Chương 117: Khi Vàng Hóa Ra Là Rơm (Cầu ủng hộ, đề cử)
Đúng giờ Mùi, khi giá Ngọc Bài chạm mốc kỷ lục 15 quan, và Nguyễn Đăng Giai đang vét nốt những thoi bạc cuối cùng trong kho quân lương để đặt lệnh mua…
Một tín hiệu pháo hoa màu đen (ám hiệu của Minh An) nổ đanh gọn trên bầu trời Hà Nội.
Ngay lập tức, tại các điểm giao dịch chợ đen, hàng trăm “thương nhân” lạ mặt (đội Giao Long còn sót lại) đồng loạt mở miệng túi.
“Bán! Bán tất tay! Giá nào cũng bán!”
Hàng vạn tấm Ngọc Bài đổ ập xuống thị trường như một trận mưa giấy.
Đám đông đang say máu mua vào bỗng khựng lại. Họ định mua, nhưng lượng hàng bán ra quá lớn, quá ồ ạt.
“Sao bán nhiều thế?”
“Ai bán mà lắm thế kia?”
Sự nghi ngờ len lỏi. Và rồi, tin sét đánh ập tới từ phía ngoại thành.
Một nhóm người dân quá khích, không tin vào lời “cháy kho rơm” của quan trên, đã liều chết trèo tường vào khu Trang trại lợn và Kho lương thực được canh phòng nghiêm ngặt.
Họ phá tan cửa kho.
“Trời ơi!” Tiếng thét thất thanh vọng ra.
Bên trong kho lương khổng lồ, những bao tải “Gạo” chất cao như núi bị rạch toạc. Tràn ra ngoài không phải là gạo trắng, mà là Cát và Mùn cưa.
Tại chuồng lợn, những con “lợn béo” nằm im lìm trong góc tối. Khi người dân lao vào, họ phát hiện đó chỉ là những Hình nhân rơm được bọc da lợn khô, bên trong nhồi rơm rạ.
Sự thật phơi bày trần trụi dưới ánh mặt trời: Ngự Thiện là một cái vỏ rỗng. Không có tài sản. Không có hàng hóa. Chỉ có sự lừa dối.
“Lừa đảo! Quan Tổng đốc lừa chúng ta mua giấy lộn đổi lấy cát bụi!”
Tin tức lan nhanh hơn cả ánh sáng.
Tại chợ đen, bảng giá Ngọc Bài không còn nhảy số nữa. Nó chết đứng.
Người mua biến mất sạch sẽ. Chỉ còn rừng người giơ cao những tờ giấy vô giá trị, gào thét trong tuyệt vọng:
“Bán 5 quan! Ai mua không?”
“1 quan! 1 quan thôi!”
“Làm ơn mua hộ tôi! Mua hộ tôi với!”
Giá rơi thẳng đứng: 15 quan – 0 quan. Thanh khoản đóng băng hoàn toàn.
Những người vừa vay nặng lãi để mua giá 15 quan lúc nãy, giờ mặt xám ngoét, tim ngừng đập. Họ không chỉ mất tiền, họ mất cả mạng sống.
*
“Giết! Giết hết lũ quan tham!”
Tiếng gào thét không còn là của con người. Đó là tiếng gầm của bầy thú bị thương cùng đường. Đám đông vứt bỏ Ngọc Bài, vớ lấy gậy gộc, dao phay, cuốc xẻng.
Dòng người cuồng nộ như cơn lũ quét, cuốn phăng mọi chướng ngại vật, tràn về phía phủ Tổng đốc.
Cánh cổng gỗ lim kiên cố, biểu tượng của quyền lực Bắc Hà, rung lên bần bật trước sức công phá của hàng ngàn người.
“Bắn! Bắn chết chúng nó cho ta!” Nguyễn Đăng Giai đứng trên lầu cao, mặt cắt không còn giọt máu, gào thét ra lệnh cho lính vệ binh.
Nhưng không có mũi tên nào bay ra.
