Chương 159: Công việc.
Loay hoay trong khu vườn rộng lớn, Akito không ngừng tuyển chọn đủ loại rau củ cùng trái cây. Bên trong có cả các loài thực vật thông thường trên Trái Đất, lẫn những loại đặc hữu đến từ các thế giới khác, do nhóm các phần linh hồn mang về.
Cậu đang định mang tất cả đi đánh giá, để xem nếu dựa theo thang điểm thực phẩm mới nhất của thế giới cậu, thì những nguyên liệu này có thể đạt được bao nhiêu điểm.
Thang điểm đó là do nhân loại và cư dân của một hành tinh khác xây dựng, dựa trên các loại nguyên liệu nấu nướng thu được từ hành tinh song song với Trái Đất, nhằm xác định giá trị tổng hợp của chúng. Hành tinh ấy được gọi là Mỹ Thực Tinh, có diện tích gấp ba mươi tám lần Trái Đất.
Thực tế, nó không phải bản sao đối xứng của Trái Đất, mà là một thế giới bị “kẹt” trong một tầng không gian không ổn định, chỉ có thể đi vào thông qua các lối xuyên không gian đặc biệt, trong đó có lối dẫn đến hệ Mặt Trời.
Mỹ Thực Tinh là nơi thừa thải đủ loại sinh mạng, cực kỳ phong phú về hệ sinh vật từ thực vật, động vật, sinh vật lai, nguyên liệu sống,… Chúng phát triển mạnh đến mức mất kiểm soát, thậm chí đe dọa tràn ra các khu vực không gian khác.
Tuy nhiên, đó cũng là lý do nơi đây có lượng nguyên liệu nấu ăn phong phú cùng giá trị cực cao. Dù vậy, Mỹ Thực Tinh lại có một điểm yếu chí tử. Đó là kỹ thuật nấu nướng của họ cực kỳ thô sơ, do xã hội vẫn dừng ở trình độ phong kiến.
Trong khi đó, nhân loại Trái Đất lại sở hữu kỹ thuật ẩm thực siêu việt, có thể tinh luyện hương vị đến cấp độ phân tử, thậm chí biến đổi cấu trúc nguyên tử để điều chỉnh khẩu vị.
Khi cả hai bên nhận ra ưu nhược điểm của nhau, họ lập tức thiết lập hợp tác. Mỹ Thực Tinh cung cấp nguyên liệu, còn Trái Đất đưa đầu bếp đến nghiên cứu, phát triển công nghệ và mở ra kỷ nguyên ẩm thực liên tinh.
Thực tế, đây không phải là lần đầu tiên giữa trái đất và Mỹ Thực Tinh diễn ra hợp tác. Từ hàng ngàn, hàng vạn năm, thậm chí hàng chục triệu năm trước, hai bên đã từng có giao lưu không gian, dù phần lớn là vô thức, không nằm trong sự kiểm soát của cả hai nền văn minh.
Trong quá khứ, khi Trái Đất vô tình rơi đúng vào lối đi không gian tạm thời, các loài khủng long cùng sinh vật cổ đại từng bị dịch chuyển sang Mỹ Thực Tinh. Ngược lại, cũng có nhiều sinh vật kỳ lạ từ thế giới đó xâm nhập Trái Đất, rồi trở thành nguồn gốc cho vô số truyền thuyết quái vật.
Những câu chuyện cổ xưa về cự long, hải quái, yêu thú trong sách cổ,… thực chất đều bắt nguồn từ sinh vật bị dịch chuyển từ Mỹ Thực Tinh sang. Còn những thần thoại về các vị thần, anh hùng sở hữu sức mạnh phi thường, rất có khả năng cũng là những sinh vật đã từng ăn phải nguyên liệu đến từ Mỹ Thực Tinh, từ đó khai mở tiềm năng vượt bậc mà nhân loại thời ấy chưa hiểu rõ.
Đặt các loại rau củ và trái cây đã chọn lên bàn, Akito xoay người rời khỏi, chuẩn bị đi tìm Hajime để mượn máy đo đạc chuyên dụng.
Việc đánh giá giá trị thực phẩm không hề đơn giản, phải trải qua một quy trình phức tạp với hàng loạt chỉ số và nhiều yếu tố vi mô khác. Đây là kết quả của không biết bao nhiêu phòng thí nghiệm, ngày đêm nghiên cứu mới có thể đánh giá chính xác một nguyên liệu duy nhất.
