Chương 110: Thánh Nhân (Cầu tặng khoai, đề cử)
Trong hang ổ của Độc Nhãn Long, sau khi giải cứu các nạn nhân, họ tìm thấy một rương nhỏ chứa vàng bạc và châu báu mà bọn cướp tích cóp được bấy lâu.
Hoàng Kha định gói ghém mang về làm lộ phí, nhưng Minh An ngăn lại. Hắn nhìn xuống thung lũng, nơi những ngôi làng xơ xác tiêu điều đang chìm trong màn sương đói nghèo của vùng biên viễn Thanh – Nghệ.
“Số vàng này ta không mang về,” Minh An nói, ánh mắt sắc sảo. “Ta sẽ dùng nó để mua một thứ còn quý hơn vàng.”
“Mua gì?” Cự hỏi, tay ôm cánh tay gãy đau nhức.
“Mua Lòng Dân và Tiếng Khóc của thiên hạ.”
Sáng hôm sau, tại sân đình làng Vạn Lộc – ngôi làng giàu có nhất trong vùng nhưng nổi tiếng keo kiệt.
Lão Lý trưởng và đám hào phú đang ngồi giữ khư khư những kho thóc đầy ắp, mặc kệ dân nghèo bên ngoài đang đào củ chuối ăn trừ bữa.
Cao Bá Quát và Lê Duy Cự xuất hiện. Không có quân lính uy hiếp, chỉ có hai con người thân tàn ma dại, quần áo rách bươm dính máu.
“Các vị trưởng lão,” Cao Bá Quát chắp tay, giọng khàn đặc nhưng vẫn giữ phong thái nho nhã. “Chúng tôi là đoàn cứu tế từ Hà Nội vào. Dọc đường gặp nạn, 50 xe hàng đã mất sạch. Giờ chỉ còn lại chút tư trang này…”
Ông ra hiệu. Hoàng Kha đổ toẹt chiếc rương ra giữa sân đình. Những thoi vàng, nén bạc, trâm ngọc (của bọn cướp) lăn lóc trên nền gạch.
Đám hào phú mắt sáng rực lên.
“Tôi muốn mua lại toàn bộ số thóc gạo dư thừa của các vị,” Quát nói. “Tôi trả giá gấp đôi thị trường. Vàng trao, gạo múc. Có bán không?”
Lão Lý trưởng nuốt nước bọt, nhưng bản tính gian tham nổi lên: “Gấp đôi à? Nhưng thóc đang khan hiếm…”
“Gấp ba!” Lê Duy Cự bước lên, dằn mạnh thanh kiếm xuống đất (tay phải) tay trái vẫn treo trước ngực. “Chúng tôi không mặc cả với mạng người. Bán hay không?”
Trước ánh hào quang của vàng và khí thế bức người của vị tướng quân bị thương, đám hào phú gật đầu lia lịa.
“Bán! Bán hết!”
Cuộc giao dịch diễn ra nhanh chóng. Gạo được mang ra chất đống giữa sân đình.
Nhưng điều kỳ lạ diễn ra sau đó.
Lê Duy Cự không cho lính mang gạo đi. Chàng gọi một người biết chữ lại, yêu cầu mang giấy bút.
“Ghi lại cho ta,” Cự nói to, giọng vang vọng. “Ông Lý trưởng làng Vạn Lộc, ủng hộ 10 tạ thóc. Ông Bá hộ Trần, ủng hộ 5 tạ…”
Lão Lý trưởng ngơ ngác: “Ơ kìa, các ngài trả tiền mua đàng hoàng, sao lại gọi là ủng hộ?”
Lê Duy Cự mỉm cười, một nụ cười khắc khổ nhưng đầy nghĩa khí:
“Tiền là vật ngoài thân, tiêu rồi là hết. Nhưng hạt gạo cứu người lúc hoạn nạn là cái ân cái nghĩa. Ta trả tiền là sòng phẳng, nhưng ta ghi tên các vị vào ‘Sổ Công Đức’ là để triều đình và bách tính đời sau nhớ rằng: Trong lúc nguy nan, các vị đã mở kho cứu dân. Duy Cự này chỉ là người đứng ra phát thay cho các vị thôi.”
Câu nói ấy đánh trúng vào cái “Danh” hão huyền của đám trọc phú. Từ chỗ là kẻ bán gạo giá cắt cổ, chúng bỗng chốc trở thành “Mạnh Thường Quân”. Chúng sướng rơn, thậm chí có kẻ còn sai người về nhà lấy thêm gạo ra: “Tôi biếu thêm! Ghi tên tôi vào!”
Minh An đứng trong góc tối quan sát, gật đầu hài lòng. Tứ đệ đã học được bài học “Thu phục nhân tâm” một cách xuất sắc.
