Chương 104: Hà Nội ngàn năm văn vở
Một tuần sau phiên đấu giá tại Vọng Các.
Hà Nội, mảnh đất ngàn năm văn vật, nơi người Tràng An vốn nổi tiếng với nét đi nhẹ, nói khẽ, cười duyên, nay bỗng chốc lột xác. Cái chất “văn vở” “khéo léo” ngàn năm không mất đi, nhưng nó đã biến dị. Thay vì dùng để đối đáp thi ca hay giữ gìn lề lối, giờ đây nó được dùng để hợp thức hóa lòng tham và lừa mị đồng loại.
Kinh thành biến thành một sới bạc khổng lồ không ngủ.
Tại một gia đình trung lưu ở phố Hàng Bạc.
Giờ Ngọ. Nắng chiếu gay gắt xuống mâm cơm đặt giữa nhà. Nhưng trên mâm không có cơm trắng, rau luộc thanh đạm như nếp nhà xưa nay. Thay vào đó là một mẹt “Thần Long Se Điếu” to tướng, mỡ màng bóng lưỡng, bốc khói nghi ngút.
Người vợ trẻ, tay bưng bát, mặt tái xanh như tàu lá, chực nôn:
“Mình ơi… lại ăn lòng à? Ba ngày nay cả nhà ăn lòng thay cơm rồi. Thằng Tí nó đau bụng đi ngoài suốt đêm qua, xin mình…”
“Câm ngay!”
Gã chồng – vốn là một thầy đồ nho nhã – nay mắt vằn đỏ tia máu, đập mạnh đôi đũa xuống mâm. Tay kia hắn không cầm sách thánh hiền, mà đang mân mê một tấm Ngọc Bài được lồng trong khung kính, đặt trang trọng ngay cạnh bát nước chấm, như thể đó là bài vị tổ tiên.
“Đàn bà đái không qua ngọn cỏ! Nàng tưởng ta bắt cả nhà ăn vì ta thèm khát miếng thịt này sao?”
Hắn gắp một miếng dồi nhét tọt vào miệng, nhai ngấu nghiến như đang nhai quân thù, nước mỡ rỉ ra mép:
“Ăn đi! Ăn mạnh vào! Mỗi miếng dồi nàng nuốt xuống, là doanh thu của Ngự Thiện tăng lên một hào. Doanh thu tăng thì giá Ngọc Bài tăng. Số tiền ta bỏ ra mua mẹt lòng này, cuối năm nó sẽ chảy ngược về túi ta gấp mười lần! Đây không phải là tiêu pha, đây là ‘Vòng Luân Chuyển Thịnh Vượng’! Ăn là yêu nước! Ăn là làm giàu!”
Cái lý luận “mỡ nó rán nó” điên rồ ấy, được bọc trong lớp vỏ ngôn từ hoa mỹ của kẻ có học, trở thành thứ đạo lý mới. Đứa con nhỏ ngồi góc mâm, sợ hãi nhìn bố, vừa khóc vừa cố nuốt miếng thịt ngấy tận cổ họng.
Ngoài phố, sự biến chất lan tràn.
Người Hà Nội gặp nhau không còn chắp tay vái chào “Cụ được mạnh giỏi?”.
Thay vào đó là những ánh mắt dò xét, những cái nháy mắt đầy ẩn ý và câu cửa miệng mới:
“Thế nào? Vào cầu chưa?”
Các quán trà đá vỉa hè, gốc đa, bến nước biến thành những sàn giao dịch dã chiến. Những gã cò mồi (người của Minh An cài cắm) hoạt động hết công suất, nhưng chúng không nói chuyện thô thiển. Chúng dùng cái “văn vở” của người Hà Nội để tung tin đồn.
Một gã mặc áo the, cầm quạt giấy, thì thầm với đám đông đang vểnh tai nghe:
“Các bác ạ, tin này là tin mật từ trong Nội cung rò rỉ ra nhé. Nghe đâu Ngự Thiện sắp sáp nhập với Thương đoàn Hoàng gia nhà Thanh. Món mắm tôm của ta sắp được tiến Cung bên Bắc Kinh đấy. Lúc đó, một tấm Ngọc Bài này đổi được cả một cái tứ hợp viện ở Trung Nguyên!”
“Thật á? Khiếp thế cơ à?”
“Chứ sao! Văn tự ký kết xong rồi, đang đợi giờ hoàng đạo công bố thôi. Hôm nay giá 10 quan là đáy của đáy rồi. Không mua nhanh, mai nó vọt lên 12 quan thì có bán nhà cũng không kịp!”
Sự tham lam được ngụy trang bằng những câu chuyện “thâm cung bí sử” bằng những phân tích vĩ mô nửa mùa, khiến ai nấy đều tin sái cổ. Họ dốc túi, vay mượn, cầm cố, lao vào cuộc chơi với niềm tin sắt đá rằng mình đang nắm giữ chìa khóa của kho báu, mà không biết rằng mình đang đứng trên miệng vực thẳm.
