Chương 76: Ảo thuật gia giữa núi rừng
Mặt trời đỏ ối như hòn than nung từ từ chìm xuống sau dãy núi Tam Điệp, nhuộm đỏ cả một vùng rừng núi trùng điệp. Gió núi thổi hun hút qua khe đá, tạo nên những tiếng rít ghê rợn như tiếng quỷ khóc thần sầu.
Đoàn xe 50 chiếc, cắm cờ “Cứu Tế” lầm lũi tiến vào con đường độc đạo xuyên qua kẽ núi. Tiếng bánh xe nghiến kèn kẹt xuống mặt đường đá sỏi, tiếng ngựa thở phì phò, tiếng quát tháo của đám phu xe vang vọng trong hẻm núi.
Minh An trong bộ dạng một gã phu xe rách rưới, mặt mũi lem luốc, đội nón sụp che nửa mặt, đi bộ bên cạnh chiếc xe dẫn đầu. Hắn không nhìn đường, mà liếc mắt quan sát những bụi rậm hai bên đường và những vách đá cheo leo.
“Có đuôi,” hắn thì thầm, giọng chỉ đủ cho Lê Duy Cự nghe thấy.
“Bao nhiêu?” Cự hỏi, mắt vẫn nhìn thẳng, tay hờ hững đặt lên chuôi kiếm.
“Ba nhóm. Một nhóm áo chàm của quan phủ, bám từ Ninh Bình. Một nhóm giang hồ, chắc là tàn dư của bọn cướp vặt, thèm khát tiền bạc. Nhóm thứ ba… rất giỏi, di chuyển như bóng ma, có lẽ là ‘Hoàng Tước’ của Nguyễn Đăng Giai.”
Lê Duy Cự siết nhẹ dây cương: “Lão già đó vẫn không tin chúng ta. Hắn muốn giám sát xem số tiền này có thực sự đi cứu đói hay không.”
“Cứ để hắn nhìn,” Minh An nhếch mép cười nhạt. “Hắn càng nhìn kỹ, hắn càng dễ bị lừa. Ảo thuật gia giỏi nhất là kẻ biết cách đánh lừa đôi mắt ngay trước mặt khán giả.”
Đoàn xe dừng lại trước một quán trọ nằm chênh vênh bên sườn núi, biệt lập hoàn toàn với khu dân cư. Tấm biển gỗ mục nát đung đưa trong gió: “Tam Điệp Quán”.
Đây là điểm dừng chân bắt buộc trước khi vượt đèo vào Thanh Hóa. Nhưng giới buôn bán đường dài thường gọi nó bằng cái tên khác: “Quỷ Môn Quan”. Bởi lẽ, vào đây dễ, ra khó. Chủ quán là một kẻ kỳ dị, và khách trọ ở đây toàn là những thành phần bất hảo.
*
Bước vào quán, một luồng không khí ẩm mốc, sặc mùi rượu rẻ tiền và mồ hôi dầu xộc vào mũi.
Trong góc tối, một gã đàn ông trung niên đang ngồi lau bát. Hắn chỉ còn một cánh tay phải, cánh tay trái cụt đến tận vai, ống tay áo buộc túm lại phất phơ. Khuôn mặt hắn chằng chịt vết sẹo, đôi mắt đục ngầu nhưng sắc lạnh như dao mổ lợn. Đó là Lão Mộc – chủ quán.
Thấy đoàn xe đông nghịt, Lão Mộc không hề tỏ ra vui mừng vồn vã. Hắn lạnh lùng gõ cái bát xuống bàn:
“Hết chỗ. Đi chỗ khác.”
Đám mật thám của Giai (cải trang thành khách thương) đã ngồi rải rác ở các bàn xung quanh, dỏng tai lên nghe ngóng.
Lê Duy Cự bước tới, tháo nón xuống, để lộ khuôn mặt phong trần. Chàng nhìn thẳng vào Lão Mộc, giọng trầm ấm:
“Chủ quán, chúng tôi đi đường xa, ngựa mỏi người mệt. Không cần giường cao chiếu sạch, chỉ cần một mái che mưa nắng. Xin hãy nể tình… người cũ bến Đò Lèn.”
Nghe ba chữ “Bến Đò Lèn” Lão Mộc khựng lại. Cái bát trên tay hắn rơi xuống đất, vỡ tan tành. Hắn ngẩng phắt lên, nhìn chằm chằm vào Lê Duy Cự. Trong đáy mắt đục ngầu ấy, một ngọn lửa bùng lên dữ dội. Hắn nhận ra con của người chủ năm xưa, người mà hắn đã dùng một cánh tay để đỡ nhát đao chí mạng thay trong trận huyết chiến với quân triều đình 10 năm trước.
