Chương 31: Kẻ Trộm Thần Linh và Bài Thơ Của Sự Nhục Nhã
Đêm không trăng. Bóng tối đặc quánh như nhựa đường bao trùm lấy khu rừng ngập mặn phía Tây Bayam, biến những rễ cây đước chằng chịt thành những cánh tay khẳng khiu của tử thần đang vươn lên từ địa ngục.
Không khí nồng nặc mùi tanh của biển, mùi bùn lầy lưu cữu, và trên hết, mùi của máu tươi vừa đổ xuống.
Tại phế tích đền thờ Kalvetua, không gian bị bóp nghẹt bởi một áp lực vô hình. Những bức tường đá đen cổ xưa, vốn đã đổ nát, nay rung lên bần bật theo nhịp trống da người. Thùng. Thùng. Thùng. Mỗi tiếng trống vang lên là một nhịp đập nặng nề giáng thẳng vào lồng ngực, khiến tim người ta muốn vỡ tung vì sợ hãi.
Ở trung tâm tế đàn, hồ máu hình rắn uốn lượn sôi sục bọt khí. Bức tượng Rắn Biển bằng đá đen mun, cao hơn ba mét, sừng sững đứng đó như một vị chúa tể tàn bạo. Đôi mắt khảm san hô đỏ rực của nó dường như đang chuyển động, tham lam quét qua đám vật tế đang run rẩy.
Kalat, thủ lĩnh phe Kháng chiến, đứng giữa vòng tròn ma thuật vẽ bằng máu và bột xương cá mập. Hắn đã trút bỏ bộ quần áo con người, để lộ cơ thể gầy gò nhưng rắn chắc chằng chịt những hình xăm rắn biển màu xanh chàm. Những hình xăm ấy không đứng yên. Dưới sự kích thích của linh tính điên loạn, chúng ngoe nguẩy, trườn bò dưới lớp da ngăm đen của hắn, tạo nên một cảnh tượng kinh tởm và quỷ dị.
“Kalvetua… Hỡi Chúa tể của Bão tố và Vực sâu…”
Giọng Kalat khàn đặc, nghe như tiếng sóng ngầm va vào vách đá. Hắn giơ cao con dao găm làm từ răng nanh rắn biển, tự rạch một đường dài trên ngực mình. Máu phun ra, không rơi xuống đất mà bay lơ lửng, bị hút vào miệng bức tượng.
“Ta dâng lên Ngài máu của những kẻ ngoại lai! Những kẻ mang trên mình hương vị của định mệnh, của bóng tối và cái chết!”
Xung quanh tế đàn, hàng chục chiến binh bản địa với đôi mắt trắng dã vì phê thuốc và cuồng tín, đang lăm lăm vũ khí dồn ép nhóm của Tristan vào sát mép hồ máu. Phía sau đám đông, những người già và trẻ em – những người mà Kalat hứa sẽ di tản – đang bị trói gô lại, miệng bị nhét giẻ, ánh mắt tuyệt vọng nhìn đồng bào mình chuẩn bị hành quyết mình.
Tristan đứng tựa lưng vào một cột đá gãy, vành mũ rộng che khuất nửa khuôn mặt. Gió biển thổi tung vạt áo choàng đen, để lộ bàn tay cậu đang đút trong túi quần, ngón tay mân mê đồng xu vàng.
Cậu không rút đũa phép. Thay vào đó, cậu mỉm cười. Nụ cười của một con bạc đã nhìn thấy lá bài tẩy của đối phương.
“Một nghi thức cầu đảo (praying ritual) hướng tới bán thần,” Tristan thì thầm, giọng nói bình thản đến lạ lùng giữa khung cảnh chết chóc. “Quy mô khá đấy. Đủ năng lượng để thổi bay cả cái cảng này.”
Harry Potter đứng bên cạnh, mặt tái mét, tay nắm chặt đũa phép đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Cậu muốn xông lên cứu những đứa trẻ kia, nhưng ánh mắt cảnh cáo của Snape và cái lắc đầu nhẹ của Cedric đã giữ chân cậu lại.
“Chúng ta… cứ đứng nhìn sao?” Harry rít lên qua kẽ răng.
