Chương 65: Lời thề trước ngưỡng cửa
Sau cuộc đối đầu nghẹt thở trên sông Đáy, hành trình còn lại của đoàn xe trở nên thuận lợi lạ thường. Cuối cùng, họ cũng về đến Phượng Cách, ngôi làng nhỏ yên bình ở Sơn Tây.
Khi đoàn xe dừng lại trước một ngôi nhà ba gian đơn sơ, một bà lão tóc bạc phơ, lưng đã còng, đang ngồi trước hiên. Đó chính là mẹ của Cao Bá Quát.
“Mẹ ơi, con về rồi đây.” Cao Bá Quát bước xuống xe, giọng nói mà cả đời chỉ quen ngạo nghễ, giờ đây lại nghẹn ngào.
Bà cụ từ từ mở mắt. Bà chỉ lặng lẽ nhìn đứa con trai đã nhuốm màu sương gió của mình, rồi ánh mắt của bà dừng lại ở người con gái trẻ tuổi, đang e lệ bước xuống theo sau.
Minh Nguyệt, trong lòng vô cùng hồi hộp, bước tới, nhẹ nhàng quỳ xuống:
“Thưa bác, con là Minh Nguyệt. Con… con xin được ra mắt bác ạ.”
Bà cụ không nói gì. Bà chỉ quay sang đứa con trai của mình:
“Quát, con bé này, có phải là người mà con đã nhắc đến trong thư không?”
“Dạ… dạ phải, thưa mẹ.”
Bà cụ lúc này mới quay lại, đỡ Minh Nguyệt dậy:
“Đứng lên đi con. Đã về đến nhà rồi, không cần phải câu nệ.”
Bà kéo Minh Nguyệt ngồi xuống bên cạnh mình, rồi lại nhìn Cao Bá Quát.
“Con ra sau nhà, xem chum rượu mơ ta ngâm cho con còn không.”
Đó là một cái cớ. Cao Bá Quát hiểu ý, lẳng lặng lui ra.
*
Khi chỉ còn lại hai người, bà cụ cầm lấy tay Minh Nguyệt. Bà không hỏi về xuất thân của nàng, mà chỉ hỏi một câu:
“Con gái, con có biết, làm vợ của một kẻ sĩ, khổ nhất là điều gì không?”
Minh Nguyệt có phần bất ngờ, nhưng rồi nàng bình thản đáp:
“Thưa bác, có phải là sự nghèo khó không ạ?”
Bà cụ lắc đầu:
“Không phải. Nghèo khó, chỉ cần đồng lòng là có thể vượt qua. Cái khổ nhất, là sự cô độc. Là những đêm dài chồng con miệt mài bên đèn sách, quên cả thế sự. Là những lúc chồng con vì chí lớn mà lao vào hiểm nguy, để lại mình ta ở nhà lo lắng không yên. Con… chịu được nỗi khổ đó không?”
Câu hỏi của bà, không phải là một sự thử thách, mà là một lời chia sẻ, một sự cảm thông của một người phụ nữ đã đi qua cả một đời như vậy.
Minh Nguyệt nhìn vào đôi mắt đã hằn sâu dấu vết thời gian của bà cụ, nước mắt lưng tròng. Nàng không trả lời bằng lời nói. Nàng chỉ lặng lẽ lấy từ trong tay nải ra một tập giấy đã được đóng lại cẩn thận. Đó là những bài thơ của Cao Bá Quát mà nàng đã chép lại, nàng nói:
“Thưa bác, con không biết mình có chịu được không. Con chỉ biết rằng, mỗi khi đọc những vần thơ này, con cảm thấy mình không còn cô độc nữa. Con thấy được cả nỗi lòng, cả chí lớn của tiên sinh. Con không thể đứng bên cạnh ngài ấy trên con đường ‘kinh bang tế thế’ nhưng con có thể là người giữ cho ngọn đèn trong thư phòng của ngài ấy không bao giờ tắt.”
