Chương 1: Vết Sẹo Của Thời Đại
Tháng Mười Hai trườn vào Backlund không phải bằng tiếng gầm gừ của gió bão, mà bằng sự im lặng tê dại của một kẻ vừa thoát chết.
Thành phố của Máy Móc và Hơi Nước, “Thủ đô của Vạn Quốc” giờ đây trông giống như một con quái vật khổng lồ đang nằm thở dốc bên bờ sông Tussock, liếm láp những vết thương mưng mủ. Cơn Sương Mù Lớn đã tan, nhưng cái bóng của nó thì không. Nó đã thấm vào từng viên gạch lát đường, ám vào những bức tường ám khói, và len lỏi vào tận giấc mơ của hàng triệu cư dân.
Không khí vẫn còn đặc quánh, không phải vì bụi than, mà vì sự ngột ngạt của trật tự mới. Những quy định về khí thải, những đạo luật bảo vệ môi trường vừa được Quốc hội thông qua với tốc độ chóng mặt, giống như những liều thuốc đắng tống vội vào họng một bệnh nhân đang hấp hối. Bầu trời không còn màu vàng nghệ bệnh hoạn của lưu huỳnh, nhưng nó cũng chẳng xanh trong. Nó mang một màu xám chì, nặng trĩu, như thể nắp quan tài đang từ từ khép lại trên đầu những kẻ sống sót.
Ở Quận Đông, nơi cái nghèo từng là tấm khiên chắn duy nhất chống lại sự chú ý của giới thượng lưu, giờ đây tràn ngập những đôi mắt soi mói.
Những bước chân rầm rập vang lên trên nền đá ẩm ướt. Không còn là tiếng giày gỗ lộc cộc của công nhân bến tàu, mà là tiếng đế giày bọc sắt lạnh lẽo của các đội tuần tra liên hợp.
Một gã thợ sửa ống nước già, lưng còng xuống như dấu hỏi, đang lúi húi bên một miệng cống thoát nước đen ngòm. Ông ta giật thót mình khi bóng đen của một chiếc áo choàng xanh thẫm đổ ập xuống trước mặt.
“Giấy tờ.”
Giọng nói vang lên từ trên cao, khô khốc như tiếng búa gõ vào đe sắt. Đó là một Kẻ Trừng Phạt của Giáo hội Bão Tố. Gã to lớn, cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp áo chùng, tay nắm chặt cây quyền trượng chạm khắc hình những tia sét gãy khúc. Bên cạnh gã, một giáo sĩ của Hơi Nước và Máy Móc đang cầm một thiết bị đồng thau kỳ lạ, kim đo rung lên bần bật, phát ra những tiếng tích tắc như đếm ngược thời gian tồn tại của một ai đó.
“Thưa… thưa ngài…” Người thợ già run rẩy, đôi bàn tay nứt nẻ dính đầy dầu mỡ đen kịt vội vàng lục lọi trong túi áo vá chằng vá đụp. “Tôi có giấy phép… Ủy ban Môi trường mới cấp sáng nay…”
“Nhanh lên,” Kẻ Trừng Phạt gầm gừ, ánh mắt gã không nhìn vào người thợ, mà quét dọc theo con hẻm tối tăm, như đang săn tìm một con mồi vô hình. “Bất cứ kẻ nào không có giấy phép lao động mới đều bị coi là phần tử gây rối trật tự công cộng. Nhà tù Backlund vẫn còn chỗ trống đấy.”
Tờ giấy nhàu nát được chìa ra. Gã giáo sĩ Hơi Nước giật lấy, soi nó dưới một cái kính lúp gắn liền trên mắt phải. Tiếng kim loại va chạm lách cách vang lên, lạnh lẽo và vô cảm.
“Hợp lệ,” gã giáo sĩ nói ngắn gọn, ném trả tờ giấy. “Đi đi. Và nhớ lấy, nếu thấy bất cứ làn khói nào có màu lạ, phải báo cáo ngay. Nếu không, cả khu phố này sẽ bị cách ly.”
Người thợ già vâng dạ rối rít, vơ vội đồ nghề và lủi nhanh vào bóng tối như một con chuột cống sợ ánh sáng. Ông ta không dám ngoái lại. Ông biết, đằng sau sự trật tự và an toàn mà các Giáo hội đang ra sức thiết lập, là một nỗi sợ hãi đang lan rộng. Người ta sợ nói, sợ nhìn, và sợ cả việc thở quá mạnh.
Vì ở Backlund lúc này, sự im lặng là vàng, còn sự tò mò là vé một chiều xuống mồ.
Trong những quán rượu rẻ tiền nằm sâu dưới lòng đất, nơi mùi bia chua loét quyện với mùi mồ hôi và khói thuốc lá rẻ tiền tạo thành một lớp màng bảo vệ mỏng manh khỏi thực tại bên ngoài, những lời thì thầm vẫn len lỏi như cỏ dại mọc trên đá.
