Chương 59: Phát lương (Cầu đề cử, tặng quà)
Sau một tháng khổ luyện, đội quân đã thành hình. Kỷ luật đã có, tinh thần đã có, kỹ năng cũng đã có. Nhưng Nguyễn Minh An biết, để biến họ từ một đội quân thành một gia đình, để có được lòng trung thành tuyệt đối, hắn cần một thứ nữa. Tối hôm đó, trong lán chỉ huy, hắn triệu tập ba người huynh đệ lại, tuyên bố:
“Từ tháng này, chúng ta sẽ bắt đầu phát lương cho tất cả binh lính.”
Cả ba người sững sờ. Nguyễn Đình Chương là người phản ứng đầu tiên:
“Phát lương? Nhị ca, huynh không đùa đấy chứ? Lính tráng từ xưa đến nay, đi lính là để làm nghĩa vụ, được nuôi ăn nuôi mặc đã là ân điển của bề trên. Sao lại còn có chuyện phát lương?”
Cao Bá Quát cũng vuốt râu, nhíu mày:
“Nhị đệ, ta hiểu ý đệ muốn khích lệ họ. Nhưng việc này… có phần không hợp với quy củ cho lắm. Nó sẽ tạo ra một tiền lệ không hay.”
Chỉ có Lê Duy Cự là im lặng suy nghĩ. Chàng nhớ lại những người nông dân đã đi theo mình, họ bỏ lại cả gia đình, vợ con ở quê nhà. Lê Duy Cự hỏi:
“Bao nhiêu?”
“Mỗi binh nhì, một quan tiền một tháng. Tiểu đội phó, một quan rưỡi. Tiểu đội trưởng, hai quan,” Nguyễn Minh An đáp rành rọt.
“Một quan tiền!” Nguyễn Đình Chương thốt lên. “Nhị ca, huynh có biết lương của một người lính triều đình, trên giấy tờ, cũng chỉ có vậy không? Mà còn thường xuyên bị quan trên ăn chặn, có khi cả năm không nhận được một đồng. Chúng ta lấy đâu ra ngần ấy tiền để trả cho hàng ngàn người?”
“Ta sẽ có cách,” Nguyễn Minh An quả quyết. “Nhưng trước hết, ta muốn các huynh hiểu, đây không phải là tiền ‘ban phát’. Đây là tiền ‘trả công’. Họ đã đổ mồ hôi, đổ cả máu trên bãi tập. Họ xứng đáng được nhận nó.”
Hắn nhìn Lê Duy Cự:
“Tứ đệ, đệ muốn có được lòng dân, phải không? Lòng dân không đến từ những lời hứa hẹn suông. Nó đến từ những bát cơm đầy, những tấm áo ấm, và sự tôn trọng. Khi một người lính nhận được đồng lương, anh ta sẽ hiểu rằng, công sức của anh ta được ghi nhận. Anh ta không phải là một công cụ, không phải là một nô lệ. Anh ta là một phần của đội quân này. Anh ta sẽ có tiền để gửi về cho gia đình, để vợ con anh ta không phải chịu đói. Anh ta sẽ chiến đấu không chỉ vì nghĩa vụ, mà còn vì để bảo vệ chính bát cơm, manh áo của gia đình mình. Lòng trung thành được xây dựng trên nền tảng đó, mới là lòng trung thành vững chắc nhất.”
Lời nói của hắn như một luồng gió mới, thổi bay đi những tư tưởng cũ kỹ. Cả ba người im lặng. Họ bắt đầu hiểu ra, thứ mà Nguyễn Minh An đang xây dựng, không chỉ là một đội quân. Đó là một xã hội mới.
*
Ngày phát lương đầu tiên, cả doanh trại tập hợp trên bãi tập. Không ai biết chuyện gì sắp xảy ra.
Khi Hoàng Kha và các tiểu đội trưởng, dưới sự giám sát của Phan Kế, bắt đầu mang ra những rương tiền kẽm, một sự xôn xao nổi lên.
“Tiểu đội 1, bước lên nhận lương!”
Từng người lính của tiểu đội 1 ngơ ngác bước lên, chìa tay ra, và nhận lấy những chuỗi tiền kẽm nặng trĩu.
Một người lính già, người đã đi lính cho triều đình gần hai mươi năm mà chưa bao giờ được nhận đủ lương, run rẩy cầm chuỗi tiền. Ông ta không tin vào mắt mình. Ông ta đưa tiền lên, cắn thử. Vị kim loại quen thuộc. Là tiền thật!
“Trời… trời đất ơi! Là tiền lương!” ông ta hét lên, giọng nói vỡ òa.
“Có lương thật này anh em ơi!”
Cả doanh trại nổ tung. Tiếng hoan hô, tiếng gào thét vì sung sướng vang động cả một góc biển. Họ không chỉ vui vì có tiền. Họ vui vì lần đầu tiên trong đời, họ cảm thấy mình được tôn trọng. Sức lao động của họ, sự hy sinh của họ, đã được đền đáp một cách sòng phẳng.
Nguyễn Tùng, gã võ sư, người chưa bao giờ quan tâm đến tiền bạc, cũng cầm chuỗi tiền của mình, lặng lẽ đi ra một góc. Anh ta không tiêu, mà cẩn thận gói nó vào một tấm vải, định bụng sẽ tìm cách gửi về cho người mẹ già ở quê.
