Chương 129: Những Bóng Ma Của Cố Hương
Bầu trời Backlund vào giữa trưa trông giống như một tấm chăn len cũ kỹ, mốc meo và sũng nước, treo lơ lửng một cách ngột ngạt ngay trên đầu những ống khói nhà máy đang nhả đạn khói đen kịt vào không trung. Không có ánh mặt trời thực sự tại thủ đô sương mù này. Chỉ có một thứ ánh sáng nhờ nhợt, bệnh hoạn, rọi xuống vùng ngoại ô Bắc Borough – nơi ranh giới giữa thế giới huyên náo của người sống và vùng đất tĩnh lặng của người chết trở nên mỏng manh hơn bao giờ hết.
Hai cỗ xe ngựa màu đen tuyền lướt đi trong màn sương mù dày đặc. Tiếng vó ngựa gõ xuống mặt đường lát đá ngoại ô nghe cộp, cộp, cộp… đều đặn và lạnh lùng, như nhịp đếm ngược của một chiếc đồng hồ định mệnh.
Chúng dừng lại trước một cánh cổng sắt khổng lồ, rỉ sét, uốn lượn thành những hình thù gai góc như những bụi gai hồng trong truyện cổ tích – nhưng là phiên bản nguyên thủy tàn khốc chưa được tô hồng.
Biển tên bằng đồng thau xỉn màu gắn trên trụ cổng đá nghiêng ngả khắc dòng chữ: Trang viên Oakhaven.
Gã đánh xe – người đã nhận số tiền boa bằng vàng thỏi hậu hĩnh từ quý ngài “Logan” để chở họ đến tận nơi khỉ ho cò gáy này – giờ đây đang ước gì mình chưa từng nhận cuốc xe. Hắn ngồi co ro trên ghế lái, hai hàm răng va vào nhau cầm cập, dù hắn đang mặc áo khoác dày.
Không khí ở đây… sai.
Nó lạnh. Một cái lạnh không đến từ gió biển hay sương muối, mà dường như tỏa ra từ chính những thớ đá đen sì của tòa dinh thự đồ sộ đang sừng sững phía sau cánh cổng sắt. Cái lạnh đó len lỏi qua lớp da thịt, thì thầm vào tai hắn những lời cảnh báo về sự mục rữa và những cái chết không yên bình.
Con ngựa của hắn, một con thú già đời dạn dày sương gió, cũng đang khịt mũi liên tục, vó trước cào cào xuống đất đầy bất an, từ chối tiến thêm một bước.
Két…
Cánh cửa xe mở ra.
Một chiếc giày da bóng lộn, đế cứng, đặt mạnh xuống nền đất phủ đầy lá mục ướt át.
Regulus Black – trong vai Quản gia Logan Arcturus – bước ra khỏi xe. Hắn đứng thẳng người, chỉnh lại cổ áo vest đuôi tôm, rồi hít một hơi thật sâu. Trái ngược với gã đánh xe, lồng ngực hắn căng lên, và một nụ cười thỏa mãn, hiếm hoi, kín đáo nở trên môi dưới bộ râu quai nón rậm rạp.
Mùi này… Mùi của nấm mốc, của bụi thời gian, của những bí mật bị chôn vùi trong bóng tối và mùi tử khí thoang thoảng từ nghĩa trang bên cạnh.
Nó làm hắn nhớ đến Grimmauld Place một cách da diết.
“Không khí rất trong lành,” Logan nhận xét, giọng nói trầm và khàn đặc, tay đeo găng trắng rút ra một điếu xì gà. “Đậm đà hơn ở Hillston nhiều.”
Theo sau hắn là Bác sĩ Erik (Snape). Vị bác sĩ với gương mặt khắc khổ và đôi mắt đen thẫm bước xuống, tay nắm chặt cây gậy ba toong đầu rắn. Ánh mắt ông ta quét qua tòa dinh thự u ám, lướt qua những bức tường phủ đầy dây leo khô héo trông như hệ thống mạch máu đã hoại tử, rồi dừng lại ở những con Gargoyle trên mái nhà.