Đám lính vệ binh nhìn xuống đám đông. Họ thấy cha mẹ, anh em, vợ con mình đang gào khóc trong đó. Bản thân họ, trong túi áo ngực, cũng đang cất giấu những tấm Ngọc Bài vừa biến thành rác.
“Mẹ kiếp! Lão già lừa cả lính!” Một viên đội trưởng ném mũ trụ xuống đất. “Mở cổng! Để cho bà con vào đòi nợ!”
“Rầm!”
Cổng thành mở toang. Sự phản bội của quân đội là nhát dao cuối cùng kết liễu chế độ cai trị của Nguyễn Đăng Giai.
*
Dinh thự xa hoa bị đám đông tràn ngập. Lửa bắt đầu bùng lên từ các gian nhà gỗ. Tiếng đập phá, cướp bóc vang trời.
Trong mật thất, Trương Quốc Dụng run rẩy, đánh rơi cả Thượng phương bảo kiếm.
“Hết… hết rồi… Chúng ta chạy đường nào?”
Nguyễn Đăng Giai, không còn vẻ đạo mạo thường ngày, giờ đây trông như một con chuột già bị dồn vào đường cùng. Lão đẩy ngã một cái tủ thờ, để lộ ra một nắp cống ngầm đen ngòm, bốc mùi hôi thối nồng nặc.
“Lối này! Đây là đường thoát nước thải ra sông Tô Lịch!”
Hai vị quan lớn, những kẻ từng ngồi trên cao phán xét thiên hạ, nay phải bịt mũi, chui rúc vào lòng cống ngầm đầy bùn nhơ và xú uế để giữ lấy cái mạng già.
Họ trườn đi trong bóng tối, nghe tiếng bước chân rầm rập và tiếng gào thét đòi “xé xác quan tham” vang vọng ngay trên đầu.
Hà Nội mùng 1 Tết. Máu nhuộm đỏ xác pháo. Những xác người treo cổ lủng lẳng trên cây đa vì vỡ nợ. Những tiếng khóc ai oán vang vọng tận trời xanh. Một triều đại tham lam đã sụp đổ, không phải bởi súng đạn, mà bởi chính lòng tham và sự dối trá mà nó đã nuôi dưỡng.
*
Tại căn cứ Quất Lâm. Gió biển mùa đông thổi lồng lộng, mang theo vị mặn chát và cái lạnh thấu xương.
Một con chim bồ câu bay là là mặt nước, đậu xuống vai Nguyễn Đình Chương. Hắn run rẩy gỡ ống tre, rút ra mảnh giấy mỏng tang được viết vội bằng máu (ám hiệu khẩn cấp).
Chương đọc lướt qua. Mặt hắn biến sắc, tờ giấy rơi tuột khỏi tay, bay lả tả xuống nền cát.
“Nhị ca… Hà Nội… vỡ trận rồi.” Giọng Chương lạc đi, nghẹn ngào. “Dân chúng nổi loạn đốt phá phủ Tổng đốc. Nguyễn Đăng Giai và Trương Quốc Dụng phải chui qua cống ngầm trốn thoát, giờ sống chết không rõ. Nhưng… dân chết nhiều quá. Xác người trôi đầy sông Hồng. Lão Chiêm… cả nhà tự vẫn…”
Không gian chìm vào sự im lặng chết chóc. Chỉ có tiếng sóng biển gầm gào va vào vách đá như tiếng than khóc vọng về từ ngàn dặm.
Cao Bá Quát đứng trên mỏm đá cao, tà áo vải thô bay phần phật. Ông quay lưng lại với mọi người, nhìn về phương Bắc xa xăm. Đôi vai gầy guộc của vị danh sĩ run lên bần bật. Ông không làm thơ nữa. Trước bi kịch nhân gian này, mọi con chữ đều trở nên sáo rỗng và vô nghĩa.
“Chúng ta… thắng rồi,” Quát cất tiếng, giọng khàn đặc như tiếng đá mài. “Chúng ta đã lột sạch tiền của quan lại, đã đánh sập uy tín của triều đình. Nhưng cái giá này… Minh An, liệu máu của hàng ngàn người dân vô tội có rửa sạch được lý tưởng của chúng ta không?”