*
Ngay tại sân đình, những vạc cháo khổng lồ được bắc lên.
Cao Bá Quát, vị “Thánh Quát” tay cầm bút lông, nay cúi mình xuống thổi lửa, mặt mũi lem luốc muội than.
Lê Duy Cự, cánh tay gãy đau nhức nhối, mồ hôi vã ra như tắm, vẫn cắn răng dùng một tay múc cháo vào từng cái bát sứt mẻ của lũ trẻ con.
Cảnh tượng ấy bi tráng đến nao lòng.
Minh An cải trang thành một thầy lang đi bụi, len lỏi vào giữa đám dân nghèo đang chờ cháo, bắt đầu “gieo rắc” câu chuyện.
“Tội nghiệp quá các bác nhỉ,” Minh An tặc lưỡi, chỉ vào Cao Bá Quát. “Nghe nói cụ ấy là quan lớn ở Kinh thành đấy. Mang 50 xe vàng đi cứu đói, bị cướp sạch sành sanh, suýt mất cả mạng. Thế mà không chịu về, lại dùng nốt số tiền dưỡng già cuối cùng để mua gạo cho chúng ta.”
“Thật á?” Một bà lão rơm rớm nước mắt. “Sao lại có người tốt thế? Quan huyện nhà mình thấy dân đói chỉ biết đóng cửa.”
“Chưa hết đâu,” Minh An thì thầm bí mật. “Vị tướng quân kia kìa (chỉ Cự) ngài ấy bị cướp đánh gãy tay vì đỡ đòn cho cụ Quát. Đau lắm đấy, thế mà vẫn đứng múc cháo. Ngài ấy bảo: ‘Tay ta gãy còn nối lại được, chứ dân chết đói thì không sống lại được’.”
Lời nói của Minh An lan truyền như sóng. Những người dân nghèo khổ nhìn lên hai vị “ân nhân” với ánh mắt sùng bái như nhìn Phật sống.
Họ không thấy hai kẻ thất bại bị cướp sạch tiền. Họ thấy hai vị Thánh tử vì đạo, hy sinh thân mình vì bá tánh.
Tiếng khóc nức nở vang lên khắp sân đình. Người dân quỳ rạp xuống, vái lạy Cao Bá Quát và Lê Duy Cự.
“Thánh sống! Bồ Tát tái thế!”
Ở xa xa, trên một ngọn đồi, đám thám tử “Hoàng Tước” của Nguyễn Đăng Giai quan sát tất cả qua ống nhòm. Chúng thấy cảnh mua gạo giá cao, thấy cảnh nấu cháo, thấy cảnh dân quỳ lạy.
“Báo về Hà Nội,” tên chỉ huy thám tử nói, giọng cũng có phần kính nể. “Vàng mất thật rồi. Hai kẻ này đúng là lũ hủ nho gàn dở, tiền mất tật mang mà vẫn cố làm việc thiện. Không có dấu hiệu gì của việc cất giấu tài sản hay chiêu binh mãi mã cả.”
Bức thư bồ câu bay đi, mang theo sự xác nhận cuối cùng cho màn kịch hoàn hảo. Minh An đã biến một thất bại giả tạo (mất vàng) thành một thắng lợi thật sự về mặt chính trị (lòng dân và sự an toàn).
*
Ba ngày sau. Tại huyện đường huyện Tĩnh Gia (giáp ranh Thanh – Nghệ).
Trời mưa tầm tã. Tiếng trống kêu oan vang lên rời rạc, yếu ớt trước cổng huyện.
Tri huyện Phạm Thận, một viên quan nhỏ, nổi tiếng là kẻ cẩn thận và sợ phiền phức, đang ngủ gật thì bị đánh thức. Lính lệ báo có đoàn người lạ mặt, hình dạng như ăn mày nhưng khí chất lại như quan lớn, đang ngất xỉu trước cổng.
Phạm Thận lật đật chạy ra. Cảnh tượng trước mắt khiến ông ta kinh hoàng.
Cao Bá Quát, danh sĩ lừng lẫy Bắc Hà, đang nằm trên một tấm chiếu rách, bùn đất bê bết. Vết thương trên mặt sưng húp, mưng mủ, khiến ông lên cơn sốt mê man, miệng lảm nhảm những câu thơ đứt quãng.
Lê Duy Cự, vị tướng quân oai phong, dựa lưng vào cột đình, cánh tay gãy được nẹp bằng vỏ cây sần sùi, mặt trắng bệch không còn chút máu.
Minh An quỳ sụp xuống chân Tri huyện, dập đầu lia lịa:
“Bẩm quan lớn! Cứu chủ nhân tôi với! Chúng tôi bị cướp sạch rồi! Cướp không còn một manh áo!”
