Chương 121: Dạ khúc của sóng
Đúng lúc đó, Lê Duy Cự – người chỉ huy đoàn quân đoạn hậu – từ phía bìa rừng chạy tới. Hơi thở chàng gấp gáp, trên vai áo chiến bào còn vương tàn tro và sương đêm.
“Nhị ca! Tình báo!”
Minh An quay phắt lại: “Nói!”
“Thám báo của ‘Huyết Ưng’ đang ở bìa rừng phía Bắc. Đội trinh sát của Hoàng Kha phát hiện dấu vết của khoảng mười tên. Chúng nấp rất kỹ, trang bị nỏ liên châu và ống nhòm phương Tây.”
“Chúng làm gì?”
“Chúng không dám lại gần vì thấy ta phòng thủ cẩn mật. Nhưng chúng đang quan sát rất kỹ mọi động tĩnh. Có vẻ như chúng đang chờ xác nhận xem chúng ta có thực sự… chết hay chưa.”
Minh An nhếch mép cười lạnh. Mọi việc diễn ra đúng như hắn dự liệu. Giai và Dụng là những kẻ đa nghi như Tào Tháo. Nếu không thấy xác, hoặc không thấy sự hủy diệt tận cùng, chúng sẽ không bao giờ yên tâm.
“Tốt,” Minh An nói. “Hãy để chúng nhìn thấy những gì chúng muốn thấy.”
Hắn ra hiệu cho Nguyễn Đình Chương.
Phía dưới thung lũng, Chương giơ cao ngọn đuốc, vẽ một vòng tròn lửa trong không trung.
Đó là ám hiệu.
Trong bóng tối, hàng chục bóng đen của đội đặc nhiệm Giao Long lập tức hành động. Những chiếc bật lửa đá lửa được đánh lên tanh tách.
“Phù… phù…”
Hàng chục ngọn đuốc tẩm nhựa thông và dầu hỏa bùng cháy, xé toạc màn đêm yên tĩnh.
“Ném!”
Theo lệnh, hàng chục ngọn đuốc bay vút qua không trung như những con đom đóm tử thần, rơi xuống các mái lá khô khốc, rơi vào kho chứa củi, và quan trọng nhất, rơi vào những vũng dầu loang lổ đã được tưới sẵn khắp doanh trại.
“Bùng!”
Ngọn lửa gặp dầu như hổ đói vồ mồi, bùng lên dữ dội chỉ trong tích tắc. Tiếng lửa reo “lép bép” tiếng gỗ nứt “rắc rắc” vang lên rợn người. Một cột khói đen kịt cuộn lên, hòa lẫn với ánh lửa đỏ rực, nhuộm đỏ cả một góc trời đêm Quất Lâm.
Cùng lúc đó, Lê Duy Cự ra lệnh cho binh sĩ diễn màn kịch cuối cùng. Họ giả vờ la hét, chạy tán loạn, tạo ra âm thanh của một cuộc nội loạn hoặc một vụ nổ kho vũ khí do bất cẩn.
Từ xa, trong bìa rừng, đám thám tử Huyết Ưng nhìn thấy cảnh tượng đó thì sững sờ. Trong mắt chúng, căn cứ của phiến quân đang tự hủy diệt trong biển lửa. Chúng vội vã thả bồ câu đưa tin, mang theo thông điệp mà Minh An muốn gửi gắm: “Kẻ địch đã tự sát. Căn cứ đã bị thiêu rụi.”
*
Lửa càng cháy to, bóng đêm xung quanh càng trở nên đặc quánh.
Sức nóng hầm hập từ thung lũng phả vào mặt những người lính đang rút lui ra bến thuyền. Họ ngoái lại nhìn lần cuối.
Những ngôi nhà họ từng ngủ, cái bếp họ từng ăn, cái lò rèn họ từng đổ mồ hôi với hy vọng đúc được súng thần công… tất cả đang quằn quại, biến dạng trong biển lửa.
