-
Bánh Xe Vận Mệnh Tại Hogwarts
- Chương 26: Vũ Điệu Của Nhiệt Đới Và Những Cái Bóng Dưới Ánh Mặt Trời
Chương 26: Vũ Điệu Của Nhiệt Đới Và Những Cái Bóng Dưới Ánh Mặt Trời
Ba ngày sau đêm định mệnh ở Bansy.
Biển Sonia dường như đã chán ngấy sự giận dữ. Nó nằm ườn ra, xanh thẳm và lười biếng dưới cái nắng nhiệt đới thiêu đốt. Không khí đặc quánh hơi nước, mặn chát và nóng hầm hập như hơi thở của một con rồng khổng lồ đang ngủ say.
Trên boong tàu The Last Fortune, cái nóng đã trở thành kẻ thù chung mới, đáng sợ không kém gì các Tiền Vệ hay Giám mục Bão Tố.
“Nóng! Nóng đến chảy cả mỡ! Papa, con sắp tan ra thành một vũng thủy ngân lỏng rồi!”
Mercury nằm bẹp dí trên sàn gỗ, tứ chi dang rộng hết cỡ như một tấm thảm lông thú màu bạc. Cái lưỡi hồng nhỏ xíu thè ra, thở dốc hồng hộc. Bộ lông dày mượt – niềm tự hào của “Ngài Mercury vĩ đại” – giờ đây chẳng khác nào một cái áo khoác mùa đông bị ép mặc giữa sa mạc Sahara.
Tristan đứng cạnh bánh lái, nheo mắt nhìn mặt trời chói chang. Cậu gật đầu đồng tình, mồ hôi rịn ra trên trán làm bết vài lọn tóc đen.
“Đúng là không thể chịu nổi phong cách quý tộc Bắc Âu ở cái vĩ độ này được.”
Nói rồi, cậu búng tay.
Dưới ánh mắt ngỡ ngàng (và có phần kinh hoàng) của Severus Snape, Tristan lột bỏ chiếc áo chùng phù thủy dày cộp và chiếc sơ mi trang trọng. Cậu thay vào đó là một chiếc áo sơ mi vải lanh mỏng tang, rộng thùng thình, để hở hẳn ba cúc ngực đón gió, kết hợp với một chiếc quần lửng dài ngang gối màu nâu đất.
Tristan xoay một vòng, chiếc áo rộng bay phấp phới, trông cậu giờ đây giống một tay thủy thủ dày dạn sương gió hơn là một pháp sư hay một “Winner” bí hiểm.
“Thoải mái hơn nhiều,” Tristan thở phào, rồi quay sang nhìn đám bạn đồng hành. “Các cậu cũng nên thay đi. Harry, Cedric, đừng để cái nóng làm hỏng não trước khi chúng ta cập cảng.”
Harry Potter, người đang đỏ mặt tía tai trong bộ đồng phục Hogwarts (dù đã cởi cà vạt) không cần nhắc lần thứ hai. Cậu lóng ngóng học theo Tristan, tròng vào người một bộ đồ vải thô màu kem mà Dobby vừa nhanh nhảu kiếm được từ khoang hành lý “mượn” của ai đó.
Khi Harry bước ra, cậu trông bớt vẻ căng thẳng thường thấy, đôi chân gầy guộc lộ ra dưới ống quần lửng khiến cậu trở về đúng với lứa tuổi thiếu niên của mình.
Cedric Diggory, chàng trai Hufflepuff luôn lịch thiệp, cũng mỉm cười ái ngại rồi thay sang một chiếc áo cộc tay thoáng mát. Cậu thậm chí còn dùng đũa phép biến ra ba chiếc mũ rơm rộng vành cho mình, Harry và Tristan.
“Giáo sư Snape? Chú Regulus?” Harry chỉnh lại cái mũ rơm, quay sang hỏi đầy hy vọng. “Hai người không định…”
“KHÔNG.”
Câu trả lời vang lên đồng thanh, lạnh và sắc như dao cạo.
Severus Snape đứng khoanh tay dựa vào cột buồm. Ông vẫn mặc nguyên bộ áo chùng đen kín mít từ cổ đến chân, hàng cúc được cài cẩn thận đến tận yết hầu. Mồ hôi chảy ròng ròng xuống thái dương, khiến mái tóc nhờn của ông dính chặt vào má, nhưng khuôn mặt ông vẫn giữ vẻ khắc khổ và kiêu hãnh tuyệt đối.
