-
Bánh Xe Vận Mệnh Tại Hogwarts
- Chương 62: Bữa Tiệc Của Kẻ Sống Và Sự Im Lặng Của Vực Thẳm
Chương 62: Bữa Tiệc Của Kẻ Sống Và Sự Im Lặng Của Vực Thẳm
Tiếng lách cách ban đầu chỉ thưa thớt, rời rạc như tiếng mưa đá rơi trên mái tôn, nhưng chỉ trong vài nhịp thở, nó đã biến thành một cơn bão âm thanh điên cuồng.
Cạch… cạch… cạch cạch cạch…
Âm thanh đó không vang vọng trong không gian rộng lớn của hang động ngầm, mà dường như dội thẳng vào màng nhĩ, len lỏi qua lớp da thịt và gõ nhịp trực tiếp lên xương sọ của từng người trên tàu. Đó là tiếng va chạm của hàng vạn hàm răng canxi sắc nhọn, tiếng ma sát của những lớp vỏ cứng ngắc cọ vào nhau trong cơn đói khát vĩnh cửu.
Mùi hôi thối vốn đã nồng nặc giờ đây bỗng trở nên ngào ngạt một cách kỳ lạ. Nó không chỉ còn là mùi xác chết rữa nát, mà pha lẫn một vị ngọt lợm đến buồn nôn – mùi của sự lên men, mùi của dịch tiêu hóa, mùi của một bữa tiệc thịnh soạn đang chờ đợi thực khách.
“Dobby!”
Harry Potter hét lên thất thanh khi nhìn thấy thứ đang lao tới từ bóng tối.
Lớp màng bảo vệ trong suốt như thủy tinh lỏng của gia tinh rung lên bần bật dưới cú va chạm đầu tiên. Một sinh vật trắng nhờ, to lớn và trơn tuột như một khối mỡ khổng lồ đập mạnh vào thành tàu. Nó không có mắt, không có mũi, toàn bộ phần đầu chỉ là một cái miệng tròn vo chiếm trọn diện tích, bên trong lởm chởm hàng trăm chiếc răng nhỏ xoáy trôn ốc vào sâu trong thực quản đen ngòm.
Là dòi. Nhưng không phải loài dòi bọ tầm thường sinh ra từ xác chó mèo bên vệ đường.
Chúng to bằng cả một người trưởng thành, thân hình phình to, căng mọng những khối dịch lỏng màu vàng nhạt. Lớp da bên ngoài của chúng mỏng tang, có thể nhìn thấy những mạch máu đen sì đang co bóp điên cuồng bên dưới, vận chuyển thứ dinh dưỡng thối rữa nuôi sống cơ thể quái đản.
Bộp! Bộp! Rắc!
Một con, hai con, rồi hàng chục con.
Từ những hốc mắt đen ngòm của các hộp sọ thủy quái khổng lồ dưới đáy hang, dòng thác lũ màu trắng đục tuôn ra. Chúng trườn lên nhau, đè bẹp đồng loại, điên cuồng lao về phía nguồn nhiệt và sự sống duy nhất trong cái nghĩa địa lạnh lẽo này: con tàu The Last Fortune.
Lớp màng nhầy của Dobby oằn xuống. Những hàm răng xoáy tròn kia bắt đầu gặm nhấm. Tiếng kít kít ghê rợn vang lên khi răng của chúng cào lên bề mặt màng bảo vệ, tạo ra những vết xước chằng chịt, nước dãi nhớt nhát chảy ròng ròng xuống boong tàu như axit loãng.
Harry lùi lại, lưng đập mạnh vào cột buồm. Cậu bé phù thủy Gryffindor dũng cảm từng đối mặt với Tử thần Thực tử, nhưng cảnh tượng trước mắt lại đánh vào một nỗi sợ nguyên thủy tởm lợm hơn bất kỳ lời nguyền nào. Cậu cảm thấy dạ dày mình đang lộn ngược, cổ họng đắng ngắt vị mật dịch.
“Đông quá… Chúng đông quá…” Giọng cậu vỡ vụn, đôi mắt xanh lục mở to hết cỡ phản chiếu cơn ác mộng lúc nhúc màu trắng.
