Chương 54: Kịch chiến trong đêm
Nhưng cảnh tượng trước mắt họ là một địa ngục trần gian. Cổng chính đã bị phá tan. Lửa từ những bó đuốc cháy ngùn ngụt, hắt những vệt sáng ma quái lên những vũng máu loang lổ trên mặt đất lầy lội. Hàng chục bóng đen, ăn mặc như bọn cướp biển, đang điên cuồng chém giết.
Họ thấy Hoàng Kha, vị trợ giáo sắt đá, đang gầm lên, một mình chống lại ba tên địch, vai đã trúng một nhát chém sâu hoắm. Gần đó, vài người lính gác, những người mà họ vẫn chào hỏi hằng ngày, đã nằm gục, thân thể không còn nguyên vẹn. Một người hét lên trong tuyệt vọng:
“Chủ công đâu? Lán chỉ huy đang cháy!”
“Bảo vệ chủ công!”
Sự sợ hãi ban đầu nhanh chóng bị thay thế bởi một cơn phẫn nộ điên cuồng. Họ không còn là những tân binh nữa. Họ là những người lính có đồng đội đang bị giết, có chủ công đang gặp nguy hiểm. Nguyễn Tùng gầm lên một tiếng như mãnh hổ, không lao vào một cách mù quáng, mà hét lớn:
“Tiểu đội 3! Theo ta! Kết trận Tam Tài! Phan Kế, Trần công tử, bọc hậu cho ta!”
“Rõ!” Dù tay chân vẫn còn run, Phan Kế và những người khác lập tức tuân lệnh. Họ đã tập luyện đội hình này hàng trăm lần, và giờ đây, trong cơn hỗn loạn, nó đã trở thành bản năng. Nguyễn Tùng, với thanh đao trong tay, là mũi nhọn của tam giác đó, lao thẳng vào trận chiến.
“Xung phong!”
Những tiểu đội khác, được khí thế của tiểu đội 3 khích lệ, cũng gầm lên rồi lao vào. Một cuộc hỗn chiến đẫm máu, hỗn loạn diễn ra ngay trong sân doanh trại.
Nguyễn Tùng, với võ nghệ cao cường, chém giết như một vị sát thần. Nhưng một tên cướp biển to con, cầm một chiếc rìu lớn, đã chặn đường anh ta. “Keng!” Hai vũ khí va vào nhau tóe lửa. Sức mạnh của tên cướp biển không hề thua kém. Hắn gầm lên, vung chiếc rìu bổ xuống:
“Chết đi, võ sư!”
Nguyễn Tùng né được, nhưng mất đà. Ngay lập tức, hai tên khác từ hai bên ập tới. Phan Kế, người nãy giờ vẫn đứng sau lưng che chắn, hét lên:
“Cẩn thận!”
Cậu ta không biết võ, chỉ biết dùng hết sức bình sinh, đâm thẳng ngọn giáo trong tay về phía trước. Mũi giáo, một cách vụng về nhưng đầy bất ngờ, đã đâm trúng vào đùi của một tên cướp. Tên cướp gầm lên, quay lại định chém cậu ta. Trong khoảnh khắc đó, Phan Kế nhìn thấy lưỡi đao đang vung tới. Cậu ta chết lặng. Hết rồi.
Nhưng lưỡi đao không bao giờ chạm tới. Nguyễn Tùng, trong tích tắc, đã xoay người lại, không phải để tấn công, mà là để dùng chính lưng mình đỡ nhát đao đó cho Phan Kế. “Khụ!” Anh ta ho ra một ngụm máu, nhưng tay vẫn không buông đao. “Thư sinh… ngươi nợ ta một mạng!” rồi anh ta gầm lên, một đao chém ngang vào cổ tên cướp. Máu nóng phun lên, nhuộm đỏ cả khuôn mặt của Phan Kế. Cậu ta sững sờ, rồi nôn thốc nôn tháo ngay tại trận.
Bọn “cướp biển” dù hung hãn, nhưng lại chiến đấu một cách hỗn loạn. Ngược lại, các tân binh, dù là lần đầu thực chiến, lại phối hợp với nhau một cách nhịp nhàng. Họ tự động lập thành các nhóm nhỏ, lưng tựa lưng, biến cơn hoảng loạn thành một cỗ máy chiến đấu có tổ chức. Một người lính ngã xuống, người khác lập tức lấp vào vị trí. Họ đã học được rằng, trên chiến trường, tin vào đồng đội còn quan trọng hơn tin vào chính mình.
Dần dần, ưu thế về số lượng và kỷ luật bắt đầu thể hiện. Sau gần một canh giờ chém giết, khi tên “cướp” cuối cùng bị dồn vào chân tường và bị hàng chục ngọn giáo đâm xuyên người, cả doanh trại mới chìm vào sự im lặng
Chỉ còn lại tiếng thở dốc, tiếng rên rỉ của người bị thương và tiếng mưa rơi não nề trên những vũng máu.
Toàn bộ doanh trại tan hoang. Hơn chục người lính, những người đã cùng họ ăn, cùng họ tập, đã vĩnh viễn nằm lại. Rất nhiều người bị thương. Nguyễn Tùng, dù bị một vết chém sâu sau lưng, vẫn đang cố gắng dìu Phan Kế, người đã hoàn toàn kiệt sức, dậy.
Họ đã thắng. Nhưng là một chiến thắng bi tráng. Họ nhìn nhau, nhìn những người đồng đội đã ngã xuống, rồi lại nhìn vào đôi tay đang run rẩy, dính đầy máu của mình. Bài học cuối cùng, bài học tàn khốc nhất, đã được viết bằng máu. Từ đêm nay, họ không còn là những tân binh nữa. Họ đã thực sự trở thành những người lính.
