Chương 19: Bữa Tiệc Của Những Kẻ Sống Sót Và Lá Cờ Rồng Ngủ
Nắng chiều đổ xuống boong tàu The Last Fortune, vàng rực và sánh đặc như mật ong pha rượu rum cũ.
Gió đã ngừng gào thét. Biển Sonia trải rộng đến tận chân trời, xanh thẫm và hiền hòa, hoàn toàn che giấu bộ mặt tàn khốc mà nó vừa phô diễn đêm qua. Trên con tàu đang trôi lững lờ, mùi hương của sự sống đang len lỏi vào từng ngóc ngách.
Đó là mùi súp cá hầm kỹ với lá nguyệt quế và hành tây từ những chiếc nồi khổng lồ của Dobby, hòa quyện một cách kỳ quái với mùi gỗ tươi ngai ngái và mùi nấm ngọt lợ.
Con tàu đang “ăn”.
Dưới ánh mặt trời, những vết nứt trên sàn tàu không chỉ đơn giản là liền lại. Chúng phập phồng. Những sợi nấm trắng muốt như tơ nhện luồn lách qua các khe gỗ, tiết ra thứ nhựa dính trong suốt, hàn gắn những mảnh vỡ bằng một cơ chế sinh học đáng sợ nhưng cũng đầy mê hoặc. Thỉnh thoảng, một tiếng “ợ” nhẹ vang lên từ thân tàu, khiến vài người yếu bóng vía giật mình, nhưng rồi lại nhanh chóng bị tiếng cười nói lấn át.
Người dân Bansy – những kẻ vừa thoát khỏi lưỡi hái của Tử thần – ngồi tụm lại thành từng nhóm nhỏ trên boong. Họ chia sẻ những bát súp nóng hổi, hơi nước bốc lên làm mờ đi những đôi mắt vẫn còn đỏ hoe vì khóc thương người thân đã mất. Nhưng trên môi họ, những nụ cười run rẩy đã bắt đầu nhen nhóm. Sự sống, dù mong manh, vẫn luôn tìm cách trỗi dậy mạnh mẽ nhất sau thảm họa.
“Papa! Nhìn này! Bắt lấy!”
Giọng lanh lảnh của Mercury vang lên. Con Niffler lông bạc đang biến những thùng rượu rỗng thành sân khấu của riêng mình. Nó nhảy nhót điêu luyện trên các nắp thùng, tung hứng ba đồng xu vàng sáng loáng lên không trung, rồi đón lấy chúng bằng cái túi trước bụng hoặc cái mũi sụt sịt của mình một cách chính xác tuyệt đối.
Lũ trẻ con reo hò thích thú, vỗ tay đen đét. Một vài đứa bé còn mạnh dạn chìa những viên sỏi biển ra, hy vọng con “thú cưng” kỳ lạ kia sẽ biểu diễn phép màu biến sỏi thành vàng.
Ở một góc khuất bóng cột buồm, Regulus Black ngồi tựa lưng vào lan can, đôi chân dài duỗi ra trong tư thế thả lỏng hiếm hoi. Trên tay anh là một ly rượu rum rẻ tiền lấy từ kho dự trữ của tàu, chất lỏng màu hổ phách sóng sánh theo nhịp lắc lư của sóng biển.
Đôi mắt đỏ thẫm của ma cà rồng lặng lẽ quan sát khung cảnh trước mắt. Anh nhìn thấy một bé gái tóc xoăn đang cố gắng bắt chước điệu nhảy của Mercury, ngã dúi dụi rồi lại được mẹ đỡ dậy trong tiếng cười giòn tan.
Hình ảnh ấy đâm thẳng vào tim anh, nhức nhối. Nó gợi nhớ đến những buổi tiệc Giáng sinh xa xôi tại Quảng trường Grimmauld số 12, nhưng là một phiên bản méo mó. Ở đó không có tiếng cười, chỉ có sự trang trọng lạnh lẽo, những gia tinh cúi đầu run rẩy, và tiếng mẹ anh gào thét về sự ô uế của những kẻ máu bùn.
“Sự sống…” Regulus thì thầm, đưa ly rượu lên môi, vị cay nồng xộc lên mũi. “Hóa ra nó có mùi vị như thế này.”
Cách đó không xa, Severus Snape đang đứng khoanh tay, dáng vẻ cao gầy, đen đúa như một con dơi khổng lồ lạc vào giữa bầy chim sẻ. Ông cố tình chọn vị trí ngược gió để tránh mùi người, khuôn mặt nhăn lại vẻ khó chịu thường thấy.
Một bàn tay nhăn nheo, run rẩy chạm nhẹ vào tay áo chùng của ông.
