lóe sáng, trải xuống khắp mặt đất. Trên từng nhành cây, từng chiếc lá, giọt mưa còn đọng lại lấp lánh như thủy tinh, rung rinh trong ánh sáng ấm áp.
Không khí mang theo hương đất ẩm, hòa với mùi xanh mát của lá non. Cây cối như vươn mình đón nắng, những bụi cỏ lấm tấm sương lay nhẹ theo gió. Đâu đó, chim chóc và thú nhỏ thận trọng rời hang, tò mò nhìn ra thế giới vừa được rửa sạch sau cơn mưa.
Cả thiên nhiên như một bức tranh mới tinh, tươi sáng và tràn đầy sức sống.
Nhưng Akito không để ý đến nó.
Ánh mắt cậu vẫn cố định về nơi vừa rồi, chỗ “sân khấu” của buổi trình diễn đã hạ màn. Trong lòng dâng lên một thứ cảm xúc vừa trống rỗng, vừa tiếc nuối, như thể vừa tỉnh dậy từ một giấc mơ đẹp nhưng chưa kịp nắm lấy. Cậu mong rằng tiết mục ấy chưa kết thúc… rằng chỉ cần chớp mắt, âm nhạc sẽ lại vang lên.
Khoảnh khắc cuối cùng trước khi mọi thứ tan biến vẫn in đậm trong trí nhớ Akito: thiếu nữ ấy dường như phân thân thành mấy chục bóng hình, mỗi người cầm một nhạc cụ, mỗi tiếng đàn, tiếng ca mang phong cách và trường phái khác nhau, từ cổ điển, dân gian, nhạc kịch, thậm chí đến cả giai điệu biến tấu hiện đại chưa từng nghe qua.
Vậy mà, tất cả hợp lại một cách kỳ diệu, đan xen thành một bản giao hưởng bất tận, cuốn lấy không gian, khiến Akito choáng ngợp đến nỗi không thể thốt nên lời.
Điều khiến cậu chú ý hơn cả là sức mạnh ẩn sau màn biểu diễn, âm nhạc của nàng có thể cải biến thế giới. Dưới chân thiếu nữ, từng viên đá quý và pha lê chất lên như những nụ hoa, xếp thành vòng tròn rực rỡ.
Ngay cả khi buổi diễn đã khép lại, những đóa hoa ấy vẫn còn nguyên vẹn, không tan biến như ảo ảnh. Chúng nằm đó, lấp lánh dưới nắng mới, tựa món quà cảm ơn của thế giới dành cho nhạc sĩ duy nhất của buổi diễn.
“Xin lỗi nhé,” giọng thiếu nữ vang lên, mềm mại nhưng vẫn ẩn một tầng tự tin. “Lâu lắm rồi ta mới có thể thoải mái biểu diễn như vậy… có lẽ đã làm hỏng cảnh quan nơi này mất rồi.”
Nói rồi, nàng bước từng bước chậm rãi tiến lại gần, đôi giày cao gót đen gõ lên nền đất ướt, phát ra tiếng khẽ vang, như những nốt nhạc cuối cùng còn sót lại sau buổi diễn.
Akito lúc này mới bừng tỉnh khỏi cơn ngây người. “Không sao, không sao,” cậu vội đáp, tay khẽ xua nhẹ như xóa đi sự lo lắng của đối phương.
“Nơi đây rất rộng, chịu chút ảnh hưởng cũng chẳng sao đâu.”
Cậu quan sát kỹ hơn. Đôi mắt xanh lam của nàng vẫn giữ vẻ u buồn, nhưng Akito nhanh chóng nhận ra đó không hẳn là cảm xúc thoáng qua, mà giống một phong thái bẩm sinh, như thể nàng sinh ra đã mang theo sắc điệu ấy trong từng ánh nhìn.
“Em… tên là Yukihira Akito,” cậu hơi ấp úng, nhưng vẫn giữ lễ phép. “Là một đầu bếp… đến từ thế giới Shokugeki no Sōma. Hân hạnh được làm quen với chị.”
Thiếu nữ khẽ nhướng mày, thoáng sửng sốt trước cách giới thiệu thẳng thắn và cái tên thế giới mà nàng chưa từng nghe qua. Một tia tò mò lướt qua mắt nàng, nhưng nàng không hỏi ngay, chỉ khẽ mỉm cười đáp:
“Tôi tên là Clara Saintclair. Là một ClassicaLoid… tôi cũng rất hân hạnh được làm quen với cậu, Akito.”
Ánh nắng yếu ớt xuyên qua tầng mây, phủ xuống cả hai, khiến những giọt mưa còn bám trên tóc Clara tỏa sáng như hạt ngọc.
Tiếng gió nhẹ lướt qua, mang theo mùi hương đất ẩm và dư âm của một khúc nhạc vừa kết thúc, nhưng trong lòng Akito, mọi thứ chỉ vừa mới bắt đầu.
