Chương 105: “Thí Tốt Cứu Xe” (Cầu tặng khoai, đề cử)
Đỉnh cao của sự thịnh vượng cũng là lúc bóng tối bắt đầu bao trùm, nhưng lần này nó không đến từ bóng đêm, mà đến từ những thây ma đói khát giữa ban ngày.
Tin đê vỡ ở Nghệ An không còn là tin đồn. Hàng ngàn lưu dân rách rưới, đói khát, bồng bế nhau tràn về cửa ô Hà Nội xin ăn. Họ nằm la liệt bên lề đường, mắt trũng sâu, nhìn chằm chằm vào những vị khách sang trọng đang cầm Ngọc Bài ra vào Vọng Các.
Sự tương phản tàn khốc giữa một bên là “Sới bạc tỷ đô” và một bên là “Địa ngục trần gian” đã trở thành ngòi nổ cho một quả bom xã hội.
Giới sĩ phu Bắc Hà – những kẻ Nho giáo bảo thủ và đám nho sinh thất thế không có tiền mua cổ phần – tìm thấy cơ hội ngàn năm có một để trả thù. Họ không dùng thơ ca đơn thuần, họ dùng “Huyết Thư”.
Tại Văn Miếu, một nhóm sĩ tử đầu chít khăn tang, quỳ rạp trước sân, dâng lên một bản sớ viết bằng máu:
“Cáo Trạng Thập Đại Tội Của Gian Thương và Ô Quan”
Họ không chỉ chửi mắng, họ nâng quan điểm lên tầm chính trị:
Tội Độc Chiếm: Ngự Thiện thâu tóm lương thực, khiến giá gạo tăng cao, dân không có cái ăn.
Tội Mê Hoặc: Dùng ma thuật (ý nói cổ phiếu) để lừa gạt tiền của dân, khiến nhà tan cửa nát.
Tội Tạo Phản: Tụ tập hàng ngàn người, tích trữ tiền bạc, mưu đồ bất chính dưới vỏ bọc kinh doanh.
Bài hịch được dán khắp các cửa ô:
“Lòng lợn đầy mâm, xương trắng đầy đồng.
Kẻ sĩ bán mình, quan lại bán lương tâm.
Thánh Quát nay đã hóa Quỷ Tài,
Hút máu dân đen, nuôi béo túi tham.”
Lời buộc tội “Hút máu dân đen” lan ra, kích động đám lưu dân đang đói khát.
Trưa hôm đó, tại chi nhánh Ngự Thiện ở Cầu Giấy. Một đám đông hàng trăm người ăn xin, được dẫn đầu bởi vài gã nho sinh kích động, đã bao vây quán.
“Đói quá! Cho chúng tao ăn! Hay là chúng mày lấy tiền của chúng tao để ăn chơi?”
Một hòn đá bay vào, vỡ toang tủ kính bày dồi sụn.
Tiếp theo là gạch ngói, phân trâu, xác chuột chết.
Đám đông lao vào cướp phá. Họ không cướp tiền, họ cướp đồ ăn. Những nồi cháo lòng nóng hổi bị hất tung, thức ăn vương vãi khắp nơi. Khách hàng trong quán – những người đang cầm Ngọc Bài – bị lôi ra đánh đập vì tội “vô cảm” “trọc phú”.
“Giết hết bọn nhà giàu! Lấy lại tiền cho dân!”
Vụ bạo loạn lan nhanh như bệnh dịch. Ba, bốn quán ăn khác cũng bị tấn công. Hà Nội rúng động. Các nhà đầu tư Ngọc Bài bắt đầu run sợ. Họ sợ không phải vì mất tiền, mà sợ vì cầm tấm Ngọc Bài ra đường lúc này chẳng khác nào đeo tấm biển “Ta là kẻ hút máu” trước ngực.
*
Tại phủ Tổng đốc, Nguyễn Đăng Giai đập bàn quát tháo:
“Loạn! Loạn hết rồi! Đám nho sĩ này dám kích động dân biến!”