Regulus Black đứng chết trân ở mạn tàu bên trái. Hơi thở của cậu đứt quãng, dồn dập như người sắp chết đuối. Trong mắt cậu, những con dòi trắng kia không còn là sinh vật thực thể nữa. Chúng biến ảo, méo mó, chồng chéo lên ký ức về những cánh tay xương xẩu của Inferi dưới hồ nước đen năm nào. Tiếng lách cách của hàm răng hòa lẫn với tiếng nước bì bõm trong tâm trí, tạo thành một bản giao hưởng của sự hoảng loạn.
Cậu muốn rút đũa phép, muốn hét lên một câu thần chú lửa, nhưng ngón tay cậu tê dại. Dòng máu lạnh lẽo của Huyết tộc dường như đông cứng lại trong huyết quản.
“Bình tĩnh.”
Một giọng nói trầm thấp, lạnh lẽo nhưng vững chãi vang lên, cắt ngang cơn hoảng loạn đang chớm nở. Severus Snape bước lên, tà áo choàng đen tung bay dù không có gió. Đôi mắt đen thẳm của vị Bậc thầy Độc dược quét qua lũ sinh vật gớm ghiếc với vẻ phân tích lạnh lùng của một nhà khoa học đang nhìn mẫu vật, chứ không phải một con mồi đang nhìn kẻ săn mồi.
“Corpse Maggots (Dòi xác)” Snape nói, giọng đều đều như đang giảng bài trong hầm ngục, tay phải ông siết chặt cây đũa phép. “Chúng không sinh ra từ tự nhiên. Chúng là những ký sinh trùng được nuôi dưỡng bằng thịt và máu tàn dư của Bán Thần. Những kẻ sống sót cuối cùng sau bữa tiệc tàn của con rắn biển kia.”
Ông liếc nhìn Harry, rồi nhìn sang Regulus đang run rẩy, ánh mắt sắc lẹm như dao cạo: “Hít thở đi, Black. Đừng để nỗi sợ của ngươi nuôi béo chúng thêm nữa.”
Tiếng rắc rắc vang lên ngày càng lớn. Lớp màng bảo vệ bắt đầu xuất hiện những vết rạn nứt nhỏ. Một con dòi khổng lồ ép cái miệng tròn vo của nó vào khe nứt, cái lưỡi gai nhầy nhụa thè ra, quờ quạng tìm kiếm hương vị của sự sống.
Dobby rên rỉ, hai tay ôm đầu, đôi tai dài rũ xuống che kín mắt. Phép thuật của gia tinh mạnh mẽ, nhưng việc duy trì lớp màng dưới áp lực nước biển sâu và sự tấn công vật lý dồn dập này đang vắt kiệt sức lực của nó.
Tristan Prewett vẫn đứng yên tại vị trí bánh lái. Gương mặt cậu không biểu lộ sự sợ hãi. Cậu chỉ đặt bàn tay thon dài lên lan can gỗ sần sùi của con tàu, nhẹ nhàng vuốt ve nó như ra lệnh cho một con chó săn đang bị xích.
“Đừng vội,” Tristan thì thầm, giọng nói hòa vào tiếng gió rít qua kẽ gỗ. “Ta biết mày cũng đang đói.”
Đôi mắt cậu tối sầm lại, sâu thẳm như vực thẳm bên dưới.
“Ăn đi.”
Một mệnh lệnh đơn giản.
Ngay lập tức, con tàu The Last Fortune rùng mình.
Đó không phải là sự rung lắc do va chạm. Đó là sự chuyển động của cơ bắp.
Từ những khe hở giữa các thớ gỗ đen tuyền, hàng ngàn đốm nhỏ li ti màu đỏ thẫm bỗng bùng lên. Những cây nấm ký sinh vốn đang ngủ đông trên thân tàu đột ngột phình to, chuyển từ màu đen sang màu đỏ tươi của máu động mạch. Chúng đập thình thịch, thình thịch, đồng bộ với nhịp tim của những thủy thủ trên tàu.
Phụt! Phụt! Phụt!
Âm thanh xé gió vang lên sắc lẹm.