Snape giật mình, theo phản xạ lùi lại nửa bước, tay trái đã thò vào túi áo chứa đũa phép. Nhưng ông khựng lại.
Trước mặt ông là một bà lão người Bansy, lưng còng rạp xuống, trên tay bưng một bát súp đầy, khói bốc lên nghi ngút.
“Ông thầy thuốc…” bà lão nói, giọng thều thào, để lộ hàm lợi không còn mấy chiếc răng. “Ông ăn chút đi. Cả đêm qua ông chạy đi chạy lại chữa vết thương cho mọi người… Người ông gầy quá, gió thổi bay mất thôi.”
Snape đứng chết trân. Cổ họng ông khô khốc. Ông đã quen với sự sợ hãi, sự căm ghét, hoặc cùng lắm là sự kính trọng đầy e dè của đám học sinh. Ông chưa bao giờ… chưa bao giờ được đối xử như một con người bình thường cần được chăm sóc.
“Ta không đói,” ông định nói thế, định quay lưng bỏ đi với cái tà áo choàng tung bay ngạo nghễ.
Nhưng khi nhìn vào đôi mắt đục ngầu của bà lão – đôi mắt chứa đựng sự biết ơn thuần khiết, không toan tính, không sợ hãi trước vẻ ngoài u ám của ông – bức tường băng giá trong lòng Bậc thầy Độc dược nứt ra một khe nhỏ.
Bàn tay chai sạn vì cầm đũa phép và dao phẫu thuật của ông từ từ đưa ra, đón lấy bát súp nóng hổi.
“Cảm ơn,” Snape lí nhí, âm thanh phát ra lạ lẫm đến mức chính ông cũng không nhận ra đó là giọng mình.
Bà lão mỉm cười móm mém, vỗ nhẹ vào mu bàn tay ông một cái, rồi quay lưng tập tễnh bước về phía đám đông. Snape đứng đó, cúi gằm mặt nhìn bát súp, để mặc cho hơi nóng làm mờ đi tầm nhìn nơi khóe mắt.
Ở giữa boong tàu, một cảnh tượng kỳ quái đang diễn ra.
Tristan ngồi bệt xuống sàn, bên cạnh là một thùng rượu rum đã bị đục thủng. Cậu nghiêng thùng, để dòng rượu màu nâu đỏ chảy tràn ra sàn gỗ.
“Uống đi,” Tristan vỗ nhẹ vào mặt sàn. “Coi như phần thưởng vì đã không rã đám giữa chừng.”
Gỗ không thấm rượu. Nó uống.
Những sợi nấm trắng li ti từ các khe nứt trồi lên, há những cái miệng nhỏ xíu không thể nhìn thấy bằng mắt thường, tham lam hút lấy chất lỏng có cồn. Một tiếng rên rỉ thỏa mãn trầm thấp vang lên từ sâu trong lòng tàu, truyền qua chân những người đứng trên đó, giống như tiếng gừ gừ của một con mèo khổng lồ được vuốt ve.
“Cậu đang làm hư nó đấy,” Harry Potter bước tới, ngồi xuống cạnh Tristan. Gió biển thổi tung mái tóc đen rối bù của cậu, để lộ vết sẹo tia chớp đã mờ đi đôi chút dưới nắng.
Cedric Diggory đi cùng Harry. Trên tay chàng cựu Tầm thủ nhà Hufflepuff là một tấm vải bạt màu đen tuyền, mép vải hơi sờn, được gấp gọn gàng.
“Tristan,” Harry nói, giọng có chút ngập ngừng nhưng ánh mắt lại lấp lánh sự phấn khích. “Chúng ta đã có tên băng, có lệnh truy nã giá cao, có một con tàu… ừm, con tàu quái vật biết uống rượu. Nhưng chúng ta vẫn thiếu một thứ quan trọng nhất.”
“Một con vẹt biết chửi thề à?” Tristan nhướng mày, tay vẫn rót rượu cho cái sàn tàu háu ăn.
“Không,” Cedric mỉm cười, giơ tấm vải đen lên. “Jolly Roger. Cờ hải tặc. Nếu không có cờ, chúng ta chỉ là một con tàu ma trôi dạt vô định. Chúng ta cần một lời tuyên bố.”
Tristan đặt thùng rượu xuống, lau tay vào quần. Đôi mắt xanh lá của cậu ánh lên vẻ thích thú.
“Đừng nói với tôi là các cậu định vẽ đầu lâu xương chéo nhé? Quá nhàm chán. Quá sáo rỗng. Voldemort đã làm hỏng hình tượng cái đầu lâu đối với tôi rồi.”
“Tôi cũng nghĩ vậy,” Harry gật đầu. “Thế giới này không cần thêm đầu lâu. Nó cần một lời cảnh báo… và một chút nỗi nhớ nhà.”