Trương Quốc Dụng mặt tái mét, tay cầm bản sao của “Cáo Trạng Thập Đại Tội”:
“Không chỉ dân biến đâu. Bản sớ này đã được gửi hỏa tốc về Kinh đô. Ngự Sử đài đang vin vào cớ này để hạch tội chúng ta là ‘Dung túng gian thương, gây ra loạn lạc’. Nếu Hoàng thượng tin lời bọn chúng, cái ghế của ta và ngài đều gãy!”
Áp lực lúc này không còn là chuyện tiền bạc, mà là sinh mệnh chính trị. Hai con cáo già nhận ra rằng, con bò sữa Ngự Thiện đã trở thành con bò điên húc đổ hàng rào.
“Phải cắt bỏ!” Giai nghiến răng. “Phải tìm người chịu tội thay! Phải xoa dịu đám dân đen và bịt miệng đám nho sĩ ngay lập tức!”
Đúng lúc “nước sôi lửa bỏng” ấy, Cao Bá Quát và Lê Duy Cự xuất hiện.
Họ không đến với tư thế của người đi xin phép thoái vốn. Họ đến với tư thế của kẻ bị dồn vào đường cùng, quần áo xộc xệch, trên trán Cao Bá Quát còn có vết máu do bị ném đá.
“Bẩm quan lớn,” Cao Bá Quát quỳ xuống, giọng lạc đi vì đau đớn và sợ hãi. “Chúng tôi không thể giữ được nữa rồi! Dân chúng đang đòi treo cổ tôi! Đám sĩ phu đòi tước bằng Cử nhân của tôi! Nếu còn giữ đống Ngọc Bài này, ngày mai cái đầu của tôi sẽ bị cắm trên cọc tre!”
Lê Duy Cự cũng dập đầu:
“Xin hai vị đại nhân cứu mạng! Chúng tôi nguyện bán hết, bán sạch! Lấy toàn bộ số tiền đó để mua gạo phát chẩn, dập tắt cơn giận của dân. Chỉ có cách ‘Tán lộc cứu mạng’ mới mong yên ổn được thôi!”
Giai và Dụng nhìn nhau. Họ vốn định ép đám này nhả ra, nay thấy chúng tự nguyện dâng hiến trong hoảng loạn, vừa đúng ý đồ, vừa giải quyết được khủng hoảng truyền thông.
“Được!” Giai đứng phắt dậy, ra vẻ quyết đoán của người hùng giải cứu tình thế. “Các ngươi biết nghĩ thế là tốt. Ta cho phép các ngươi bán tháo để lấy tiền cứu tế. Ta sẽ cho lính bảo vệ phiên đấu giá này, coi như là… ân huệ cuối cùng.”
Hai con cáo già thở phào nhẹ nhõm. Chúng nghĩ rằng mình vừa thoát được một bàn thua chính trị, lại vừa có cơ hội thâu tóm lại cổ phần giá rẻ từ tay những kẻ đang hoảng loạn. Chúng không biết rằng, sự hoảng loạn, bạo loạn, và cả những bản “Huyết thư” kia… tất cả đều nằm trong kịch bản “Ve sầu thoát xác” của Minh An.
*
Tin tức “Thánh Quát bán tháo cổ phần cứu đói” lan ra như dịch hạch.
Sáng sớm, sàn giao dịch Vọng Các vỡ trận. Không ai muốn mua, ai cũng muốn bán.
“Bán! Bán hết! Thánh nhân còn bỏ của chạy lấy người, ta giữ lại để chết chung à?”
Giá Ngọc Bài rơi tự do. 12 quan… 10 quan… 8 quan… 6 quan.
Đám đông giẫm đạp lên nhau. Những kẻ hôm qua còn vỗ ngực xưng tên là “nhà đầu tư thông thái” nay mặt cắt không còn giọt máu, khóc lóc van xin người khác mua lại với giá rẻ mạt.
Đúng lúc thị trường chạm đáy ở mức 5 quan, một biến cố xảy ra.
Một đoàn xe ngựa mang cờ hiệu của phủ Tổng đốc và phủ Khâm sai rầm rập tiến vào. Những gã quản gia mặt lạnh như tiền bước xuống, mở rương bạc trắng lóa mắt.
“Tổng đốc đại nhân có lệnh: Để tránh cho dân chúng hoảng loạn, phủ Tổng đốc sẽ đứng ra thu mua trợ giá. Ai bán 5 quan, quan trên mua hết!”