Từ những khối nấm đỏ rực, hàng trăm xúc tu mảnh mai nhưng dai chắc như dây thép gai bắn ra. Chúng xuyên qua lớp màng bảo vệ của Dobby một cách dễ dàng – như thể lớp màng ấy vốn là một phần da thịt của con tàu – và cắm phập vào những thân hình béo múp míp của lũ dòi xác.
Tiếng kêu ré lên chói tai vang vọng khắp hang động.
Lũ dòi quằn quại, co giật điên cuồng. Nhưng chúng không thể thoát. Những xúc tu nấm ghim chặt vào da thịt chúng, cắm sâu vào lớp mỡ dày, rồi bắt đầu bơm một thứ enzym tiêu hóa cực mạnh vào bên trong.
Sruuuụp…
Một âm thanh ghê rợn khiến Harry phải bịt chặt tai lại. Đó là tiếng hút chất lỏng với áp suất cực lớn.
Trước con mắt kinh hoàng của mọi người, những con dòi khổng lồ đang căng phồng bỗng chốc xẹp xuống. Da chúng nhăn nheo lại, chuyển từ màu trắng nhờ sang xám ngoét, rồi khô quắt như vỏ cây mục. Dịch thể, máu, và cả chút sinh lực ít ỏi tích tụ hàng trăm năm của chúng bị rút cạn, truyền ngược theo những chiếc xúc tu, chảy vào thân tàu The Last Fortune.
Những thớ gỗ của con tàu bắt đầu biến đổi. Màu đen tuyền trở nên bóng loáng, ướt át như vừa được bôi một lớp dầu mỡ thượng hạng. Những vết nứt nhỏ trên boong tàu tự động khép lại.
Chỉ trong chưa đầy hai phút, cuộc tấn công biến thành một bữa tiệc tàn sát một chiều.
Hàng trăm cái xác khô quắt của lũ dòi rơi lả tả xuống nền hang đầy xương trắng, vỡ vụn thành bụi phấn. Những kẻ còn lại hoảng loạn quay đầu bỏ chạy chui rúc vào lại các hốc mắt của những hộp sọ khổng lồ.
Harry buông tay khỏi tai, nhìn chằm chằm vào vách tàu bên cạnh mình, rụt người lại. Cảm giác ấm nóng tỏa ra từ thớ gỗ khiến cậu rùng mình.
“Con tàu…” cậu lắp bắp, giọng khàn đặc, “nó… nó vừa ăn chúng?”
Tristan buông tay khỏi lan can, lấy khăn tay lau nhẹ những vết nhớt vô hình trên ngón tay. Khóe môi cậu cong lên một nụ cười nhạt.
“Quy luật của biển sâu, Harry à. Kẻ lớn nuốt kẻ bé. The Last Fortune cần năng lượng để đưa chúng ta trở về.”
Con tàu lại chuyển động. Lần này, nó không lướt đi, mà trườn. Những cái chân đế mọc ra từ đáy tàu bám vào lớp xương trắng, đẩy con tàu tiến về phía trước với những tiếng lạo xạo ghê người.
Ánh sáng từ đũa phép của Harry và ngọn đèn bão trên tay Tristan soi rọi vào sâu thẳm hang động.
Và rồi, họ nhìn thấy thứ từng là ác mộng của vùng biển này.
Kalvetua.
Không còn chút uy nghi nào. Trước mắt họ chỉ là một dãy núi thịt thối rữa khổng lồ, cuộn tròn trên một bệ đá tự nhiên cao vút.
Cái xác dài hàng trăm mét, to lớn đến mức con tàu The Last Fortune khi đứng cạnh chỉ giống như một hạt bụi. Lớp vảy xanh lam từng lấp lánh quyền năng giờ đây tróc lở từng mảng lớn, lộ ra thịt thối đen sì bên dưới. Nhưng điều đáng sợ nhất là những tia sét.
Dù đã chết, thân xác này vẫn còn lưu giữ quy tắc của con đường Thủy Thủ. Những tia sét màu xanh lam, tàn dư của quyền năng sấm sét, vẫn bò trườn trên bề mặt cái xác như những con rắn điện.
Xẹt! Đùng!
Mỗi lần tia sét đánh xuống, không gian xung quanh lại vặn vẹo. Áp lực vô hình đè nặng lên vai mọi người.