Lũ quỷ đá đó không nhìn ra ngoài để canh gác. Chúng đang quay đầu nhìn vào trong sân, đôi mắt đá trống rỗng trừng trừng giám sát thứ gì đó đang bị giam cầm bên trong.
“Kiến trúc Gothic thời Đệ Tam Kỷ,” Erik lẩm bẩm, giọng điệu phê bình khắt khe nhưng không giấu được sự hài lòng ngầm. “Cấu trúc khép kín. Cách âm tốt. Rất thích hợp để… nghiên cứu y khoa mà không bị làm phiền bởi những kẻ hàng xóm tọc mạch.”
Gã đánh xe nhìn hai người đàn ông này – một kẻ hít hà tử khí như nước hoa, một kẻ khen ngợi ngôi nhà ma ám là nơi lý tưởng – mà da đầu tê dại. Hắn cảm thấy mình đang đứng giữa một bầy thú săn mồi vừa tìm thấy hang ổ mới, chứ không phải một gia đình quý tộc đi nghỉ dưỡng.
“Thưa… thưa các ngài,” hắn lắp bắp, giọng run rẩy, “Tôi… tôi có thể đi được chưa ạ?”
Erik quay lại. Đôi mắt đen thẫm đó xoáy sâu vào tâm trí gã đánh xe, lạnh lẽo và vô cảm như mặt hồ đóng băng, mang theo áp lực tinh thần của một Midnight Poet.
“Đi đi,” Erik nói, phất tay nhẹ như đuổi một con ruồi. “Và quên con đường đến đây đi. Người sống không nên lui tới nơi này quá thường xuyên đâu. Nó không tốt cho… tuổi thọ của ngươi.”
Gã đánh xe vội vã leo lên xe, quất ngựa quay đầu chạy thục mạng. Tiếng bánh xe nghiến trên sỏi đá nghe như tiếng kêu cứu tuyệt vọng, nhỏ dần rồi biến mất vào màn sương mù Backlund, để lại nhóm người “Gia tộc Dumbledore” đứng trơ trọi trước cánh cổng địa ngục.
Nhưng họ không hề sợ hãi. Trái lại, họ trông như những kẻ lữ hành xa xứ vừa tìm thấy đường về nhà.
Cánh cổng sắt nặng nề tự động mở ra với tiếng rên rỉ kiiiítttt kéo dài chói tai, như lời chào đón miễn cưỡng của Oakhaven dành cho những chủ nhân mới.
Dobby – trong lốt Kurt, gã người hầu thấp bé, lưng gù và luôn trùm mũ kín mít – đẩy chiếc xe lăn hơi nước của Giáo sư Xavier (Tristan) tiến vào sân trước.
Tristan ngồi trên xe, tấm chăn dạ dày cộm phủ kín đôi chân giả vờ tê liệt. Cậu ngước nhìn tòa tháp cao nhất qua tròng kính hình trăng khuyết, nơi một con quạ đen đang đậu, nghiêng đầu nhìn xuống họ bằng con mắt đỏ ngầu.
“Một sự lựa chọn thú vị, phải không?” Tristan nói, ngón tay gầy guộc gõ nhẹ lên tay vịn đồng thau chạm khắc tinh xảo. “Silas Crump nghĩ rằng ông ta đã lừa được chúng ta mua một phế tích ma ám. Ông ta không biết rằng, thứ chúng ta cần chính là sự ‘ma ám’ này.”
“Đúng vậy, thưa Hiệu trưởng,” Harry Potter – trong vai Scott Evans – bước đi bên cạnh. Cậu vô thức đưa tay lên đẩy gọng kính râm màu đỏ sẫm che kín đôi mắt, ngăn cản bản năng muốn nhìn thẳng vào những vùng bóng tối.