Cả hai cùng bước chậm rãi trên con đường lát đá ẩm ướt, hướng về nhà hàng của Akito.
Mưa đã tạnh hẳn, để lại những vũng nước phản chiếu bầu trời xanh vừa hé, ánh nắng rọi xuống tạo nên những dải sáng lung linh như dát vàng trên mặt đường.
Trên đường đi, Akito vừa cầm dù che cho cả hai, vừa giải thích cho Clara về nơi này, cách các phần linh hồn từ vô số thế giới khác nhau vô tình gặp nhau và tạo thành một cộng đồng như hiện tại.
Cậu kể về từng người từ Freeman đến từ thế giới One Piece với năng lực Haki và Trái Ác Quỷ, cho đến những thành viên khác, mỗi người mang theo một sức mạnh và câu chuyện riêng.
Cậu nhận ra mình nói nhiều hơn hẳn bình thường. Có lẽ khúc nhạc của Clara vẫn còn vang vọng đâu đó trong tâm trí, để lại một sợi dây liên kết vô hình giữa hai người.
Akito cảm giác sợi dây ấy mong manh, sẽ sớm tan biến, nhưng cậu không cố gắng kìm giữ hay làm gì để thay đổi. Thay vào đó, cậu cứ để nó tự nhiên dẫn dắt lời nói.
Clara lắng nghe chăm chú, đôi mắt xanh lam ánh lên những tia sáng vừa tò mò vừa ngạc nhiên. Khi Akito ngừng lại, cô cũng bắt đầu chia sẻ về bản thân.
Cô nói về danh hiệu ClassicaLoid và ý nghĩa của nó, kể về nguồn gốc đặc biệt của mình, mang trong người tinh hoa của ba nhà soạn nhạc lừng danh: Antonio Vivaldi, Camille Saint-Saëns và Niccolò Paganini.
Cô kể cả những câu chuyện thú vị về những người bạn của mình, Beethoven nóng nảy, nghiêm khắc và Mozart tinh quái, thích trêu đùa cùng những lần hợp tấu kỳ lạ.
Rồi Clara nói đến sức mạnh của mình: Mujik, thứ quyền năng biến âm nhạc thành hiện thực, uốn nắn thế giới theo giai điệu mà cô tạo ra.
Lời kể của cả hai hòa quyện vào nhau như hai chương của một bản nhạc, mỗi người một âm sắc, nhưng cùng tấu nên một giai điệu liền mạch, kéo dài đến tận khi nhà hàng của Akito hiện ra trong tầm mắt.
Khi vừa vào nhà hàng, Akito nhẹ nhàng kéo ghế cho Clara rồi mỉm cười:
“Chị cứ ngồi đây chờ một chút, em sẽ vào bếp làm vài món coi như tiệc chào mừng.”
Do trời mưa suốt cả ngày, nguyên liệu chuẩn bị sẵn vốn định dùng cho khách đã dư khá nhiều. Nếu không dùng thì chỉ còn cách bỏ phí, nhưng giờ, Akito lại thấy may mắn vì chúng có thể phục vụ cho một dịp đặc biệt thế này.
Clara gật đầu, khẽ mỉm cười đồng ý, rồi đưa mắt quan sát xung quanh.
Ấn tượng đầu tiên của cô: nhà hàng này… nhìn qua thì đơn giản, nhưng càng nhìn kỹ càng thấy sự cầu kỳ và cao quý ẩn bên dưới.
Ánh đèn vàng ấm hắt xuống, soi rõ từng chi tiết được sắp xếp tỉ mỉ. Bàn ghế được bố trí đối xứng hoàn hảo với bức tranh lớn treo trên trần, mà trong tranh là khung cảnh một bữa tiệc xa hoa, mỗi nhân vật đều sống động như sắp bước ra đời thực.
Clara nhận ra rằng từng chiếc bàn, từng chiếc ghế bên dưới đều khớp vị trí với một nhân vật trong bức tranh, một cách bố cục đầy dụng ý, giống như khách ngồi ở đâu sẽ hóa thân thành người trong bữa tiệc ấy.
Những chậu cây xanh đặt ở các góc tường không hề thừa thãi, mà được chọn lựa về cả chiều cao lẫn sắc lá để hài hòa với khoảng trống xung quanh.
Tranh treo trên tường cũng không phải chọn ngẫu nhiên, mỗi bức đều kể một câu chuyện nhỏ, tinh tế bổ sung cho không khí của nhà hàng.
Clara còn nhận ra từng bàn nhỏ đều mang những chi tiết riêng biệt, tựa như được chuẩn bị cho từng vị khách cụ thể. Một bàn có bình hoa phong lan trắng gợi sự thanh nhã, một bàn khác lại đặt chén gia vị đặc biệt và bộ dao nĩa khắc họa tiết cổ.
Là một người theo đuổi nghệ thuật, Clara thầm nghĩ chỉ riêng cách bố trí và thiết kế nơi này thôi đã đạt điểm tuyệt đối trong mắt cô.