“Quan sát, trò Potter,” Snape đáp, giọng lạnh băng nhưng trán đã lấm tấm mồ hôi. Ông đang cố gắng kìm nén cơn xung động từ ma dược Midnight Poet. Khung cảnh tang tóc này, mùi máu này… tất cả đang kích thích “thi hứng” của ông một cách mãnh liệt. “Đừng phá hỏng sân khấu của Tristan.”
Kalat gào lên điên dại, ném mạnh con dao về phía Tristan.
“Hiến tế! Bắt đầu từ tên Winner này!”
Lưỡi dao xé gió lao tới, nhắm thẳng vào tim Tristan. Nhưng ngay khoảnh khắc nó chạm vào áo cậu, Tristan chỉ đơn giản là trượt chân một cái nhẹ – một cú trượt chân vụng về nhưng lại giúp cậu né được lưỡi dao trong gang tấc. Con dao cắm phập vào cột đá sau lưng, tia lửa bắn ra tung tóe.
Đó là sự may mắn phi lý. Đó là quyền năng của Wheel of Fortune.
“Cảm ơn vì sự tiếp đón nồng hậu,” Tristan chỉnh lại mũ, ánh mắt sắc lẹm nhìn thẳng vào Kalat. “Nhưng ta e rằng vị thần của ngươi đêm nay sẽ phải nhịn đói rồi. Hoặc là… Ngài ấy sẽ bị ngộ độc thực phẩm.”
Ngay khi Kalat định gầm lên ra lệnh tấn công, một bóng bạc nhỏ xíu lao vút ra từ túi áo Tristan như một tia chớp.
Mercury.
Con Niffler lông bạc không lao vào người Kalat. Nó lao thẳng vào… những đường vân ma thuật của trận pháp. Với bản năng của một Swindler (Kẻ Lừa Đảo) Sequence 8, và sự tham lam đối với những thứ lấp lánh (bao gồm cả ánh sáng linh tính) Mercury vung móng vuốt, cào mạnh vào một điểm giao nhau trọng yếu của các dòng chảy năng lượng.
Nó không phá hủy trận pháp. Nó chỉ… “tráo đổi” khái niệm.
Nó đánh tráo “địa chỉ người nhận”.
Trong một thoáng, dòng chảy linh tính đang cuồn cuộn đổ về bức tượng Rắn Biển bỗng khựng lại, bối rối, rồi đổi hướng theo sự dẫn dụ xảo trá của con thú nhỏ.
Tận dụng một phần nghìn giây hỗn loạn đó, Tristan bước lên một bước. Giọng cậu thay đổi hoàn toàn. Không còn là giọng nói trẻ con của một học sinh Hogwarts, mà trầm thấp, vang vọng và chứa đựng quyền uy của ngôn ngữ Hermes cổ đại – ngôn ngữ dùng để giao tiếp với tự nhiên.
“Kẻ Khờ Khạo không thuộc về thời đại này…”
Không gian xung quanh ngưng đọng.
“Chúa tể sương mù xám ngự trị trên linh giới…”
Ngọn lửa xanh lam trên các đuốc tế lễ bỗng chốc chuyển sang màu xám trắng ảm đạm.
“Vị vua Vàng Đen nắm giữ vận khí…”
Kalat trợn ngược mắt, mạch máu trong tròng mắt nổ tung. Hắn cảm nhận được sự kinh hoàng tột độ. Cái tên mà thằng nhóc kia đang đọc… nó không trỏ đến Kalvetua. Nó trỏ đến một thực thể vĩ đại, bí ẩn và đáng sợ hơn gấp ngàn lần. Hắn muốn hét lên để ngăn cản, nhưng cổ họng hắn như bị ai đó bóp nghẹt.
Tristan kết thúc câu chú, nụ cười trên môi tắt ngấm, thay vào đó là sự cung kính tuyệt đối.
“Ta cầu xin ngài giáng lâm.”
…
Tại một căn phòng trọ tồi tàn ở phía Đông Bayam.
Gehrman Sparrow đang ngủ say bỗng mở bừng mắt. Tiếng cầu nguyện điên cuồng, trộn lẫn với mùi tanh của máu và sự tuyệt vọng của hàng trăm linh hồn, vang lên trong đầu hắn như tiếng còi tàu hỏa hú hét ngay sát màng nhĩ.