Có người lính già lén lau nước mắt. Có gã trai trẻ nắm chặt tay, mắt vằn lên sự uất hận. Họ không tiếc cái nhà tranh vách đất, họ tiếc cái giấc mơ an cư lạc nghiệp vừa mới nhen nhóm đã bị dập tắt.
Minh An nhìn đoàn quân của mình, lòng đau như xát muối. Hắn biết, hắn đang nợ họ một mái nhà, một tương lai. Và món nợ đó, hắn chỉ có thể trả bằng chiến thắng.
“Rút quân! Lên thuyền!” Hắn ra lệnh, giọng nói át cả tiếng sóng biển.
Từng tốp, từng tốp lính lội xuống nước, leo lên những chiếc thuyền nan tròng trành.
Minh An là người cuối cùng rời đi. Hắn bước xuống thuyền chỉ huy, nơi Husky đã ngồi đợi sẵn. Hắn quay mặt về phía đất liền, nhìn ngọn lửa đang thiêu rụi quá khứ của mình.
“Nguyễn Đăng Giai, Trương Quốc Dụng,” hắn thầm thì, “hãy ngủ ngon đêm nay với tin thắng trận giả tạo. Ngày mai, khi các ngươi tỉnh dậy, các ngươi sẽ thấy mình đang nằm trên đống lửa. Và ngọn lửa đó… sẽ đến từ biển khơi.”
“Nhổ neo!”
Đoàn thuyền hàng trăm chiếc, nương theo gió bấc và màn đêm, lặng lẽ rời bến. Họ lướt đi như những bóng ma, hướng thẳng ra biển Đông, nơi con tàu L’Espérance của Pháp đang neo đậu, không hề hay biết về số phận định mệnh sắp ập đến với nó.
Đất liền lùi xa dần. Chỉ còn lại ánh lửa bập bùng cháy đỏ một góc trời, như một lời thề máu lửa của những kẻ ra đi không hẹn ngày về.
*
Bến thuyền Quất Lâm chìm trong một sự hỗn loạn có trật tự, nhưng đầy ám ảnh.
Gió mùa đông bắc thổi mạnh, giật từng cơn, quất vào mặt những người lính đang lội bì bõm dưới nước lạnh buốt. Không có những chiến hạm to lớn, lộng lẫy bọc đồng như của triều đình hay phương Tây. “Hạm đội” của Minh An là một tập hợp ô hợp nhưng thực dụng đến đáng sợ: Hàng trăm chiếc thuyền nan, thuyền chài, ghe bầu được trưng dụng từ ngư dân, được gia cố thêm những tấm chắn bằng gỗ và bao cát.
Những chiếc thuyền này tuy nhỏ bé, mỏng manh trước sóng cả, nhưng lại linh hoạt như những con lươn biển, dễ dàng luồn lách qua các bãi đá ngầm và vùng nước nông – nơi mà những con tàu chiến to lớn không thể bén mảng tới.
Đội quân “Giao Long” – những tên cướp biển cũ đã quy hàng – giờ đây trở thành xương sống của cuộc hành quân. Hoàng Kha đứng chênh vênh trên mũi chiếc thuyền dẫn đầu, tay cầm đèn bão đã được che bớt ánh sáng, chỉ để lọt ra một khe nhỏ, ra hiệu lệnh bằng những nhịp chớp tắt (Mã Morse phiên bản thô sơ do Minh An dạy).
“Tất cả chú ý! Giữ khoảng cách 5 trượng! Tắt hết đèn đuốc! Kẻ nào để lộ ánh sáng, chém!”
Tiếng quát của Hoàng Kha bị gió biển xé nhỏ, nhưng mệnh lệnh vẫn được truyền đi tăm tắp.
Những người lính của Lê Duy Cự, vốn quen chân lấm tay bùn, quen với ruộng đồng và rừng núi, nay bước xuống thuyền tròng trành, mặt mày tái mét.
