Chương 80: Chia phần trên xác chết
Rượu đã ngấm, hơi men bốc lên làm mờ đi những ranh giới đạo đức cuối cùng. Nguyễn Đăng Giai đặt chén rượu xuống, với tay lấy một cuốn sổ bìa xanh sẫm từ trong tay áo, chậm rãi đẩy về phía Trương Quốc Dụng.
“Khâm sai đại nhân,” Giai nói, giọng trầm đục, “đây là bản kiểm kê tài sản thu được tại phủ Đề đốc Vĩnh Tường. Tên nhà quê này quả thực biết cách vơ vét. Vàng thoi, bạc nén, ruộng đất ở Nam Định, Thái Bình… tổng cộng ước tính phải đến ba mươi vạn quan.”
Trương Quốc Dụng liếc nhìn con số cuối cùng trên trang giấy, ánh mắt khẽ dao động, nhưng gương mặt vẫn giữ vẻ nghiêm nghị của một vị quan thanh liêm:
“Nhiều đến thế sao? Số tài sản này là mồ hôi nước mắt của dân, theo luật triều đình, tất cả phải được niêm phong, sung vào công quỹ và chuyển về bộ Hộ ở Kinh thành không thiếu một xu.”
Nguyễn Đăng Giai bật cười khẽ, tiếng cười như tiếng đá lăn trong hang sâu:
“Đại nhân nói chí phải. Luật là luật. Nhưng…” Ông ta rót thêm rượu, hương thơm ngào ngạt lan tỏa. “Đường từ Bắc vào Kinh xa xôi vạn dặm, núi cao vực sâu, lại thêm tàn dư giặc cướp còn lẩn khuất. Việc vận chuyển ba mươi vạn quan tiền là một gánh nặng khổng lồ. E rằng… sự ‘hao hụt’ dọc đường là điều khó tránh khỏi.”
Trương Quốc Dụng nhướng mày, giọng điệu bắt đầu có chút thay đổi, mang hàm ý thăm dò:
“Ý Tổng đốc là… hao hụt bao nhiêu?”
Giai chầm chậm giơ bàn tay lên, lật qua lật lại:
“Bảy phần. Bảy phần cho chi phí ‘bảo vệ’ cho việc tu sửa thành trì Nam Định bị hư hại, và… để an ủi lòng quân đã vất vả dẹp loạn.”
“Bảy phần?” Dụng đặt mạnh chén rượu xuống bàn, ra vẻ kinh ngạc. “Ngài định báo cáo với triều đình rằng ba mươi vạn quan chỉ còn lại chín vạn? Con số này quá lớn, Bộ Hộ sẽ không để yên, Ngự Sử đài sẽ dâng sớ hạch tội ta!”
Nguyễn Đăng Giai không hề nao núng. Ông ta nhìn thẳng vào mắt Dụng, ánh mắt sắc lạnh:
“Ngự Sử đài ở xa, còn ta và ngài đang ở đây. Ta sẽ lo phần báo cáo sao cho hợp lý. Năm phần sẽ ở lại Hà Ninh để ta ‘ổn định cục diện’. Còn hai phần…” Giai đẩy nhẹ cuốn sổ, đè lên đó là một tấm ngân phiếu đã được viết sẵn. “…Hai phần này, tương đương sáu vạn quan, là chút lòng thành của Bắc Hà để giúp Khâm sai đại nhân trang trải lộ phí, và cũng là để ngài có cái mà ‘bôi trơn’ khi về Kinh.”
Sáu vạn quan. Một con số khổng lồ mà cả đời làm quan, dù có bổng lộc hậu hĩnh đến đâu, Trương Quốc Dụng cũng chưa bao giờ dám mơ tới. Sự “chính trực” trên khuôn mặt ông ta từ từ tan chảy như sáp nến gặp lửa. Ông ta cầm chén rượu lên, xoay xoay, giọng nói trở nên mềm mỏng hơn:
“Đường xá quả thực… trắc trở. Việc vận chuyển cồng kềnh dễ sinh biến. Tổng đốc lo xa như vậy cũng là vì cái chung. Nhưng…” Dụng ngập ngừng, “Hoàng thượng cần một lời giải thích, và cần một thứ gì đó… cụ thể hơn là những con số hao hụt.”
Nguyễn Đăng Giai hiểu ý, vỗ tay một cái. Tên thuộc hạ từ trong bóng tối bước ra, đặt lên bàn một chiếc hộp gỗ sơn son, bên trên dán niêm phong đỏ chót.
“Thứ Hoàng thượng cần, nằm ở đây.”
Giai mở hé nắp hộp. Mùi vôi bột xộc lên. Bên trong là một cái đầu người đã bị cháy đen, khuôn mặt biến dạng, không thể nhận diện, nhưng được búi tóc theo kiểu quan võ.