Câu hỏi của Cao Bá Quát như một mũi dao đâm thẳng vào tim đen của tất cả mọi người.
Minh An ngồi trên một tảng đá lớn, tay vuốt ve đầu con hổ Husky đang nằm phục dưới chân. Con mãnh thú dường như cảm nhận được sát khí và nỗi đau của chủ nhân, nó khẽ gầm gừ trong cổ họng, đôi mắt hổ phách rực sáng trong đêm.
Minh An không trả lời ngay. Hắn nhắm mắt lại, hít sâu một hơi đầy vị mặn của biển và mùi thuốc súng từ xưởng rèn phía sau. Trong đầu hắn hiện lên hình ảnh lão nông bán đất, hình ảnh những gia đình tan nát. Hắn đau. Nỗi đau của một kẻ còn lương tri nhưng buộc phải tàn nhẫn.
“Đại ca,” Minh An mở mắt, ánh nhìn lạnh lẽo nhưng kiên định đến đáng sợ. “Huynh hỏi ta có rửa sạch được không? Ta trả lời: Không bao giờ.”
Hắn đứng dậy, bước xuống bãi cát, đối diện với ba người huynh đệ:
“Máu của dân chúng Hà thành sẽ mãi mãi nằm trên tay ta. Ta là tội đồ. Ta là kẻ lừa đảo vĩ đại nhất lịch sử.”
Hắn rút thanh kiếm bên hông, cắm phập xuống cát:
“Nhưng nếu ta không làm, họ vẫn sẽ chết. Chết vì đói, chết vì sưu cao thuế nặng, và sắp tới… chết vì súng đạn của giặc Pháp. Họ chết trong u mê và nô lệ.”
Minh An nắm chặt chuôi kiếm, gân tay nổi lên cuồn cuộn:
“Ta đã dùng mạng sống của họ để đổi lấy số vàng này. Vậy thì ta thề, mỗi đồng tiền dính máu đó sẽ phải đổi lấy mười mạng giặc Tây! Ta sẽ dùng tội ác này để xây dựng một pháo đài tự do. Nếu sau này xuống địa ngục, một mình Minh An ta sẽ gánh hết nghiệp chướng. Còn bây giờ…”
Hắn quay lại chỉ tay về phía xưởng rèn, nơi hàng trăm thợ thủ công đang đỏ lửa ngày đêm đúc súng, rèn kiếm từ số kim loại vừa mua được:
“…Chúng ta không có quyền ủy mị. Chúng ta không có quyền ăn Tết. Hãy nhìn xem, đó là xương máu của dân đấy. Hãy biến nó thành sức mạnh.”
Lê Duy Cự, người chiến binh quả cảm, bước lên, đặt tay lên vai Minh An:
“Nhị ca nói đúng. Đã cưỡi lưng cọp thì không thể xuống. Món nợ này, chúng ta sẽ trả bằng chiến thắng.”
Nguyễn Đình Chương lau nước mắt, ánh mắt cũng trở nên cứng rắn. Cao Bá Quát quay lại, thở dài một tiếng, nhưng trong ánh mắt u sầu đã nhen nhóm lại ngọn lửa của sự quyết tâm.
Minh An rút kiếm lên, chỉ thẳng lên bầu trời đêm đen kịt:
“Đêm nay là giao thừa. Chúng ta không cúng tổ tiên bằng rượu thịt. Chúng ta tế cờ bằng Sắt và Lửa! Từ ngày mai, cái tên thương nhân Nguyễn Minh An đã chết. Chỉ còn lại Minh An – Kẻ kiến tạo thời đại mới!”
“Rầm!”
Sóng biển ầm ầm vỗ vào vách đá, như tiếng gầm gừ của một con thú khổng lồ đang thức giấc. Ở phía xa, tiếng búa rèn sắt vang lên đều đặn, keng… keng… keng… như tiếng chuông báo tử cho chế độ phong kiến cũ nát và tiếng chuông khai sinh cho một đội quân cách mạng vừa thành hình từ trong vũng bùn của sự sụp đổ.