Akito tuy nắm được quy trình, cũng hiểu rõ các trị số và biết cách sử dụng thiết bị phụ trợ. Thế nhưng, việc đo đạc bằng phương pháp tiêu chuẩn quá tốn thời gian.
Vì vậy, từ sớm cậu đã nhờ Hajime chế tạo một cỗ máy đặc biệt, có thể rút ngắn toàn bộ quá trình, tăng tốc phân tích mà vẫn giữ độ chính xác ở mức cao.
Bước ra khỏi nhà hàng nhỏ của mình, Akito gọi một chiếc xe từ trạm giao thông nội bộ trên con đường dốc uốn quanh đồi núi.
Sau một thời gian dài nghiên cứu, nhóm đã tìm ra thêm một phương thức đặc biệt để mang các vật phẩm của người khác từ thế giới trong mơ trở về thế giới của chính mình. Đó là giao dịch.
Cụ thể, nếu một món đồ được mua hoặc bán qua lại giữa phần linh hồn, nó sẽ tự động thay đổi chủ quyền theo người sở hữu, từ đó có thể được mang ra một cách tiện lợi. Tuy nhiên, cơ chế này dựa trên một điều kiện bắt buộc là hai bên phải đạt được đồng giá trao đổi.
Yêu cầu này tuy cứng nhắc, nhưng không hẳn là tiêu cực, vì nhóm hoàn toàn có thể dùng bên thứ ba có giá trị như tiền tệ, dịch vụ hoặc thậm chí là lời hứa để làm vật trung gian trao đổi.
Hơn nữa, khái niệm đồng giá không chỉ giới hạn ở vật chất, mà còn tính đến giá trị cảm xúc, độ khan hiếm, ý nghĩa sử dụng, v.v… tạo ra một hệ thống giao dịch mềm dẻo có phần phức tạp nhưng vẫn có ràng buộc cơ bản.
Vì vậy, mỗi người trong nhóm đều tìm cho mình một công việc ổn định, không chỉ để kiếm ra tiền, mà còn để có nguồn vật phẩm phục vụ cho việc giao dịch.
Akito mở một nhà hàng nhỏ trên đỉnh đồi, nơi có thể bao trọn toàn cảnh thành phố trong tầm mắt. Gió từ độ cao mang theo mùi thơm của thức ăn hòa cùng hương rừng, lan tỏa khắp các lối mòn.
Hajime thì dựng lên một siêu thị đa năng, nơi bên trong bày bán từ thực phẩm chế biến sẵn, nước uống, dụng cụ làm nông, cho đến máy móc, thiết bị kỹ thuật.
Thậm chí, đôi lúc còn xuất hiện cả nguyên tố hóa học mới hay những món Kỳ Vật do chính tay cậu chế tạo trong lúc rảnh rỗi.
Nanami làm chủ một tiệm thuốc kết hợp với phòng thí nghiệm thực vật. Cô thường xuyên tự tay lai tạo thực vật mới trong khi tìm kiếm Linh Tính Thực Vật, rồi chế chúng thành thuốc.
Có loại để trị thương nhanh chóng, có loại tăng cường tố chất cơ thể, mà làm cậu hứng thú nhất là loại gia tăng cảm giác ngon miệng.
Freeman thì lựa chọn một nhịp sống chậm rãi hơn. Cậu sở hữu một khu bến cảng nhỏ, dù nơi đó chỉ có một mình cậu là ngư dân cùng vài chiếc thuyền du lịch thuộc sở hữu của nhóm. Freeman thường câu cá, sau đó hoặc mang đi bán hoặc nuôi trong hồ thủy sinh, làm vật trang trí. Tuy đơn giản nhưng lại là một nguồn thu ổn định.
Ame có vẻ đặc biệt hơn cả, cô mở một nhà máy điện hạt nhân. Nghe qua thì khiến ai cũng giật mình, nhưng thực chất đó chỉ là nơi cô dùng để phát tiết lượng năng lượng dư thừa trong cơ thể mình.
Phần lớn năng lượng sản sinh từ Ame đều được chuyển hóa để cung cấp cho hệ thống điều hòa, chiếu sáng và lọc không khí của toàn thành phố.