Klein Moretti bật dậy, day day thái dương đang giật liên hồi.
“Lại là tên điên Peter!” Hắn lẩm bẩm, giọng đầy sự bực dọc của một người bị đánh thức lúc nửa đêm. “Hắn không thể chọn giờ hành chính để gây chuyện được sao? Mà khoan… đây là nghi thức hiến tế sống?”
Khuôn mặt Gehrman Sparrow đanh lại. Hắn ghét nhất là những kẻ lạm sát vô tội.
Hắn bước bốn bước ngược chiều kim đồng hồ, biến mất trong hư không và xuất hiện trên Sương Mù Xám.
Từ vị trí của một vị thần nhìn xuống, Klein thấy rõ ràng mọi thứ. Một ngôi đền đẫm máu. Một con Niffler đang làm loạn dòng chảy năng lượng. Và Tristan, kẻ đang dùng danh nghĩa “Peter” để mượn oai hùm, đang chuyển hướng toàn bộ năng lượng hiến tế khổng lồ kia về phía Lâu đài Sefirah.
“Thằng nhóc Peter này… nó muốn mình ‘ăn’ hết chỗ năng lượng hỗn tạp này sao? Nó coi mình là cái thùng rác xử lý chất thải hạt nhân chắc?”
Dù miệng phàn nàn, nhưng tay Klein không chậm trễ. Hắn biết nếu để nghi thức này hoàn thành, con Rắn Biển Kalvetua sẽ giáng lâm và thảm sát tất cả. Và quan trọng hơn, hắn không thể để danh hiệu The Fool bị coi thường.
Klein rút ra lá bài Hắc Hoàng Đế (The Black Emperor) từ xấp bài Blasphemy. Hắn áp một Thiên Thần Giấy lên đó.
“Mở cửa.”
…
Tại ngôi đền.
Bầu trời đêm phía trên ngôi đền bỗng nhiên bị xé toạc. Không có sấm sét, không có mây đen cuộn xoáy. Chỉ có một sự im lặng tuyệt đối giáng xuống, nặng nề như cả bầu trời sập xuống đầu mọi sinh vật.
Một cánh cửa ánh sáng khổng lồ, mờ ảo, mở ra từ hư vô.
Từ trong cánh cửa, một áp lực vĩ đại tràn ra. Đó là hơi thở của luật lệ, của sự vặn vẹo, và sự uy nghiêm tối thượng. Một bóng hình Thiên Sứ mười hai cánh đen tuyền, hư ảo, không có khuôn mặt, chậm rãi hiện ra. Đôi cánh của Ngài che khuất cả những vì sao, rũ xuống như tấm màn tang tóc vĩ đại.
Kalat và đám tín đồ ngã rạp xuống đất, không thể cử động dù chỉ một ngón tay. Linh hồn họ run rẩy trước sự hiện diện của một bậc thang sinh mệnh cao hơn họ quá nhiều.
Thiên Sứ không nói gì. Ngài chỉ đơn giản là… hít vào.
Toàn bộ dòng năng lượng đỏ lòm của hồ máu, những lời nguyền rủa, sự cuồng tín, và cả luồng khí đen đang tích tụ quanh bức tượng Rắn Biển – tất cả bị hút ngược lên trời, chui tọt vào khoảng không vô tận sau lưng Thiên Sứ.
Gàooooooo!
Một tiếng rống đau đớn, phẫn nộ vang vọng từ đáy vực sâu tâm linh. Đó là tiếng gào của Kalvetua. Vị Bán thần này vừa bị cướp trắng trợn bữa ăn ngon ngay trước miệng. Biển khơi ngoài xa nổi sóng dữ dội, những cột nước cao hàng chục mét đập vào bờ đá, nhưng không thể chạm tới ngôi đền đang được bảo vệ bởi uy áp của Hắc Hoàng Đế.
Nghi thức sụp đổ.
Kalat hộc một ngụm máu đen đặc. Những hình xăm rắn trên người hắn nổ tung, để lại những vết sẹo lồi lõm gớm ghiếc. Phản phệ của nghi thức đã đánh gãy linh tính của hắn.
“Không… Thần của ta…” Hắn rên rỉ, cố bò về phía bức tượng.
Nhưng áp lực biến mất nhanh như khi nó đến. Cánh cửa trên trời khép lại. Thiên Sứ tan biến.