*
Ánh nắng chan hòa của Hà Nội không thể soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất của lòng người, nơi sự thịnh vượng ảo đang tung hỏa mù che lấp những bi kịch đẫm máu.
Tại phố Hàng Buồm, trước cửa hiệu buôn tơ lụa lâu đời của nhà họ Lý.
“Choang!”
Tiếng đổ vỡ chát chúa vang lên. Hai bóng người lao từ trong nhà ra giữa phố, vật lộn nhau trên nền đất bụi bặm. Không phải kẻ cướp, mà là hai anh em ruột, cùng cha cùng mẹ sinh ra.
Người anh, mắt vằn đỏ tia máu, tay lăm lăm con dao gọt cau, đè chặt đứa em trai xuống đất.
“Nhả ra! Mày nhả ra cho tao!” Người anh gầm lên, giọng lạc đi vì điên loạn. “Đó là sổ đỏ hương hỏa của mẹ! Mày dám đem đi cầm cố để mua Ngọc Bài cho riêng mày à?”
Đứa em, mặt mũi bầm dập, máu mũi chảy ròng ròng, nhưng hai tay vẫn ôm khư khư một tấm giấy in rồng phượng trước ngực, hét lên đầy uất hận:
“Anh buông ra! Em mua được rồi! Giá đang lên 12 quan! Chỉ cần giữ đến chiều là em chuộc lại được nhà, còn lãi gấp đôi! Anh ngu lắm, anh định để nhà ta nghèo mãi sao?”
“Tao không cần giàu! Tao cần nhà!”
“Phập!”
Trong cơn giằng co, lưỡi dao vô tình cứa một đường dài trên cánh tay người em. Máu tươi phun ra, bắn tung tóe lên mặt đường, và bắn cả vào mép tấm Ngọc Bài.
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là máu. Là Đám Đông.
Hàng chục người vây quanh, không một ai can ngăn. Không ai kêu “Trời ơi” không ai chạy đi gọi thầy lang. Những cặp mắt lạnh lùng, vô cảm chỉ dán chặt vào tấm giấy dính máu trên tay người em.
Một gã lái buôn đứng gần đó, thay vì đỡ người bị thương, lại cúi xuống nhìn kỹ tấm Ngọc Bài, tặc lưỡi tiếc rẻ:
“Chậc! Đánh nhau thì đánh, để máu dây vào thế kia thì mất giá trị rồi. Tờ này bán lại chắc bị ép giá mất hai hào. Phí của giời!”
Một kẻ khác chen vào, mắt sáng lên tia tham lam: “Này cậu em, bị thương thế kia chắc cần tiền thuốc thang. Bán rẻ lại tờ giấy cho tôi đi, tôi trả tiền tươi ngay tại trận!”
Tình thân ruột thịt bị xẻ thịt ngay giữa chợ, nhưng trong mắt đám đông, đó chỉ là một cơ hội giao dịch bị bỏ lỡ.
*
Cách đó không xa, tại tiệm cầm đồ lớn nhất phố Hàng Bạc.
Một người phụ nữ trẻ, tay bế đứa con nhỏ đang khóc ngằn ngặt, quỳ sụp xuống, ôm chặt lấy chân chồng.
“Mình ơi! Em xin mình! Đôi hoa tai này là của bà ngoại để lại cho em, là của hồi môn… Mình đừng bán! Nhà hết gạo rồi, mình bán đi thì mẹ con em sống bằng gì?”
Gã chồng, vốn là một nho sinh hiền lành, nay khuôn mặt méo mó vì cơn say bạc. Hắn vung chân đạp ngã vợ con, giật phăng đôi hoa tai vàng trên tay vợ.
” Để đấy mà ăn dè à? Ta mang đi đầu tư! Mua một tờ Ngọc Bài, mai nó đẻ ra mười đôi hoa tai cho cô đeo gãy cổ! Buông ra!”
Hắn ném đôi hoa tai lên quầy cao, mắt hau háu nhìn lão chủ tiệm:
“Cầm! Cầm ngay! Lấy tiền nhanh lên, sàn giao dịch sắp đóng cửa rồi!”
Đứa bé khóc thét lên vì sợ. Người vợ nằm sóng soài trên sàn, nước mắt hòa lẫn với bụi bẩn, ánh mắt tuyệt vọng nhìn theo bóng lưng chồng lao ra khỏi cửa như một con thiêu thân.
Nhưng tiếng khóc ai oán của cô nhanh chóng bị nuốt chửng bởi tiếng hò reo vang dội từ đầu phố vọng lại:
“Lên giá rồi! 13 quan! 13 quan một vé!”