Cedric Diggory bước lên mũi tàu. Gương mặt chàng trai nhà Hufflepuff nghiêm nghị, lạnh lùng khác hẳn vẻ ôn hòa thường ngày. Đôi mắt xám của cậu ánh lên sự đanh thép của một kẻ thực thi nhiệm vụ.
“Để tôi,” Cedric nói, giọng trầm nhưng vang vọng.
Snape nhíu mày, định can ngăn nhưng rồi lại thôi. Ông hiểu, đây là thời khắc của một Spirit Medium (Người trung gian tâm linh).
Cedric bước ra khỏi lớp màng bảo vệ. Cậu lấy từ trong túi áo ra một chiếc hộp sọ nhỏ bằng pha lê trắng, bề mặt khắc chi chít những ký tự Hermes cổ đại, đặt nó xuống lớp xương trắng.
Cậu không quỳ lạy. Cậu đứng thẳng lưng, đũa phép chỉ thẳng vào cái xác khổng lồ của con rắn biển.
“Ta gọi tên ngươi, Kalvetua,” Cedric gằn giọng, tiếng nói của cậu được khuếch đại bởi ma pháp, vang vọng lấn át cả tiếng sấm rền. “Kẻ gieo rắc tai ương, kẻ đã chết nhưng không chịu tan biến. Hãy trả lời tiếng gọi của linh môi.”
Không khí xung quanh Cedric bắt đầu dao động. Những đốm sáng màu xanh nhạt lơ lửng bay lên từ chiếc hộp sọ, cố gắng khoan thủng lớp vỏ bọc chết chóc kia.
“Ngươi giấu cái gì ở đây? Ý chí của ngươi còn lại gì?”
Cậu bắt đầu ngâm nga một giai điệu cổ xưa, gay gắt và mạnh mẽ, như một lời thẩm vấn dành cho tù nhân chứ không phải lời cầu nguyện cho thánh thần.
“Hỡi vong linh sa ngã… Hiện hình!”
Cedric dồn toàn bộ linh tính vào câu thần chú. Cậu muốn xé toạc bức màn im lặng, muốn lôi cổ tàn dư ý thức của con quái vật này ra để đối chất.
Nhưng đáp lại cậu là sự im lặng tuyệt đối.
Không có tiếng gầm giận dữ. Không có sự phản kháng của một vị thần bị xúc phạm. Không có cả oán khí.
Chỉ có một sự trống rỗng đến rợn người.
Khuôn mặt Cedric tái nhợt đi nhanh chóng. Mồ hôi vã ra như tắm. Cậu cảm thấy phép thuật của mình như đấm vào bông, rồi bị hút tuột vào một hố đen không đáy.
“Không…” Cedric rên rỉ, máu bắt đầu chảy ra từ mũi và tai. “Rỗng… Nó hoàn toàn rỗng…”
Cậu lảo đảo lùi lại, đôi mắt mở to trong sự bàng hoàng tột độ.
“Không có linh hồn… Không có ý chí… Ngươi đã bị ăn sạch rồi sao?”
Cơn phản phệ ập đến. Cedric ngã khuỵu xuống. Cảm giác kết nối với sự “không tồn tại” còn đáng sợ hơn việc đối mặt với ác linh. Đó là sự phủ định hoàn toàn.
“Đủ rồi, Diggory!”
Snape lao tới, tóm lấy cổ áo Cedric và lôi mạnh cậu trở lại phạm vi bảo vệ của con tàu. Ông nhét nhanh một lọ thuốc vào miệng cậu học trò.
“Nó là một cái vỏ rỗng,” Snape nói cộc lốc, nhìn cái xác khổng lồ với vẻ ghê tởm. “Kẻ nào đó đã giết nó, và tước đoạt đi mọi thứ. Kể cả quyền được làm một hồn ma.”
Tristan đứng lặng im quan sát tất cả. Đồng xu vàng trong tay cậu lạnh ngắt. Trực giác Winner không báo động nguy hiểm từ cái xác, bởi vì cái xác đó thực sự chỉ là rác rưởi còn sót lại.
“Đi thôi,” Tristan ra lệnh, giọng bình thản nhưng dứt khoát. “Ở đây không còn giá trị gì nữa. Chúng ta đang lãng phí thời gian với một cái xác thối.”