Cedric trải tấm vải bạt xuống sàn tàu. Cậu rút đũa phép, động tác thanh thoát và tao nhã như đang chỉ huy một dàn nhạc.
“Engorgio. Colovaria.”
Dưới đầu đũa phép phát sáng, tấm vải đen như mực bắt đầu biến đổi. Những sợi chỉ vàng, bạc, xanh và đỏ tự dệt nên từ hư không, chạy dọc ngang trên nền vải, vẽ nên những hình thù quen thuộc đến đau lòng.
Một con Sư Tử đỏ rực kiêu hãnh. Một con Rắn bạc tinh ranh uốn lượn. Một con Lửng vàng hiền lành nhưng kiên cường. Một con Đại Bàng đồng xanh sắc sảo.
Bốn con vật bao quanh một chữ H lớn, được cách điệu như một cánh cửa mở ra thế giới phép thuật.
Và bên dưới, Harry vung đũa phép, viết thêm dòng chữ Latinh bằng mực bạc lấp lánh, uốn lượn như một dải ruy băng:
Draco Dormiens Nunquam Titillandus (Đừng bao giờ chọc lét một con rồng đang ngủ)
Tristan nhìn chằm chằm vào lá cờ. Cậu im lặng một lúc lâu, rồi bật cười. Tiếng cười vang vọng, sảng khoái và đầy sự thấu hiểu.
“Tuyệt vời,” Tristan vỗ tay, ánh mắt sáng rực. “Một gia huy trường học dành cho trẻ em, giờ đây trở thành biểu tượng của băng hải tặc bị truy nã một nghìn năm trăm bảng. Sự mỉa mai hoàn hảo nhất mà tôi từng thấy.”
Cậu bước tới, ngón tay lướt nhẹ qua hình con Rắn bạc.
“Họ sẽ nghĩ đây là biểu tượng tà giáo cổ xưa. Họ sẽ phân tích ý nghĩa của con Lửng và con Sư Tử theo thuyết huyền học. Nhưng với chúng ta…” giọng cậu trầm xuống, “đây là nhà. Chúng ta là những kẻ ngoại lai, mang theo tri thức và sức mạnh từ một thế giới khác. Chúng ta chính là ‘con rồng đang ngủ’ mà thế giới này không nên ngu ngốc đánh thức.”
Harry nhìn Tristan, cảm thấy một sự kết nối sâu sắc chưa từng có.
“Cậu đồng ý chứ?”
“Treo lên đi,” Tristan ra lệnh, phất tay. “Ngay và luôn. Để cho cả Biển Sonia biết rằng Hogwarts đã đến.”
Cedric vung đũa lần cuối.
“Wingardium Leviosa.”
Lá cờ đen bay vút lên đỉnh cột buồm chính – nơi đám nấm mốc đã dệt lại thành một cây cột vững chãi. Ngay khi lá cờ chạm vào gỗ, những dây leo thực vật từ thân tàu lập tức vươn ra, quấn chặt lấy cán cờ, như thể con tàu cũng đang hân hoan đón nhận danh phận mới của mình.
Gió biển thổi căng tấm vải. Bốn con vật linh thiêng và chữ H hiện rõ trên nền trời xanh thẫm, kiêu hãnh và thách thức.
“Hoan hô!” Dobby reo lên, nhảy cẫng lên.
Mercury nhảy phắt lên vai Tristan, vỗ hai bàn tay nhỏ xíu vào nhau tanh tách.
“Papa có cờ rồi! Cờ đẹp quá! Trông rất đắt tiền! Giờ chúng ta là hải tặc thật rồi! Đi cướp thôi!”
Tristan mỉm cười, xoa đầu con thú cưng tham lam. Nhưng nụ cười của cậu tắt dần khi cậu liếc nhìn chiếc đồng hồ bỏ túi bằng vàng ròng.
Kim giờ chỉ số 2. Kim phút chỉ số 55.
2 giờ 55 phút chiều, Thứ Hai.
Cảm giác nôn nao quen thuộc bắt đầu xuất hiện trong dạ dày cậu. Không phải do say sóng, mà là do sự cộng hưởng linh tính.
Tristan quay sang Harry và Snape, nụ cười trên môi cậu trở nên mệt mỏi và nghiêm túc.
“Nghe này,” cậu nói, giọng hạ thấp đủ để chỉ những người thân cận nghe thấy. “Tôi cần nghỉ ngơi. Việc điều khiển vận may ở Bansy và cú lừa với Aulis đã rút cạn tôi hơn tôi tưởng. Trong vòng một giờ tới – tuyệt đối đừng để ai làm phiền tôi. Kể cả là Đô đốc Hải quân hay Vua George Đệ Tam có cưỡi rồng đến đây.”