“Ta thà tự ném mình vào vạc độc dược đang sôi còn hơn là để lộ bắp chân ra như một gã nông dân Muggle thô kệch,” Snape rít lên qua kẽ răng, ánh mắt đen láy xoáy sâu vào chiếc quần lửng của Harry như thể đó là một sự xúc phạm đến nghệ thuật Độc dược. “Và trò Potter, nếu trò nghĩ rằng việc ăn mặc như một con bù nhìn rơm sẽ giúp trò hòa nhập, thì trò đã nhầm to.”
Regulus Black đứng bên cạnh, tay cầm một ly rượu vang đỏ (thực chất là huyết tương động vật pha loãng). Anh vẫn giữ nguyên phong thái của một quý tộc thời Victoria: áo vest nhung, sơ mi cổ cồn cứng, găng tay trắng. Dù là một ma cà rồng không còn thân nhiệt, nhưng việc giữ hình tượng gia tộc Black dường như quan trọng hơn cả sự thoải mái vật lý.
“Sự thanh lịch là phòng tuyến cuối cùng của văn minh, Harry à,” Regulus nói, giọng điệu dạy dỗ nhẹ nhàng nhưng kiên quyết. “Dù có ở giữa ổ hải tặc, một quý ông Black cũng không bao giờ cho phép mình trông lôi thôi. Hơn nữa…” Anh nhếch mép cười, để lộ chiếc răng nanh nhọn hoắt. “…da của ta sẽ bốc cháy nếu phơi ra dưới cái nắng này đấy.”
Tristan nhún vai, đội chiếc mũ rơm lên đầu Mercury – giờ trông con Niffler như một cây nấm di động.
“Tùy các vị. Nhưng đừng trách tôi nếu dân địa phương nhìn các vị như những kẻ trốn trại tâm thần.”
…
Cảng Bayam hiện ra ở đường chân trời khi mặt trời bắt đầu ngả về chiều.
Khác với vẻ u ám, chết chóc của Bansy, Bayam ập vào các giác quan của thủy thủ đoàn The Last Fortune bằng một sự hỗn loạn đầy màu sắc.
Mùi hương là thứ đến trước tiên. Đó là một hỗn hợp nồng nặc đến choáng váng: mùi gia vị cay nồng của hạt tiêu và quế, mùi cá ươn phơi nắng, mùi mồ hôi của hàng ngàn con người chen chúc, mùi nước hoa rẻ tiền từ các kỹ nữ đứng bến, và phảng phất đâu đó là mùi thối rữa ngọt ngấy của gỗ mục trộn lẫn với mùi thuốc phiện cháy dở.
Dưới sự che chắn của bùa chú Muggle-Repelling (Xua đuổi Muggle) và một chút thao túng xác suất từ Tristan, con tàu cập bến nhẹ nhàng mà không gây ra sự chú ý quá lớn từ lực lượng hải quan.
Trên cầu tàu, những người sống sót từ Bansy lần lượt bước xuống.
Họ đi trong im lặng, tay ôm những bọc hành lý ít ỏi. Đôi mắt họ, vốn từng đục ngầu vì tuyệt vọng và sự tẩy não của tôn giáo tà ác, nay ánh lên một niềm tin mới. Khi đi ngang qua Tristan, từng người một dừng lại, cúi gập người thật sâu, lẩm bẩm những lời cảm tạ thành kính.
“Cảm ơn ngài… Cảm ơn Sứ giả…”
Tristan đứng dựa lan can, khuôn mặt bình thản đón nhận sự tôn sùng đó. Cậu không tỏ ra khiêm tốn, cũng không kiêu ngạo. Cậu tiếp nhận nó như một điều hiển nhiên.
“Họ sùng bái cậu,” Cedric thì thầm, đứng bên cạnh Tristan. “Không chỉ là biết ơn vì được cứu mạng. Ánh mắt họ… giống như họ đang nhìn một vị thần vậy.”
“Họ cần một đức tin để bám víu sau khi thế giới cũ sụp đổ, Cedric,” Tristan đáp nhỏ, giọng nói chỉ đủ để hai người nghe thấy. Ánh mắt cậu lạnh lùng tính toán, khác hẳn vẻ ngoài lãng tử trong bộ đồ vải lanh. “Và tôi cần những ‘cái Neo’.”
“Neo?” Cedric nhíu mày.
