Chương 119: Ra biến
Đúng lúc đó, tiếng tù và báo động vang lên, còn chưa dứt thì những mũi tên tẩm lửa từ bìa rừng đã bay vào như mưa sao băng, cắm phập vào các lán trại gỗ, thiêu rụi kho lương thực vừa được tích trữ.
“Địch tấn công! Vào vị trí chiến đấu!” Lê Duy Cự gầm lên, rút kiếm lao ra khỏi xưởng đúc.
Từ trong bóng tối của rừng già, hàng trăm bóng đen ập tới. Không phải là đám giang hồ ô hợp, mà là những sát thủ chuyên nghiệp của “Huyết Ưng” phối hợp với lính đặc nhiệm của triều đình. Chúng di chuyển theo đội hình gọng kìm, bịt chặt mọi lối thoát.
“Giết sạch! Không để lại một mống! Lấy đầu Minh An thưởng ngàn vàng!” Tên chỉ huy hét lớn.
Nhưng chúng không ngờ, Minh An – kẻ luôn lo xa – đã biến khu rừng này thành một cái bẫy tử thần.
“Kích hoạt bẫy số 3!” Minh An ra lệnh lạnh lùng.
Hoàng Kha chém đứt một sợi dây thừng.
“Rầm! Rầm!”
Từ trên các tán cây cao, những tảng đá lớn và những khúc gỗ gai nhọn (được treo sẵn) đổ ập xuống đội hình tiên phong của địch. Tiếng xương gãy, tiếng la hét thảm thiết vang lên.
“Bắn!”
Đội cung thủ của Lê Duy Cự, nấp sau các hào giao thông hào, đồng loạt nhả tên. Không phải tên thường, mà là tên gắn ống thuốc nổ nhỏ (sản phẩm thất bại của việc chế tạo súng, nhưng dùng làm lựu đạn thì rất tốt).
“Đùng! Đoàng!”
Những tiếng nổ nhỏ nhưng đanh gọn xé toạc màn đêm. Khói mù mịt. Kẻ địch hoảng loạn vì thứ vũ khí lạ lẫm.
Tuy nhiên, quân địch quá đông và thiện chiến. Chúng đạp lên xác đồng đội, điên cuồng lao vào cận chiến.
Lê Duy Cự, một tay cầm kiếm, tả xung hữu đột như Triệu Tử Long. Cao Bá Quát, tuy văn nhân nhưng cũng cầm đuốc, ném vào mặt những kẻ định leo rào. Nguyễn Đình Chương chỉ huy đội hậu cần di chuyển tài sản.
Trận chiến kéo dài suốt hai canh giờ. Máu của nghĩa quân và máu của sát thủ hòa lẫn vào đất đen. Cuối cùng, không chịu nổi thương vong quá lớn và sự kiên cường của phe phòng thủ, kẻ địch buộc phải rút lui, để lại lời đe dọa sẽ quay lại với đại bác.
*
Bình minh lên, soi rõ bãi chiến trường tan hoang.
Năm người lính của đội Giao Long đã ngã xuống. Thi thể họ nằm rải rác trước cửa xưởng đúc, tay vẫn nắm chặt vũ khí.
Không khí ảm đạm, tang thương bao trùm. Không ai nói lời nào.
Minh An bước tới, vuốt mắt cho một người lính trẻ – người hôm qua còn hớn hở khoe với hắn là sắp gửi tiền về cho mẹ.
“Chúng ta không thể chôn họ,” Minh An nói, giọng khàn đặc. “Kẻ thù sẽ quay lại đào mộ, sỉ nhục thi thể họ. Chúng ta phải hỏa táng.”
Một đống lửa lớn được nhóm lên. Năm thi thể được đặt trang trọng lên trên.
Cao Bá Quát đứng trước ngọn lửa, đọc bài văn tế ngắn gọn nhưng bi ai:
“Thân xác gửi lại rừng xanh,
Hồn thiêng theo ngọn lửa thành khói bay.
Thù này tạc dạ khắc ghi,
Máu này tưới mát con đường tự do.”
Khi ngọn lửa bùng lên, nuốt chửng những người anh em, Minh An quay mặt đi, giấu giọt nước mắt. Hắn biết, sự thất bại trong việc đúc súng và sự tự tin thái quá của hắn về độ an toàn của căn cứ đã gián tiếp giết chết họ.
*
Đêm hôm đó, trong lán chỉ huy còn sót lại. Bốn huynh đệ và Hoàng Kha ngồi quanh tấm bản đồ.
“Chúng ta lộ rồi,” Nguyễn Đình Chương nói, giọng run rẩy. “Giai và Dụng là cáo già. Chúng dùng chiến thuật ‘Ném đá dò đường’. Lần sau chúng sẽ mang đại bác của triều đình đến san phẳng ngọn núi này.”
Lê Duy Cự đập tay xuống bàn:
“Chúng ta phải di chuyển! Đệ đề nghị rút về Chí Linh. Đó là vùng núi hiểm trở, rừng thiêng nước độc, lại là căn cứ cũ của nhà Lê. Chúng ta có thể dựa vào địa thế để cầm cự lâu dài, chờ thời cơ khởi nghĩa.”
Cao Bá Quát gật gù: “Chí Linh là đất đế vương. Về đó, ta có thể chiêu mộ thêm hào kiệt vùng Đông Bắc. Rừng núi che chở, dễ thủ khó công.”
Hầu hết mọi người đều tán thành phương án “Lên Rừng”. Đó là tư duy truyền thống của mọi cuộc khởi nghĩa: Dựa vào rừng núi để làm du kích.