Yuichiro mở một tiệm vũ khí, chuyên bán đủ loại từ vũ khí lạnh như kiếm, thương,… cho đến vũ khí nóng như súng trường, súng tỉa, thậm chí là pháo năng lượng. Tất cả đều được chú cường hóa bằng Thần Chức, khiến sức mạnh vượt xa vật phẩm thông thường.
Ngoài ra, chú ấy còn kiêm luôn vai trò trung tâm giao hàng của nhóm, bằng cách sử dụng Thuật Phong Ấn để gói vật phẩm vào trong những tấm thẻ đặc biệt. Nhờ đó, việc vận chuyển giờ đây trở nên nhanh chóng, tiện lợi, không còn cảnh lỉnh kỉnh chuyển đồ như trước.
Altheris vẫn giữ vai trò thủ thư như thường lệ, nhưng ông đã nâng cấp hệ thống thư viện lên một cấp. Từng cuốn sách được ông khắc lên lượng lớn ma chú, không chỉ giúp tăng độ bền gần như vĩnh cửu, mà còn giải quyết luôn các vấn đề về phiên dịch, ngôn ngữ và khả năng tiếp thu.
Nhờ vậy, bất kỳ ai mượn sách đều có thể hiểu thấu nội dung dù kiến thức thuộc lĩnh vực xa lạ hay phức tạp đến đâu. Dĩ nhiên, vì công sức khắc chú quá lớn, giờ đây dù là đọc tại chỗ hay mượn về, mỗi người đều phải trả một khoản phí nhất định cho ông.
Steingard thì chọn cho mình một con đường trở thành thợ làm vườn kiêm nhà điêu khắc. Những lúc rảnh rỗi, ông thường lặng lẽ chế tác các tác phẩm bằng đá, gỗ hoặc tinh thể hay chăm sóc một góc nhỏ trong tầng vườn.
Tuy nhiên, vì kích thước khổng lồ của ông, nên dù chỉ là tác phẩm tùy hứng, các bức tượng hay tiểu cảnh mà ông tạo ra đều mang vẻ hùng vĩ và thần thánh quá mức.
Kagerou thì chọn mở một công ty lập trình, chuyên thiết kế phần mềm và sửa chữa các lỗi trong hệ thống máy tính. Đôi khi, Yuichiro cũng ghé qua phụ giúp vài hạng mục, đặc biệt là những dự án thú vị.
Tuy nhiên, do thành phố hiện tại áp dụng công nghệ quá tiên tiến, lại có sự hỗ trợ từ những thành viên khác, nên nhu cầu về dịch vụ của Kagerou không quá cao. Vì vậy, việc kinh doanh của anh không thật sự khấm khá, nhưng anh vẫn kiên trì duy trì nó như một phần rèn luyện năng lực và giữ nhịp sinh hoạt.
Kyouka lại gây bất ngờ lớn cho cả nhóm. Ban đầu, ai cũng nghĩ cô sẽ mở một trung tâm nghiên cứu khoa học hoặc ít nhất là một phòng thí nghiệm cao cấp. Nhưng không, cô lại xây một văn phòng tư vấn tâm lý. Điều này khiến cả nhóm không khỏi bối rối và khó hiểu, mặc dù chưa thực ai trong nhóm hiểu rõ cô.
Akito thậm chí còn nghe được lời đồn rằng Kyouka có lịch hẹn riêng với từng người trong nhóm, thực hiện những buổi tư vấn theo giờ cố định. Dù khá tò mò chuyện đó rốt cuộc diễn ra thế nào, nhưng ngay lúc đó, chiếc xe đã đến nơi, trước cửa siêu thị của Hajime.
Bước vào bên trong, Akito thấy Hajime đang ngồi ở quầy thu ngân, vẫn giữ vẻ quen thuộc. Vừa nhìn thấy cậu, Hajime gật đầu nhẹ, rồi đưa tay chỉ về phía một tấm thẻ đặt trên bàn, rõ ràng là thiết bị đo đạc mà Akito từng nhờ chế tạo.
“Cảm ơn.” Akito nói một câu ngắn gọn rồi trả tiền. Cẩn thận cầm lấy tấm thẻ, quay người trở ra, lên xe để trở về, trong đầu đã bắt đầu nghĩ đến danh sách nguyên liệu đầu tiên cần đánh giá.