Nhưng đúng lúc đó, một bóng đen nhỏ xíu vụt qua chân cậu.
Phịch!
Mercury, con Niffler lông bạc, nhảy phắt xuống sàn xương. Trên cái mũi dài của nó là một chiếc “mặt nạ phòng độc” tí hon được đan vụng về từ lá cây thuốc và nấm mốc. Đôi mắt đen láy của con thú nhỏ sáng rực lên một cách bất thường, lấp lánh sự tham lam điên cuồng còn hơn cả khi nhìn thấy núi vàng.
“PAPA!”
Con Niffler hét lên, giọng the thé vang vọng khắp hang động, phá tan sự căng thẳng.
“Thơm quá! Mùi này thơm quá! Thơm hơn vàng! Thơm hơn bánh quy!”
Nó không đợi Tristan gọi lại, bốn cái chân ngắn cũn cỡn guồng lên như máy, lao thẳng về phía dưới bụng cái xác khổng lồ của Kalvetua – nơi một vũng bùn đen nhầy nhụa tích tụ từ dịch xác đang bốc hơi nghi ngút.
“Mercury! Quay lại! Đó là chất độc!” Tristan quát lên, lần đầu tiên trong ngày cậu tỏ ra mất bình tĩnh.
Nhưng con thú nhỏ phớt lờ tất cả. Nó lao vào đống bùn đen, hai chân trước đào bới điên cuồng. Bùn đất, xương vụn, và cả những mảng thịt thối bay tung tóe. Nó đào như thể đang tìm đường thoát khỏi địa ngục.
“Ở đây! Nó đang gọi! Nó đang hát!” Mercury vừa đào vừa rít lên, giọng lạc đi vì phấn khích tột độ.
Keng!
Móng vuốt của Mercury va phải một vật gì đó nằm sâu dưới lớp trầm tích.
Ngay lập tức, một luồng xung kích vô hình quét qua toàn bộ hang động.
Không có tiếng nổ. Không có ánh sáng chói lòa.
Chỉ có sự im lặng đột ngột.
Những tia sét đang nhảy múa trên xác Kalvetua bỗng nhiên tắt ngấm. Những con dòi trong hốc mắt các hộp sọ ngừng cựa quậy. Gió ngừng thổi. Ngay cả con tàu The Last Fortune cũng co rúm lại, những cây nấm đỏ rực lập tức chuyển sang màu xám ngoét như giả chết.
Tristan cảm thấy sợi dây chuyền con lắc trên cổ tay mình nóng rực lên như hòn than nung, trong khi đồng xu vàng trong tay trái lại lạnh buốt đến thấu xương. Hai thái cực của vận mệnh đang gào thét cùng một lúc.
Từ dưới cái hố đen ngòm đó, Mercury từ từ nâng lên một vật.
Nó không lớn. Trông có vẻ tầm thường, cũ kỹ, bám đầy bùn đất đen sì.
Nhưng vào khoảnh khắc vật đó lộ diện, không gian xung quanh nó bắt đầu vặn xoắn. Những bóng ma mờ ảo của các sinh vật biển kỳ dị bắt đầu hiện ra rồi tan biến xung quanh con Niffler, như thể ranh giới giữa thực và ảo đã bị xóa nhòa.
Mercury run rẩy nâng nó lên cao, đôi mắt đen láy của nó giờ đây không còn nhìn thấy vàng hay Tristan nữa. Nó nhìn chằm chằm vào thứ trong tay mình, miệng há hốc, nước dãi chảy ròng ròng nhưng không dám liếm thử.
“Papa…” giọng con thú nhỏ run rẩy, vừa sợ hãi vừa mê đắm. “Cái này… cái này nhìn con…”
Tristan nheo mắt lại, cố gắng nhìn xuyên qua lớp bùn đen bám trên vật thể đó.
Linh tính của cậu gióng lên một hồi chuông cảnh báo chói tai, nhưng đồng thời, dòng máu phi phàm trong người cậu lại sôi lên sùng sục, khao khát được chạm vào nó.
Đó không phải là một món quà. Đó là một lời nguyền. Hoặc là cả hai.