Harry nhìn quanh khu vườn hoang phế, nơi cỏ dại mọc cao quá đầu gối và những bức tượng thiên thần gãy cánh nằm chỏng chơ. Nhưng thay vì sợ hãi, một cảm giác ấm áp kỳ lạ len lỏi trong lòng cậu.
Sự u ám này… những hành lang đá lạnh lẽo kia… nó gợi nhớ đến hành lang dẫn xuống hầm Độc dược, đến tháp thiên văn lộng gió, đến những góc khuất bí ẩn của lâu đài Hogwarts mà cậu đã từng lang thang dưới tấm Áo Khoác Tàng Hình.
“Nó làm tôi nhớ đến… trường cũ,” Harry buột miệng, giọng nói nhuốm màu hoài niệm, đôi môi khẽ run lên. “Chỉ thiếu mấy bộ giáp sắt biết hát và con mực khổng lồ trong hồ thôi.”
“Đừng ủy mị thế, Scott,” Snape (Erik) đi ngay phía sau, gõ nhẹ đầu rắn của cây gậy lên vai Harry, một lời nhắc nhở sắc bén về vai diễn. “Đây là Backlund, không phải Scotland. Và tập trung vào vai diễn đi. Cậu là một nghệ sĩ sùng bái Hơi nước với đôi mắt bệnh tật, không phải một cậu học trò đang khóc nhè vì nhớ nhà.”
Tuy nhiên, chính Snape cũng không thể phủ nhận cảm giác quen thuộc đang dâng trào. Mùi ẩm mốc này… nó giống hệt hầm ngục Slytherin. Một cảm giác “như ở nhà” kỳ quặc mà hắn chưa từng nghĩ mình sẽ tìm thấy ở thế giới xa lạ này.
Nhóm người chia ra để “khảo sát” lãnh địa mới.
Nagini – trong vai y tá Raven – tách nhóm, đi thẳng về phía Nhà Kính khổng lồ nằm ở góc vườn phía Tây.
Nhà Kính của Oakhaven là một công trình bằng kính và thép rỉ sét, một cơn ác mộng của các nhà thực vật học bình thường. Bên trong, do ảnh hưởng của linh tính từ nghĩa trang bên cạnh rò rỉ qua nhiều thập kỷ, thảm thực vật đã biến đổi.
Những dây leo gai góc to bằng cổ tay người trườn bò trên mặt đất như rắn. Những bông hoa màu tím sẫm toát ra mùi thịt thối dụ dỗ côn trùng. Một cái cây nắp ấm khổng lồ đang ợ ra dịch tiêu hóa.
Khi Nagini bước vào, cả khu vườn dường như thức tỉnh. Những dây leo rít lên khe khẽ, vươn ra định quấn lấy kẻ xâm nhập. Một bông hoa ăn thịt nhe những chiếc răng nhọn hoắt về phía cô.
Nhưng Nagini không lùi bước. Cô cũng không rút đũa phép.
Cô mỉm cười. Một nụ cười lạnh lẽo, hoang dã, mang theo uy quyền của một sinh vật từng là Maledictus – một con rắn khổng lồ. Đồng thời, hào quang của Sequence 9 Planter (Người Trồng Trọt) tỏa ra từ cô, không phải sự dịu dàng nuôi dưỡng của bà mẹ thiên nhiên, mà là sự thống trị tuyệt đối của kẻ đứng đầu chuỗi thức ăn trong rừng rậm.
Cô tháo găng tay y tá, vươn những ngón tay trắng bệch chạm vào bông hoa ăn thịt đang hung hăng.
“Suỵt…” Cô thì thầm, như đang dỗ dành một con thú cưng hư đốn. “Đừng nghịch ngợm. Ta biết các ngươi đói. Nhưng ta là chủ nhân mới.”
Bông hoa rùng mình. Những cái răng nhọn co lại. Dây leo từ từ hạ xuống, trườn quanh chân cô, cọ cọ vào lớp vải đồng phục y tá một cách ngoan ngoãn.