Lão Mộc run rẩy, định quỳ xuống, nhưng ánh mắt sắc lẹm của Minh An từ phía sau đã ngăn hắn lại. Minh An khẽ lắc đầu, liếc mắt về phía đám thám tử xung quanh.
Lão Mộc hiểu ý ngay lập tức. Hắn hắng giọng, lấy lại vẻ cộc cằn:
“Hừ, Đò Lèn hay Đò Dọc thì cũng phải có tiền. Muốn ở lại thì ra chuồng ngựa phía sau. Ở đó rộng, đủ chỗ cho cả người lẫn hàng. Nhưng cấm làm ồn, cấm đi lung tung. Ở đây có luật của rừng.”
“Đa tạ chủ quán.”
Đoàn xe lầm lũi kéo ra khu vực chuồng ngựa rộng lớn phía sau quán. Đám thám tử của Giai nhìn theo, thấy chỉ là chuồng ngựa hôi hám thì bĩu môi khinh bỉ, nhưng vẫn cắt cử người canh gác ở cổng ra vào. Chúng tin rằng, với 50 xe hàng nặng trịch như thế, không ai có thể di chuyển đi đâu mà không gây ra tiếng động lớn.
*
Đêm khuya. Mưa bắt đầu rơi nặng hạt, tiếng mưa rào rạt trên mái lá chuồng ngựa át đi mọi âm thanh khác.
Trong chuồng ngựa, dưới ánh đèn bão tù mù, Minh An ra hiệu.
Lão Mộc đi đến góc chuồng, nơi có máng ăn cho ngựa. Hắn dùng cánh tay còn lại, vận sức xoay mạnh một cái trục quay bằng sắt rỉ sét được giấu khéo léo sau đống rơm.
“Kịch… Kịch…”
Nền đất dưới chân những chiếc xe ngựa bỗng rung chuyển nhẹ. Những tấm ván sàn dày cộp từ từ trượt sang hai bên, để lộ ra một miệng hầm tối om, sâu hun hút.
Cao Bá Quát đứng chết trân. Ông không thể tin vào mắt mình. Dưới cái quán trọ tồi tàn nơi thâm sơn cùng cốc này lại ẩn chứa một công trình cơ khí tinh vi đến thế.
“Đây là…”
“Đây là đường hầm vận chuyển muối lậu ngày xưa của Lý Toét,” Minh An giải thích nhanh. “Sau khi Lý Toét chết, ta đã cho người bí mật cải tạo lại, nối thẳng ra một hang động ở sườn núi bên kia. Lão Mộc đã ở đây canh giữ nó suốt 3 tháng nay.”
“Bắt đầu đi!”
Hàng chục tráng đinh của đội Giao Long nhanh chóng vào việc. Họ không dùng sức người, mà dùng hệ thống ròng rọc được thiết kế sẵn trên trần chuồng ngựa.
Những chiếc móc sắt được thả xuống, móc vào từng thùng hàng trên xe.
“Một… Hai… Ba… Lên!”
Những thùng gỗ dán nhãn “Lương thực” (bên trong chứa đầy vàng bạc) được nhấc bổng lên nhẹ nhàng, rồi được hạ xuống hầm ngầm.
Ngay lập tức, từ dưới hầm, những thùng gỗ khác có hình dáng, kích thước y hệt được kéo lên. Bên trong những thùng này chứa đầy đá hộc và gạo mốc bốc mùi ẩm thấp.
Quy trình diễn ra nhịp nhàng, chuẩn xác như một dây chuyền sản xuất. Không một tiếng hô hào, chỉ có tiếng ròng rọc kẽo kẹt khe khẽ hòa vào tiếng mưa.
Cao Bá Quát nhìn những thoi vàng lấp lánh biến mất vào bóng tối, thay thế bằng những thùng đá vô tri, ông cảm thấy ớn lạnh sống lưng. Ông quay sang nhìn Minh An – kẻ đang chỉ đạo mọi việc với vẻ mặt lạnh lùng, vô cảm.
Ông nhận ra, con người này không chỉ là một thương nhân biết kiếm tiền. Hắn là một kiến trúc sư của những âm mưu. Hắn đã chuẩn bị cho ngày này từ khi đặt viên gạch đầu tiên xây dựng Ngự Thiện. Mạng lưới của hắn không chỉ có ở kinh thành, mà đã vươn vòi bạch tuộc ra tận những nơi hoang vu hẻo lánh nhất.