“Đây là…” Dụng hơi rùng mình.
“Thủ cấp của nghịch tặc Vĩnh Tường,” Giai nói tỉnh bơ: “Cùng với ba phần tài sản còn lại, đây là chiến lợi phẩm rực rỡ nhất mà ngài dâng lên Thiên tử. Tự Đức nhìn thấy kẻ phản nghịch đền tội, lại thấy ngân khố có thêm chín vạn quan tiền, ngài nghĩ Hoàng thượng sẽ trách tội ‘hao hụt’ hay sẽ ban khen ngài là trung thần liêm khiết?”
Trương Quốc Dụng bật cười, tiếng cười khàn khàn đầy thỏa mãn. Ông ta đóng nắp hộp lại, như đóng lại lương tâm của mình.
“Tổng đốc đại nhân, ngài quả là chu đáo. Vĩnh Tường sống làm Đề đốc uy phong, chết đi lại thành Thần Tài cho chúng ta. Âu cũng là cái phúc của hắn.”
“Chưa hết,” Giai rót đầy chén rượu cho cả hai. “Cái xác đã chia xong, giờ đến cái ghế. Ghế Đề đốc Nam Định không thể bỏ trống. Ta định tiến cử Phó tướng Lê Văn Khôi, người của ta, lên thay. Nhưng cần một lời nói đỡ của ngài trong bản tấu trình.”
Trương Quốc Dụng nhấp một ngụm rượu, mắt nheo lại tính toán. Tiền đã nhận, nhưng quyền lực thì phải tính riêng.
“Lê Văn Khôi… hắn là người thạo việc. Nhưng vùng Nam Định là cửa ngõ ra biển, giao thương sầm uất…”
“Ta hiểu,” Giai cắt ngang, giọng điệu của một kẻ buôn bán sòng phẳng. “Một vạn quan nữa sẽ được gửi riêng đến phủ của ngài ở Huế. Và ta đảm bảo, Lê Văn Khôi sẽ biết điều. Hắn sẽ ‘mù’ trước những con tàu buôn của gia tộc họ Trương đi qua vùng biển đó.”
Trương Quốc Dụng đặt chén rượu xuống cái “cạch” âm thanh vang lên dứt khoát.
“Thành giao! Lê Văn Khôi là lựa chọn tốt nhất. Ta sẽ viết trong tấu sớ rằng hắn đã có công lớn trong việc dẹp loạn lần này.”
Hai chiếc ly lại chạm nhau giữa đêm mưa lạnh. Trên bàn cờ chính trị, xác chết của Vĩnh Tường và công lý của triều đình đã bị xẻ thịt, chia phần không thương tiếc, trở thành nấc thang danh vọng và núi tiền cho hai kẻ đang nâng ly chúc tụng nhau là “vì nước vì dân”.
*
Mưa bắt đầu tạnh, trăng lưỡi liềm nhô ra khỏi đám mây đen, soi rọi xuống bàn cờ tàn cuộc, nơi những quân cờ nằm ngổn ngang như xác lính sau trận chiến.
Trương Quốc Dụng nhón tay nhặt quân Tốt đã qua sông lên, xoay xoay trong tay, giọng điệu thâm trầm:
“Cái gai Vĩnh Tường đã nhổ, nhưng cái ung nhọt Lê Duy Cự lại mọc lên. Hắn tự xưng là An Bắc Vương, lại còn được dân chúng tôn sùng sau màn kịch ‘cứu giá’ đêm qua. Ngài Tổng đốc, ngài thực sự định để cho một kẻ mang họ Lê lập vương phủ ngay trong sân nhà mình sao?”
Nguyễn Đăng Giai mỉm cười, nụ cười của một kẻ vừa thưởng thức xong một vở tuồng hay. Ông ta châm thêm trà, hương sen thơm ngát đối lập với sự toan tính trong lời nói:
“Khâm sai đại nhân, ngài nghĩ ‘Vương’ là gì? Vương không phải là kẻ đội mũ miện, mà là kẻ nắm đất đai, nắm lương thảo, nắm sự sống chết. Lê Duy Cự có gì? Vài ngàn quân ô hợp, đóng ở cái xó xỉnh Quất Lâm, bốn bề là biển. Cái danh ‘An Bắc Vương’ ấy, trong mắt ta, chỉ là một tấm biển hiệu sơn son thếp vàng treo trên một cái lều tranh. Nhìn thì oai, nhưng gió thổi mạnh là bay.”
“Nhưng hắn mang họ Lê,” Dụng nhắc nhở, ánh mắt sắc sảo. “Dân Bắc Hà hoài cổ, lòng người chưa yên. Để hắn xưng Vương, khác nào thả hổ về rừng, cho nó cơ hội mọc cánh?”