Ánh đèn khí gas chập chờn, hắt những cái bóng méo mó lên những khuôn mặt khắc khổ. Một nhóm công nhân đường sắt ngồi co cụm ở góc khuất nhất, tay ôm chặt những cốc bia sứt mẻ. Họ không nói về lương bổng, không nói về phụ nữ. Họ nói về “Thứ Đó”.
“Tao thề trên danh dự của bà già tao,” một gã đàn ông chột mắt, giọng khàn đặc vì bụi than, thì thào. Hắn cúi thấp người xuống, như sợ những bức tường ám muội kia có tai. “Đó không phải là mây. Mây làm quái gì biết chuyển động ngược chiều gió?”
“Mày say rồi, Tom,” người bạn ngồi đối diện gõ nhẹ ngón tay xuống bàn gỗ đầy vết dao khắc, nhưng ánh mắt gã lại đảo liên tục ra cửa ra vào. “Báo chí nói đó là hiện tượng đối lưu không khí. Phóng viên Peter Skeeter đã chết vì ngạt khí khi cố gắng ghi lại hiện tượng đó.”
“Chết tiệt cái đối lưu!” Gã chột mắt rít lên, nhưng âm lượng vẫn nén chặt trong cổ họng. “Tao đã ở đó, ngay gần Quảng trường Tưởng niệm. Tao đã thấy nó. Thứ sương trắng đó… nó có vảy.”
Sự im lặng đột ngột bao trùm lên cái bàn nhỏ. Những người xung quanh ngừng uống, nín thở chờ đợi.
“Vảy?”
“Phải,” gã chột mắt nuốt khan, đôi mắt còn lại mở to, phản chiếu nỗi kinh hoàng trân trối. “Nó cuộn trào từ trên tháp chuông xuống. Nó không tan ra, mà nó trườn đi. Một con Bạch Xà khổng lồ, to hơn cả tàu hơi nước, được dệt từ sương mù và ánh sáng lạnh. Nó há cái miệng rộng toác, nuốt chửng lấy đám sương vàng độc địa kia. Tao còn nghe thấy tiếng rít… không phải tiếng gió, mà là tiếng rít của một thứ ngôn ngữ cổ xưa nào đó.”
“Bạch Xà nuốt sương độc…” Người bạn lẩm bẩm, rùng mình một cái rồi vội vàng hớp một ngụm bia lớn để xua đi cái lạnh chạy dọc sống lưng. “Đừng nói bậy. Nếu Giáo hội nghe thấy mày tuyên truyền về tà thần, mày sẽ bị Găng Tay Đỏ lôi đi ngay trong đêm.”
“Tao không nói về tà thần,” gã chột mắt run rẩy, bàn tay siết chặt cốc bia đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. “Tao đang nói về sự cứu rỗi. Người ta bảo gã phóng viên đó… Skeeter… hắn không chết. Hắn đã hóa thành con rắn đó. Hắn là thần hộ mệnh của cái xó xỉnh này.”
Câu chuyện dừng lại ở đó khi cánh cửa quán rượu bật mở. Một cơn gió lạnh buốt ùa vào, mang theo mùi ẩm mốc của sương đêm. Hai bóng người mặc áo măng tô đen bước vào, vành mũ kéo thấp che khuất nửa khuôn mặt. Không ai nhìn rõ mặt họ, nhưng huy hiệu hình thanh kiếm bạc và cán cân trên ngực áo lóe lên dưới ánh đèn mờ ảo.
Những Kẻ Gác Đêm.
Cả quán rượu im bặt như tờ. Tiếng ly cốc va chạm, tiếng cười đùa tắt ngấm. Gã chột mắt vội vàng cúi gằm mặt xuống, giả vờ say bí tỉ. Những người khác nín thở, cầu nguyện rằng ánh mắt của những kẻ thực thi công lý kia sẽ không dừng lại ở bàn của mình.
Họ lướt qua, mang theo một luồng khí lạnh lẽo của cõi chết, kiểm tra từng khuôn mặt, tìm kiếm những dấu hiệu của sự “mất kiểm soát” hoặc những kẻ mang theo bí mật không nên biết.
Tại Backlund, ranh giới giữa người hùng và tội phạm, giữa phép lạ và tà thuật, mỏng manh như một sợi tơ nhện trước cơn bão.
Nếu người lớn sống trong nỗi sợ hãi của lý trí, thì lũ trẻ ở Quận Đông lại dệt nên những huyền thoại từ sự ngây thơ đáng sợ của chúng.
Trong những con hẻm chằng chịt như mê cung, nơi ánh sáng của đèn đường khí gas không bao giờ chạm tới, một đám trẻ con rách rưới đang chơi trò nhảy dây. Chân trần của chúng lấm lem bùn đất, giẫm lên những vũng nước đọng phản chiếu bầu trời xám xịt.
Tiếng hát của chúng vang lên, trong trẻo, cao vút, nhưng lại mang một giai điệu ám ảnh, lạc lõng giữa khung cảnh điêu tàn.
“Sương vàng nuốt chửng hơi người, Bạch Xà trườn tới, đất trời lặng thinh. Người lạ giấu mặt trong hình, Gương soi bóng vỡ, một mình bước đi.”