“Khu vườn này… rất có tiềm năng,” Nagini lẩm bẩm, ánh mắt sáng lên đầy thích thú. Cô đã tìm thấy phòng thí nghiệm độc dược tự nhiên cho riêng mình.
Ở một hướng khác, Kurt (Dobby) biến mất vào bóng tối bằng những cú dịch chuyển không tiếng động. Hắn chui xuống tầng hầm, chui vào các đường ống nước, kiểm tra kết cấu tòa nhà.
“Cống rãnh bẩn… Mạng nhện nhiều…” Tiếng lầm bầm của hắn vọng lại từ trong những bức tường. “Nhưng không sao… Dobby sẽ làm sạch… Kurt sẽ dọn dẹp… Sẽ biến nơi này sạch sẽ như Bệnh thất của bà Pomfrey… Kẻ nào dám làm bẩn sẽ bị là ủi tai…”
Sau khi dạo một vòng, cả nhóm tập hợp lại tại Sảnh Chính (Grand Hall).
Đây là một không gian rộng lớn, trần cao vút, với một chùm đèn pha lê phủ bụi dày đặc treo lơ lửng như một thanh gươm Damocles chực chờ rơi xuống. Những tấm rèm nhung đỏ thẫm che kín các cửa sổ, ngăn chặn mọi ánh sáng bên ngoài, khiến căn phòng chìm trong bóng tối vĩnh cửu, chỉ được thắp sáng lờ mờ bởi vài ngọn nến sáp ong mà Regulus vừa châm lên.
Bất chợt, nhiệt độ trong phòng giảm sâu.
Hơi thở của họ hóa thành khói trắng. Những ngọn nến chập chờn, chuyển sang màu xanh lục lét ma quái.
Từ trên cầu thang gỗ sồi dẫn lên tầng hai, tiếng bước chân cót két vang lên, dù không có ai ở đó. Một vũng chất lỏng màu đỏ sẫm, trông giống như máu tươi, bắt đầu rỉ ra từ các khe nứt trên tường, chảy tong tong xuống sàn nhà. Tiếng rên rỉ ai oán vang vọng khắp bốn phía: “Cút đi… Cút khỏi đây…”
Ngôi nhà đang cố gắng hù dọa những kẻ xâm nhập. Đây là màn chào hỏi “đặc sản” của Oakhaven đã khiến hàng chục người chủ trước bỏ chạy mất dép trong đêm đầu tiên.
Nhưng phản ứng của những vị khách mới lại hoàn toàn… trái ngược với kịch bản.
Bác sĩ Erik (Snape) bước tới gần bức tường đang “chảy máu”. Hắn nheo mắt, đưa ngón tay đeo găng quệt một ít chất lỏng đỏ, đưa lên mũi ngửi với vẻ mặt chuyên nghiệp.
“Ectoplasm (Chất nhờn linh hồn) pha tạp với rỉ sét và nấm mốc đỏ,” Snape phán, giọng điệu đầy vẻ khinh bỉ của một bậc thầy Độc dược đang chấm điểm bài làm tệ hại của học trò Neville Longbottom. “Chất lượng quá kém. Độ nhớt không đạt chuẩn. Máu giả cũng không làm ra hồn. Peeves còn làm tốt hơn thế này nhiều khi nó ném bong bóng máu cá vào đám năm nhất.”
Hắn lấy khăn tay lụa ra lau sạch ngón tay, vẻ mặt chán ghét: “Tẩy rửa cái này sẽ tốn kha khá dung dịch tẩy rửa đấy, Kurt.”
“Vâng thưa ngài Bác sĩ!” Giọng Dobby vọng lại từ trần nhà, kèm theo tiếng bốp nhẹ của thuật dịch chuyển. “Kurt sẽ dùng nước tẩy đa năng chanh sả!”
Ở bên kia, Scott (Harry) đang nhìn chăm chú vào một bộ giáp sắt ở góc phòng vừa tự động quay đầu kẽo kẹt về phía cậu.