Câu trả lời của nàng, không phải là một lời hứa hẹn, mà là một sự thấu hiểu sâu sắc.
Bà cụ sững người. Rồi bà mỉm cười, một nụ cười mãn nguyện, nụ cười của một người mẹ đã tìm được người thực sự hiểu con trai mình.
“Được. Con đã hiểu được nó. Vậy thì ta cũng yên lòng rồi.”
Bà tháo chiếc vòng ngọc cẩm thạch đã cũ trên tay mình ra, đeo vào tay cho Minh Nguyệt.
“Đây là của hồi môn của mẹ ta. Ta giữ nó cả một đời. Hôm nay, ta trao nó lại cho con.”
Bà nắm chặt lấy tay nàng:
“Ta giao nó cho con.”
*
Ngày hôm sau, trời hửng sáng. Cao Bá Quát dẫn Minh Nguyệt lên một ngọn đồi nhỏ sau làng, nơi có những ngôi mộ cổ phủ đầy rêu xanh của dòng họ Cao.
Hắn không nói gì, chỉ lặng lẽ cùng nàng nhổ cỏ, dọn dẹp xung quanh ngôi mộ lớn nhất, mộ của cụ tổ đời đầu. Minh Nguyệt cũng im lặng làm theo. Nàng biết, đây không phải là một công việc, mà là một nghi lễ, một sự thể hiện lòng thành kính đầu tiên của nàng dâu mới.
Khi mọi thứ đã sạch sẽ, Cao Bá Quát mới cho bày ra một mâm lễ nhỏ, thắp ba nén nhang, đưa cho Minh Nguyệt, nói:
“Nàng khấn đi,”
Minh Nguyệt quỳ xuống, chắp tay, khấn thầm trong lòng:
“Tổ tiên họ Cao trên cao, con là Minh Nguyệt, phận mỏng duyên may, nay được về làm dâu con trong nhà. Xin tổ tiên chứng giám, phù hộ cho chúng con…”
Sau lễ ngoài mộ, hai người mới trở về nhà thờ tổ. Không gian cổ kính, trang nghiêm, mùi trầm hương thoang thoảng. Cao Bá Quát, trong bộ áo dài trang trọng, cùng Minh Nguyệt, trịnh trọng quỳ xuống trước bàn thờ.
Hắn dâng rượu, nàng dâng trà. Rồi cất giọng, không còn là lời nói thường ngày, mà là một lời văn tế, trang nghiêm và đanh thép:
“Kính cáo Liệt vị Tổ tiên dòng họ Cao!
Hậu duệ bất tài, Cao Bá Quát, đời thứ mười tám, nay xin dẫn chính thê là Minh Nguyệt, về bái yết.
Kẻ hậu duệ này, cả đời ngông cuồng, không chịu luồn cúi. Lấy văn chương làm vũ khí, chống lại bất công, nên mang tội với triều đình, không thể làm rạng danh tiên tổ, tội đáng muôn chết.”
Xong dập đầu một lạy. Minh Nguyệt cũng làm theo. Cao Báo Quát ngẩng lên, giọng nói trở nên hùng hồn:
“Nhưng con đi theo con đường của riêng con, con đường mà con cho là phải đạo, để sau này, khi xuống cửu tuyền, không phải hổ thẹn với những lời dạy của tiền nhân về khí tiết của kẻ sĩ!
Hôm nay, con đã tìm được người tri kỷ, người thấu hiểu con đường của con. Nàng hiền thục, kiên cường, đã cùng con trải qua hoạn nạn. Con xin thề trước anh linh tiên tổ, từ nay về sau, sẽ dùng cả sinh mạng để che chở, bảo vệ cho nàng, không để nàng phải chịu thêm một chút tủi hổ nào nữa.”
Xong quay sang Minh Nguyệt, ánh mắt đầy yêu thương:
“Mong tổ tiên trên cao chứng giám, và chấp nhận nàng, là dâu con của dòng họ Cao.”
