Chương 109: Địa ngục trần gian
Khói đen đặc quánh cuộn lên từ những xác xe ngựa cháy dở, hòa lẫn với mùi thịt khét và mùi máu tanh nồng tạo nên một thứ không khí ngột ngạt, buồn nôn. Khe Tử Thần giờ đây im lìm như một nấm mồ khổng lồ.
Lê Duy Cự chống thanh kiếm xuống đất làm điểm tựa, cố gắng đứng thẳng dậy. Cánh tay trái gãy nát đã được nẹp vội bằng vỏ cây rừng, máu vẫn rỉ ra thấm đẫm lớp vải thô. Khuôn mặt chàng trắng bệch như xác chết, mồ hôi lạnh túa ra như tắm, nhưng đôi mắt vẫn trừng trừng nhìn vào hư không.
“Hết rồi… Gạo cứu đói… Vàng bạc… Mất hết rồi…” Một gia nhân già quỳ sụp xuống đống tro, tay bốc từng nắm than đen sì mà khóc nấc lên. “Về làm sao đây? Ăn nói với dân thế nào đây?”
Tiếng khóc ai oán ấy như mũi dao cứa vào tim những người còn sống sót.
Cao Bá Quát ngồi tựa lưng vào vách đá. Một bên mắt sưng húp, tím bầm không mở nổi, bên còn lại đỏ ngầu những tia máu vằn lên dữ tợn. Ông nhổ toẹt một ngụm máu lẫn răng gãy xuống đất. Cơn đau thể xác không bằng nỗi nhục nhã đang thiêu đốt tâm can ông.
Ông ngước nhìn lên vách núi dựng đứng, nơi thấp thoáng bóng cờ và tiếng cười hô hố vọng xuống từ hang ổ của Độc Nhãn Long.
“Khốn kiếp!” Quát gầm lên, giọng khản đặc, vỡ vụn như tiếng sấm rền trong hang sâu. “Lũ súc sinh! Chúng cướp tiền của ta thì thôi, nhưng chúng dám cướp cả miếng cơm manh áo của dân nghèo đang chờ chết!”
Ông lảo đảo đứng dậy, chỉ tay lên vách núi:
“Tướng quân! Ngài nghe thấy không? Tiếng phụ nữ khóc, tiếng trẻ con kêu trên đó! Lũ giặc cỏ kia không chỉ cướp của, chúng còn bắt cóc dân lành về làm nô lệ. Nếu ta cứ thế mà về, mang cái thân tàn này về Hà Nội khóc lóc, thì ta còn mặt mũi nào đứng giữa trời đất?”
Lê Duy Cự nhìn người huynh trưởng, rồi nhìn những ánh mắt tuyệt vọng của đám thuộc hạ (những người đóng vai hộ vệ nhưng cũng là lính cảm tử). Chàng hiểu ý đồ của Cao Bá Quát.
Họ cần một chiến thắng. Hoặc ít nhất, một sự hy sinh bi tráng để lấp liếm cho số vàng đã mất. Phải biến sự thất bại do “bất cẩn” thành một bản hùng ca về sự “trượng nghĩa”.
Cự rút thanh kiếm ra khỏi vỏ, tiếng kim loại ma sát rít lên chói tai.
“Anh em!” Cự hét lớn, nén cơn đau để giọng nói vang rền. “Chúng ta có thể mất tiền, nhưng không thể mất Danh! Đêm nay, hoặc là chúng ta chết ở đây, hoặc là san phẳng cái hang ổ đó! Lấy đầu chúng để tạ tội với bách tính!”
“San phẳng! San phẳng!”
Đám tàn quân, bị kích động bởi nỗi uất hận và lòng tự trọng bị tổn thương, bỗng chốc quên hết đau đớn. Họ xé áo băng vết thương, mài lại lưỡi kiếm. Từ những kẻ bại trận, họ biến thành những con sói bị dồn vào đường cùng, sẵn sàng cắn trả cú chót chí mạng.
*
Đêm tối như mực. Gió núi rít gào qua khe đá Khe Tử Thần.
Đội quân của Lê Duy Cự không tấn công trực diện lên con đường độc đạo. Họ biết, dù Độc Nhãn Long (thủ lĩnh cướp) đã chết trong trận tập kích đoàn xe lúc chiều, nhưng tàn dư của chúng vẫn còn đông, lại chiếm giữ địa thế hiểm yếu. Lao lên là chết.
“Chúng ta không phải mãng phu,” Lê Duy Cự nói, tay trái băng bó treo trước ngực, nhưng tay phải cầm cành cây vẽ sơ đồ trên đất. “Chúng đang hoang mang vì mất chủ tướng, nhưng cũng vì thế mà chúng sẽ tử thủ như bầy chó điên. Phải dùng ‘Hư trương thanh thế’.”
Minh An gật đầu, đưa ra mấy quả pháo thăng thiên và những chiếc tù và bằng sừng trâu.
“Hoàng Kha, ngươi dẫn 10 người vòng ra sau núi, cứ đốt lửa, thổi tù và, nhưng tuyệt đối không đánh. Hãy làm cho chúng tưởng quan quân triều đình đang bao vây.”
Canh ba.
“Tùng! Tùng! Tùng!”
Tiếng trống trận dồn dập vang lên từ phía vách núi dựng đứng phía sau trại cướp – nơi mà bọn thổ phỉ tin rằng “chim bay không lọt”. Ánh lửa bập bùng, tiếng hò reo “Sát! Sát!” vang vọng trong hẻm núi tạo âm hưởng như có hàng ngàn quân mã.
Đám thổ phỉ đang say rượu ăn mừng (vì cướp được xác xe cháy) giật bắn mình. Tên phó tướng mặt sẹo gào lên:
“Quan quân đánh úp! Chúng leo lên từ vách sau! Mau dồn hết ra sau chặn lại!”