Có lẽ, đây không chỉ là một nhà hàng mà là một không gian biểu diễn ẩm thực, nơi mọi chi tiết đều góp phần tạo nên trải nghiệm.
Không để Clara đợi lâu, chỉ hơn mười phút sau, Akito từ bếp bước ra, trên tay bưng một khay gỗ nhỏ. Cậu đặt xuống trước mặt cô một chiếc đĩa sứ trắng tinh, trên đó là một bát súp khai vị.
Món súp thoạt nhìn đơn giản, màu vàng óng của nước súp đặc sánh, điểm vài chấm sốt đỏ rực như những nốt nhạc nổi bật trên bản nhạc trầm, cùng ba con tôm to mập nằm gọn bên trên. Ánh đèn vàng ấm khiến bề mặt súp ánh lên như lớp mật ong mỏng, gợi cảm giác vừa ấm áp vừa quyến rũ.
Akito không giới thiệu món ăn như các nhà hàng thông thường làm, chỉ khẽ nghiêng đầu mỉm cười và ra hiệu cho cô nếm thử.
Clara nhướng mày, đưa tay cầm muỗng bạc, múc một miếng súp không kèm tôm. Nước súp đặc vừa đủ để bám quanh muỗng như một lớp thạch mềm, óng ánh khi nghiêng.
Vừa đưa lên miệng, hương thơm đã tỏa ra. Cay nhẹ, thoảng chút mùi vỏ cam, kèm theo độ ngọt thanh như từ củ quả hầm lâu.
Khi vị súp chạm đầu lưỡi, một cơn bão hương vị lập tức bùng nổ: cay nồng vừa đủ, mặn mà tinh tế, ngọt sâu, xen lẫn chút chua nhẹ như giọt chanh vàng. Mọi vị giác được đánh thức cùng lúc, không cái nào lấn át cái nào, tất cả hòa quyện như một đoạn cao trào của bản nhạc.
Clara vô thức nuốt xuống, cảm nhận hơi ấm lan nơi cổ họng, giống như vừa uống một chén trà gừng trong ngày mưa.
Nhưng điều khiến cô ngạc nhiên hơn là dư vị ấy không đơn thuần thuộc về thế giới hiện thực, nó như một ảo giác tinh tế, mở rộng khẩu vị của cô ra một khoảng không mới.
Cô liếm nhẹ môi, ánh mắt sáng lên, rồi múc tiếp một muỗng khác, lần này kèm theo một con tôm đỏ hồng. Khi vừa cắn vào, Clara lập tức nhận ra mình đã nhầm, đây không phải tôm thật. Kết cấu và hương vị được tạo nên từ nhiều loại rau củ quả xay nhuyễn, ép khuôn và tẩm ướp khéo léo đến mức đánh lừa cả mắt lẫn miệng.
Sự ngọt mềm của “tôm” giả kết hợp với độ sánh của nước súp tạo thành một cảm giác thỏa mãn khó tả, như nốt nhạc cuối cùng khép lại một chương nhưng vẫn khiến người ta muốn nghe tiếp.
Clara ngẩng lên nhìn Akito, ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa khâm phục. Trong lòng cô biết, đây không chỉ là một món khai vị, mà là một lời chào mừng được viết bằng ngôn ngữ của ẩm thực.
Nếu nói cuộc biểu diễn của Clara là một bữa tiệc dành cho thị giác, thính giác và xúc giác, nơi ánh sáng, màu sắc, âm thanh và từng chuyển động hòa quyện thành nghệ thuật thì bữa tiệc mà Akito dọn ra chính là lễ hội của thị giác, khứu giác và vị giác.
Suốt hai giờ đồng hồ tiếp theo, Clara lần lượt thưởng thức từng món ăn Akito chuẩn bị.
Tổng cộng hai mươi hai món, bày ra theo trình tự khéo léo như những chương nhạc liên tiếp, mỗi món đều có phân lượng vừa đủ, hương vị bổ sung cho nhau nhưng tuyệt nhiên không làm mất đi bản chất thuần khiết của từng nguyên liệu.
Từ màu sắc bày biện, mùi hương lan tỏa cho đến cảm giác đầu lưỡi, mọi yếu tố được cân nhắc như một bản phối hợp âm hoàn hảo.
Có món tinh tế như khúc dạo đầu, nhẹ nhàng khơi mở vị giác; có món lại mãnh liệt như đoạn cao trào, khiến tim đập nhanh hơn; cũng có món dịu lại như khúc kết, để dư âm còn đọng mãi.
Clara không nói, nhưng trong lòng đã rõ hai mươi hai món ăn này không phải con số ngẫu nhiên.
Chúng là lời đáp lại tinh tế cho hai mươi ba bản nhạc mà cô đã biểu diễn trước đó, một màn trao đổi giữa nghệ sĩ và đầu bếp, không bằng lời mà bằng chính “ngôn ngữ” của họ.
Đó là một lời chào vừa bí ẩn vừa trang trọng.