Cả thành phố rung chuyển trong cơn say. Đạo đức, tình thân, nhân nghĩa… tất cả đều bị nghiền nát dưới cỗ xe lu mang tên “Lòng Tham”. Xã hội đảo điên, con người cắn xé nhau, nhưng trên môi ai cũng nở nụ cười – nụ cười méo mó, man dại của những kẻ đang phê thuốc phiện mang tên “Thịnh Vượng”.
*
Tại thư phòng phủ Tổng đốc, không khí tĩnh lặng và trang nghiêm, trái ngược hoàn toàn với sự hỗn loạn ngoài phố.
Trên chiếc bàn gỗ trắc, một cuốn sổ cái dày cộm được mở ra. Trương Quốc Dụng tay cầm bàn tính bằng ngọc, gảy lách cách. Mỗi hạt bàn tính gạt lên là một gia tài mà người thường cả đời không mơ tới.
“Một triệu hai trăm ngàn quan tiền.”
Dụng buông bàn tính, tựa lưng vào ghế, thở hắt ra một hơi dài đầy choáng ngợp.
“Tổng đốc đại nhân, ngài nhìn xem. Chỉ riêng 30% số Ngọc Bài chúng ta nắm giữ, tính theo giá chợ đen sáng nay, đã ngang bằng tổng thu thuế của Bắc Hà trong ba năm. Thằng Minh An… nó không phải con buôn, nó là yêu quái.”
Nguyễn Đăng Giai ngồi đối diện, tay xoay nhẹ chiếc nhẫn ngọc trên ngón cái, khóe môi nhếch lên một nụ cười mãn nguyện nhưng đầy kiêu hãnh:
“Nó là yêu quái, nhưng chiếc vòng kim cô đang nằm trong tay ta. Dân chúng càng điên cuồng, thì cái ghế của chúng ta càng vững. Hoàng thượng ở Huế nghe tin Bắc Hà phồn vinh, đã gửi mật chỉ khen ngợi ta và ngài biết cách ‘Dưỡng dân’.”
Trương Quốc Dụng nhìn con số trên giấy, ánh mắt lóe lên tia tham lam thực dụng của một kẻ hay lo xa:
“Nhưng ngài Nguyễn này, vật cực tất phản. Giá lên cao thế này là do đám dân đen đang say máu. Lỡ ngày mai bong bóng vỡ thì sao? Hay là… ta cứ bán tháo một nửa, thu tiền tươi thóc thật về kho cho chắc ăn? Giấy thì vẫn chỉ là giấy thôi.”
“Không được!”
Nguyễn Đăng Giai gạt phắt đi, giọng đanh lại, thể hiện tư duy của kẻ cầm quyền:
“Ngài nghĩ nông quá. Chúng ta không phải là thương nhân, chúng ta là Biểu Tượng. Tại sao đám dân đen dám dốc túi mua Ngọc Bài? Vì họ nhìn thấy tên của Ta và Ngài trong danh sách bảo trợ. Nếu bây giờ chúng ta bán tháo, tin tức lộ ra, dân chúng sẽ hoảng loạn, thị trường sụp đổ ngay lập tức. Khi đó, không chỉ mất tiền, mà cái danh ‘Bảo hộ thương nghiệp’ của chúng ta cũng tan thành mây khói. Bắc Hà sẽ đại loạn.”
Hắn đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, nhìn về hướng kho lương thực (nơi hắn nghĩ là đang chứa tiền của Minh An):
“Chúng ta đang ở thế cưỡi hổ, không xuống được đâu. Phải giữ! Giữ để trấn an thị trường. Hơn nữa…”
Giai quay lại, ánh mắt sắc lạnh đầy tự tin:
“…Ngài sợ gì? Minh An dám chạy sao? Toàn bộ cơ ngơi, nhà xưởng, lò gốm, trang trại của nó đều nằm trên đất của ta, lính của ta canh gác ngày đêm. Nó là con cá nằm trong chậu. Nó kiếm được bao nhiêu, cuối cùng cũng phải nôn ra cho ta. Số Ngọc Bài này, cứ để đó cho giá nó lên đến tận trời xanh. Đến cuối năm, khi chia lãi thực, lúc đó ta lấy tiền cũng chưa muộn.”
Trương Quốc Dụng nghe vậy thì gật gù, nỗi lo lắng bị lòng tham và sự ngạo mạn lấn át.
“Ngài nói chí phải. Con cá không thể rời nước. Ta cứ ngồi đây uống trà, xem nó múa may quay cuồng làm giàu cho ta.”
Hai con cáo già nâng chén trà lên, mỉm cười đầy thâm ý. Họ tin rằng mình đang nắm đằng chuôi, kiểm soát hoàn toàn cuộc chơi bằng quyền lực chính trị và quân sự.