“Để không bị điên,” Tristan gõ nhẹ vào thái dương mình. “Sức mạnh càng lớn, tiếng thì thầm càng nhiều. Sự sùng bái của họ, hình ảnh của tôi trong tâm trí họ, chính là những sợi dây xích giữ tôi lại với nhân tính. Đây không phải lòng tốt, Cedric. Đây là sự trao đổi sòng phẳng.”
Dobby, trong bộ dạng một gia tinh quản gia (nhưng mặc quần áo chỉnh tề đến mức trông còn sang trọng hơn cả Harry) đang nhanh nhẹn dúi những túi tiền nhỏ vào tay từng người dân tị nạn.
“Đây là vốn liếng của chủ nhân Tristan ban cho!” Dobby nói bằng cái giọng lanh lảnh nhưng đầy uy quyền học được từ các quản gia nhà Malfoy. “Hãy tản ra. Hòa vào đám đông. Sống sót. Và nhớ kỹ ai là người đã mang lại sự sống cho các người!”
Đoàn người tản đi như những giọt nước rơi vào đại dương, mang theo câu chuyện về “Sứ giả của Vận May” lan tỏa vào từng ngõ ngách của Bayam.
…
Sau khi đám đông tản đi, nhóm “hải tặc” bắt đầu kế hoạch của mình.
“Thành phố của Sự Hào Phóng,” Snape lầm bầm, nhìn dòng người xô bồ trên bến cảng với vẻ khinh miệt rõ rệt. Ông kéo cao cổ áo choàng, dù mồ hôi đang chảy dọc sống lưng. “Hào phóng vi khuẩn và bệnh dịch thì có.”
“Chúng ta chia nhau ra,” Tristan ra lệnh, giọng điệu chuyển sang chế độ “Thuyền trưởng”.
“Snape, ông cần tìm đầu mối tiêu thụ số vàng và nguyên liệu từ Bansy. Hãy tìm đến các khu chợ đen hoặc các tiệm dược liệu ngầm. Với khả năng của ông, tôi không lo ông bị lừa, chỉ lo ông hạ độc chết người mua nếu họ trả giá quá thấp.”
Snape hừ lạnh, quay gót bước đi, dáng người đen sì như một con dơi khổng lồ xé toạc dòng người đầy màu sắc.
“Cedric, cậu ở lại trông chừng tàu. Con tàu nấm này đang ở giai đoạn ổn định, nhưng tôi không muốn quay lại và thấy nó mọc chân chạy mất.”
“Rõ, Thuyền trưởng,” Cedric mỉm cười, vẫy tay chào.
“Còn Harry, cậu đi với tôi và Regulus,” Tristan chỉnh lại vành mũ rơm, che đi đôi mắt xanh lục đang sáng lên đầy hứng thú. “Chúng ta sẽ đi dạo. Cậu cần học cách lắng nghe thế giới này, theo cách của một ‘Nhà Thơ Lang Thang’.”
…
Bayam về chiều tối càng trở nên náo nhiệt và nguy hiểm. Những quán rượu lên đèn, tiếng nhạc xập xình, tiếng chửi thề và tiếng ly vỡ tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn.
Tristan dẫn đầu, Mercury ló cái đầu nhỏ xíu ra từ túi áo ngực cậu, đôi mắt láu liên nhìn ngó xung quanh, cái mũi hít hít liên tục đánh hơi mùi ví tiền. Regulus đi bên trái, Harry đi bên phải.
Họ bước vào “The Golden Parrot” – một quán rượu nổi tiếng là trung tâm tin tức của giới thủy thủ và tội phạm.
Vừa bước vào, một làn sóng âm thanh ập tới. Mùi rượu rum rẻ tiền, khói thuốc lá và mùi cơ thể nồng nặc.
Harry nhăn mũi, cố gắng không ho. Nhưng ngay lập tức, sự chú ý của cậu bị thu hút bởi một đám đông đang tụ tập trước một bảng thông báo lớn dán đầy giấy tờ.
“Nhìn kìa! Lại là bọn họ!”
“Băng hải tặc Felix! Mẹ kiếp, ta đã bảo mà, 1.500 bảng cho cái đầu của tên ‘Tai Họa Thiếu Tướng’ này!”
“Nghe nói hắn ta triệu hồi cả một con quái vật biển nuốt chửng đòn trừng phạt của Giáo hội!”
Harry len lén nhìn về phía Tristan. Người được nhắc đến đang thản nhiên gọi một ly bia gừng, như thể đám đông kia đang bàn tán về thời tiết chứ không phải về cái đầu trị giá cả một gia tài của cậu.