“Nhị đệ,” Cao Bá Quát bước tới, giọng run run. “Đệ… đệ thực sự đáng sợ.”
Minh An quay lại, lau vệt dầu mỡ trên mặt:
“Đại ca sợ ta sao?”
“Ta không sợ đệ hại ta. Ta sợ cái cách đệ thao túng cả thiên hạ này.” Cao Bá Quát chỉ vào những thùng hàng giả đang được xếp lên xe. “Chúng ta đang lừa cả thiên hạ. Lừa quan lại, lừa dân chúng, lừa cả niềm tin của những người đã mua cổ phiếu. Liệu có đáng không?”
Minh An dừng tay. Hắn nhìn thẳng vào mắt vị đại nho, ánh mắt rực lên ngọn lửa của sự kiên định pha lẫn tàn nhẫn:
“Đại ca, huynh nhìn những thùng vàng kia đi. Nếu nó rơi vào tay Nguyễn Đăng Giai, nó sẽ biến thành biệt phủ, thành rượu ngon gái đẹp, thành những bữa tiệc xa hoa trên xương máu dân nghèo. Dân vẫn đói, nước vẫn yếu, và khi giặc Pháp đến, chúng ta sẽ lấy gì để đánh? Lấy thơ văn của huynh hay lấy tấu sớ của quan lại?”
Hắn vỗ mạnh vào nắp một thùng hàng giả vừa được đưa lên:
“Chúng ta không lừa thiên hạ. Chúng ta đang cứu thiên hạ khỏi sự ngu muội của chính họ. Số vàng này vào tay quan là rượu thịt, là thuốc phiện. Vào tay ta, nó là súng đạn, là tàu chiến, là độc lập!”
Minh An ghé sát mặt Cao Bá Quát:
“Lịch sử không được viết bằng mực tàu, đại ca ạ. Nó được viết bằng sắt và máu. Để có sắt và máu, ta chấp nhận mang tiếng lừa đảo muôn đời. Huynh có dám đi cùng ta trên con đường ô nhục này không?”
Cao Bá Quát sững sờ. Ông nhìn Minh An, rồi nhìn Lê Duy Cự đang cùng Lão Mộc khiêng một thùng đá nặng trịch, mồ hôi nhễ nhại nhưng miệng cười tươi rói. Ông hiểu rằng, thời đại của những nhà nho chỉ biết “thương vay khóc mướn” đã qua rồi.
Ông thở dài một tiếng, nhưng là tiếng thở dài của sự trút bỏ gánh nặng đạo đức sáo rỗng. Ông xắn tay áo lên:
“Được! Đã là anh em, xuống địa ngục thì cùng xuống. Để ta giúp một tay!”
*
Trời tảng sáng. Mưa tạnh.
Lão Mộc đóng lại nắp hầm, phủ rơm lên trên, xóa sạch mọi dấu vết. Cánh tay cụt của lão run lên vì kiệt sức, nhưng ánh mắt lão nhìn theo đoàn xe lại rực sáng niềm hy vọng. Lão biết, số vàng kia sẽ nuôi quân, nuôi mộng phục quốc của chủ tướng lão.
Đoàn xe lại tiếp tục lên đường. Những bánh xe nghiến xuống đường, vẫn nặng trịch, vẫn tạo ra những vệt hằn sâu hoắm.
Đám thám tử của Nguyễn Đăng Giai và Trương Quốc Dụng dụi mắt tỉnh dậy sau một đêm canh gác mệt mỏi. Chúng nhìn thấy đoàn xe vẫn nguyên vẹn, niêm phong vẫn còn đỏ chót, liền thở phào nhẹ nhõm.
“Mọi thứ vẫn an toàn. Báo về Hà Nội: ‘Cá vẫn trong lưới’.”
Chúng không biết rằng, thứ chúng đang canh giữ chỉ là một đống đá vụn. Còn con cá kình thực sự đã lặn sâu xuống đáy biển, mang theo ngọc quý, chuẩn bị hóa rồng.
Đoàn xe đi xa dần, hướng về phía khe núi tử thần, nơi một màn kịch máu me khác đang chờ đợi để diễn ra. Minh An ngồi trên xe ngựa, nhìn lại Tam Điệp Quán lần cuối, thầm cảm ơn người cựu binh già cụt tay. Một mắt xích nhỏ bé nhưng vĩ đại trong cỗ máy cách mạng khổng lồ mà hắn đang vận hành.