Hajime nhìn theo Akito rời đi, trong lòng cũng dấy lên chút tò mò về chỉ số đánh giá của các thực phẩm nơi đây. Cậu từng thử nghiệm chiếc máy đó lên các loại thực phẩm lấy được từ những tầng thực tại khác. So với hàng thông thường, chúng xác thực sở hữu các tiêu chí vượt bậc.
Quay về nhà hàng của mình, Akito bắt đầu chuẩn bị quy trình đo đạc. Thang điểm tổng giá trị mà cậu sử dụng được chia làm tám tiêu chí, tổng cộng tám trăm điểm.
Tiêu chí đầu tiên là hương vị tổng thể.
Không chỉ đơn thuần phân loại chua, cay, mặn, ngọt, đắng, chát thuần túy mà còn đánh giá mức độ nồng hay nhẹ, khả năng kết hợp, sự xen kẽ hay lấn áp hương vị khác. Mục này thể hiện rõ mức độ ngon miệng nguyên thủy của thực phẩm, khi chưa qua sơ chế hay điều chỉnh gì.
Tiêu chí thứ hai là mức độ dinh dưỡng.
Biểu thị chất và lượng dinh dưỡng mà nguyên liệu mang lại cho người dùng. Dù các loại thực phẩm thông thường cũng có mặt dinh dưỡng, nhưng do quá trình hấp thu và tiêu hao của cơ thể người, chênh lệch giữa các loại thường không quá khuếch đại.
Theo thang đo hiện hành, dù là dược liệu ngàn năm tuổi cũng chỉ được tính dưới ba mươi điểm. Trong khi đó, tại Mỹ Thực Tinh, chỉ một gốc cỏ nhỏ cũng có thể đạt từ hai mươi điểm trở lên, một con số đủ để gây chấn động toàn ngành thực phẩm và y dược.
Đặc biệt, mức độ dinh dưỡng ở đây không nhất thiết phải phù hợp với cơ thể người, mà là dựa trên khả năng bồi bổ cho toàn thể sinh mạng sống. Vì vậy, trong nhóm này cũng tồn tại một số thực phẩm mà nếu con người ăn vào sẽ chết ngay lập tức, dù là về mặt sinh học, chúng vẫn được xem là cực kỳ giàu dinh dưỡng.
Tiêu chí thứ ba là về khả năng thu hoạch.
Trên Địa Cầu cũng tồn tại không ít nguyên liệu quý hiếm, có những thứ dù bỏ ra số tiền lớn cũng chưa chắc tìm được. Tuy vậy, nói cho cùng thì chúng vẫn có thể vào tay con người bằng cách này hay cách khác, dù khó thì vẫn có đường.
Nhưng tại Mỹ Thực Tinh, mọi chuyện lại khác hoàn toàn. Ở nơi đó, nguyên liệu không ngoan ngoãn nằm yên chờ người đến hái. Chúng hoặc là mọc tại những vùng hiểm địa sâu thẳm, gần như không thể tiếp cận hoặc tự sở hữu năng lực phòng ngự, thậm chí tấn công siêu cường.
Càng là nguyên liệu cấp cao thì càng khó thu hoạch, không chỉ là khó nhọc, mà là gặp được đã là kỳ tích, chứ đừng nói đến việc lấy đi. Vì thế, tiêu chí này không chỉ đánh giá độ quý hiếm, mà còn phản ánh tính khả thi trong việc đưa nguyên liệu về hệ thống ẩm thực hiện thực.
Tiêu chí thứ tư là đánh giá khả năng sơ chế.
Thang điểm này đánh giá độ khó dễ trong chế biến, càng dễ số điểm càng cao và ngược lại. Trên Trái Đất, cũng có những món ăn nổi tiếng khó chế biến như cá nóc, đòi hỏi tay nghề cao và xử lý chuẩn xác từng bước. Nhưng nếu đem so với thực phẩm của Mỹ Thực Tinh, thì đúng là khác biệt như hai họa phong không chung một trời.
Tại Mỹ Thực Tinh, quá trình sơ chế thực phẩm là một công việc nguy hiểm. Thậm chí dù nguyên liệu đã chết, héo úa hàng ngày, hàng tháng, thậm chí cả năm, chúng vẫn duy trì mức độ tươi sống vượt xa thường thức. Nếu người đầu bếp không đủ năng lực chế ngự, thì nguyên liệu vẫn có thể phản công, dù không còn ý thức sống.