Tristan thở hắt ra một hơi, lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh. Cậu biết mình vừa chơi đùa với lửa.
“Lấy tượng! Rút ngay!” Cậu hét lớn, giọng lạc đi.
Nhưng đám tín đồ điên loạn, dù bị thương nặng, vẫn không buông tha. Khi áp lực thần linh biến mất, sự điên cuồng của chúng bùng nổ trở lại. Năm tên chiến binh to lớn nhất, mắt đỏ ngầu, vung dao lao thẳng vào Harry – người đứng gần bức tượng nhất.
Harry chết trân. Tác dụng phụ của ma dược Bard (Người Hát Rong) vẫn đang khiến cơ thể cậu cứng đờ khi chưa “tiêu hóa” xong cảm xúc sợ hãi. Cậu trơ mắt nhìn lưỡi dao gỉ sét đang bổ xuống đầu mình.
“Harry!” Cedric hét lên, phóng ra một bùa choáng nhưng bị lớp vảy ma thuật trên da bọn chúng cản lại.
Đúng lúc đó, một bóng đen lướt tới chắn trước mặt Harry.
Severus Snape.
Ông không dùng đũa phép. Ông không có thời gian để niệm chú. Và quan trọng hơn, ma dược Midnight Poet đang gào thét trong máu ông, đòi hỏi được giải phóng. Sự căng thẳng tột độ, nguy hiểm cận kề, và bóng tối bao trùm… tất cả là chất xúc tác hoàn hảo.
Ông phải làm thơ. Ngay bây giờ. Nếu không, ông sẽ nổ tung.
Khuôn mặt Snape vặn vẹo, một nửa vì giận dữ, một nửa vì sự nhục nhã ê chề. Ông trừng mắt nhìn đám cuồng tín, môi mấp máy, và rồi, một giọng nói trầm, vang, mang âm hưởng của hầm mộ vọng ra:
“Màn đêm buông xuống, lệ ai rơi, Mắt nhắm, tay buông, mộng xa vời. Ngủ đi hỡi những hồn lạc lối, Vĩnh hằng chìm đắm, chẳng hề vơi…”
Đó không phải là một câu thần chú. Đó là một bài thơ dở tệ. Một bài thơ sến súa đến rùng mình.
Nhưng hiệu quả của nó thì kinh hoàng.
Mỗi từ Snape thốt ra, không khí xung quanh như đông cứng lại thành những sợi dây xích vô hình màu đen. Những sợi dây này không trói buộc cơ thể, mà trói buộc ý thức.
Năm tên chiến binh đang lao tới bỗng khựng lại giữa không trung. Đôi mắt đỏ ngầu của chúng dại đi. Mí mắt chúng sụp xuống nặng nề như bị treo hàng tấn chì.
Bịch. Bịch. Bịch.
Chúng ngã gục xuống đất, ngáy o o ngay lập tức. Chúng chìm vào giấc ngủ, một giấc ngủ cưỡng ép, sâu đến mức có thể coi là hôn mê. Không chỉ bọn chúng, mà ngay cả những người dân bản địa xung quanh cũng gục xuống ngủ mê mệt.
Harry há hốc mồm nhìn vị Giáo sư Độc dược đáng sợ nhất Hogwarts vừa… ru ngủ kẻ thù bằng thơ.
Snape quay lại, mặt đỏ bừng như quả gấc chín, gân cổ nổi lên cuồn cuộn. Ông túm lấy cổ áo Harry, gầm gừ qua kẽ răng với vẻ đe dọa đáng sợ nhất từ trước đến nay:
“Nếu trò dám… hé răng nửa lời về chuyện này… ta sẽ không chỉ trừ điểm. Ta sẽ dùng ruột của trò để ngâm giấm độc dược! Rõ chưa?”
Harry gật đầu lia lịa như gà mổ thóc, không dám hó hé nửa lời.
“Dobby!” Tristan hét lên, cắt ngang màn “tâm tình” của hai thầy trò.
Pốp!
Một sinh vật nhỏ thó, tai dơi nhọn hoắt, mặc một chiếc áo gối rách rưới bẩn thỉu hiện ra ngay bên cạnh bức tượng Rắn Biển. Dobby – “con chuột cống” chuyên ẩn nấp dưới hầm tàu The Last Fortune để đi lậu vé, nay đã trở thành cứu tinh.