Cùng lúc đó, đội quân “Cò mồi” của Minh An (đóng vai thương nhân bí ẩn) cũng lao vào:
“Ta trả 6 quan! Quan trên đã mua thì chắc chắn là có lộc! Các người ngu lắm, Thánh Quát bán đi vì ông ấy chê tiền, chứ không phải vì tiền mất giá!”
Một gã lái buôn (Hoàng Kha cải trang) nhảy lên bàn, gào lớn:
“Bà con ơi! Nhìn xem ai đang mua kìa? Là người nhà quan lớn! Quan lớn có bao giờ làm chuyện lỗ vốn không? Thánh Quát đi rồi, ghế chủ tọa bỏ trống, giờ là lúc quan trên thâu tóm Ngự Thiện! Giá sắp lên trời rồi!”
Tâm lý đám đông đảo chiều trong nháy mắt. Họ nhìn thấy bạc của quan Tổng đốc, niềm tin mù quáng trỗi dậy mạnh mẽ hơn cả nỗi sợ.
“Giữ lại! Không bán nữa!”
“Mua! Tôi trả 8 quan!”
“10 quan! Bán cho tôi!”
Thị trường từ trạng thái “đóng băng” chuyển sang “sôi sục”. Giá Ngọc Bài không chỉ hồi phục mà còn phá đỉnh cũ, vọt lên 15 quan vào cuối ngày.
Số cổ phần khổng lồ của Cao Bá Quát và Lê Duy Cự được “sang tay” sạch sẽ. Một nửa rơi vào túi của tay chân Giai – Dụng (với giá rẻ mạt lúc sáng) một nửa rơi vào tay đám con buôn khát máu (với giá cắt cổ lúc chiều).
Tiền mặt – thứ duy nhất có giá trị thực – được rút ra toàn bộ, đóng vào hòm gỗ.
*
Ngày đoàn xe “Cứu tế” khởi hành.
Cổng thành Hà Nội rợp cờ xí. Biển ngữ “Thương về miền Trung” đỏ chót, bay phần phật trong gió bấc.
50 cỗ xe ngựa nặng trịch, bánh xe nghiến ken két xuống mặt đường đá, xếp hàng dài dằng dặc. Bên trên chất đầy những thùng gỗ dán niêm phong “Gạo”.
Cao Bá Quát đứng trên bục cao, mặc áo vải thô, đi giày cỏ, dáng vẻ thanh bần, tiều tụy. Ông chắp tay vái chào đám đông:
“Bà con ở lại mạnh giỏi. Lão phu đi chuyến này, đem chút tàn dư của cải để đổi lấy bát cơm cho dân nghèo. Chốn thương trường khốc liệt, lão phu sức yếu, xin nhường lại cho các bậc cao minh.”
Dưới đường, đám đông – những kẻ vừa mua được Ngọc Bài – tung hô vạn tuế, nhưng trong lòng lại cười thầm:
“Lão già lẩm cẩm! Ôm đống tiền ấy mà hưởng thụ có sướng không? Đi chui rúc vào chỗ chết đói làm gì? Đúng là bọn nhà nho gàn dở!”
Họ nhìn những tờ Ngọc Bài trên tay mình với ánh mắt âu yếm, tin rằng mình mới là người chiến thắng, mình mới là kẻ ở lại hưởng thái bình thịnh trị.
Trên lầu thành, Nguyễn Đăng Giai và Trương Quốc Dụng nâng chén rượu tiễn.
“Nhìn xem,” Giai cười khẩy, chỉ tay xuống đoàn xe. “Hai kẻ ngáng đường cuối cùng đã đi. Chúng mang đi cái danh hão, để lại cho ta cái mỏ vàng thực sự. Từ nay, Ngự Thiện là của ta.”
Trương Quốc Dụng gật gù, mắt vẫn dán vào những thùng gỗ: “Cũng may là chúng nó đi. Nếu chúng nó ở lại, với cái uy tín của ‘Thánh Quát’ ta khó mà thao túng thị trường được. Thôi, coi như 50 xe tiền đó là phí tiễn vong.”
Hai con cáo già đắc ý, tin rằng mình đã đẩy được đối thủ ra khỏi bàn cờ một cách êm đẹp.