Chưa dừng lại ở đó, việc sơ chế còn chịu ảnh hưởng từ thiên thời, địa lợi và nhân hòa. Nói cách khác, một số nguyên liệu chỉ có thể chế biến đúng cách nếu hội đủ hoàn cảnh và điều kiện đặc thù, ví dụ như nhiệt độ không khí đúng ngưỡng hay tâm trạng của đầu bếp đạt trạng thái cảm xúc tương thích.
Chính điều đó cũng lý giải vì sao kỹ nghệ nấu ăn ở Mỹ Thực Tinh lại lỗi thời. Bởi lẽ tất cả đầu bếp nơi đó đều theo đuổi trạng thái “tốt nhất” của nguyên liệu, đến mức một đời người có thể chỉ nấu được chưa đến trăm món, mà vẫn được tôn làm bậc thầy.
Tiêu chí thứ năm là khả năng chế biến.
Sau khi sơ chế hoàn tất, bước tiếp theo là giai đoạn nấu nướng, nhưng tại đây, chế biến không chỉ đơn thuần là sự phối trộn nguyên liệu và gia vị như trong ẩm thực phổ thông. Mà đó là quá trình cân bằng các yếu tố bên trong từng nguyên liệu.
Cơ sở nền tảng nhất là nguyên lý âm dương và ngũ hành, cao hơn nữa là trật tự và hỗn loạn và cuối cùng là thiên thời, địa lợi, nhân hòa, tất cả đều có thể trở thành nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cuối cùng của món ăn.
Thông qua quá trình chế biến đúng cách, các nguyên liệu không chỉ được trung hòa để có thể ăn an toàn, mà còn có thể nâng cao các hiệu quả đặc thù cuối cùng như tăng cường sức mạnh, chữa thương, hồi phục tinh thần hoặc thức tỉnh siêu năng lực.
Trên Địa Cầu, cũng có kha khá đầu bếp bước vào lĩnh vực này. Tuy nhiên, do nhu cầu về hiệu suất, thời gian, cũng như thói quen chuộng hương vị hơn hiệu năng, nên phần lớn ít ai thực sự chuyên tâm phát triển sâu. Dù có người biết, cũng không thể kiên trì, bởi chỉ một món ăn như vậy, thời gian chuẩn bị có thể lên đến vài giờ, thậm chí cả ngày.
Tiêu chí này đánh giá dựa trên mức độ can thiệp của đầu bếp vào nguyên liệu. Càng ít cần tác động sâu, càng dễ khiến nguyên liệu tự cân bằng và cộng hưởng, thì điểm số càng cao. Nói cách khác, đây là thước đo của sự tôn trọng nguyên bản, là dấu hiệu phân biệt giữa một người chế biến thông thường với một người đối thoại với nguyên liệu.
Tiêu chí thứ sáu là tâm họa.
Đây là một tiêu chí gần như không tồn tại hoặc rất ít hiện diện trong các nguyên liệu trên Địa Cầu. Ngược lại, tại Trái Đất, chính đầu bếp lại dễ dàng truyền tải tâm ý của mình vào món ăn hơn. Nhưng ở Mỹ Thực Tinh, tình hình hoàn toàn trái ngược. Nguyên liệu sau khi chết vẫn còn lưu giữ một phần ý thức tồn dư trong thân xác, một loại dư chấn linh tính không dễ xóa bỏ. Điều này khiến hình dạng bên ngoài hoặc khí tức của nguyên liệu trở nên hung bạo, hoang sơ, tàn tạ, thậm chí xấu xí và khó gần.
Trong quá trình sơ chế, người đầu bếp phải dùng chính tâm ý của mình để đối kháng với sự tồn dư đó. Hoặc là tiêu diệt hoặc là thuần hóa, khiến bản thể nguyên liệu dần lộ rõ chân thực hình dáng mà nó từng sở hữu khi còn sống trọn vẹn.
Đồng thời, chính trong quá trình đó, tâm ý của đầu bếp cũng được khắc họa lên món ăn, như họ đang vẽ một bức tranh sống động bằng nguyên liệu và lửa. Hiệu quả của việc này không chỉ khiến món ăn trở nên đẹp mắt và có thần sắc, mà còn thể hiện rõ ý chí, cá tính và tinh thần của người nấu, giống như một tác phẩm nghệ thuật sống.
Tiêu chí thứ bảy là mức độ ngon miệng.