Cậu mỉm cười sau lớp kính râm. “Này Warren, nhìn xem. Nó giống bộ giáp ở hành lang tầng ba không? Cái bộ mà Ron từng bị kẹt mũ vào ấy.”
“Gần giống,” Warren (Cedric) gật đầu, nụ cười công nghiệp vẫn giữ trên môi, nhưng ánh mắt ánh lên sự thích thú thực sự. “Nhưng bộ này trông có vẻ… thiếu sức sống hơn. Chắc lâu rồi không được ai đánh bóng và trò chuyện.”
Logan (Regulus) thì thản nhiên ngồi xuống chiếc ghế bành phủ đầy bụi, gác đôi chân đi giày da lên bàn trà, nhả một vòng khói thuốc hình đầu lâu. “Ồn ào một chút cũng vui. Grimmauld Place yên tĩnh quá mức đôi khi cũng nhàm chán. Tiếng rên rỉ này… nghe như tiếng nhạc nền vậy. Rất du dương.”
Ngôi nhà dường như… bối rối.
Vũng máu trên tường ngừng chảy. Tiếng rên rỉ ngập ngừng rồi nhỏ dần. Những hồn ma đang ẩn nấp trong bóng tối cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc. Chúng không đáng sợ sao? Chúng là nỗi kinh hoàng của Bắc Borough cơ mà!
Một cơn gió lạnh lốc xoáy nổi lên giữa sảnh vì tức giận. Những ngọn nến vụt tắt.
Một bóng ma trắng toát, lơ lửng, hiện ra giữa không trung. Đó là một người phụ nữ mặc váy cưới rách rưới, khuôn mặt méo mó, miệng há to định hét lên một tiếng thét Banshee tử thần để khẳng định uy quyền.
Nhưng trước khi bà ta kịp phát ra âm thanh nào, một giọng nói trầm ấm, đầy quyền uy vang lên, cắt ngang màn trình diễn.
“Đủ rồi.”
Tristan – Giáo sư Xavier – gõ mạnh ngón tay lên tay vịn xe lăn.
Cộc.
Âm thanh khô khốc, nhưng mang theo sức nặng của Vận Mệnh. Một luồng áp lực vô hình từ Sequence 4 Misfortune Mage tỏa ra, bao trùm lấy cả căn phòng. Nó không phải là sát khí đẫm máu, mà là sự áp đặt trật tự của một thực thể cao cấp hơn.
Bóng ma người phụ nữ khựng lại, lơ lửng giữa chừng, miệng vẫn há hốc nhưng không thốt nên lời. Bà ta cảm thấy linh thể của mình đang bị một bàn tay vô hình bóp chặt, vận may của bà ta đang bị tước đoạt.
Tristan đẩy xe lăn hơi nước tiến lên một bước. Đôi mắt sau tròng kính trăng khuyết nhìn thẳng vào bóng ma, không hề sợ hãi, chỉ có sự điềm tĩnh của một Hiệu trưởng đang nhìn một học sinh vi phạm kỷ luật.
“Thưa phu nhân,” Tristan nói, giọng lịch thiệp nhưng lạnh lùng. “Chúng tôi không phải là những vị khách yếu bóng vía mà các vị từng dọa nạt. Chúng tôi đến đây để mở một Học viện.”
Cậu nhìn quanh căn phòng tối tăm, nói lớn để tất cả những vong linh đang ẩn nấp đều nghe thấy.
“Và một ngôi trường danh giá thì không thể thiếu những… nhân tố siêu nhiên. Ở quê hương chúng tôi, một tòa lâu đài không có ma cũng giống như một thư viện không có sách vậy. Nó trống rỗng. Nó vô hồn.”
Scott (Harry) gật đầu phụ họa, giọng đầy cảm xúc: “Đúng vậy. Trường cũ của tôi có hẳn một Đội Kỵ sĩ Không đầu chơi khúc côn cầu, và một Nam tước Đẫm máu làm Giám thị. Các vị… làm cho tôi cảm thấy như được trở về nhà.”