“Oẹ…”
Tiếng nôn thốc nôn tháo vang lên ở khắp các mạn thuyền. Nhiều người lính trẻ bám chặt vào thành gỗ, mặt xanh nanh vàng, mật xanh mật vàng trào ra vì say sóng. Nỗi sợ hãi biển cả đen ngòm, sâu thẳm còn đáng sợ hơn cả gươm giáo kẻ thù.
“Đừng nhìn xuống nước! Nhìn thẳng vào lưng người đi trước!” Một viên đội trưởng quát lên, cố gắng giữ vững tinh thần cho anh em. “Chúng ta là lính, không phải là đàn bà! Say sóng không chết được, nhưng sợ hãi sẽ giết chết chúng ta!”
Phía sau lưng họ, trên bờ biển, ngọn lửa thiêu rụi căn cứ Quất Lâm vẫn cháy hừng hực. Ánh lửa đỏ rực phản chiếu xuống mặt nước đen ngòm, tạo nên một vệt sáng dài như con đường máu tiễn biệt quá khứ. Họ không còn đường lui. Đất liền đã từ chối họ, giờ đây họ chỉ còn biết phó mặc mạng sống cho đại dương.
*
Chiếc thuyền chỉ huy của Minh An là một chiếc thuyền buôn cỡ trung, vững chãi hơn các thuyền khác. Nhưng ngay cả nó cũng chao đảo dữ dội khi đón nhận một vị khách đặc biệt.
Husky, con hổ khổng lồ, đứng trên cầu tàu, gầm gừ trong cổ họng. Nó là chúa tể rừng xanh, nước mặn và sóng gió là kẻ thù của nó. Nó lùi lại, nhe nanh, định quay đầu chạy về phía ngọn lửa ấm áp trên bờ.
Đám lính xung quanh dạt ra, không ai dám lại gần.
Minh An đang đứng dưới thuyền, thấy vậy liền bước lên cầu tàu. Hắn không dùng roi, cũng không dùng xích. Hắn đi thẳng đến trước mặt con mãnh thú đang hoảng loạn.
“Husky,” hắn nói, giọng trầm và đanh, át cả tiếng gió. “Nhìn ta!”
Con hổ khựng lại, đôi mắt hổ phách nhìn chủ nhân.
“Mày sợ sao? Tao cứu mày từ bẫy sắt, mày theo tao về đây. Giờ mày định bỏ tao mà đi à?”
Minh An đưa tay ra, vuốt ve lớp lông dày trên cổ nó, rồi nắm chặt lấy phần bờm gáy:
“Đi! Tao đi đâu, mày đi đó. Biển cả cũng là rừng, chỉ là nó ướt hơn thôi.”
Hắn quay lưng, dứt khoát bước xuống thuyền.
Một giây lưỡng lự. Rồi, với một tiếng gầm nhỏ, Husky lấy đà, nhảy phắt qua khoảng không đen ngòm giữa cầu tàu và con thuyền.
“Rầm!”
Con thuyền chao nghiêng dữ dội trước sức nặng của con thú. Đám lính hốt hoảng giữ thăng bằng. Nhưng Husky đã tiếp đất gọn gàng. Nó không lồng lộn, mà nằm phủ phục ngay dưới chân Minh An, đầu gác lên mạn thuyền, cái lưỡi hồng thè ra liếm láp những giọt nước biển mặn chát bắn lên mép. Nó run rẩy vì lạnh và lạ lẫm, nhưng nó đã chọn đi theo người đàn ông này.
Hành động đó của Minh An như một liều thuốc an thần cho toàn quân. Nếu đến chúa sơn lâm còn dám xuống biển, thì họ – những con người bằng xương bằng thịt – có lý do gì để sợ hãi?
“Nhổ neo!” Minh An ra lệnh.
Đoàn thuyền tách bến, lầm lũi tiến vào màn đêm vô tận của Biển Đông.