Phạm Thận vội sai lính khiêng hai người vào, gọi thầy lang. Nhưng khi thầy lang kê đơn thuốc, Minh An luống cuống lục lọi khắp người Cao Bá Quát và Lê Duy Cự.
Hắn lộn trái từng cái túi áo, túi quần. Rỗng tuếch. Chỉ rơi ra vài hạt gạo mốc và mấy đồng kẽm lẻ sứt mẻ.
“Trời ơi!” Minh An gào khóc, diễn xuất thần sầu. “Đến tiền mua thang thuốc hạ sốt cũng không còn! 50 xe vàng… công sức của vạn dân… mất hết rồi!”
Hắn quay sang Tri huyện Phạm Thận, mắt đỏ hoe:
“Quan lớn ơi, ngài có thể… cho chúng tôi vay tạm vài quan tiền được không? Khi về đến Hà Nội, Tổng đốc đại nhân nhất định sẽ hoàn trả gấp bội.”
Hành động “lộn túi” và “vay tiền” này là đòn chí mạng. Nó phơi bày sự khánh kiệt một cách trần trụi nhất trước mắt quan lại địa phương và đám mật thám đang trà trộn bên ngoài.
Tri huyện Phạm Thận thở dài, thương cảm vô cùng. Ông ta tự bỏ tiền túi trả tiền thuốc, rồi sai người nấu cháo nóng.
Khi tỉnh lại, Cao Bá Quát không màng đến vết thương. Ông run rẩy nắm tay Phạm Thận, nhưng không phải để xin xỏ cho mình. Ông rút từ trong bọc áo ngực ra một cuốn sổ ướt nhẹp:
“Quan huyện… đây là danh sách những hộ dân đói khổ nhất vùng này. Lão phu… lão phu bất tài, để mất tiền của dân. Số gạo ít ỏi mua được hôm qua… nhờ ông phát nốt cho họ. Đừng để sót ai…”
Phạm Thận rơm rớm nước mắt: “Tiên sinh yên tâm. Tiên sinh lo cho thân mình trước đi.”
“Thân này sá gì…” Lê Duy Cự thều thào, cố gượng dậy. “Chỉ tiếc… hận chưa diệt được giặc cướp… chưa trả được nợ cho dân…”
Hành Trình Thê Thảm
Sáng hôm sau, đoàn người rời đi. Vì không còn tiền thuê ngựa hay xe kéo tử tế, Tri huyện Phạm Thận đã tặng họ hai chiếc xe bò chở rơm cũ kỹ.
Hai vị “thánh nhân” nằm vắt vẻo trên đống rơm, che nắng che mưa bằng tấm chiếu rách. Minh An và vài hộ vệ còn lại đi bộ, chân đất, đẩy xe kẽo kẹt trên con đường quan lộ lầy lội.
Họ đi chậm, rất chậm. Đi đến đâu, dân chúng hai bên đường đổ ra xem đến đó. Thấy cảnh tượng thê lương của những người từng được tung hô là “Phật sống” ai nấy đều xót xa.
“Nhìn kìa! Cụ Quát đấy! Đi xe bò về kinh chịu tội!”
“Tội nghiệp quá! Làm phúc phải tội!”
Những tiếng khóc than, những bát nước, củ khoai được người dân dâng lên dọc đường.
Trong một bụi cây ven đường, tên chỉ huy nhóm thám tử “Hoàng Tước” của Nguyễn Đăng Giai hạ ống nhòm xuống. Hắn ghi chép vào sổ tay:
“Xác nhận: Túi rỗng. Đi xe bò. Ăn xin dọc đường. Thương tích trầm trọng. Không có dấu hiệu giả tạo.”
Hắn thả con chim bồ câu bay vút về phương Bắc.
Trên chiếc xe bò, dưới tấm chiếu rách, Cao Bá Quát khẽ mở một mắt, nhìn theo cánh chim bồ câu đang khuất dần. Khóe môi sưng vù của ông nhếch lên một nụ cười khó nhọc nhưng đầy ngạo nghễ.
Ông khẽ thì thầm với Lê Duy Cự đang nằm bên cạnh:
“Tứ đệ, nhìn xem. Con chim đó đang mang tin thắng trận của chúng ta về cho kẻ thù đấy.”
Minh An đi bên cạnh xe, cúi đầu lầm lũi như một kẻ tôi tớ trung thành, nhưng trong lòng hắn đang vẽ ra viễn cảnh của ngày mai. Một ngày mai khi những kẻ đang thương hại họ hôm nay sẽ phải ngước nhìn họ với sự kinh hãi tột độ.
Bánh xe bò nghiến trên sỏi đá, phát ra những tiếng kêu ai oán, nhưng đó chính là khúc nhạc dạo đầu cho sự sụp đổ của một triều đại.