Cả đám cướp nháo nhác, cầm vũ khí chạy thục mạng về phía sau trại.
Đúng lúc đó, ở cửa trước, Lê Duy Cự dẫn đội tinh nhuệ lẳng lặng tiến vào. Không tiếng động. Không đuốc lửa. Họ di chuyển như những bóng ma.
Khi đám cướp nhận ra tiếng trống phía sau chỉ là hư chiêu thì đã muộn. Lửa bùng lên từ kho lương thực của chúng.
“Cháy! Cháy rồi!”
Đám cướp hoảng loạn quay đầu lại thì vấp phải đội hình của Lê Duy Cự.
Tuy nhiên, bọn chúng là những kẻ liều mạng. Khi bị dồn vào đường cùng, sự hung hãn bộc phát. Tên phó tướng mặt sẹo vung đao chém loạn xạ, gào thét tập hợp đàn em:
“Đừng sợ! Chúng nó ít người! Giết hết bọn này để mở đường máu!”
Một cuộc hỗn chiến tàn khốc diễn ra trong ánh lửa. Đám cướp dựa vào sự quen thuộc địa hình, ẩn nấp sau các tảng đá, bắn tên trộm, ném đá tảng. Đội của Lê Duy Cự bị chặn lại, vài người bị thương.
“Không được lùi!” Lê Duy Cự hét lên. Dù một tay bị gãy, chàng vẫn dùng tay phải múa kiếm, gạt phăng những mũi tên bay tới. Chàng không lao lên chém giết vô ích, mà bình tĩnh chỉ huy:
“Đội khiên, lập trận ‘Quy Giáp’ (Vỏ rùa)! Đội cung, bắn yểm trợ vào hai bên cánh! Dồn chúng vào giữa sân!”
Dưới sự chỉ huy điềm tĩnh của Cự và những cái bẫy lửa do Minh An bố trí, đám cướp bị xoay như chong chóng. Chúng chạy sang trái thì gặp lửa, chạy sang phải thì gặp tên, lùi lại thì vấp phải xác đồng bọn. Sự chống cự yếu dần rồi tan vỡ hoàn toàn.
Tên phó tướng bị Lê Duy Cự chém gục. Những kẻ còn lại vứt vũ khí xin hàng.
*
Khi tiếng binh khí lặng xuống, cả đoàn người cầm đuốc tiến sâu vào hang động – sào huyệt cuối cùng của bọn cướp.
Một mùi hôi thối nồng nặc xộc ra khiến ai nấy đều phải bịt mũi. Mùi của phân, của máu tanh, và của thịt rữa.
Dưới ánh đuốc chập chờn, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra.
Hàng chục chiếc cũi tre chật hẹp xếp chồng lên nhau. Bên trong không phải là thú vật, mà là con người. Những cô gái trẻ bị bắt cóc từ các làng dưới chân núi, quần áo rách tả tơi, thân thể gầy guộc đầy vết roi vọt và những dấu vết bị hãm hiếp. Những đứa trẻ bị bắt làm nô lệ, chân bị xích vào đá, ánh mắt đờ đẫn, vô hồn vì đói khát và sợ hãi.
Thấy người lạ vào, họ không dám kêu cứu, chỉ co rúm lại vào góc cũi, run rẩy như những con vật nhỏ chờ đợi đòn roi tiếp theo.
“Trời ơi…”
Cao Bá Quát đánh rơi cây đuốc trên tay. Ông lảo đảo, phải tựa vào vách đá mới đứng vững. Cả đời ông đọc sách thánh hiền, nói chuyện trị quốc bình thiên hạ, nhưng chưa bao giờ ông tận mắt chứng kiến sự tàn khốc, bi ai đến cùng cực thế này ngay giữa thời “thái bình”.
Lê Duy Cự nghiến răng, mắt vằn đỏ, ra lệnh cho binh sĩ phá cũi:
“Cởi trói! Mau cứu người! Mang nước, mang cháo lại đây!”
Cao Bá Quát bước tới một chiếc cũi. Bên trong là một cô gái chừng mười sáu tuổi, đôi mắt đã mù lòa (có lẽ do bị đánh) đang ôm chặt một đứa bé đã chết lạnh trong lòng.
Ông run rẩy cởi áo ngoài của mình, đắp lên người cô gái. Nước mắt của vị danh sĩ cứng cỏi, ngông nghênh bậc nhất Bắc Hà cứ thế tuôn rơi lã chã xuống nền hang lạnh lẽo.
Ông nhìn lên trần hang tối om, nơi những giọt nước đang nhỏ xuống như nước mắt của đá, uất nghẹn không nói nên lời. Ông vớ lấy một mẩu than củi dưới đất, viết nguệch ngoạc lên vách đá bài thơ than:
“Hang sâu nhốt chặt kiếp má hồng,
Trời cao có thấu nỗi đau không?
Thịt xương nát rữa nơi hang tối,
Ngoài kia quan lại tiệc rượu nồng.
Thương thay phận liễu bèo trôi dạt,
Hận kẻ cầm quyền mắt như không!”
Minh An đứng lặng phía sau, nhìn những dòng chữ đen đúa trên vách đá, rồi nhìn những nạn nhân đang được dìu ra. Hắn nắm chặt tay, móng tay cắm sâu vào da thịt.
“Đại ca,” Minh An nói, giọng khàn đặc, “Thơ huynh hay lắm. Nhưng thơ không cứu được họ. Chỉ có súng đạn và một trật tự mới mới cứu được họ thôi. Đêm nay, chúng ta không chỉ diệt một ổ cướp. Chúng ta vừa tìm thấy lý do thực sự để khởi nghĩa.”