“Sai,” Giai lắc đầu, đặt mạnh chén trà xuống bàn. “Đó không phải là thả hổ, mà là… ‘dựng miếu thờ’. Ngài hãy nhìn xem, sau khi Vĩnh Tường chết, dân chúng hả hê, khí uất ức bao năm được giải tỏa. Họ cần một biểu tượng để tung hô, để ký thác niềm tin. Ta cho họ Lê Duy Cự. Khi họ mải mê tung hô một ông vua không ngai ở tận đẩu tận đâu, họ sẽ quên mất việc chống đối lại chính quyền thực sự ở ngay trước mắt. Lê Duy Cự là cái van xả áp suất cho cái nồi hơi Bắc Hà này.”
Trương Quốc Dụng nheo mắt, bắt đầu hiểu ra ý đồ thâm sâu của đối phương, nhưng vẫn chưa hết lo ngại:
“Một cái van xả áp cũng có thể phát nổ nếu không kiểm soát được. Bên cạnh hắn còn có Cao Bá Quát và Nguyễn Minh An. Một kẻ là ‘Thánh Quát’ ngông cuồng, văn chương lay động lòng người. Một kẻ là thương nhân quỷ quyệt, tiền bạc như nước. Văn – Võ – Tiền tài đủ cả. Ngài không sợ con hổ giấy này biến thành hổ thật sao?”
Nguyễn Đăng Giai bật cười khanh khách, tiếng cười vang vọng mặt hồ:
“Đại nhân quá lo xa rồi. Cao Bá Quát? Một gã ‘cuồng sĩ’ cả đời bất đắc chí, chỉ giỏi làm thơ chửi đời chứ nào biết trị quốc. Nguyễn Minh An? Phận con buôn, mạt hạng trong tứ dân, chỉ biết kiếm tiền chứ nào có tư tưởng chính trị. Ba kẻ đó tụ lại, người thì mơ mộng, kẻ thì thực dụng, kẻ thì hư danh. Đó là một cái ‘gánh xiếc’ chứ không phải một triều đình. Ta nắm đằng chuôi. Nguồn lương thực, sắt thép, muối… tất cả đều phải qua tay ta mới vào được Quất Lâm. Ta muốn chúng sống thì sống, muốn chúng đói… là chúng phải đói.”
Trương Quốc Dụng gật gù, vẻ mặt giãn ra:
“Ngài định dùng chính sách ‘lạt mềm buộc chặt’?”
“Hơn thế nữa,” Giai ghé sát lại, giọng nói hạ thấp xuống đầy âm mưu. “Ngài hãy nghĩ xem, nếu Bắc Hà này yên bình quá, triều đình Huế có còn nhớ đến công lao trấn giữ của chúng ta không? Tự Đức có còn rót ngân lượng xuống không?”
Mắt Trương Quốc Dụng sáng lên. Ông ta đã chạm đến cốt lõi của vấn đề.
“Ý ngài là…”
“Ta cần một ‘kẻ thù'” Giai khẳng định lạnh lùng. “Một kẻ thù vừa đủ mạnh để dọa triều đình, nhưng lại vừa đủ yếu để ta kiểm soát. Ta sẽ báo về Kinh rằng: ‘Dư đảng nhà Lê đã bị đánh tan, nhưng tàn quân vẫn còn ngoan cố cát cứ vùng ven biển, thế lực khó lường’. Như vậy, hàng năm ta lại có cớ xin thêm quân lương, thêm vũ khí, thêm quyền hạn từ Huế để ‘dẹp loạn’. Số tiền đó… sẽ đi đâu, ngài tự hiểu.”
“Nuôi giặc để tự trọng!” Trương Quốc Dụng thốt lên, giọng đầy thán phục xen lẫn rùng mình. “Biến giặc thành con nợ, biến loạn lạc thành mỏ vàng. Tổng đốc đại nhân, nước cờ này của ngài không chỉ ăn quân Tốt, mà còn ăn cả ngân khố quốc gia!”
“Chúng ta chỉ đang ‘giúp’ Hoàng thượng an tâm rằng biên cương vẫn có người ngày đêm canh giữ thôi,” Giai nháy mắt, nâng chén rượu lên.
Hai con cáo già cụng ly. Trong mắt họ, Lê Duy Cự, Cao Bá Quát, Minh An… tất cả chỉ là những con rối đang nhảy múa trên sân khấu mà họ dựng sẵn, giúp họ bòn rút tài nguyên của đất nước và củng cố quyền lực cá nhân. Họ quá tự tin vào khả năng giật dây của mình mà quên mất rằng: Khi những con rối có linh hồn và lý tưởng, chúng có thể tự cắt dây và quay lại siết cổ người điều khiển.