Tối hôm đó, căn-tin của Hoàng Kha đông nghẹt. Nhưng không phải ai cũng vung tiền mua rượu. Nhiều người chỉ mua một chút kẹo lạc, để dành, chờ ngày được về phép mang về cho con. Đồng lương đầu tiên, đối với họ, không phải là để hưởng thụ, mà là để yêu thương.
Nguyễn Minh An đứng từ xa, nhìn tất cả, một nụ cười hài lòng nở trên môi. Hắn biết, từ ngày hôm nay, hắn không chỉ có một đội quân. Hắn đã có được trái tim của họ.
*
Nhưng niềm vui nhận lương của binh lính chẳng kéo dài được bao lâu. Ngay ngày hôm sau, họ nhanh chóng nhận ra sự “cao tay” của chủ công, một nước cờ mà sau này Nguyễn Minh An cười khà khà giải thích là học được từ kinh nghiệm “đi nghĩa vụ”.
Một cái lán nhỏ, trước đây dùng để chứa dụng cụ, được dọn dẹp sạch sẽ, treo một tấm biển gỗ ghi hai chữ: “Căn-tin Tự Giác”. Người quản lý, không ai khác, chính là Hoàng Kha, với vẻ mặt lạnh như tiền và một cuốn sổ bìa đen.
Nơi đây bán những thứ “xa xỉ phẩm” mà trong các bữa ăn thường không có: kẹo lạc, bánh đa, thuốc lào, và đặc biệt là loại rượu “Nước mắt Quê hương” trứ danh.
Giá, tất nhiên, cao hơn bên ngoài một chút.
“Cái gì? Một vóc kẹo lạc mà giá bằng nửa ngày lương của ta?” một người lính la lên.
Hoàng Kha chỉ đáp tỉnh bơ:
“Thuận mua vừa bán. Không mua thì thôi.”
Nhưng doanh trại là một môi trường khép kín. Sau những giờ tập luyện mệt mỏi, nhu cầu được “cải thiện” là không thể tránh khỏi.
Tối hôm đó, Trần Minh Khiêm, chàng công tử, sau khi nhận được tháng lương đầu tiên, cảm thấy mình “giàu có”. Anh ta hào phóng tuyên bố:
“Hôm nay ta mời! Anh em tiểu đội 3, cứ ăn uống thoải mái!”
Cả tiểu đội reo hò, kéo nhau vào căn-tin. Rượu được mang ra, đồ nhắm được bày lên. Họ uống, họ cười, họ kể chuyện.
“Cạn! Cạn chén vì tiểu đội trưởng Tùng ca!”
“Uống! Uống để quên đi mùi… chuồng lợn!”
Cuộc vui kéo dài. Đến khi thanh toán, mặt Trần Minh Khiêm tái đi. Toàn bộ tháng lương của anh ta và cả của mấy người bạn thân gộp lại, vẫn còn thiếu.
“Hoàng… Hoàng Kha ca,” anh ta lắp bắp, “có thể… cho tại hạ ghi nợ được không ạ?”
Hoàng Kha mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi nhưng còn đáng sợ hơn cả lúc anh ta cau có. Anh ta lật cuốn sổ bìa đen ra:
“Được thôi. Ghi nợ thì lãi suất hơi cao một chút. Hoặc cậu có thể chọn cách trả nợ bằng sức lao động. Căn-tin đang thiếu một người rửa bát. Lương ba bữa một ngày, không công.”
Thế là, chàng công tử Trần Minh Khiêm, người đã “bao” cả tiểu đội, đã phải dành một tuần sau đó để làm bạn với đống bát đĩa dơ bẩn, trong tiếng cười trêu chọc của chính những người anh em mà anh ta đã mời.
Không phải ai cũng ngoan ngoãn như vậy. Có một anh lính, sau khi đã ăn uống no say và nợ một khoản lớn, đã định “bùng”. Hắn ta lén lút định trèo tường bỏ trốn trong đêm. Nhưng hắn chưa kịp trèo qua, đã bị hai người lính kỷ luật tóm gọn. Hắn không bị đánh, chỉ bị lôi đến trước mặt Hoàng Kha.
Hoàng Kha không nói gì, chỉ lật sổ ra, ghi thêm một dòng:
“Tội bỏ trốn, nợ tăng gấp đôi.”
Cứ thế, những đồng lương vừa mới vào tay binh lính, chẳng mấy chốc lại quay về túi của chủ công. Đến cuối tháng, nhiều kẻ không chỉ tiêu hết lương, mà còn phải “ghi sổ nợ” với Hoàng Kha.
“Nhị ca,” Nguyễn Đình Chương cười lớn, “huynh đúng là bậc thầy kinh tế. Vừa cho, lại vừa lấy lại. Đệ nghe nói, đây giống hệt cách các trại lính của triều đình làm. Khi ra quân, không những không có tiền mang về, mà còn nợ thêm một khoản.”
Nguyễn Minh An chỉ mỉm cười. Hắn đang tạo ra một “nền kinh tế tuần hoàn” hoàn hảo. Nhưng quan trọng hơn, hắn đang dạy cho những người lính của mình một bài học khác: bài học về quản lý tài chính và giá trị của đồng tiền mà họ đã phải đổ mồ hôi mới kiếm được.