Snape nheo mắt, ánh nhìn sắc bén như dao mổ lướt qua khuôn mặt nhợt nhạt của Tristan. Ông dường như cảm nhận được sự bất thường trong dòng chảy ma thuật quanh cậu học trò, nhưng ông chọn im lặng.
“Ta sẽ đảm bảo không một con ruồi nào bay lọt vào phòng thuyền trưởng,” Snape nói, giọng đều đều. “Potter, Diggory, canh gác boong tàu.”
“Dobby sẽ canh cửa!” Dobby tuyên bố, đứng thẳng lưng, cầm cái muôi múc súp như cầm thanh kiếm thánh.
Tristan gật đầu biết ơn, rồi quay người bước nhanh về phía cabin.
Cánh cửa phòng thuyền trưởng đóng lại, chốt chặt.
Tristan kéo rèm cửa sổ. Căn phòng chìm vào bóng tối, chỉ còn lại những tia nắng mỏng manh lọt qua khe gỗ, nhảy múa cùng bụi trần.
Tiếng ồn ào vui vẻ bên ngoài dường như bị đẩy lùi ra xa hàng dặm. Chỉ còn lại tiếng thở đều đều, trầm đục của con tàu sống – như nhịp tim của một con quái vật đang ngủ đông ngay dưới chân cậu.
Tristan bước đến bên giường, nơi cậu đã vẽ sẵn một vòng tròn nghi thức nhỏ bằng phấn đỏ từ đêm qua. Cậu ngồi xuống, tựa lưng vào vách gỗ, cố gắng điều hòa nhịp thở đang trở nên dồn dập.
Cậu đưa tay lên ngực trái, nơi chiếc túi áo trong đang chứa đựng “La Bàn Gió Sấm” – vật phẩm phong ấn cấp 2 mà cậu đã đánh cược mạng sống để sử dụng. Ngón tay người chết bên trong vẫn tỏa ra hơi lạnh thấu xương, nhưng giờ đây nó đang rung lên nhè nhẹ, cộng hưởng với một thứ gì đó vĩ đại hơn, xa xăm hơn.
Đồng hồ quả quýt trên tay cậu tích tắc từng giây.
Tích. Tắc.
2 giờ 58 phút.
Tristan nhắm mắt lại. Cậu thả lỏng cơ thể, để cho linh tính của mình trôi nổi, tách rời khỏi những giác quan vật lý.
Cảm giác kiệt quệ sau trận chiến ở Bansy ập đến như thủy triều. Sequence 5 “Winner” cho phép cậu tích lũy may mắn, nhưng cái giá của việc thao túng định mệnh ở quy mô lớn như vậy là sự rỗng tuếch của linh hồn. Cậu cần sự hồi phục. Cậu cần một nơi trú ẩn an toàn tuyệt đối.
Và cậu cần gặp “Ngài Ngu Giả”.
Tích. Tắc.
3 giờ 00 phút.
Không gian xung quanh Tristan bỗng nhiên đông cứng.
Tiếng sóng biển biến mất. Tiếng cười đùa của Dobby biến mất. Mùi nấm mốc và gỗ tươi tan biến.
Thay vào đó là một màu đỏ thẫm.
Trước mắt cậu, trong bóng tối của đôi mắt nhắm nghiền, những vệt sáng đỏ rực bùng lên như những ngôi sao máu đang phát nổ. Chúng không nóng, không lạnh, mà mang theo một sức hút cưỡng chế không thể chối từ.
Cảm giác rơi tự do ập đến.
Cơ thể Tristan nhẹ bẫng, như thể trọng lực đã bị đảo ngược. Cậu bị kéo tuột ra khỏi thực tại, xuyên qua những tầng không gian vặn vẹo, xuyên qua những tiếng thì thầm điên loạn của thế giới tinh thần.
Cậu rơi.
Không phải rơi xuống đáy biển.
Mà rơi lên trên.
Rơi vào một màn sương xám vô tận, mờ ảo và tĩnh mịch đến rợn người. Nơi thời gian dường như không tồn tại, và lịch sử chỉ là những hạt bụi lơ lửng.
Khi Tristan mở mắt ra lần nữa, sàn tàu gỗ mục đã biến mất.
Dưới chân cậu là nền đá cẩm thạch lạnh lẽo và uy nghiêm. Trước mặt cậu là một chiếc bàn dài bằng đồng thau cổ xưa, trải dài đến vô tận trong sương mù. Và ở đầu bàn, nơi cao nhất, một bóng người được bao phủ bởi lớp sương mù dày đặc đang ngồi đó, tĩnh lặng như một vị thần cổ đại đang quan sát những quân cờ của mình.
Hội nghị Tarot đã bắt đầu.