“Dobby đến đây thưa Ngài Winner!”
Con gia tinh búng tay tách một cái. Một luồng ma thuật không gian mạnh mẽ bùng nổ. Dobby không chỉ dịch chuyển người, nó còn dịch chuyển cả vật thể. Hai bàn tay gầy guộc của nó chạm vào đế bức tượng đá nặng hàng tấn.
“Đi thôi!”
Tristan lao tới tóm lấy vai Harry và Snape. Cedric ôm chặt lấy Mercury.
Không gian vặn xoắn. Cả nhóm biến mất trong một tiếng nổ lớn, để lại sau lưng ngôi đền đang bắt đầu sụp đổ tan tành vì mất đi trụ cột năng lượng.
…
Mười phút sau. Trên boong tàu The Last Fortune.
Gió biển mát lạnh thổi bay mùi máu tanh tưởi. Bức tượng Rắn Biển sừng sững nằm giữa sàn gỗ, đôi mắt san hô vẫn sáng rực, tỏa ra một luồng áp lực khiến lũ chuột trên tàu chạy toán loạn.
Tristan dựa lưng vào lan can, thở dốc, tay vẫn xoa xoa lồng ngực nơi trái tim đang đập loạn nhịp. Cậu nhìn bức tượng, rồi bật cười khùng khục.
“Thành công rồi. Vật phẩm phong ấn Grade 3 – The Starving Serpent (Rắn Đói).”
Cậu bước tới, vỗ vỗ vào cái đầu rắn lạnh lẽo.
“Tác dụng: Tăng cường sức mạnh thể chất, tạo lớp giáp vảy, và gây uy áp tinh thần diện rộng. Nhưng cái giá phải trả…”
Cậu quay sang Harry, ném cho cậu bé một cái nhìn đầy ẩn ý và thương cảm giả tạo.
“Cái giá là cơn đói. Tượng không ăn thịt người, nhưng nó sẽ khiến người sở hữu cảm thấy đói đến mức phát điên. Harry, từ giờ cậu sẽ luôn cảm thấy như mình vừa nhịn ăn ba tuần liền.”
Harry trố mắt: “Cái gì cơ?”
“Nó rút năng lượng cơ thể cậu để duy trì hoạt động,” Tristan nhún vai, ném cho Harry một ổ bánh mì khô từ trong túi. “Nếu cậu không ăn liên tục, dạ dày cậu sẽ tự tiêu hóa chính nó, rồi đến ruột, và cuối cùng là cậu kiệt sức mà chết. Chúc mừng nhé, Potter. Từ giờ nhớ mang theo kho lương thực mỗi khi ra trận.”
Harry nhìn bức tượng con rắn khổng lồ, rồi nhìn xuống bụng mình, bỗng nhiên cảm thấy một cơn cồn cào dữ dội dâng lên. Cậu vội vàng nhét ổ bánh mì vào miệng, nhai ngấu nghiến.
Ở một góc tối khác trên boong tàu, Snape đứng tách biệt hẳn với mọi người. Ông nhìn chằm chằm vào mặt biển đen ngòm, tay siết chặt tờ giấy da dê trong túi áo. Gió biển thổi bay mái tóc đen nhờn bóng, che đi khuôn mặt đang nhăn nhó vì sự mâu thuẫn nội tâm.
Ông đã cứu được Harry. Tốt. Nhưng ông đã phải làm thơ. Tệ. Cực kỳ tệ.
Và tồi tệ hơn nữa, ông cảm thấy… trong sâu thẳm linh hồn, cái phần Midnight Poet đó đang reo vui. Nó đang thì thầm, xúi giục ông sáng tác khổ thơ tiếp theo cho bài thơ “Ru Ngủ” vừa rồi.
“Chết tiệt,” Snape lầm bầm, buông một câu chửi thề hiếm hoi.
Xa xa về phía đất liền, những cột khói đen bốc lên từ khu rừng ngập mặn. Biển vẫn gầm gừ giận dữ. Cơn thịnh nộ của Kalvetua chưa kết thúc, và trò chơi của những kẻ đánh cắp định mệnh chỉ vừa mới bắt đầu.