Minh Nguyệt, quỳ bên cạnh, nghe những lời khấn vừa có sự ngạo nghễ, vừa có sự thành khẩn, vừa có lời thề son sắt, nước mắt không ngừng tuôn rơi. Nàng biết, từ khoảnh khắc này, nàng không chỉ có một người chồng. Nàng đã thực sự có một mái nhà, một sự thừa nhận, và một vị trí không thể lay chuyển trong gia đình này. Nàng trịnh trọng dập đầu ba lạy trước bàn thờ tổ tiên.
*
Tối hôm đó, khi đoàn xe chuẩn bị rời đi vào sáng sớm hôm sau, bà cụ gọi riêng Cao Bá Quát lại. Minh Nguyệt ý tứ lui ra ngoài, để lại không gian riêng cho hai mẹ con. Cao Bá Quát nói, giọng đầy lo lắng:
“Mẹ, con đi rồi, mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe. Con sẽ cho người mang tiền bạc về chu cấp đầy đủ…”
“Không cần,” bà cụ cắt ngang, giọng nói vẫn hiền từ nhưng lại đanh thép lạ thường. “Con đi đâu, ta theo đó.”
Cao Bá Quát sững sờ:
“Mẹ… Mẹ nói gì vậy? Chuyến đi này không phải là đi du ngoạn. Nó… nó rất nguy hiểm. Con không thể để mẹ…”
“Nguy hiểm?” bà cụ cười, một nụ cười hiền hậu nhưng ánh mắt lại sắc sảo lạ thường. “Con tưởng ta già rồi nên lú lẫn, không biết các con đang làm gì sao? Ta không biết chuyện ‘đại nghiệp’ của các con. Ta chỉ biết, con trai ta đang đi trên một con đường mà triều đình gọi là ‘phản nghịch’. Ta chỉ biết, người ta đang treo thưởng cho cái đầu của nó.”
Bà nhìn thẳng vào mắt con trai:
“Con nói xem, con ở ngoài đầu sóng ngọn gió, ta ở nhà một mình, ngày đêm thấp thỏm không yên, ăn không ngon ngủ không được. Vậy thì ở đâu nguy hiểm hơn?”
Cao Bá Quá cạn lời. Bà nói tiếp, giọng dịu lại:
“Ta già rồi, ta không muốn sống những ngày cuối đời trong sự lo sợ nữa. Ta muốn đi theo, để được nhìn thấy con mỗi ngày, để được tự tay nấu cho con một bát cháo khi con mệt. Dù có chuyện gì xảy ra, cả nhà ta cũng ở bên nhau. Có chết, cũng được chết chung một chỗ.”
Xong nhìn về phía Minh Nguyệt đang đứng ở xa, ánh mắt trìu mến:
“Hơn nữa, ta đã có con dâu. Ta phải ở gần để dạy dỗ nó việc nhà, để còn chờ… được nhìn thấy cháu của ta. Ta muốn tự tay bế nó.”
Cao Bá Quát, vị “Thánh Quát” cả đời dùng lời lẽ làm vũ khí, đánh bại không biết bao nhiêu đối thủ, lần đầu tiên trong đời, đã hoàn toàn “thất bại” trước những lý lẽ của mẹ mình. Hắn không nói được lời nào, chỉ quỳ xuống, gục đầu vào lòng mẹ như một đứa trẻ, nước mắt chảy dài, ướt đẫm cả vạt áo nâu sồng của bà. Đứa con trai cả đời phiêu bạt, lần đầu tiên đã biết đến hai chữ “gia đình”.
Bà cụ không nói gì, chỉ nhẹ nhàng vuốt mái tóc đã điểm bạc của con.
Đoàn xe ngựa khi trở về, không chỉ có hai người, mà là ba. Họ không chỉ mang về một lời hứa, mà còn mang về cả một gia đình trọn vẹn, và cả một tương lai đang chờ đợi ở phía trước.