*
Đúng lúc này thì từ trong lán chỉ huy, Nguyễn Minh An bình thản bước ra. Quần áo hắn vẫn sạch sẽ, tinh tươm. Bên cạnh, là Hoàng Kha, người vừa rồi còn đang “trọng thương” vai áo rách bươm nhưng không hề có một giọt máu, cũng lành lặn không một vết xước.
Tất cả sững sờ. Sự im lặng bao trùm.
Nguyễn Tùng, người đang được Phan Kế băng bó vết thương sau lưng, khựng lại. Anh ta nhìn Hoàng Kha, rồi lại nhìn những cái xác của cướp biển. Phan Kế lắp bắp, tay chân run rẩy:
“Cái… cái gì thế này?”
Một người khác thốt lên, giọng nói đầy vẻ không tin:
“Là… là diễn kịch sao?”
Sự thật phơi bày. Toàn bộ cuộc tấn công, tiếng nổ, máu và cả những cái chết đều là một màn kịch. Một màn kịch quá đỗi chân thực và tàn nhẫn.
Sự im lặng bao trùm trở lại. Nhưng lần này, nó không còn là sự mệt mỏi, mà là sự im lặng của một cơn bão sắp nổi lên. Vài người bắt đầu ném vũ khí xuống đất, ánh mắt nhìn Nguyễn Minh An đầy phẫn nộ.
Nguyễn Tùng là người đứng dậy đầu tiên, không gầm thét, mà chỉ lẳng lặng bước tới, dừng lại trước mặt Nguyễn Minh An. Vết thương sau lưng khiến mỗi bước đi của anh ta đều đau đớn, nhưng ánh mắt còn đau hơn, giọng khàn đặc, hỏi:
“Tại sao? Tại sao lại lừa dối chúng tôi như vậy? Đồng đội của chúng tôi đã thực sự bị thương! Chúng tôi đã thực sự nghĩ rằng mình sắp chết!”
Nguyễn Minh An không né tránh ánh mắt, giọng nói không còn lạnh lùng, mà trầm xuống:
“Đúng vậy. Vì ta muốn các ngươi biết mùi vị của chiến trường thực sự. Mùi của máu. Mùi của thuốc súng. Và cả mùi của tử thần. Ta muốn các ngươi biết, khi đồng đội ngã xuống ngay trước mắt, cảm giác đó đau đớn đến mức nào.”
Nguyễn Tùng gầm lên, không thể kìm nén được nữa:
“Vậy còn những người lính đã hy sinh thì sao? Họ cũng là một phần của màn kịch à?”
Nguyễn Minh An lắc đầu:
“Không, họ là những tên cướp biển, sớm muộn cũng sẽ chết, chỉ là ta khiến chúng chết có ích hơn.”
Xong quay lại, nhìn toàn bộ đội quân:
“Đêm nay, các ngươi đã trải qua bài thi tốt nghiệp của mình. Các ngươi đã sợ hãi, đã hoảng loạn. Nhưng các ngươi đã không gục ngã. Các ngươi đã biết cách chiến đấu như một tập thể, biết cách bảo vệ đồng đội. Và quan trọng nhất, các ngươi đã biết cảm giác mất mát. Hãy ghi nhớ cảm giác đó. Hãy để nó biến thành sức mạnh, để sau này, trên chiến trường thực sự, các ngươi sẽ chiến đấu không chỉ vì bản thân, mà còn vì để không một người anh em nào phải ngã xuống nữa. Ta tự hào về các ngươi.”
Lần đầu tiên, họ nghe thấy hai chữ “tự hào” từ vị chủ công của mình. Sự phẫn nộ trong mắt Nguyễn Tùng và những người lính khác dần nguôi đi, thay vào đó là một sự thấu hiểu, một sự kính phục sâu sắc. Nguyễn Minh An nói tiếp, một nụ cười hiếm hoi nở trên môi:
“Nhưng chiến đấu giỏi, cũng phải được ăn ngon.”
Hắn ra hiệu. Từ các lán trại khác, những người lính mà họ tưởng đã “hy sinh” giờ đây mình mẩy quấn băng trắng (cũng là một phần của màn kịch) tươi cười bước ra, mang theo những vò rượu lớn và những mâm thịt nướng thơm lừng. Nguyễn Minh An nói:
“Hôm nay, là ngày để tưởng thưởng cho sự dũng cảm của các ngươi. Cũng là để ‘chào đón’ những người anh em của chúng ta từ cõi chết trở về! Ăn đi, uống đi! Không say không về!”
Cả doanh trại, sau giây phút sững sờ, vỡ òa trong tiếng hoan hô. Họ không chỉ vui vì được ăn ngon. Họ vui vì đã sống sót, vui vì đồng đội vẫn còn đây. Họ lao vào ôm lấy những người “vừa sống lại” vừa đấm vừa cười.
Họ ăn uống, cười đùa, ca hát. Nguyễn Tùng, gã võ sư, giờ đây lại khoác vai Phan Kế, chàng thư sinh, cụng chén.
“Nào! Cạn chén! Vì những người anh em đã ‘chết’ đêm nay!”
“Vì ’em Mực’ ở nhà vẫn đang đợi chúng ta!”
Đêm đó, Nguyễn Minh An cũng ngồi xuống, uống rượu và trò chuyện với từng người lính. Hắn không còn là một vị chủ công cao cao tại thượng, mà là một người anh cả, một người đồng đội đã cùng họ trải qua sinh tử.
Lửa đã thử vàng. Từ trong lò luyện thép Quất Lâm, những thanh kiếm sắc bén nhất đã được rèn xong, không chỉ trên lưỡi kiếm, mà còn trong cả tâm hồn.