Câu nói của Harry chứa đựng sự chân thành tuyệt đối. Đối với cậu, Hogwarts mới là nhà, và những con ma là một phần linh hồn của ngôi nhà đó. Cậu nhớ Nick Suýt Mất Đầu. Cậu nhớ cảm giác lạnh sống lưng khi Ma Myrtle Khóc Nhè bay qua. Sự hiện diện của những vong linh này không đe dọa cậu, mà xoa dịu nỗi nhớ nhà da diết trong lòng cậu.
Bóng ma người phụ nữ chớp mắt (nếu bà ta có thể). Bà ta cảm nhận được sự “chấp nhận” kỳ lạ từ những người này. Không phải sự xua đuổi của Cha xứ, không phải sự sợ hãi của người thường, mà là sự… kỳ vọng?
“Tuy nhiên,” Tristan tiếp tục, giọng đanh lại, “Chúng ta cần có quy tắc. Học viện Ngân Bạch không chấp nhận sự vô tổ chức.”
Cậu quay sang Cedric. “Warren, cậu là chuyên gia tư vấn tâm lý. Và cậu cũng là người hiểu rõ nhất về ‘giao tiếp’ với các dạng sống đặc biệt này. Hãy thiết lập một bản hợp đồng lao động.”
Cedric Diggory – Warren Amos – bước lên.
Chàng trai Hufflepuff mỉm cười. Lần này, nụ cười của cậu bớt đi vẻ công nghiệp, mà mang nhiều hơn nét dịu dàng, thấu hiểu của một Sequence 7 Spirit Medium (Thầy Đồng) chân chính – người đứng giữa hai thế giới để kết nối chứ không phải để tiêu diệt.
“Xin chào, quý phu nhân, và tất cả các bạn đang nấp trong bóng tối,” Cedric nói, giọng nói ấm áp lan tỏa, mang theo năng lượng xoa dịu linh hồn. “Tôi biết các bạn bị mắc kẹt ở đây. Đau khổ. Lạnh lẽo. Và buồn chán, phải không? Dọa người mãi cũng chán mà.”
Cậu dang rộng hai tay, như một thiên thần dang cánh chào đón những linh hồn lạc lối.
“Chúng tôi mang đến cho các bạn một mục đích mới. Không phải là quái vật trong bóng tối nữa. Hãy trở thành một phần của gia đình chúng tôi. Trở thành nhân viên, người bảo vệ, người đưa tin, hay thậm chí là… giáo cụ trực quan cho Học viện.”
“Các bạn sẽ được tôn trọng. Được ‘nuôi dưỡng’ bằng linh tính sạch sẽ thay vì phải gặm nhấm nỗi sợ hãi bẩn thỉu. Đổi lại, các bạn phải tuân thủ kỷ luật.”
Cedric nhìn thẳng vào mắt bóng ma người phụ nữ.
“Không được hù dọa khách hàng trừ khi có lệnh. Không được làm bẩn tường nhà bằng máu giả rẻ tiền – Bác sĩ Erik ghét điều đó lắm. Và quan trọng nhất, hãy giữ cho ngôi nhà này luôn có không khí… huyền bí, nhưng sang trọng.”
Bóng ma người phụ nữ từ từ hạ xuống sàn. Khuôn mặt méo mó, đáng sợ của bà ta giãn ra, mờ đi rồi trở lại hình dáng của một quý bà xinh đẹp nhưng buồn bã thời Victoria. Bà ta cúi đầu chào Tristan và Cedric một cách duyên dáng theo lễ nghi cung đình cổ xưa.
Từ các góc tối, hàng chục cái bóng khác cũng dần hiện ra: một người lính cụt tay, một đứa trẻ ôm con búp bê rách, một ông già cầm đèn bão… Tất cả đều cúi đầu.
Chúng đã tìm thấy những chủ nhân xứng đáng. Những kẻ không sợ bóng tối, bởi vì họ chính là một phần của bóng tối.