“Còn tên này thì sao?” Một gã hải tặc răng vàng khè chỉ vào bức tranh vẽ Snape. “‘Ác Mộng Đen’. Nghe đồn hắn ta dùng độc dược biến người sống thành xác ướp chỉ bằng một cái nhìn. 1.000 bảng!”
“Ta thích cái thằng nhóc bốn mắt này hơn,” một gã khác cười hô hố, vỗ bẹt vào bức hình Harry. “‘Nhật Tầm Thủ’. 500 bảng. Trông mặt mũi non choẹt thế kia chắc dễ xơi nhất. Tao cá là tao có thể tóm nó bằng một tay.”
Harry đỏ mặt, tay vô thức siết chặt đũa phép trong túi quần.
“Bình tĩnh, Potter,” giọng Regulus vang lên bên tai cậu, nhỏ nhưng rõ ràng, xuyên qua mọi tạp âm ồn ào. “Đừng để cảm xúc điều khiển. Hãy lắng nghe. Không phải nghe bằng tai, mà nghe bằng linh tính của một Bard.”
Regulus đứng dựa vào quầy bar, ly rượu vang đỏ trên tay anh trông lạc lõng giữa những vại bia sủi bọt. Đôi mắt xám của anh lướt qua đám đông, lạnh lùng và sắc bén.
“Một Bard không chỉ hát,” Regulus tiếp tục thì thầm, như một người thầy đang giảng bài giữa chiến trường. “Cậu là người kể chuyện, là người nắm giữ thông tin. Hãy nghe xem. Trong tiếng ồn này, có bao nhiêu kẻ sợ hãi? Bao nhiêu kẻ tham lam? Và quan trọng nhất…”
Anh hất cằm về phía góc tối của quán rượu, nơi hai gã đàn ông mặc áo choàng xám đang ngồi im lặng, không uống rượu, mắt dán chặt vào bảng truy nã.
“…có bao nhiêu kẻ săn mồi thực sự?”
Harry hít sâu, cố gắng làm theo lời Regulus. Cậu nhắm mắt lại, tập trung vào dòng năng lượng ấm nóng của ma dược trong người.
Và rồi, cậu nghe thấy.
Không phải âm thanh vật lý. Mà là những giai điệu.
Tiếng cười của gã hải tặc răng vàng nghe như tiếng trống rỗng tuếch. Sự sợ hãi của ông chủ quán nghe như tiếng dây đàn violin bị kéo căng quá mức. Và từ góc tối kia, nơi hai gã đàn ông ngồi, Harry cảm nhận được một âm thanh trầm đục, lạnh lẽo và sắc nhọn… giống như tiếng kim loại va vào nhau.
Sát khí.
Harry mở bừng mắt, mồ hôi lạnh toát ra.
“Họ… họ là ‘người trong nghề'” Harry thì thầm.
Tristan đặt ly bia xuống, mỉm cười hài lòng.
“Khá lắm, Harry. Giác quan của Sequence 9 bắt đầu hoạt động rồi đấy.”
Cậu đứng dậy, ném một đồng xu bạc lên bàn. Tiếng đồng xu rơi xuống xoay tít thu hút sự chú ý của vài người gần đó.
“Đi thôi,” Tristan nói, giọng nhẹ bẫng. “Bayam rộng lớn, và chúng ta còn nhiều việc phải làm hơn là ngồi nghe người ta định giá mạng sống của mình. Mercury đang kêu đói, và tôi tin là nó vừa đánh hơi thấy mùi kho báu ở hướng Nhà thờ Bão Tố.”
Mercury trong túi áo rít lên một tiếng phấn khích, nhưng nhanh chóng bị Tristan ấn đầu xuống.
Cả nhóm bước ra khỏi quán rượu, hòa vào màn đêm nóng bức của Bayam.
Nhưng Harry biết, từ khoảnh khắc này, họ không còn là những kẻ vô danh nữa. Mỗi bước chân của họ trên hòn đảo này đều đang được dõi theo bởi hàng trăm cặp mắt thèm khát số tiền thưởng khổng lồ kia.
Và đâu đó, trên đỉnh tháp chuông cao vút của Nhà thờ Bão Tố, một luồng điện tích vô hình đang tích tụ, chờ đợi khoảnh khắc để giáng xuống.
Tristan ngẩng đầu nhìn bầu trời đêm không sao, khóe môi nhếch lên một nụ cười thách thức.
“Chào mừng đến với Bayam, các quý ông. Bữa tiệc mới chỉ bắt đầu thôi.”