Nhưng Minh An lắc đầu. Hắn đứng dậy, đi đến tấm bản đồ, gạch một dấu chéo đỏ lên vùng núi Chí Linh.
“Không được. Lên rừng là đường chết.”
“Tại sao?” Cự ngạc nhiên. “Rừng núi là sở trường của ta mà?”
Minh An chỉ tay vào các tuyến đường bao quanh Chí Linh:
“Nguyễn Đăng Giai nắm giữ lương thảo. Nếu ta lên Chí Linh, hắn chỉ cần cho quân vây chặt các cửa rừng, cắt đứt nguồn tiếp tế gạo và muối. Ba tháng thôi, chúng ta sẽ tự chết đói hoặc chết vì bệnh tật mà không cần hắn tốn một viên đạn. Các huynh muốn làm ‘Vua Núi’ để rồi chết mòn trong hang đá sao?”
Cả phòng im lặng. Lời phân tích sắc sảo của Minh An đã chỉ ra tử huyệt của chiến tranh du kích khi bị cô lập.
“Thỏ khôn có ba hang,” Minh An nói tiếp. “Hang thứ nhất (Hà Nội) đã sập. Hang thứ hai (Quất Lâm) đã cháy. Chúng ta cần cái hang thứ ba. Nhưng cái hang này không được nằm trong sự kiểm soát của triều đình.”
Hắn rút thanh kiếm ngắn, cắm phập vào vùng biển xanh ngắt trên bản đồ.
“Chúng ta ra biển.”
“Biển?” Cao Bá Quát chau mày. “Biển cả mênh mông, sóng to gió lớn. Chúng ta không có tàu chiến lớn, ra đó để làm mồi cho cá mập à? Hay để làm hải tặc?”
“Đúng! Làm hải tặc!” Minh An nhìn thẳng vào mắt mọi người, ánh mắt rực lửa điên cuồng. “Nhưng không phải hải tặc cướp tàu buôn. Chúng ta sẽ cướp… Tàu Chiến.”
Hắn trải ra một bản đồ hàng hải chi tiết (mua được từ thương nhân Bồ Đào Nha).
“Ta đã cho người điều tra. Hiện tại, có một con tàu buôn vũ trang của Pháp tên là ‘L’Espérance’ (Hy Vọng) đang neo đậu ở vụng biển Cát Bà, chờ tiếp tế cho hạm đội ở Đà Nẵng.”
Minh An chỉ vào điểm đánh dấu:
“Đây không phải là tàu chiến hạm hạng nhất, nó chỉ là tàu hậu cần vũ trang (Corvette). Nhưng trên đó có 10 khẩu đại bác 12 pound, 500 khẩu súng trường, và quan trọng nhất: Nó là một con tàu vỏ gỗ bọc đồng, chạy bằng hơi nước kết hợp buồm. Nó hiện đại hơn bất kỳ thứ gì triều đình đang có.”
“Cướp tàu Tây?” Nguyễn Đình Chương líu lưỡi. “Nhị ca, huynh điên rồi! Bọn Tây súng ống đầy mình, một phát đại bác của nó bắn nát cả đội thuyền của ta!”
Minh An cười gằn, nụ cười của một kẻ đánh cược mạng sống:
“Đúng là điên. Nhưng đây là cơ hội duy nhất.
Thứ nhất: Bọn thủy thủ Pháp đang kiêu ngạo, chúng coi thường dân An Nam, nghĩ chúng ta chỉ có gươm giáo cùn nên lơ là cảnh giác.
Thứ hai: Đêm nay có sương mù dày đặc, thuận lợi cho việc tiếp cận.
Thứ ba: Chúng ta có đội ‘Giao Long’ của Hoàng Kha – những kẻ sinh ra và lớn lên trên sóng nước, bơi lặn giỏi hơn rái cá.”
Hắn nhìn Lê Duy Cự:
“Tứ đệ, đệ nói muốn dùng súng Tây bắn giặc Tây. Giờ súng đang ở ngoài khơi, đệ có dám đi lấy không? Hay đệ muốn quay về núi Chí Linh gặm cỏ?”
Lê Duy Cự đứng bật dậy, máu nóng dồn lên mặt, vết sẹo trên tay giật giật:
“Mẹ kiếp! Đánh! Ta chán cảnh trốn chui trốn lủi này rồi. Nếu chiếm được con tàu đó, ta sẽ có pháo đài di động trên biển. Nguyễn Đăng Giai có mọc cánh cũng không đuổi kịp!”
Minh An quay sang Cao Bá Quát:
“Đại ca, biển cả là con đường thông thương với thế giới. Ra biển, chúng ta mới mua được vũ khí, mới học được cái hay của thiên hạ. Ở lại đất liền là tự nhốt mình vào lồng.”
Cao Bá Quát vuốt râu, nhìn tấm bản đồ, rồi nhìn ánh mắt rực lửa của hai người em. Ông thở dài một tiếng, rồi ngâm:
“Chí làm trai dặm nghìn da ngựa,
Gieo thái sơn nhẹ tựa hồng mao.
Đã không làm thì thôi, đã làm thì phải chọc trời khuấy nước!”
“Được! Lão phu theo các đệ! Ra biển!”
Quyết định được thông qua. Một kế hoạch táo tợn, điên rồ nhất lịch sử bắt đầu được vạch ra ngay trong đêm tối, giữa những tàn tích của sự thất bại. Họ sẽ không chạy trốn nữa. Họ sẽ đi săn. Và con mồi lần này là một con quái vật đến từ phương Tây.
(Từ nay mỗi ngày 2 chương)