“Tốt lắm,” Tristan gật đầu hài lòng. “Từ giờ, Oakhaven chính thức là nhà.”
Cậu quay sang những người đồng đội, ánh mắt ánh lên vẻ tinh quái sau cặp kính lão.
“Giờ thì, chúng ta cần thảo luận về vỏ bọc tôn giáo. Để tồn tại ở Loen, chúng ta không thể là những kẻ ngoại đạo vô thần.”
“Tôi và Raven sẽ là tín đồ của Mẹ Đất (Earth Mother)” Tristan tuyên bố. “Sự sống, sinh sôi, và… ‘trồng trọt’ (Nagini nhếch mép cười khẩy). Rất hợp với một ông già về hưu thích cây cảnh và cô y tá yêu động vật.”
“Ta và Logan chọn Nữ Thần Đêm Tối (Evernight Goddess)” Snape nói ngay, giọng dứt khoát như thể sợ bị bắt phải đi cầu nguyện dưới ánh mặt trời. “Bóng tối, bí mật và sự yên tĩnh. Không gì phù hợp hơn với một Bác sĩ phẫu thuật và một Quản gia.”
“Còn hai cậu,” Tristan chỉ vào Harry và Cedric. “Scott, Warren. Hai cậu đại diện cho trí thức trẻ, nghệ thuật và khoa học tâm lý. Vỏ bọc tốt nhất cho tầng lớp trung lưu trí thức ở Backlund là Thần Hơi Nước và Máy Móc (God of Steam and Machinery).”
“Hơi nước?” Harry nhăn mặt, tay đẩy gọng kính râm. “Nhưng tôi có biết gì về máy móc đâu? Tôi thậm chí còn không biết sửa cái xe lăn này cho cậu.”
“Không cần biết sửa,” Regulus châm chọc, phả khói thuốc vào mặt Harry. “Chỉ cần cậu biết ca ngợi ‘vẻ đẹp của bánh răng’ và ‘sự lãng mạn của cấu trúc’ là được. Nghệ sĩ mà, cứ nói những thứ khó hiểu, trừu tượng về hình học, người ta sẽ tưởng cậu uyên bác.”
Cedric bật cười: “Đúng thế, Scott. Cậu cứ vẽ những bức tranh trừu tượng về máy móc, tôi sẽ phân tích tâm lý của cái đinh ốc. Chúng ta sẽ là những tín đồ Hơi nước sùng đạo nhất Backlund.”
Tiếng cười nói vang lên giữa đại sảnh u ám, hòa lẫn với tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng thì thầm của những bóng ma.
Ngôi nhà Oakhaven rùng mình một lần cuối, rồi im lặng. Không khí tử khí vẫn còn đó, nhưng nó không còn thù địch nữa. Nó trở nên ấm cúng một cách kỳ quặc, bao bọc lấy những cư dân mới như một tấm chăn nhung đen cũ kỹ.
Đối với những phù thủy lưu vong từ Hogwarts, đây không phải là nơi ở tạm bợ.
Đây là một Hogwarts thu nhỏ giữa lòng Backlund. Một pháo đài của những kẻ quái dị, được canh giữ bởi người chết và được điều hành bởi những kẻ lừa đảo vĩ đại nhất thế giới.
Bên ngoài cửa sổ, sương mù Backlund cuộn trào, che giấu tòa dinh thự khỏi ánh mắt của thế giới thường dân, nhưng lại vô tình mở ra cánh cửa dẫn đến những sân khấu lớn hơn của giới Beyonder.
“Kurt,” Tristan gọi.
“Có Kurt đây, thưa Hiệu trưởng!”
“Chuẩn bị bữa tối. Và dọn thêm vài bộ bát đĩa nữa.” Tristan nhìn về phía những bóng ma đang lơ lửng chờ lệnh. “Đêm nay, chúng ta ăn mừng tân gia cùng ‘hàng xóm’.”