Khác với tiêu chí hương vị ban đầu, vốn đánh giá cảm giác trên lưỡi và sự hài lòng về vị giác, mức độ ngon miệng ở đây mang một tầng nghĩa sâu hơn. Nó không đơn thuần là sự thèm ăn, hay cảm giác thích thú của người ăn, mà là mức độ mà nguyên liệu… mong muốn được nấu nướng, được ăn.
Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng tại Mỹ Thực Tinh, một số rất ít nguyên liệu thực sự mang trong mình ý niệm được tiêu thụ.
Chúng sinh ra là để phục vụ sinh mạng khác hoặc có mục đích lan truyền hạt giống, phân thân hoặc ký sinh vào cơ thể thực khách. Những loại nguyên liệu này tự nguyện bước lên bàn ăn, thậm chí còn phối hợp với đầu bếp để được hoàn thiện.
Chính vì vậy, tiêu chí này cực kỳ khó đánh giá. Chỉ một tỷ lệ cực nhỏ thực phẩm mới đạt được, nhưng nếu có thì món ăn sẽ chạm đến một trình độ hoàn toàn khác biệt, là đỉnh cao thực sự của nghệ thuật ẩm thực.
Chỉ cần đơn thuần ăn mà không cần nêm nếm hay chế biến phức tạp, người ăn cũng có thể hưởng thụ một hương vị không tưởng, vượt qua cả giác quan và nhận thức thông thường.
Tiêu chí thứ tám là năng lực mang lại.
Đây là tiêu chí cuối cùng và cũng là tiêu chí thực dụng nhất trong hệ thống đánh giá. Nó phản ánh khả năng mà nguyên liệu hoặc món ăn sau cùng có thể mang lại cho người tiêu thụ.
Từ những tác dụng đơn giản như cường hóa thể chất, tăng cường sức bền, hay hồi phục thể lực. Cho đến những hiệu ứng vượt giới hạn như thức tỉnh siêu năng lực, mở khóa tiềm năng não bộ, kích hoạt thể chất dị biến, thậm chí là… trở thành thần.
Điều đáng nói là: Những tác dụng này không nhất thiết phải đến từ một nguyên liệu duy nhất, mà có thể đạt được thông qua việc kết hợp nhiều nguyên liệu mang năng lực tương thích.
Càng nhiều nguyên liệu như vậy được tổ hợp chuẩn xác trong một món ăn, thì hiệu quả sau cùng sẽ càng kinh người, có thể thay đổi cả vận mệnh người ăn.
Với tám tiêu chí tổng hợp từ hương vị, dinh dưỡng, thu hoạch, chế biến, tâm ý, đến tiềm năng năng lượng, mỗi món ăn được đánh giá trên tổng điểm 800. Và chỉ những món đạt từ 700 điểm trở lên, mới được liệt vào Ẩm Thực Thế Giới Thần Thực, danh xưng dành cho những món ăn có thể sánh ngang phép thuật, công nghệ hoặc thần tích.
Akito cẩn thận ghi chép lại đủ loại thông tin hiện ra từ cỗ máy đo đạc vừa hoàn tất. Nhìn bảng số liệu chi chít, cậu không khỏi có chút thất vọng, phần lớn rau củ và trái cây được chấm điểm chỉ đạt trên 200, chỉ có vài món đặc thù vượt qua được 300 điểm.
Cậu biết vấn đề không nằm ở nguyên liệu, mà là do bản thân thang điểm hiện tại có giới hạn nhất định.
Hệ thống chấm điểm này chủ yếu đánh giá nguyên liệu dưới góc độ “thực phẩm” mà không xét đến các công năng phụ hoặc công năng chính vốn không thuộc lĩnh vực ăn uống, ví dụ như khả năng chữa bệnh đặc thù, dùng làm nguyên liệu giả kim hoặc tương tác ma thuật. Với những nguyên liệu đa dụng như trong vườn, việc bị đánh giá thấp là điều có thể dự đoán.
Cậu lắc đầu, thở nhẹ.
Ban đầu còn định lấy một phần mang ra ngoài bán kiếm lời, nhưng với cấp độ hiện tại, dù có hơn xa rau củ thông thường trên Trái Đất, thì so với Mỹ Thực Tinh lại hoàn toàn không đáng nói đến.
Dù gì, ở nơi đó, thực phẩm vượt mốc 800 điểm gần như có thể nhặt đầy cả núi, thậm chí người ta chê cũng không buồn hái.