Một bé gái có mái tóc rối bù, tay cầm một con búp bê rách nát chỉ còn một mắt, vừa nhảy vừa hát to nhất.
“Đừng tìm, đừng gọi tên ai, Kẻ đi trên dây, chẳng quay trở về. Backlund tỉnh giấc cơn mê, Chỉ còn mũ nấm nằm kề mộ sâu.”
“Này! Im ngay!”
Một bà lão bán bánh mì khô từ trong khung cửa sổ tầng trệt thò đầu ra, quát lớn. Khuôn mặt bà nhăn nheo vì lo âu, đôi mắt đảo qua đảo lại nhìn những bóng người mặc đồng phục đang tuần tra ở đầu phố. “Ai dạy chúng mày hát cái thứ ma quỷ đó hả? Muốn bị bắt hết cả lũ không?”
Lũ trẻ giật mình, dừng lại. Bé gái ôm chặt con búp bê vào lòng, đôi mắt to tròn nhìn bà lão, vẻ ngây thơ đầy thách thức.
“Cháu thấy mà, bà ơi,” con bé nói, giọng lí nhí nhưng chắc nịch. “Cháu thấy chú ấy. Chú ấy đứng trên nóc nhà thờ, cầm cái gậy phát sáng. Rồi con rắn trắng bay ra từ túi áo chú ấy. Nó to lắm, to hơn cả nhà máy dệt!”
“Im mồm!” Bà lão rít lên, vội vàng chạy ra, dúi vào tay con bé một mẩu bánh mì cứng ngắc. “Ăn đi rồi câm cái miệng lại. Không có chú nào cả. Không có rắn rết gì hết. Chỉ là ảo giác do thiếu oxy thôi. Nhớ chưa?”
Lũ trẻ tản ra, cầm lấy bánh mì và chạy biến vào những ngóc ngách tối tăm. Nhưng tiếng hát vẫn còn văng vẳng lại, vọng vào những bức tường đá lạnh lẽo, như một lời nguyền rủa, hay một lời tiên tri bị lãng quên.
Người lớn có thể bị bịt miệng bởi nỗi sợ và quyền lực, nhưng những đứa trẻ, với trực giác trong veo của mình, đã vô tình chạm vào chân tướng của sự thật. Chúng đã thấy “Người Chiến Thắng” (Winner) chúng đã thấy “Kẻ Lừa Đảo” (Swindler) và chúng đã thấy phép màu.
Nhưng khi hoàng hôn nhuộm đỏ bầu trời Backlund, khi những tháp chuông nhà thờ bắt đầu ngân vang báo hiệu giờ giới nghiêm, thế giới thực tại dần chìm vào bóng tối, nhường chỗ cho những bí mật cổ xưa hơn trỗi dậy.
Phía trên màn sương xám.
Trong tòa cung điện cổ xưa, hùng vĩ như nơi ở của những người khổng lồ thần thoại, sự tĩnh lặng vĩnh cửu ngự trị. Không có tiếng gió rít, không có tiếng máy móc ầm ĩ, chỉ có sự bao la vô tận của sương mù xám cuộn trào bên dưới, nâng đỡ cả một thế giới tách biệt khỏi dòng chảy thời gian.
Dọc theo chiếc bàn đồng thau dài loang lổ vết tích của tháng năm, những chiếc ghế lưng cao sừng sững đứng đó, uy nghiêm và lạnh lẽo.
Ở vị trí đầu bàn, nơi cao nhất, một bóng hình được bao phủ bởi lớp sương mù dày đặc đang ngồi. Người đó ngồi im lặng, như một bức tượng tạc từ chính bóng tối và bí ẩn, toát lên một quyền uy thầm lặng khiến không gian xung quanh dường như đông cứng lại.
Kẻ Khờ.
Ngài tựa lưng vào ghế, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn đồng thau, âm thanh vang lên khô khốc, phá vỡ sự tĩnh mịch ngàn năm.
Dưới cái nhìn của Ngài, xuyên qua màn sương xám vô tận, những ngôi sao đỏ thẫm đang lơ lửng trong không gian hư ảo bắt đầu tỏa sáng. Chúng nhấp nháy, rực rỡ như những viên hồng ngọc chứa đựng linh hồn, chờ đợi lời triệu gọi.
Kẻ Khờ khẽ nâng tay phải lên. Một nguồn linh tính vô hình, mạnh mẽ nhưng êm dịu, tràn ra từ đầu ngón tay Ngài, kết nối với những ngôi sao xa xôi kia.
Vù… Vù…
Thanh âm của sự xé rách không gian vang lên, không chói tai mà trầm đục. Những cột ánh sáng đỏ thẫm bùng lên từ hư vô, bắn thẳng lên mái vòm của tòa cung điện, rực rỡ và choáng ngợp.
Trong luồng ánh sáng ấy, những bóng hình bắt đầu ngưng tụ. Chúng mờ ảo, méo mó, dần dần thành hình người, hiện ra từ trong màn sương xám…